| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,763 ▲28K |
17,932 ▲280K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,763 ▲28K |
17,933 ▲280K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,758 ▲1585K |
1,788 ▲1612K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,758 ▲1585K |
1,789 ▲28K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,738 ▲1567K |
1,773 ▲28K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
169,045 ▲2773K |
175,545 ▲2773K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
124,238 ▲2100K |
133,138 ▲2100K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
111,826 ▲1904K |
120,726 ▲1904K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
99,414 ▲1708K |
108,314 ▲1708K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
94,626 ▲1632K |
103,526 ▲1632K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,191 ▲1167K |
74,091 ▲1167K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,763 ▲28K |
1,793 ▲28K |