| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,708 ▲10K |
17,382 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,708 ▲10K |
17,383 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,706 ▲10K |
1,736 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,706 ▲10K |
1,737 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,686 ▲10K |
1,721 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,896 ▲990K |
170,396 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,338 ▲750K |
129,238 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
10,829 ▲68K |
11,719 ▲68K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,241 ▲610K |
105,141 ▲610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,594 ▲583K |
100,494 ▲583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,023 ▲417K |
71,923 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,708 ▲10K |
1,738 ▲10K |