| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,856 ▲1672K |
18,862 ▲160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,856 ▲1672K |
18,863 ▲160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,854 ▲16K |
1,884 ▲16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,854 ▲16K |
1,885 ▲16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,834 ▲16K |
1,869 ▲16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
17,855 ▼159110K |
18,505 ▼164960K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
131,439 ▲1200K |
140,339 ▲1200K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
118,355 ▲1088K |
127,255 ▲1088K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
10,527 ▼93767K |
11,417 ▼101777K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
100,224 ▲933K |
109,124 ▲933K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
69,195 ▲667K |
78,095 ▲667K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,856 ▲1672K |
1,886 ▲1699K |