| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,796 ▼22K |
18,262 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,796 ▼22K |
18,263 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,793 ▼22K |
1,823 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,793 ▼22K |
1,824 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,773 ▼22K |
1,808 ▲1625K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
17,251 ▼157437K |
17,901 ▼163287K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
126,864 ▼1650K |
135,764 ▼1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,206 ▼1496K |
123,106 ▼1496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,549 ▼1342K |
110,449 ▼1342K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
96,667 ▲86872K |
105,567 ▲94882K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,651 ▼918K |
75,551 ▼918K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,796 ▼22K |
1,826 ▼22K |