| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,394 ▼20K |
14,242 ▼200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,394 ▼20K |
14,243 ▼200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,389 ▼20K |
1,419 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,389 ▼20K |
142 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,364 ▼20K |
1,409 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
132,505 ▼1980K |
139,505 ▼1980K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,036 ▼1500K |
105,836 ▼1500K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,172 ▼1360K |
95,972 ▼1360K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,308 ▼1220K |
86,108 ▼1220K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,503 ▼1166K |
82,303 ▼1166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,111 ▼834K |
58,911 ▼834K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▼20K |
1,424 ▼20K |