| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,439 ▼6K |
14,692 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,439 ▼6K |
14,693 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,424 ▲1281K |
1,459 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,424 ▲1281K |
146 ▼1320K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,394 ▲1254K |
1,439 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,475 ▼594K |
142,475 ▼594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,286 ▼450K |
108,086 ▼450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,212 ▲79350K |
98,012 ▲88170K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,138 ▼366K |
87,938 ▼366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,252 ▼350K |
84,052 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,362 ▼251K |
60,162 ▼251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,439 ▼6K |
1,469 ▼6K |