TV QLED và TV OLED: Sự khác biệt quan trọng cần biết trước khi mua TV

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Không giống như các thuật ngữ công nghệ TV khác, QLED và OLED về cơ bản là khác nhau, mặc dù chúng chỉ cách nhau một chữ cái. Bài viết này sẽ mang đến cái nhìn toàn diện về cuộc đua gay gắt giữa hai công nghệ đỉnh cao QLED và OLED, cùng những ảnh hưởng sâu rộng đến trải nghiệm người dùng và xu hướng phát triển của ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng.

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Nguồn: Cnet

Trong bối cảnh công nghệ TV không ngừng phát triển, cuộc đua giữa QLED (Quantum Dot Light Emitting Diode) và OLED (Organic Light Emitting Diode) đang trở thành tâm điểm chú ý của giới công nghệ và người tiêu dùng toàn cầu. Đây không đơn thuần là cuộc cạnh tranh giữa các "gã khổng lồ" công nghệ như Samsung, LG, TCL hay Sony, mà còn là sự đối đầu của hai triết lý thiết kế màn hình hoàn toàn khác biệt, hứa hẹn định hình lại cách chúng ta trải nghiệm nội dung hình ảnh trong tương lai.

Bức tranh toàn cảnh về thị trường TV cao cấp năm 2024

Theo báo cáo mới nhất từ công ty nghiên cứu thị trường Display Supply Chain Consultants (DSCC), thị trường TV cao cấp toàn cầu dự kiến đạt giá trị 25 tỷ USD vào năm 2024, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 12,5% trong giai đoạn 2020-2024. Trong đó, OLED và QLED chiếm tới 80% thị phần, cho thấy tầm quan trọng của cuộc đua công nghệ này.

Samsung, nhà sản xuất TV số 1 thế giới, đang dẫn đầu phân khúc QLED với 32,4% thị phần toàn cầu (số liệu Q4/2023). Trong khi đó, LG Electronics thống trị thị trường OLED với 62% thị phần TV OLED toàn cầu. Cuộc cạnh tranh gay gắt giữa hai gã khổng lồ này không chỉ thúc đẩy đổi mới công nghệ mà còn mang lại lợi ích to lớn cho người tiêu dùng thông qua việc giảm giá và cải thiện chất lượng sản phẩm.

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Các lớp trong TV LCD, nơi đèn nền LED chiếu qua lớp chấm lượng tử (cùng nhiều lớp khác) và chiếu vào chính tấm nền LCD. Ảnh: Josh Miller/CNET

Giải mã công nghệ TV QLED và TV OLED

Công nghệ TV QLED

Cách mạng hóa LCD truyền thống QLED, được Samsung tiên phong phát triển từ năm 2015, là sự cải tiến thông minh của công nghệ LCD. Điểm đột phá nằm ở lớp màng chứa các hạt "chấm lượng tử" (quantum dots) nanocrystal, có kích thước từ 2 đến 10 nanomet.

Tiến sĩ Jennifer Colegrove, chuyên gia hàng đầu về công nghệ màn hình tại Touch Display Research, giải thích: "Các chấm lượng tử này hoạt động như một bộ lọc màu siêu hiệu quả. Khi được kích thích bởi ánh sáng xanh từ đèn nền LED, chúng phát ra ánh sáng đỏ và xanh lá cây với độ tinh khiết cực cao, tạo ra dải màu rộng hơn 93% không gian màu BT.2020 - vượt xa khả năng của LCD truyền thống."

Samsung đã liên tục cải tiến công nghệ này, với sự ra đời của Neo QLED vào năm 2021, sử dụng đèn nền Mini-LED kết hợp với AI upscaling, nâng cao đáng kể độ tương phản và độ sáng.

Trong vài năm trở lại đây, Samsung đã gắn nhãn hiệu TV của mình là "QLED". Dòng sản phẩm QLED 2024 của hãng bao gồm các mẫu Neo QLED có độ phân giải 4K và 8K, TV nghệ thuật The Frame, TV xoay Serif và Sero. Nhưng Samsung không phải là hãng duy nhất. TCL cũng sản xuất TV QLED, bao gồm cả QM8 và Amazon cũng không đứng ngoài cuộc với dòng sản phẩm TV Fire TV Omni QLED.

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

TV OLED không cần đèn nền LED nên ngoài lợi ích về chất lượng hình ảnh, chúng còn có thể mỏng đến kinh ngạc. Ảnh: Sarah Tew/CNET

Công nghệ TV OLED

Cuộc cách mạng tự phát sáng OLED đại diện cho một bước nhảy vọt trong công nghệ màn hình. Mỗi pixel trên màn hình OLED là một diode hữu cơ có khả năng tự phát sáng, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về đèn nền.

Giáo sư Takatoshi Tsujimura, nhà nghiên cứu hàng đầu về OLED tại Đại học Kyushu (Nhật Bản), nhấn mạnh: "OLED mang lại khả năng kiểm soát độ sáng ở mức độ pixel, cho phép tạo ra màu đen tuyệt đối và độ tương phản gần như vô hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tái tạo chi tiết trong các cảnh tối, mang lại độ sâu và độ chân thực chưa từng có cho hình ảnh."

LG, nhà sản xuất hàng đầu về tấm nền OLED, đã giới thiệu công nghệ OLED Evo vào năm 2021, cải thiện đáng kể độ sáng và tuổi thọ của màn hình OLED.

Những năm gần đây, LG đã thống trị thị trường OLED và dòng sản phẩm TV OLED 2024 của hãng phong phú hơn bao giờ hết. SonySharp cũng cung cấp TV OLED tại thị trường Hoa Kỳ.

Tóm tắt nhanh về công nghệ TV QLED so với TV OLED

  • OLED là viết tắt của "điốt phát sáng hữu cơ".

  • QLED (theo Samsung) là viết tắt của "TV LED chấm lượng tử".

  • OLED là công nghệ khác biệt cơ bản so với LCD, loại TV phổ biến nhất hiện nay.

  • QLED là một biến thể của LCD LED, bổ sung thêm một lớp chấm lượng tử vào "các lớp" LCD.

  • OLED là loại màn hình "phát sáng", nghĩa là các điểm ảnh tự phát ra ánh sáng.

  • QLED, giống như LCD, có tính "truyền dẫn" ở dạng hiện tại và dựa vào đèn nền LED.

Độ tương phản và mức độ đen OLED chiếm ưu thế vượt trội với khả năng tạo ra màu đen tuyệt đối. Trong một bài kiểm tra gần đây của Rtings.com, TV OLED LG C1 đạt tỷ lệ tương phản vô hạn, trong khi mẫu QLED cao cấp Samsung QN90A đạt tỷ lệ 26,127:1 - ấn tượng nhưng vẫn không thể so sánh với OLED.

Tuy nhiên, công nghệ Mini-LED trên các mẫu Neo QLED mới nhất đã thu hẹp đáng kể khoảng cách này. Tiến sĩ Raymond Soneira, người sáng lập DisplayMate Technologies, nhận xét: "Với hơn 25,000 vùng điều khiển độc lập, Neo QLED đã đạt được độ tương phản gần như không thể phân biệt được với OLED trong nhiều tình huống xem thực tế."

Độ Sáng và Hiệu Suất HDR QLED chiếm ưu thế vượt trội về độ sáng đỉnh. Trong bài kiểm tra của HDTVTest, Samsung QN900A (8K Neo QLED) đạt đỉnh sáng 4,000 nits trên vùng nhỏ 10% màn hình, trong khi LG G1 (OLED Evo) đạt 870 nits.

Vincent Teoh, chuyên gia đánh giá TV tại HDTVTest, nhận xét: "Độ sáng cao cực kỳ quan trọng cho trải nghiệm HDR, đặc biệt trong các cảnh có độ tương phản cao như cảnh mặt trời lặn hay pháo hoa. QLED có lợi thế rõ ràng trong lĩnh vực này."

Tuy nhiên, Teoh cũng lưu ý rằng nhờ khả năng tạo ra màu đen hoàn hảo, OLED vẫn mang lại trải nghiệm HDR ấn tượng ngay cả với độ sáng thấp hơn.

Góc nhìn và độ đồng nnhất OLED tiếp tục duy trì ưu thế về góc nhìn và độ đồng nhất. Trong bài kiểm tra của Rtings.com, LG CX (OLED) duy trì 94% độ chính xác màu sắc ở góc 45 độ, trong khi Samsung Q90T (QLED) chỉ duy trì 65%.

Tiến sĩ Soneira giải thích: "Cấu trúc tự phát sáng của OLED cho phép ánh sáng được phát ra theo mọi hướng, đảm bảo chất lượng hình ảnh nhất quán ở mọi góc nhìn. Đây là ưu điểm quan trọng trong các không gian xem rộng."

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Nguyên mẫu chấm lượng tử phát quang điện có thể mở đường cho TV chấm lượng tử xem trực tiếp. Ảnh: Cnet

Vấn Đề Burn-in và Tuổi Thọ

Burn-in trên OLED từ lâu đã là một điểm yếu được nhắc đến. Tuy nhiên, nghiên cứu mới nhất từ RTings.com sau 9,000 giờ thử nghiệm cho thấy burn-in chỉ xảy ra trong các trường hợp cực đoan của việc hiển thị nội dung tĩnh.

Tiến sĩ Carmi Levy, nhà phân tích công nghệ độc lập, nhận xét: "Với các cải tiến như pixel shifting và logo dimming, burn-in không còn là vấn đề đáng kể đối với hầu hết người dùng OLED. Tuy nhiên, đây vẫn là một lợi thế của QLED trong các ứng dụng đặc thù như hiển thị thông tin 24/7 tại sân bay hay trung tâm mua sắm."

Xu Hướng Tương Lai: QD-OLED và MicroLED

QD-OLED: Sự kết hợp hoàn hảo?

Samsung Display đã bắt đầu sản xuất hàng loạt tấm nền QD-OLED vào cuối năm 2021, hứa hẹn kết hợp ưu điểm của cả QLED và OLED.

Tiến sĩ Guillaume Chansin, Giám đốc Nghiên cứu tại DSCC, nhận định: "QD-OLED có tiềm năng mang lại độ sáng và dải màu của QLED cùng với độ tương phản hoàn hảo của OLED. Đây có thể là bước đột phá tiếp theo trong công nghệ màn hình TV."

MicroLED: Tương Lai Xa Hay Gần?

MicroLED, với khả năng tự phát sáng như OLED nhưng sử dụng vật liệu vô cơ, hứa hẹn độ sáng cực cao, tuổi thọ dài và không có nguy cơ burn-in.

Tuy nhiên, Tiến sĩ Chansin cảnh báo: "Chi phí sản xuất MicroLED vẫn cực kỳ cao. Phải mất ít nhất 5 năm nữa trước khi công nghệ này có thể tiếp cận thị trường đại chúng."

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Chiếc TV OLED lớn nhất là G2 97 inch. Ảnh: Richard Peterson/CNET

Lời Khuyên Cho Người Tiêu Dùng: Chọn TV Phù Hợp Nhất

Dựa trên phân tích chuyên sâu, chúng tôi đưa ra một số gợi ý sau cho người tiêu dùng:

  • Nếu bạn xem TV chủ yếu trong phòng tối và ưu tiên chất lượng hình ảnh tốt nhất, OLED là lựa chọn hàng đầu.
  • Nếu bạn thường xem TV trong phòng sáng hoặc cần màn hình lớn (trên 75 inch) với ngân sách hợp lý, QLED là sự lựa chọn tốt hơn.
  • Đối với game thủ, cả OLED và QLED đều cung cấp trải nghiệm tuyệt vời. Hãy chú ý đến các tính năng như HDMI 2.1, VRR và ALLM.
  • Nếu bạn lo lắng về burn-in (ví dụ: thường xuyên để kênh tin tức cố định trong thời gian dài), QLED sẽ an toàn hơn.

Cuộc đua giữa công QLED và công nghệ OLED đang thúc đẩy sự đổi mới không ngừng trong ngành công nghiệp TV, mang lại lợi ích to lớn cho người tiêu dùng. Mặc dù TV OLED vẫn được đánh giá cao hơn về chất lượng hình ảnh tổng thể, tuy nhiên TV QLED đang thu hẹp khoảng cách nhanh chóng với những cải tiến liên tục.

Với sự xuất hiện của các công nghệ mới như QD-OLED và tiềm năng của MicroLED, cuộc cách mạng màn hình TV chưa có dấu hiệu chậm lại. Điều này hứa hẹn một tương lai thú vị cho ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng và trải nghiệm xem nội dung hình ảnh của chúng ta.

Quý độc giả có thể theo dõi những cập nhật mới nhất về cuộc đua công nghệ này trên trang web của chúng tôi. Đừng quên chia sẻ ý kiến và trải nghiệm của bạn trong phần bình luận bên dưới.

Có thể bạn quan tâm

Galaxy S26 khiến nhiều người dùng iPhone cân nhắc đổi máy

Galaxy S26 khiến nhiều người dùng iPhone cân nhắc đổi máy

Mobile
Galaxy S26 gây chú ý nhờ thiết kế gọn nhẹ, camera linh hoạt và pin bền bỉ. Những ưu điểm này khiến không ít người đang dùng iPhone suy nghĩ lại khi chọn điện thoại mới.
TOP 3 lý do khiến Samsung Galaxy A57 5G đáng mua nhất phân khúc

TOP 3 lý do khiến Samsung Galaxy A57 5G đáng mua nhất phân khúc

Mobile
Chúng ta đều biết phân khúc tầm trung (10-12 triệu đồng) đang chứng kiến một sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Chỉ trong thời gian một tháng vừa qua thị trường smartphone đã ghi nhận rất nhiều tên tuổi mới.
LG 13 năm liên tiếp dẫn đầu thị trường OLED TV

LG 13 năm liên tiếp dẫn đầu thị trường OLED TV

Nghe - Nhìn
Vinh danh này vừa được hãng nghiên cứu thị trường Omdia tuyên bố khi năm 2025 vừa qua LG đã đạt tổng lượng TV OLED bán ra trên toàn thế giới là 6,47 triệu chiếc, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm trước.
DODGERS VÀ UNIQLO tuyên bố hợp tác chiến lược

DODGERS VÀ UNIQLO tuyên bố hợp tác chiến lược

E-Fashion
Thỏa thuận nêu rõ, hai bên sẽ cùng phối hợp chặt chẽ vì lợi ích của Dodgers, người hâm mộ và khách hàng UNIQLO trên toàn thế giới, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của cộng đồng rộng lớn tại Los Angeles.
Dyson ra mắt phiên bản màu mới dành cho mùa hè

Dyson ra mắt phiên bản màu mới dành cho mùa hè

Gia dụng
Dyson ra mắt phiên bản màu mới dành cho mùa hè. Theo đó 3 sản phẩm chăm sóc tóc của Dyson đều được phủ lên sắc màu mới là màu Ceramic Apricot và Topaz. Được lấy cảm hứng từ ngày hạ chí, phiên bản màu giới hạn mùa Xuân-Hè sẽ tái hiện sự giao thoa giữa mặt thiên văn, yếu tố thị giác và cảm xúc mà mùa hè mang đến.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

24°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
26°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 34°C
mưa vừa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
26°C
Đà Nẵng

29°C

Cảm giác: 33°C
mây thưa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
27°C
Hải Phòng

26°C

Cảm giác: 26°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
26°C
Khánh Hòa

30°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
35°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
27°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 25°C
mây đen u ám
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
41°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
41°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
41°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
33°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
26°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 31°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
25°C
Quảng Bình

29°C

Cảm giác: 30°C
mây thưa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
38°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
29°C
Thừa Thiên Huế

30°C

Cảm giác: 32°C
mây thưa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
37°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
38°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
29°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 25°C
mây cụm
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 06/04/2026 00:00
24°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 17,190 17,490
Kim TT/AVPL 17,200 17,500
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17,190 17,490
Nguyên Liệu 99.99 15,950 16,150
Nguyên Liệu 99.9 15,900 16,100
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,900 17,200
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,850 17,150
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,780 17,130
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 175,000 ▲3100K 178,000 ▲3100K
Hà Nội - PNJ 175,000 ▲3100K 178,000 ▲3100K
Đà Nẵng - PNJ 175,000 ▲3100K 178,000 ▲3100K
Miền Tây - PNJ 175,000 ▲3100K 178,000 ▲3100K
Tây Nguyên - PNJ 175,000 ▲3100K 178,000 ▲3100K
Đông Nam Bộ - PNJ 175,000 ▲3100K 178,000 ▲3100K
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 17,350 ▲160K 17,650 ▲160K
Miếng SJC Nghệ An 17,350 ▲160K 17,650 ▲160K
Miếng SJC Thái Bình 17,350 ▲160K 17,650 ▲160K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 17,350 ▲180K 17,650 ▲180K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 17,350 ▲180K 17,650 ▲180K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 17,350 ▲180K 17,650 ▲180K
NL 99.90 15,870 ▲100K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,900 ▲100K
Trang sức 99.9 16,840 ▲180K 17,540 ▲180K
Trang sức 99.99 16,850 ▲180K 17,550 ▲180K
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 175 ▼1544K 17,802 ▲310K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 175 ▼1544K 17,803 ▲310K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,717 1,747
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,717 1,748
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,697 1,732
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 164,985 171,485
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 121,163 130,063
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 109,038 117,938
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 96,913 105,813
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 92,236 101,136
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 63,482 72,382
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 175 ▼1544K 178 ▼1571K
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17543 17815 18394
CAD 18339 18615 19235
CHF 32192 32574 33224
CNY 0 3470 3830
EUR 29731 30003 31037
GBP 33993 34383 35321
HKD 0 3228 3431
JPY 158 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 14737 15325
SGD 19893 20175 20709
THB 722 785 838
USD (1,2) 26071 0 0
USD (5,10,20) 26112 0 0
USD (50,100) 26140 26160 26360
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,137 26,137 26,357
USD(1-2-5) 25,092 - -
USD(10-20) 25,092 - -
EUR 29,784 29,808 31,038
JPY 160.97 161.26 169.96
GBP 34,280 34,373 35,335
AUD 17,778 17,842 18,403
CAD 18,594 18,654 19,222
CHF 32,595 32,696 33,449
SGD 20,051 20,113 20,770
CNY - 3,790 3,908
HKD 3,302 3,312 3,429
KRW 15.95 16.63 17.98
THB 764.52 773.96 823.78
NZD 14,750 14,887 15,238
SEK - 2,718 2,797
DKK - 3,986 4,102
NOK - 2,650 2,727
LAK - 0.92 1.26
MYR 6,096.35 - 6,841.52
TWD 744.27 - 896.07
SAR - 6,920.72 7,244.92
KWD - 83,761 88,573
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,107 26,137 26,357
EUR 29,652 29,771 30,943
GBP 34,131 34,268 35,265
HKD 3,291 3,304 3,419
CHF 32,387 32,517 33,430
JPY 160.84 161.49 168.73
AUD 17,711 17,782 18,365
SGD 20,037 20,117 20,689
THB 782 785 819
CAD 18,569 18,644 19,205
NZD 14,824 15,350
KRW 16.55 18.13
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26150 26150 26360
AUD 17885 17985 18911
CAD 18590 18690 19707
CHF 32613 32643 34233
CNY 3758 3783 3919.1
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30006 30036 31764
GBP 34353 34403 36164
HKD 0 3355 0
JPY 162.31 162.81 173.32
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 14943 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2790 0
SGD 20108 20238 20971
THB 0 752.9 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17400000 17400000 17900000
SBJ 16000000 16000000 17900000
Cập nhật: 01/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,169 26,219 26,357
USD20 26,169 26,219 26,357
USD1 26,169 26,219 26,357
AUD 17,784 17,884 18,990
EUR 29,913 29,913 31,324
CAD 18,500 18,600 19,908
SGD 20,112 20,262 20,826
JPY 161.97 163.47 168.01
GBP 34,186 34,536 35,403
XAU 17,188,000 0 17,492,000
CNY 0 3,663 0
THB 0 781 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 01/04/2026 09:00