| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,655 ▲1655K |
16,802 ▲16802K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,655 ▲1655K |
16,803 ▲16803K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
165 ▲165K |
1,675 ▲1675K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
165 ▲165K |
1,676 ▲1676K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
163 ▲163K |
166 ▲166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
157,856 ▲157856K |
164,356 ▲164356K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
115,762 ▲115762K |
124,662 ▲124662K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,141 ▲104141K |
113,041 ▲113041K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
9,252 ▲9252K |
10,142 ▲10142K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,038 ▲88038K |
96,938 ▲96938K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,479 ▲60479K |
69,379 ▲69379K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,655 ▲1655K |
168 ▲168K |