| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
163 ▼1445K |
16,502 ▲220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
163 ▼1445K |
16,503 ▲220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,597 ▲25K |
1,622 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,597 ▲25K |
1,623 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,582 ▲25K |
1,612 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
153,604 ▲2475K |
159,604 ▲2475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
112,362 ▲1675K |
121,062 ▲1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
101,077 ▲1500K |
109,777 ▲1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
89,792 ▲1325K |
98,492 ▲1525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
85,439 ▲1258K |
94,139 ▲1458K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,677 ▲842K |
67,377 ▲1042K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼1445K |
165 ▼1463K |