| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,442 ▲5K |
14,722 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,442 ▲5K |
14,723 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,441 ▲5K |
1,471 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,441 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,421 ▲5K |
1,456 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,158 ▲495K |
144,158 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,861 ▲375K |
109,361 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,668 ▲340K |
99,168 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,475 ▲71558K |
88,975 ▲80108K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,543 ▲291K |
85,043 ▲291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,371 ▲208K |
60,871 ▲208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▲5K |
1,472 ▲5K |