TV QLED và TV OLED: Sự khác biệt quan trọng cần biết trước khi mua TV

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Không giống như các thuật ngữ công nghệ TV khác, QLED và OLED về cơ bản là khác nhau, mặc dù chúng chỉ cách nhau một chữ cái. Bài viết này sẽ mang đến cái nhìn toàn diện về cuộc đua gay gắt giữa hai công nghệ đỉnh cao QLED và OLED, cùng những ảnh hưởng sâu rộng đến trải nghiệm người dùng và xu hướng phát triển của ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng.

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Nguồn: Cnet

Trong bối cảnh công nghệ TV không ngừng phát triển, cuộc đua giữa QLED (Quantum Dot Light Emitting Diode) và OLED (Organic Light Emitting Diode) đang trở thành tâm điểm chú ý của giới công nghệ và người tiêu dùng toàn cầu. Đây không đơn thuần là cuộc cạnh tranh giữa các "gã khổng lồ" công nghệ như Samsung, LG, TCL hay Sony, mà còn là sự đối đầu của hai triết lý thiết kế màn hình hoàn toàn khác biệt, hứa hẹn định hình lại cách chúng ta trải nghiệm nội dung hình ảnh trong tương lai.

Bức tranh toàn cảnh về thị trường TV cao cấp năm 2024

Theo báo cáo mới nhất từ công ty nghiên cứu thị trường Display Supply Chain Consultants (DSCC), thị trường TV cao cấp toàn cầu dự kiến đạt giá trị 25 tỷ USD vào năm 2024, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 12,5% trong giai đoạn 2020-2024. Trong đó, OLED và QLED chiếm tới 80% thị phần, cho thấy tầm quan trọng của cuộc đua công nghệ này.

Samsung, nhà sản xuất TV số 1 thế giới, đang dẫn đầu phân khúc QLED với 32,4% thị phần toàn cầu (số liệu Q4/2023). Trong khi đó, LG Electronics thống trị thị trường OLED với 62% thị phần TV OLED toàn cầu. Cuộc cạnh tranh gay gắt giữa hai gã khổng lồ này không chỉ thúc đẩy đổi mới công nghệ mà còn mang lại lợi ích to lớn cho người tiêu dùng thông qua việc giảm giá và cải thiện chất lượng sản phẩm.

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Các lớp trong TV LCD, nơi đèn nền LED chiếu qua lớp chấm lượng tử (cùng nhiều lớp khác) và chiếu vào chính tấm nền LCD. Ảnh: Josh Miller/CNET

Giải mã công nghệ TV QLED và TV OLED

Công nghệ TV QLED

Cách mạng hóa LCD truyền thống QLED, được Samsung tiên phong phát triển từ năm 2015, là sự cải tiến thông minh của công nghệ LCD. Điểm đột phá nằm ở lớp màng chứa các hạt "chấm lượng tử" (quantum dots) nanocrystal, có kích thước từ 2 đến 10 nanomet.

Tiến sĩ Jennifer Colegrove, chuyên gia hàng đầu về công nghệ màn hình tại Touch Display Research, giải thích: "Các chấm lượng tử này hoạt động như một bộ lọc màu siêu hiệu quả. Khi được kích thích bởi ánh sáng xanh từ đèn nền LED, chúng phát ra ánh sáng đỏ và xanh lá cây với độ tinh khiết cực cao, tạo ra dải màu rộng hơn 93% không gian màu BT.2020 - vượt xa khả năng của LCD truyền thống."

Samsung đã liên tục cải tiến công nghệ này, với sự ra đời của Neo QLED vào năm 2021, sử dụng đèn nền Mini-LED kết hợp với AI upscaling, nâng cao đáng kể độ tương phản và độ sáng.

Trong vài năm trở lại đây, Samsung đã gắn nhãn hiệu TV của mình là "QLED". Dòng sản phẩm QLED 2024 của hãng bao gồm các mẫu Neo QLED có độ phân giải 4K và 8K, TV nghệ thuật The Frame, TV xoay Serif và Sero. Nhưng Samsung không phải là hãng duy nhất. TCL cũng sản xuất TV QLED, bao gồm cả QM8 và Amazon cũng không đứng ngoài cuộc với dòng sản phẩm TV Fire TV Omni QLED.

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

TV OLED không cần đèn nền LED nên ngoài lợi ích về chất lượng hình ảnh, chúng còn có thể mỏng đến kinh ngạc. Ảnh: Sarah Tew/CNET

Công nghệ TV OLED

Cuộc cách mạng tự phát sáng OLED đại diện cho một bước nhảy vọt trong công nghệ màn hình. Mỗi pixel trên màn hình OLED là một diode hữu cơ có khả năng tự phát sáng, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về đèn nền.

Giáo sư Takatoshi Tsujimura, nhà nghiên cứu hàng đầu về OLED tại Đại học Kyushu (Nhật Bản), nhấn mạnh: "OLED mang lại khả năng kiểm soát độ sáng ở mức độ pixel, cho phép tạo ra màu đen tuyệt đối và độ tương phản gần như vô hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tái tạo chi tiết trong các cảnh tối, mang lại độ sâu và độ chân thực chưa từng có cho hình ảnh."

LG, nhà sản xuất hàng đầu về tấm nền OLED, đã giới thiệu công nghệ OLED Evo vào năm 2021, cải thiện đáng kể độ sáng và tuổi thọ của màn hình OLED.

Những năm gần đây, LG đã thống trị thị trường OLED và dòng sản phẩm TV OLED 2024 của hãng phong phú hơn bao giờ hết. SonySharp cũng cung cấp TV OLED tại thị trường Hoa Kỳ.

Tóm tắt nhanh về công nghệ TV QLED so với TV OLED

  • OLED là viết tắt của "điốt phát sáng hữu cơ".

  • QLED (theo Samsung) là viết tắt của "TV LED chấm lượng tử".

  • OLED là công nghệ khác biệt cơ bản so với LCD, loại TV phổ biến nhất hiện nay.

  • QLED là một biến thể của LCD LED, bổ sung thêm một lớp chấm lượng tử vào "các lớp" LCD.

  • OLED là loại màn hình "phát sáng", nghĩa là các điểm ảnh tự phát ra ánh sáng.

  • QLED, giống như LCD, có tính "truyền dẫn" ở dạng hiện tại và dựa vào đèn nền LED.

Độ tương phản và mức độ đen OLED chiếm ưu thế vượt trội với khả năng tạo ra màu đen tuyệt đối. Trong một bài kiểm tra gần đây của Rtings.com, TV OLED LG C1 đạt tỷ lệ tương phản vô hạn, trong khi mẫu QLED cao cấp Samsung QN90A đạt tỷ lệ 26,127:1 - ấn tượng nhưng vẫn không thể so sánh với OLED.

Tuy nhiên, công nghệ Mini-LED trên các mẫu Neo QLED mới nhất đã thu hẹp đáng kể khoảng cách này. Tiến sĩ Raymond Soneira, người sáng lập DisplayMate Technologies, nhận xét: "Với hơn 25,000 vùng điều khiển độc lập, Neo QLED đã đạt được độ tương phản gần như không thể phân biệt được với OLED trong nhiều tình huống xem thực tế."

Độ Sáng và Hiệu Suất HDR QLED chiếm ưu thế vượt trội về độ sáng đỉnh. Trong bài kiểm tra của HDTVTest, Samsung QN900A (8K Neo QLED) đạt đỉnh sáng 4,000 nits trên vùng nhỏ 10% màn hình, trong khi LG G1 (OLED Evo) đạt 870 nits.

Vincent Teoh, chuyên gia đánh giá TV tại HDTVTest, nhận xét: "Độ sáng cao cực kỳ quan trọng cho trải nghiệm HDR, đặc biệt trong các cảnh có độ tương phản cao như cảnh mặt trời lặn hay pháo hoa. QLED có lợi thế rõ ràng trong lĩnh vực này."

Tuy nhiên, Teoh cũng lưu ý rằng nhờ khả năng tạo ra màu đen hoàn hảo, OLED vẫn mang lại trải nghiệm HDR ấn tượng ngay cả với độ sáng thấp hơn.

Góc nhìn và độ đồng nnhất OLED tiếp tục duy trì ưu thế về góc nhìn và độ đồng nhất. Trong bài kiểm tra của Rtings.com, LG CX (OLED) duy trì 94% độ chính xác màu sắc ở góc 45 độ, trong khi Samsung Q90T (QLED) chỉ duy trì 65%.

Tiến sĩ Soneira giải thích: "Cấu trúc tự phát sáng của OLED cho phép ánh sáng được phát ra theo mọi hướng, đảm bảo chất lượng hình ảnh nhất quán ở mọi góc nhìn. Đây là ưu điểm quan trọng trong các không gian xem rộng."

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Nguyên mẫu chấm lượng tử phát quang điện có thể mở đường cho TV chấm lượng tử xem trực tiếp. Ảnh: Cnet

Vấn Đề Burn-in và Tuổi Thọ

Burn-in trên OLED từ lâu đã là một điểm yếu được nhắc đến. Tuy nhiên, nghiên cứu mới nhất từ RTings.com sau 9,000 giờ thử nghiệm cho thấy burn-in chỉ xảy ra trong các trường hợp cực đoan của việc hiển thị nội dung tĩnh.

Tiến sĩ Carmi Levy, nhà phân tích công nghệ độc lập, nhận xét: "Với các cải tiến như pixel shifting và logo dimming, burn-in không còn là vấn đề đáng kể đối với hầu hết người dùng OLED. Tuy nhiên, đây vẫn là một lợi thế của QLED trong các ứng dụng đặc thù như hiển thị thông tin 24/7 tại sân bay hay trung tâm mua sắm."

Xu Hướng Tương Lai: QD-OLED và MicroLED

QD-OLED: Sự kết hợp hoàn hảo?

Samsung Display đã bắt đầu sản xuất hàng loạt tấm nền QD-OLED vào cuối năm 2021, hứa hẹn kết hợp ưu điểm của cả QLED và OLED.

Tiến sĩ Guillaume Chansin, Giám đốc Nghiên cứu tại DSCC, nhận định: "QD-OLED có tiềm năng mang lại độ sáng và dải màu của QLED cùng với độ tương phản hoàn hảo của OLED. Đây có thể là bước đột phá tiếp theo trong công nghệ màn hình TV."

MicroLED: Tương Lai Xa Hay Gần?

MicroLED, với khả năng tự phát sáng như OLED nhưng sử dụng vật liệu vô cơ, hứa hẹn độ sáng cực cao, tuổi thọ dài và không có nguy cơ burn-in.

Tuy nhiên, Tiến sĩ Chansin cảnh báo: "Chi phí sản xuất MicroLED vẫn cực kỳ cao. Phải mất ít nhất 5 năm nữa trước khi công nghệ này có thể tiếp cận thị trường đại chúng."

tv qled va tv oled su khac biet quan trong can biet truoc khi mua tv

Chiếc TV OLED lớn nhất là G2 97 inch. Ảnh: Richard Peterson/CNET

Lời Khuyên Cho Người Tiêu Dùng: Chọn TV Phù Hợp Nhất

Dựa trên phân tích chuyên sâu, chúng tôi đưa ra một số gợi ý sau cho người tiêu dùng:

  • Nếu bạn xem TV chủ yếu trong phòng tối và ưu tiên chất lượng hình ảnh tốt nhất, OLED là lựa chọn hàng đầu.
  • Nếu bạn thường xem TV trong phòng sáng hoặc cần màn hình lớn (trên 75 inch) với ngân sách hợp lý, QLED là sự lựa chọn tốt hơn.
  • Đối với game thủ, cả OLED và QLED đều cung cấp trải nghiệm tuyệt vời. Hãy chú ý đến các tính năng như HDMI 2.1, VRR và ALLM.
  • Nếu bạn lo lắng về burn-in (ví dụ: thường xuyên để kênh tin tức cố định trong thời gian dài), QLED sẽ an toàn hơn.

Cuộc đua giữa công QLED và công nghệ OLED đang thúc đẩy sự đổi mới không ngừng trong ngành công nghiệp TV, mang lại lợi ích to lớn cho người tiêu dùng. Mặc dù TV OLED vẫn được đánh giá cao hơn về chất lượng hình ảnh tổng thể, tuy nhiên TV QLED đang thu hẹp khoảng cách nhanh chóng với những cải tiến liên tục.

Với sự xuất hiện của các công nghệ mới như QD-OLED và tiềm năng của MicroLED, cuộc cách mạng màn hình TV chưa có dấu hiệu chậm lại. Điều này hứa hẹn một tương lai thú vị cho ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng và trải nghiệm xem nội dung hình ảnh của chúng ta.

Quý độc giả có thể theo dõi những cập nhật mới nhất về cuộc đua công nghệ này trên trang web của chúng tôi. Đừng quên chia sẻ ý kiến và trải nghiệm của bạn trong phần bình luận bên dưới.

Có thể bạn quan tâm

Loạt laptop Intel Core Ultra Series 3 chính thức ra mắt tại Việt Nam

Loạt laptop Intel Core Ultra Series 3 chính thức ra mắt tại Việt Nam

Computing
Với tên mã Panther Lake, thông qua các đối tác OEM hàng đầu, thế hệ PC tích hợp AI mới chính thức ra mắt thị trường, mang đến bước tiến vượt bậc về hiệu năng, đồ họa, và hiệu quả năng lượng để đáp ứng làn sóng điện toán thông minh tiếp theo.
Lenovo chính thức ra mắt thế hệ laptop AI mới

Lenovo chính thức ra mắt thế hệ laptop AI mới

Văn phòng
Với loạt thiết bị Convertible (xoay gập) và Thin & Light mỏng nhẹ mới, kết hợp hiệu năng thông minh, thiết kế tinh gọn và khả năng sử dụng linh hoạt, dải sản phẩm Gen 11 mới này bao gồm IdeaPad Slim 5a, IdeaPad 5i 2in1, Yoga 7i 2in1 Aura Edition, Yoga Slim 7a, Yoga Slim 7i Ultra và Yoga Pro 7i.
Apple âm thầm khai tử 15 thiết bị khỏi Apple Store

Apple âm thầm khai tử 15 thiết bị khỏi Apple Store

Thị trường
Đầu tháng 3/2026, Apple thực hiện một đợt điều chỉnh danh mục sản phẩm quy mô lớn khi đồng loạt dừng bán 15 thiết bị trên hệ thống phân phối chính thức. Động thái này diễn ra gần như cùng lúc với việc hãng giới thiệu loạt thiết bị mới, cho thấy chiến lược tinh gọn và thúc đẩy người dùng chuyển sang các thế hệ sản phẩm mới nhất.
Samsung duy trì vị thế thương hiệu loa thanh số 1 toàn cầu 12 năm liên tiếp

Samsung duy trì vị thế thương hiệu loa thanh số 1 toàn cầu 12 năm liên tiếp

Nghe - Nhìn
Theo FutureSource, Samsung chiếm 21,5% doanh thu loa thanh toàn cầu và 19,7% sản lượng bán ra trong năm 2025. Thành tựu này đã đưa tên tuổi của Samsung tiếp tục trở thành thương hiệu loa thanh số 1 thế giới trong 12 năm liên tiếp.
Card đồ họa iGame GeForce RTX 50 Ultra Series: Thiết kế hip-hop với đèn Graffiti RGB

Card đồ họa iGame GeForce RTX 50 Ultra Series: Thiết kế hip-hop với đèn Graffiti RGB

Computing
Hãng sản xuất phần cứng Trung Quốc Colorful vừa công bố dòng card đồ họa mới mang tên iGame GeForce RTX 50 Ultra Series, thuộc thế hệ GPU NVIDIA GeForce RTX 50 Series.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

24°C

Cảm giác: 25°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 32°C
mưa nhẹ
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
37°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
37°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
25°C
Đà Nẵng

26°C

Cảm giác: 26°C
mây cụm
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Nghệ An

23°C

Cảm giác: 23°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
18°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
21°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 31°C
mây cụm
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
24°C
Quảng Bình

22°C

Cảm giác: 22°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
24°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
19°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
19°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
18°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
18°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
18°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
18°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
18°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
18°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
17°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
18°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
18°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
20°C
Thừa Thiên Huế

25°C

Cảm giác: 25°C
mây cụm
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
21°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 25°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
21°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Hải Phòng

25°C

Cảm giác: 26°C
mây rải rác
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Khánh Hòa

29°C

Cảm giác: 31°C
mây rải rác
Chủ nhật, 22/03/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 22/03/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 22/03/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 22/03/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 22/03/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 22/03/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 22/03/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 22/03/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
Kim TT/AVPL 16,810 ▼510K 17,110 ▼510K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
Nguyên Liệu 99.99 16,140 ▼510K 16,340 ▼510K
Nguyên Liệu 99.9 16,090 ▼510K 16,290 ▼510K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,690 ▼510K 17,090 ▼510K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,640 ▼510K 17,040 ▼510K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,570 ▼510K 17,020 ▼510K
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 168,000 ▼5000K 171,000 ▼5000K
Hà Nội - PNJ 168,000 ▼5000K 171,000 ▼5000K
Đà Nẵng - PNJ 168,000 ▼5000K 171,000 ▼5000K
Miền Tây - PNJ 168,000 ▼5000K 171,000 ▼5000K
Tây Nguyên - PNJ 168,000 ▼5000K 171,000 ▼5000K
Đông Nam Bộ - PNJ 168,000 ▼5000K 171,000 ▼5000K
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
Miếng SJC Nghệ An 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
Miếng SJC Thái Bình 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,800 ▼510K 17,100 ▼510K
NL 99.90 15,820 ▼650K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,850 ▼650K
Trang sức 99.9 16,290 ▼510K 16,990 ▼510K
Trang sức 99.99 16,300 ▼510K 17,000 ▼510K
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 168 ▼1563K 17,102 ▼510K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168 ▼1563K 17,103 ▼510K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,677 ▼51K 1,707 ▼51K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,677 ▼51K 1,708 ▼51K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,657 ▼51K 1,692 ▼51K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 161,025 ▼5049K 167,525 ▼5049K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 118,163 ▼3825K 127,063 ▼3825K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 106,318 ▼3468K 115,218 ▼3468K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 94,472 ▼3112K 103,372 ▼3112K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 89,903 ▼2974K 98,803 ▼2974K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 61,813 ▲55419K 70,713 ▲63429K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 ▼1563K 171 ▼1590K
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17934 18209 18792
CAD 18629 18906 19530
CHF 32717 33102 33762
CNY 0 3470 3830
EUR 29793 30065 31110
GBP 34278 34669 35626
HKD 0 3226 3431
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15032 15634
SGD 19959 20241 20787
THB 714 777 834
USD (1,2) 26031 0 0
USD (5,10,20) 26072 0 0
USD (50,100) 26101 26120 26339
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,115 26,115 26,335
USD(1-2-5) 25,071 - -
USD(10-20) 25,071 - -
EUR 29,895 29,919 31,155
JPY 161.5 161.79 170.5
GBP 34,624 34,718 35,699
AUD 18,278 18,344 18,919
CAD 18,787 18,847 19,423
CHF 32,910 33,012 33,782
SGD 20,117 20,180 20,854
CNY - 3,755 3,855
HKD 3,290 3,300 3,417
KRW 16.19 16.88 18.26
THB 766.07 775.53 826
NZD 15,118 15,258 15,616
SEK - 2,779 2,860
DKK - 4,001 4,117
NOK - 2,721 2,801
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,237.64 - 7,002.41
TWD 743.21 - 894.84
SAR - 6,886.79 7,209.27
KWD - 83,479 88,277
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,069 26,099 26,339
EUR 29,866 29,986 31,161
GBP 34,671 34,810 35,815
HKD 3,286 3,299 3,414
CHF 32,767 32,899 33,821
JPY 162.60 163.25 170.61
AUD 18,285 18,358 18,949
SGD 20,225 20,306 20,887
THB 788 791 826
CAD 18,796 18,871 19,443
NZD 15,238 15,771
KRW 16.98 18.50
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26151 26151 26339
AUD 18226 18326 19248
CAD 18816 18916 19932
CHF 32942 32972 34554
CNY 3758.7 3783.7 3919.5
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 29919 29949 31674
GBP 34689 34739 36500
HKD 0 3355 0
JPY 162.1 162.6 173.11
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.1 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6810 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15220 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2830 0
SGD 20152 20282 21017
THB 0 747.1 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17310000 17310000 17610000
SBJ 16000000 16000000 17610000
Cập nhật: 21/03/2026 10:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,130 26,180 26,339
USD20 26,130 26,180 26,339
USD1 26,130 26,180 26,339
AUD 18,281 18,381 19,497
EUR 30,074 30,074 31,496
CAD 18,770 18,870 20,186
SGD 20,240 20,390 20,954
JPY 162.59 164.09 168.69
GBP 34,597 34,947 35,828
XAU 17,308,000 0 17,612,000
CNY 0 3,669 0
THB 0 783 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 21/03/2026 10:00