| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,445 |
14,752 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,445 |
14,753 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
143 |
1,465 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
143 |
1,466 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
140 |
1,445 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,069 |
143,069 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,736 |
108,536 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,862 |
9,842 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,504 |
88,304 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,602 |
84,402 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,613 |
60,413 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,445 |
1,475 |