Top 5 điện thoại vừa túi tiền cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Từ học tập, làm việc nhóm đến giải trí sau giờ lên lớp, một chiếc smartphone tốt trong mùa tựu trường không nhất thiết phải là mẫu máy đắt tiền. Quan trọng hơn, đó phải là thiết bị cân bằng được hiệu năng, thời lượng pin, màn hình, camera, bộ nhớ và khả năng sử dụng lâu dài. Dưới đây là 5 lựa chọn đáng chú ý cho sinh viên trong mùa tựu trường năm nay.
HONOR Robot Phone có thể trở thành chiếc máy quay cầm tay đầu tiên đạt chuẩn điện ảnh HONOR Robot Phone có thể trở thành chiếc máy quay cầm tay đầu tiên đạt chuẩn điện ảnh
Pixel 11 ra mắt: Google giới thiệu thêm Pixel Watch 5, Pixel Tag Pixel 11 ra mắt: Google giới thiệu thêm Pixel Watch 5, Pixel Tag
Xiaomi ra mắt REDMI 17 Series chính thức ra mắt, giá từ 5,5 triệu đồng Xiaomi ra mắt REDMI 17 Series chính thức ra mắt, giá từ 5,5 triệu đồng

Mùa tựu trường cũng là thời điểm nhu cầu mua sắm smartphone tăng lên đáng kể. Với sinh viên, chiếc điện thoại không còn đơn thuần là công cụ liên lạc. Đây là thiết bị dùng để nhận thông báo từ trường lớp, tham gia các nhóm học tập, tìm kiếm tài liệu, học trực tuyến, quét và lưu tài liệu, thanh toán, định vị, chụp ảnh bài giảng, quay video và tất nhiên không thể thiếu đó là nhu cầu giải trí.

Một chiếc smartphone đa năng dành cho sinh viên thường khác với người dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một chiếc điện thoại có camera hàng đầu hay chip mạnh nhất chưa chắc đã là lựa chọn hợp lý nếu mức giá quá cao, pin không đủ dùng hoặc bộ nhớ hạn chế.

Dựa trên những tiêu chí trên, Samsung Galaxy A17 5G, Redmi Note 15 5G, OPPO A6 Pro, vivo V60 Lite 5G và POCO X7 là 5 cái tên đáng cân nhắc trong mùa tựu trường 2026.

1. Samsung Galaxy A17 5G

Nếu ưu tiên hàng đầu là một chiếc smartphone ổn định, dễ sử dụng và có thể đồng hành trong nhiều năm đại học, Galaxy A17 5G là cái tên rất đáng chú ý.

Top 5 điện thoại vừa túi tiền cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Galaxy A17 5G sở hữu màn hình Super AMOLED 6,7 inch độ phân giải FHD+ và tần số quét 90Hz. Đây là cấu hình màn hình phù hợp với nhu cầu đọc tài liệu, xem bài giảng trực tuyến, duyệt web hay giải trí sau giờ học. Camera chính 50MP còn được trang bị chống rung quang học OIS, một tính năng khá hữu ích khi sinh viên thường xuyên chụp tài liệu, bảng viết hoặc ghi lại các hoạt động ngoại khóa.

Điểm đáng chú ý nằm ở khả năng hỗ trợ phần mềm lâu dài Samsung cho biết Galaxy A17 5G được hỗ trợ 6 lần nâng cấp hệ điều hành và 6 năm cập nhật bảo mật. Với một sinh viên mua điện thoại để sử dụng xuyên suốt những năm đại học, đây là lợi thế rất thực tế.

Galaxy A17 5G cũng hỗ trợ Gemini và Circle to Search – tính năng cho phép người dùng khoanh trực tiếp vào nội dung trên màn hình để tìm kiếm thông tin liên quan trên Google. Đây là công cụ khá tiện cho sinh viên khi cần tra cứu nhanh một thuật ngữ, hình ảnh hay thông tin chưa biết mà không phải rời khỏi ứng dụng đang sử dụng

Phù hợp nhất với: sinh viên cần một chiếc máy toàn diện, ưu tiên thương hiệu, phần mềm ổn định và thời gian sử dụng lâu dài.

Điểm mạnh: màn hình Super AMOLED, camera có OIS, 5G, hỗ trợ phần mềm dài hạn.

Điểm cần cân nhắc: hiệu năng không hướng tới nhóm người dùng chơi game nặng.

Điểm cần cân nhắc: hiệu năng không hướng tới nhóm người dùng chơi game nặng.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

2. Redmi Note 15 5G

Nếu Galaxy A17 5G hướng tới sự cân bằng thì Redmi Note 15 5G lại gây ấn tượng bởi việc đưa nhiều thông số vốn thường xuất hiện ở phân khúc cao hơn xuống một mức giá dễ tiếp cận hơn.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Máy được trang bị màn hình AMOLED 6,77 inch, độ phân giải cao và tần số quét 120Hz, cho hình ảnh sắc nét và chuyển động mượt mà. Độ sáng tối đa 3.200 nit giúp màn hình hiển thị rõ ngoài trời, trong khi các chứng nhận TÜV Rheinland về giảm ánh sáng xanh và chống nhấp nháy giúp việc sử dụng trong thời gian dài dễ chịu hơn. Đây là một ưu điểm đáng chú ý với sinh viên bởi smartphone thường phải hoạt động liên tục trong nhiều hoàn cảnh: đọc tài liệu ở thư viện, xem video trong phòng học, sử dụng ngoài trời hoặc giải trí vào buổi tối.

Redmi Note 15 5G sử dụng Snapdragon 6 Gen 3, kết hợp RAM 6GB/8GB và bộ nhớ trong 128GB/256GB tùy phiên bản. Camera chính 108MP, camera góc siêu rộng 8MP và camera selfie 20MP cũng giúp thiết bị phù hợp với nhu cầu chụp tài liệu, chụp nhóm hay sáng tạo nội dung cơ bản.

Redmi Note 15 5G sở hữu Pin 5.520mAh là điểm nhấn cho một thiết bị dành cho sinh viên. Máy chỉ dày khoảng 7,35 mm và nặng khoảng 178 g, giúp giảm cảm giác cồng kềnh khi phải mang theo điện thoại cả ngày.

Phù hợp nhất với: sinh viên muốn có màn hình đẹp, hiệu năng khá và camera nhiều tính năng phù hợp với khả năng tài chính.

Điểm mạnh: AMOLED 120Hz, Snapdragon 6 Gen 3, camera 108MP, pin lớn, thiết kế mỏng nhẹ.

Điểm cần cân nhắc: nếu chỉ sử dụng các tác vụ cơ bản, người dùng có thể không khai thác hết lợi thế hiệu năng của phiên bản 5G.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

3. OPPO A6 Pro

Với sinh viên thường xuyên di chuyển giữa giảng đường, thời gian giải lao, học tập nghiên cứu tại thư viện hay ở ký túc xá và tham gia các hoạt động ngoại khóa, thời lượng pin đôi khi quan trọng hơn cả hiệu năng.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

OPPO A6 Pro tạo dấu ấn ở điểm này với viên pin có dung lượng tiêu chuẩn 7.000mAh và hỗ trợ sạc nhanh SUPERVOOC tối đa 80W. Máy sử dụng chip MediaTek Helio G100, RAM 8GB và bộ nhớ trong 128GB hoặc 256GB, đồng thời hỗ trợ mở rộng lưu trữ bằng thẻ nhớ.

Màn hình 6,57 inch giúp thiết bị có kích thước tương đối gọn so với nhiều smartphone màn hình lớn hiện nay. Đây là một điểm đáng cân nhắc với những người thường xuyên cầm máy bằng một tay hoặc muốn tiết kiệm diện tích trong túi xách, balô.

Trong thực tế sử dụng đối với sinh viên, dung lượng pin lớn có thể mang lại sự thoải mái đáng kể: buổi sáng xem lịch học, tra bản đồ, nhắn tin nhóm lớp, chụp tài liệu, nghe nhạc khi di chuyển và giải trí sau giờ học mà không phải liên tục tìm ổ cắm.

Phù hợp nhất với: sinh viên có lịch học và hoạt động dày, ưu tiên pin lớn và sạc nhanh.

Điểm mạnh: pin 7.000mAh, sạc 80W, RAM 8GB, hỗ trợ thẻ nhớ.

Điểm cần cân nhắc: Helio G100 phù hợp với nhu cầu hàng ngày và giải trí phổ thông hơn là chơi game nặng.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Một lựa chọn khác đáng chú ý: OPPO A6 Pro 5G

Nếu muốn ưu tiên kết nối 5G, phiên bản OPPO A6 Pro 5G cũng đáng xem xét. Thiết bị sử dụng Dimensity 6300, màn hình AMOLED 6,57 inch 120Hz, pin 6.500mAh và sạc nhanh 80W. Phiên bản này có RAM 8GB/12GB kết hợp 256GB bộ nhớ trong.

4. vivo V60 Lite 5G

Sinh viên ngày nay không chỉ dùng điện thoại để học. Những chuyến đi, hoạt động câu lạc bộ, sự kiện trường hay các nội dung mạng xã hội cũng khiến camera trở thành một tiêu chí quan trọng.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Máy được trang bị màn hình AMOLED 6,77 inch, độ phân giải FHD+ và tần số quét 120Hz, cho hình ảnh sắc nét và chuyển động mượt mà. Máy sử dụng chip Dimensity 7360-Turbo để xử lý các tác vụ, kết hợp RAM 8GB hoặc 12GB và bộ nhớ trong 256GB hoặc 512GB.

Camera chính sử dụng cảm biến Sony 50MP, đi cùng camera góc rộng 8MP và camera selfie 32MP. vivo cũng tập trung khá nhiều vào các tính năng chụp chân dung và xử lý ảnh bằng AI.

Đáng chú ý không kém là pin 6.500mAh và sạc nhanh 90W. Đây là sự kết hợp khá phù hợp với nhóm sinh viên sử dụng điện thoại với cường độ cao cho cả học tập lẫn giải trí.

Phiên bản 12GB RAM + 512GB bộ nhớ đặc biệt phù hợp với sinh viên thường xuyên quay video, chụp ảnh, tải tài liệu hoặc lưu nhiều trò chơi. Không phải phụ thuộc vào thẻ nhớ cũng là một lợi thế khi bộ nhớ trong lớn.

Phù hợp nhất với: sinh viên thích chụp ảnh, quay video, chơi game và cần bộ nhớ lớn.

Điểm mạnh: AMOLED 120Hz, Dimensity 7360-Turbo, pin 6.500mAh, sạc 90W, camera Sony 50MP, bộ nhớ lên tới 512GB.

Điểm cần cân nhắc: mức giá cao hơn nhóm smartphone phổ thông; nếu ngân sách hạn chế, các phiên bản dung lượng thấp sẽ hợp lý hơn.

5. POCO X7

Nếu smartphone mới dành cho sinh viên để phục vụ cả học tập lẫn giải trí, chơi game sau giờ học, POCO X7 là lựa chọn đáng được cân nhắc.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Máy sử dụng Dimensity 7300-Ultra sản xuất trên tiến trình 4nm, CPU tám nhân tốc độ tối đa 2,5GHz và GPU Mali-G615 MC2. Phiên bản phổ biến có 8GB RAM và 256GB bộ nhớ trong.

Điểm gây ấn tượng là màn hình AMOLED CrystalRes 6,67 inch độ phân giải 1.5K, tần số quét 120Hz, hỗ trợ Dolby Vision và HDR10+. Màn hình còn được bảo vệ bởi kính Corning Gorilla Glass Victus 2.

Đây là cấu hình không chỉ phù hợp để chơi game mà còn rất hữu ích khi xem video bài giảng, chỉnh sửa ảnh, xem phim hoặc làm các công việc liên quan đến nội dung số.

So với những lựa chọn thiên về thời lượng pin hoặc camera, POCO X7 có định hướng rõ ràng hơn: đưa hiệu năng và trải nghiệm màn hình lên vị trí ưu tiên.

Phù hợp nhất với: sinh viên chơi game, cần hiệu năng cao nhưng không muốn bước lên phân khúc flagship.

Điểm mạnh: Dimensity 7300-Ultra, màn hình AMOLED 1.5K 120Hz, Gorilla Glass Victus 2, bộ nhớ 256GB.

Điểm cần cân nhắc: nếu chỉ dùng điện thoại cho học tập, mạng xã hội và liên lạc thông thường, POCO X7 có thể là sự lựa chọn phù hợp nhất với chi phí hợp lý.

Top 5 điện thoại tiết kiệm ngân sách cho sinh viên mùa tựu trường 2026

Vậy đâu là chiếc điện thoại phù hợp nhất cho sinh viên?

Không có một mẫu smartphone nào phù hợp với tất cả sinh viên. Lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào cách sử dụng và ngân sách.

Điểm đáng chú ý của thị trường smartphone mùa tựu trường 2026 là khoảng cách giữa điện thoại tầm trung và smartphone cao cấp ngày càng thu hẹp ở những nhu cầu phổ biến.

Sinh viên hiện có thể sở hữu màn hình AMOLED 120Hz, kết nối 5G, bộ nhớ lớn, camera độ phân giải cao, pin trên 6.000mAh và sạc nhanh mà không nhất thiết phải chi tới mức giá của một mẫu flagship.

Thay vì chạy theo thông số cao nhất, sinh viên có thể xác định mình sẽ nên sở hữu chiếc điện thoại nào phù hợp và đáp ứng những nhu cầu gì trong 3-4 năm đại học. Một chiếc điện thoại tốt cho sinh viên, không nhất thiết là chiếc điện thoại mạnh nhất. Đó là chiếc máy đáp ứng tốt nhất những nhu cầu thực tế trong học tập, giải trí và cuộc sống hàng ngày mà không tạo áp lực quá lớn lên ngân sách.

Có thể bạn quan tâm

vivo V80 Lite 5G sắp ra mắt có gì?

vivo V80 Lite 5G sắp ra mắt có gì?

Mobile
Thành tích này đã giúp vivo V80 Lite 5G chính thức nắm giữ kỷ lục Guinness thế giới về thời lượng pin và hiệu suất hoạt động trên thiết bị di động.
Smartphone thế hệ mới sẽ trang bị 2 SoC di động nhanh nhất thế giới

Smartphone thế hệ mới sẽ trang bị 2 SoC di động nhanh nhất thế giới

Mobile
Đó là Snapdragon® 8 Elite Extreme Gen 6 và Snapdragon® 8 Elite Gen 6, bộ đôi mang đến trải nghiệm di động cao cấp mới vừa được Qualcomm giới thiệu trong khuôn khổ Hội nghị Snapdragon Summit 2026 đang diễn ra tại Mỹ.
HUAWEI WATCH GT 7 Series chính thức lên kệ

HUAWEI WATCH GT 7 Series chính thức lên kệ

E-Fashion
Bộ đôi sản phẩm dự kiến sẽ được mở bán vào ngày 1/10 tới đây cùng chương trình đặt hàng kèm quà tặng hấp dẫn kể từ hôm nay, 22 tháng 9 năm 2026.
ShopDunk đưa định vị

ShopDunk đưa định vị 'Đẹp Đúng Điệu' ra không gian thực

Mobile
Đây là hoạt động đầu tiên đưa định vị mới "Đẹp Đúng Điệu" từ thông điệp ra không gian thực.
CellphoneS từng bừng mở bán iPhone 18 Pro và 18 Pro Max trên toàn hệ thống

CellphoneS từng bừng mở bán iPhone 18 Pro và 18 Pro Max trên toàn hệ thống

Thị trường
Đáng chú ý, tại Thành phố Hồ Chí Minh, và Aeon Mall Hà Đông, TP. Hà Nội, CellphoneS đã tổ chức sự kiện lớn nhất từ trước đến nay cùng nhiều hoạt động trải nghiệm tương tác hấp dẫn cho khách hàng tới nhận máy.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Hà Nội

30°C

Cảm giác: 29°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
32°C
TP Hồ Chí Minh

33°C

Cảm giác: 40°C
mưa nhẹ
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
32°C
Đà Nẵng

25°C

Cảm giác: 26°C
mưa vừa
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
28°C
Thừa Thiên Huế

25°C

Cảm giác: 25°C
mây đen u ám
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
27°C
Hà Giang

31°C

Cảm giác: 30°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
30°C
Hải Phòng

31°C

Cảm giác: 30°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
31°C
Khánh Hòa

29°C

Cảm giác: 36°C
mưa vừa
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
31°C
Nghệ An

28°C

Cảm giác: 28°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
21°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
30°C
Phan Thiết

30°C

Cảm giác: 35°C
mưa nhẹ
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
30°C
Quảng Bình

25°C

Cảm giác: 25°C
mây cụm
Thứ năm, 08/10/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 08/10/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 08/10/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 08/10/2026 09:00
21°C
Thứ năm, 08/10/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 08/10/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 08/10/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 08/10/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 09/10/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 03:00
21°C
Thứ sáu, 09/10/2026 06:00
21°C
Thứ sáu, 09/10/2026 09:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 12:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 09/10/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 10/10/2026 06:00
21°C
Thứ bảy, 10/10/2026 09:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 10/10/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 11/10/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 11/10/2026 03:00
23°C
Chủ nhật, 11/10/2026 06:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 09:00
24°C
Chủ nhật, 11/10/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 11/10/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 11/10/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 11/10/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 12/10/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 12/10/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 12/10/2026 06:00
28°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 140,000 143,000
Hà Nội - PNJ 140,000 143,000
Đà Nẵng - PNJ 140,000 143,000
Miền Tây - PNJ 140,000 143,000
Tây Nguyên - PNJ 140,000 143,000
Đông Nam Bộ - PNJ 140,000 143,000
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,050 14,350
Miếng SJC Nghệ An 14,050 14,350
Miếng SJC Thái Bình 14,050 14,350
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 13,920 14,320
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 13,920 14,320
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 13,920 14,320
NL 99.99 13,250
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,150
Trang sức 99.9 13,600 14,200
Trang sức 99.99 13,610 14,210
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,405 14,352
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,405 14,353
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 140 143
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 140 1,431
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,375 142
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 133,594 140,594
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 96,861 106,661
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,692 9,672
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 76,979 86,779
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 73,144 82,944
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 4,957 5,937
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,405 1,435
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17577 17850 18425
CAD 17735 18009 18626
CHF 30526 30902 31548
CNY 0 3833 3928
EUR 28557 28774 29851
GBP 33617 34005 34948
HKD 0 3180 3382
JPY 157 160 168
KRW 0 18 20
NZD 0 14251 14840
SGD 19776 20057 20623
THB 687 750 803
USD (1,2) 25723 0 0
USD (5,10,20) 25762 0 0
USD (50,100) 25790 25804 26168
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,800 25,800 26,180
USD(1-2-5) 24,768 - -
USD(10-20) 24,768 - -
EUR 28,652 28,675 30,034
JPY 159.49 159.78 169.43
GBP 33,837 33,929 35,105
AUD 17,803 17,867 18,542
CAD 17,938 17,996 18,662
CHF 30,818 30,914 31,833
SGD 19,906 19,968 20,751
CNY - 3,802 3,947
HKD 3,244 3,254 3,391
KRW 17.9 18.67 20.31
THB 736.59 745.69 798.42
NZD 14,274 14,407 14,840
SEK - 2,552 2,643
DKK - 3,843 3,979
NOK - 2,672 2,767
LAK - 0.88 1.23
MYR 5,943.83 - 6,709.75
TWD 737.47 - 893.49
SAR - 6,804.8 7,168.56
KWD - 82,070 87,330
AED - 6,820 7,349
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,780 25,810 26,190
EUR 28,738 28,853 30,060
GBP 33,869 34,005 35,038
HKD 3,245 3,258 3,375
CHF 30,710 30,833 31,779
JPY 160.38 161.02 169
AUD 17,840 17,912 18,511
SGD 19,996 20,076 20,673
THB 754 757 794
CAD 17,969 18,041 18,640
NZD 14,361 14,917
KRW 18.73 20.71
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25765 25795 26155
AUD 17783 17883 18808
CAD 17923 18023 19037
CHF 30782 30812 32401
CNY 3814.2 3839.2 3974.3
CZK 0 1170 0
DKK 0 3970 0
EUR 28751 28781 30506
GBP 33943 33993 35751
HKD 0 3315 0
JPY 160.55 161.05 171.6
KHR 0 6.097 0
KRW 0 19 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6470 0
NOK 0 2745 0
NZD 0 14385 0
PHP 0 380 0
SEK 0 2590 0
SGD 19940 20070 20792
THB 0 716.7 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 14050000 14050000 14350000
SBJ 12500000 12500000 14350000
Cập nhật: 07/10/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,697 25,817 26,190
USD20 25,667 25,817 26,190
USD1 24,363 25,817 26,190
AUD 17,810 17,910 19,015
EUR 28,572 28,672 30,331
CAD 17,806 17,906 19,212
SGD 20,023 20,173 21,340
JPY 161.24 162.74 168.3
GBP 33,820 33,970 35,280
XAU 14,048,000 0 14,352,000
CNY 0 3,726 0
THB 0 753 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 07/10/2026 13:00