Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
5G toàn cầu đạt 2,9 tỷ thuê bao cuối 2025, phủ 55% dân số. Tuy nhiên khoảng cách sử dụng thực tế lớn gấp 09 lần khoảng cách phủ sóng. Phân tích thực trạng 5G SA, FWA và khuyến nghị chính sách giai đoạn 2026-2030.
Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển
Ảnh minh họa

Đến đầu năm 2026, công nghệ 5G trở thành công nghệ di động phát triển nhanh nhất trong lịch sử viễn thông di động.

Theo Ericsson Mobility Report tháng 11/2025, chỉ riêng quý 3/2025 có thêm 162 triệu thuê bao 5G, đưa tổng số thuê bao 5G toàn cầu lên gần 2,8 tỷ vào cuối năm 2025. Báo cáo dự báo đến năm 2031 số thuê bao 5G sẽ đạt khoảng 6,4 tỷ, chiếm hơn 65% tổng thuê bao di động trên thế giới.

Về vùng phủ sóng, Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) cho biết chỉ sau sáu năm kể từ khi 5G được triển khai thương mại năm 2019, mạng 5G đã phủ sóng 51% dân số thế giới vào năm 2024; 84% dân số ở các nước thu nhập cao nằm trong vùng phủ 5G, trong khi ở nhóm nước thu nhập thấp chỉ là 4%. Ở cấp độ khu vực, 5G hiện phủ sóng 72% dân số châu Âu, 63% ở châu Mỹ và 62% ở châu Á -Thái Bình Dương, trong khi các khu vực Arab, Cộng đồng các quốc gia độc lập (CIS) và châu Phi mới đạt mức 11 - 13%.

Về mặt kinh tế, theo báo cáo The Mobile Economy 2025 của Hiệp hội di động toàn cầu (GSMA), các công nghệ và dịch vụ di động hiện đóng góp khoảng 5,8% GDP toàn cầu, tương đương 6,5 nghìn tỷ USD giá trị gia tăng trong năm 2024, dự kiến tăng lên gần 11 nghìn tỷ USD (8,4% GDP) vào năm 2030, chủ yếu nhờ việc mở rộng sử dụng các dịch vụ di động và các công nghệ số mới như 5G, IoT và AI, trong đó 5G được xem là lực đẩy chính quan trọng nhất của giai đoạn 2025–2030.

Tuy nhiên, như phân tích dưới đây sẽ cho thấy, việc biến tiềm năng đó thành hiện thực phụ thuộc nhiều vào cách các quốc gia và nhà mạng xử lý hai bài toán: khoảng cách về mức độ sử dụng (usage gap) và mô hình kinh doanh 5G.

Hạ tầng số Việt Nam bứt phá nhưng chưa tạo giá trị xứng tầm Hạ tầng số Việt Nam bứt phá nhưng chưa tạo giá trị xứng tầm

5G triển khai nhanh nhưng sử dụng chưa đều

Khi bàn về 5G, người ta thường nhấn mạnh việc công nghệ 5G được triển khai nhanh và phủ sóng rộng khắp trên toàn cầu. Hầu hết các khu vực phát triển đều có vùng phủ 5G rộng, thậm chí một số nước đạt tỷ lệ 5G trong tổng thuê bao rất cao. Ericsson dự báo đến năm 2031, tỷ lệ thuê bao 5G trong tổng thuê bao di động sẽ đạt khoảng 79% ở Ấn Độ, trên 90% tại Bắc Mỹ và Đông Bắc Á, cho thấy 5G sớm trở thành chuẩn mặc định ở các thị trường này.

Tuy nhiên, các báo cáo của ITU và GSMA cho thấy nếu chỉ nhìn vào vùng phủ sóng và số thuê bao 5G sẽ chưa đánh giá hết được sự phát triển của mạng 5G. Vấn đề các quốc gia, nhà mạng cần phải “tính toán” việc khoảng cách về mức độ sử dụng (usage gap) hiện lớn hơn khoảng cách về vùng phủ song (coverage gap) rất nhiều lần. Báo cáo "The State of Mobile Internet Connectivity 2024" của GSMA cho biết đến cuối 2023, khoảng 4% dân số toàn cầu sống ngoài vùng phủ sóng băng rộng di động, nhưng tới 39% dân số nằm trong vùng đã có sóng 3G/4G mà vẫn chưa sử dụng internet di động, nghĩa là khoảng cách sử dụng lớn gấp 09 lần khoảng cách phủ sóng. Báo cáo của ITU chỉ ra chênh lệch rất lớn giữa đô thị và nông thôn: 67% dân số đô thị toàn cầu tiếp cận được 5G, trong khi ở nông thôn là 29% .

Việt Nam phủ sóng 5G tới 91,2% dân số

Nói cách khác, triển khai 5G nhanh và rộng chưa chắc đã giúp người dân thực sự dùng được 5G và hưởng lợi từ các dịch vụ số trên nền 5G. Vấn đề bây giờ không còn là "chưa có sóng" mà là "có sóng nhưng chưa dùng được" do giá thiết bị, giá cước, kỹ năng số và thiếu nội dung hữu ích. Nếu chính sách vẫn chỉ tập trung vào vùng phủ, khoảng trống sử dụng sẽ tiếp tục làm sâu thêm khoảng cách số trong kỷ nguyên 5G.

Phát triển 5G SA, 5G-Advanced

Về mặt tiêu chuẩn, lộ trình 5G được vạch ra khá rõ ràng: giai đoạn đầu là 5G Non-Standalone (NSA) dựa trên lõi 4G nâng cấp, sau đó chuyển sang 5G Standalone (SA) với lõi 5G độc lập, rồi tiến tới 5G-Advanced (các bản 3GPP Release 18+), mở ra những khả năng mới về tốc độ, độ trễ, chia tách mạng, mạng riêng và tích hợp AI. Về mặt lý thuyết, đây là lộ trình tất yếu, nhưng trong thực tế, vào đầu 2026 tình hình phát triển lại rất khác.

Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển
5G Advanced

Theo báo cáo theo dõi "5G deployments worldwide" của Analysys Mason cập nhật nửa đầu năm 2025, thế giới có 331 mạng 5G NSA và 63 mạng 5G SA, nghĩa là tổng cộng hơn 394 mạng 5G thương mại, với 5G SA vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ và đa số tập trung tại các thị trường phát triển.

5G Advanced sẽ mang lại doanh thu mới cho các nhà mạng

Một phân tích giữa năm 2025 cho thấy số mạng 5G SA mới ra mắt đang tăng trở lại: 8 mạng trong nửa đầu năm 2025, so với 5 mạng nửa đầu năm 2024 và 10 mạng cả năm 2024. Trong khi đó, 5G NSA tiếp tục tăng mạnh ở các khu vực đang phát triển như châu Phi phía nam sa mạc Sahara, Mỹ Latinh và các nước châu Á đang phát triển. Nhiều phân tích thị trường chỉ ra nguyên nhân chính là doanh thu mới từ các dịch vụ đặc thù của 5G SA, gồm mạng riêng cho nhà máy, truyền dữ liệu độ trễ cực thấp, điều khiển từ xa và thực tế ảo tăng cường, vẫn chưa đủ lớn để bù lại chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) và chi phí vận hành (OpEx).

Trong khi đó, 5G-Advanced được Ericsson mô tả như "bước chuyển tiếp" sang 6G, với mạng xây dựng trên nền trí tuệ nhân tạo, khả năng cảm biến tích hợp và những cải tiến lớn về tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, chính các chuyên gia Ericsson cũng nhấn mạnh từ năm 2025 đến 2031, giá trị lớn nhất của 5G-Advanced có thể là giảm chi phí và nâng cao hiệu suất mạng, chứ chưa chắc đã tạo ngay được làn sóng dịch vụ mới phát triển mạnh. Điều này cho thấy các quyết định triển khai 5G SA và 5G-Advanced phải gắn chặt với chiến lược mô hình kinh doanh phục vụ doanh nghiệp (B2B) và mạng riêng (5G Private) cụ thể cho từng lĩnh vực.

Internet 5G không dây FWA nguồn thu mới cho nhà mạng

Cùng với thuê bao di động, Internet 5G không dây FWA (5G Fixed Wireless Access) đang phát triển nhanh nhất trong hệ sinh thái 5G. Báo cáo Ericsson Mobility Report tháng 11/2025 dự báo đến năm 2031, FWA sẽ cung cấp băng rộng cho khoảng 1,4 tỷ người trên thế giới, trong đó 90% sử dụng công nghệ 5G. GSMA Intelligence thì ghi nhận đến đầu 2024 có 117 nhà mạng tại 57 thị trường triển khai 5G FWA, và các nhà mạng triển khai FWA tiếp tục tăng nhanh, đặc biệt tại Bắc Mỹ, Trung Đông, châu Phi và Ấn Độ.

Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển

Ở nhiều nước, 5G FWA đang trở thành đối thủ thực sự của cáp quang, nhất là ở vùng ven đô thị, vùng nông thôn có mật độ dân cư vừa phải, chi phí kéo cáp quang tới từng nhà rất cao. Tuy nhiên, coi FWA là lời giải cho mọi vấn đề băng rộng là sai lầm.

MobiFone gia nhập thị trường Internet 5G không dây FWA MobiFone gia nhập thị trường Internet 5G không dây FWA

Ở các thị trường mà cáp quang đã phủ rộng, giá rẻ (nhiều nước châu Á, châu Âu), 5G FWA khó cạnh tranh về chất lượng ổn định và giá trên mỗi Mbps; ngược lại, ở các nước thu nhập thấp, giá thiết bị đầu cuối FWA (CPE 5G) vẫn là yếu tố "khó" sử dụng dịch vụ với hộ gia đình.

Các khuyến nghị chính sách mới của GSMA và ITU đều coi 5G FWA là một phần trong chiến lược kết hợp nhiều công nghệ băng rộng. Cụ thể, cáp quang làm nền tảng chính, FWA và các công nghệ vô tuyến khác phục vụ những khu vực khó kéo cáp, vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) phục vụ vùng sâu vùng xa. Mỗi công nghệ có điều kiện ứng dụng phù hợp riêng. Một chính sách 5G cân bằng cần dựa vào phân tích tổng chi phí từ lúc đầu tư đến vận hành, so sánh giữa cáp quang (FTTH), cáp đồng và vệ tinh. Chính sách phải đi kèm với hỗ trợ thiết bị đầu cuối và đảm bảo mức chất lượng dịch vụ tối thiểu cho người dùng.

Khoảng cách số trong kỷ nguyên 5G

Số liệu mới nhất của ITU cho thấy 5G phủ sóng 55% dân số thế giới vào năm 2025, tăng từ 51% năm 2024. Tuy nhiên, sự chênh lệch vẫn rất lớn giữa các nhóm nước. Trong khi 84% dân số ở các nước thu nhập cao nằm trong vùng phủ 5G thì ở các nước thu nhập thấp chỉ là 4%.

Tại châu Phi, 5G mới chỉ phủ 12% dân số và tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn. Mạng di động băng rộng từ 3G trở lên phủ 86% dân số châu Phi, trong đó 4G phủ khoảng 57% tổng dân số. Ở nông thôn châu Phi, tình hình kém hơn nhiều với chỉ 22% dân số được phủ sóng 3G. Điều này có nghĩa khi nói đến 5G ở châu Phi, đó vẫn là câu chuyện tương lai của các thành phố lớn, chứ chưa phải của đại đa số người dân.

Khoảng cách số 5G xuất hiện ở nhiều tầng lớp. Ngoài khoảng cách giữa các nước phát triển và đang phát triển, khoảng cách số còn tồn tại ngay trong nội bộ từng quốc gia và từng thành phố. Ở nhiều nước, các khu đô thị, khu công nghiệp, trung tâm thương mại là nơi được ưu tiên triển khai 5G trước, còn vùng nông thôn, miền núi, hải đảo phải chờ đợi lâu hơn, tiếp tục phụ thuộc vào 4G hoặc thậm chí 3G. Ngay trong cùng một mạng lưới, người dùng có thu nhập cao, sử dụng điện thoại thông minh đời mới là nhóm đầu tiên tiếp cận và tận dụng 5G, trong khi nhóm thu nhập thấp vẫn sử dụng gói dữ liệu thấp, thiết bị cũ, thậm chí chưa có khả năng mua điện thoại 4G hay 5G.

Nếu mạng 5G phổ cập trên thế giới thay thế các mạng di động thế hệ thấp hơn mà chưa có các chính sách trợ giá thiết bị, gói cước linh hoạt, chương trình nâng cao kỹ năng số và phát triển dịch vụ số thiết yếu (giáo dục, y tế, tài chính số, hành chính công….), mạng 5G sẽ làm tăng khoảng cách số thay vì giảm. Các nước đang phát triển cần xây chiến lược 5G không chỉ dừng ở băng tần và hạ tầng, mà phải coi công nghệ này là một trụ cột trong chiến lược chuyển đổi số toàn diện

Chính sách và chiến lược 5G giai đoạn 2026–2030

Thứ nhất, “đếm” mạng, “đếm” thuê bao là chưa đủ: Những con số như 2,9 tỷ thuê bao 5G hiện tại, 6,4 tỷ thuê bao được Ericsson dự báo năm 2031 hay 1,4 tỷ người sẽ được phục vụ bởi FWA năm 2031 tất nhiên rất quan trọng. Tuy nhiên, bản thân các con số này chưa trả lời được những câu hỏi then chốt: ai thực sự hưởng lợi từ công nghệ mới, ai đang bị bỏ lại phía sau?.

Trong khi đó, ITU và GSMA chỉ ra trong các báo cáo của mình rằng khoảng cách về mức độ sử dụng thực tế đang trở thành vấn đề “quan tâm” hơn nhiều so với khoảng cách về vùng phủ sóng.

Nếu các nhà hoạch định chính sách chỉ tập trung vào chỉ tiêu mở rộng vùng phủ mà bỏ qua câu hỏi liệu người dân có thực sự dùng 5G được hay không, khoảng cách số sẽ không thể giảm được.

Thứ hai, lộ trình 5G NSA sang 5G SA rồi đến 5G-Advanced phải gắn với mô hình kinh doanh: Dữ liệu mới nhất đến cuối 2025 cho thấy số mạng 5G SA thương mại đạt khoảng 74 (tăng từ 61 cuối 2024), vẫn là thiểu số so với hơn 400 mạng 5G tổng (NSA chiếm ưu thế), với tốc độ tăng chậm lại (chỉ 8-12 mạng mới/năm từ 2024-2025) vì nhiều nhà mạng chưa thấy rõ dòng doanh thu mới từ dịch vụ B2B và mạng riêng. Trước khi đầu tư lớn vào SA và 5G-Advanced, các nhà khai thác và nhà hoạch định chính sách cần xác định rõ những ngành dọc ưu tiên (công nghiệp chế biến, logistics, y tế, năng lượng…), cơ chế chia sẻ chi phí lợi ích giữa nhà mạng và doanh nghiệp, cũng như khuôn khổ pháp lý cho mạng riêng và chia sẻ dữ liệu.

Thứ ba, FWA cần được đặt đúng vị trí trong chiến lược băng rộng: 5G FWA đang phát triển bùng nổ và là cơ hội “vàng” để mở rộng nhanh băng rộng tới các khu vực giữa đô thị và nông thôn, nhưng chưa phải là lời giải duy nhất. Việc triển khai FWA nên dựa trên phân tích phân tích toàn bộ chi phí trong suốt quá trình sử dụng (Total Cost of Ownership), so sánh với phương án kéo cáp quang đến từng nhà (FTTH), cáp đồng và vệ tinh phải gắn với chính sách thiết bị đầu cuối và bảo đảm chất lượng dịch vụ tối thiểu.

Thứ tư, 5G cần được lồng ghép linh hoạt vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia: Mạng 5G chỉ thực sự phát huy giá trị khi được kết hợp với các chương trình đào tạo kỹ năng số, phát triển nội dung số, xây dựng dịch vụ công trực tuyến, và ban hành khung pháp lý thực sự hiệu quả về an ninh mạng cũng như bảo vệ dữ liệu. Nếu thiếu những yếu tố này, công nghệ mới có thể trở thành một con đường rộng của thế giới số mà chỉ những người có đủ điều kiện mới đi được, trong khi phần lớn dân số vẫn phải lết lại trên những con đường công nghệ lạc hậu.

Viettel công bố lộ trình nghiên cứu phát triển 6G
Viettel công bố lộ trình nghiên cứu phát triển 6G

Tính đến cuối 2025, những con số như 2,9 tỷ thuê bao 5G (chiếm 1/3 tổng thuê bao di động toàn cầu), vùng phủ 5G đạt hơn một nửa dân số thế giới (55% theo ITU 2025), hàng trăm mạng 5G (khoảng 400 mạng , trong đó 74 mạng SA) thương mại cho thấy 5G bước sang giai đoạn trưởng thành về mặt hạ tầng. FWA 5G trở thành một trụ cột thực sự trong chiến lược băng rộng ở nhiều nước (như Mỹ, UAE, Anh), và các chuẩn 5G-Advanced đang mở đường cho thế hệ 6G với mạng được xây dựng trên nền trí tuệ nhân tạo và khả năng cảm biến tích hợp.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ chính sách công và phát triển bền vững, đầu năm 2026 là lúc cần chuyển hướng. Thay vì chỉ tập trung vào việc triển khai nhanh và rộng, giai đoạn hiện nay cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sử dụng 5G thực tế và việc ai hưởng được lợi ích từ công nghệ 5G.

Những câu hỏi cần được trả lời nghiêm túc: “Ai thực sự đang dùng được 5G?”, “Ai đang bị đẩy ra ngoài ‘cuộc chơi’ vì không đủ tiền mua thiết bị, không trả nổi cước, hoặc không biết cách sử dụng?”, “Mạng 5G SA và 5G 5G-Advanced sẽ tạo ra giá trị mới gì cho nền kinh tế và xã hội, ngoài việc làm tăng chi phí đầu tư thiết bị?”, “Làm thế nào để mạng 5G giúp giảm khoảng cách số, chứ không phải làm cho khoảng cách số ngày càng tăng?".

Những câu hỏi này cần được đặt vào vị trí trung tâm của các chiến lược triển khai và các cuộc thảo luận nghiên cứu về 5G trong thời gian tới.

Trung Quốc phủ 4,83 triệu trạm phát sóng 5G Trung Quốc phủ 4,83 triệu trạm phát sóng 5G

Đến cuối tháng 11/2025, ba nhà mạng lớn của Trung Quốc đã triển khai 4,83 triệu trạm phát 5G trên khắp đất nước.

Quy chuẩn mới siết chặt thiết bị 5G từ tháng 01/2027 Quy chuẩn mới siết chặt thiết bị 5G từ tháng 01/2027

Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành QCVN 86:2025/BKHCN đưa công nghệ 5G vào khung quản lý kỹ thuật quốc gia, bắt buộc áp ...

Smartphone bắt sóng 5G từ vệ tinh tốc độ 120 Mbps Smartphone bắt sóng 5G từ vệ tinh tốc độ 120 Mbps

Vệ tinh BlueBird 7 sẽ bay vào quỹ đạo cuối tháng 2/2026, giúp điện thoại di động thông minh (Smartphone) kết nối mạng 5G trực ...

Có thể bạn quan tâm

VIB cảnh báo thủ đoạn lừa đảo mới nhắm vào các giao dịch ngân hàng

VIB cảnh báo thủ đoạn lừa đảo mới nhắm vào các giao dịch ngân hàng

Bảo mật
Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao gia tăng với thủ đoạn ngày càng tinh vi, Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) vừa phát đi cảnh báo khẩn về nhiều hình thức lừa đảo mới, có khả năng chiếm đoạt tài sản của khách hàng thông qua các giao dịch ngân hàng.
5 tỷ đồng

5 tỷ đồng 'bốc hơi' tại KienlongBank: lỗi của ai?

Bảo mật
Một khách hàng của KienlongBank phát hiện 5 tỷ đồng trong tài khoản trực tuyến bị rút sạch qua 11 giao dịch liên tiếp. Ngân hàng xác nhận mọi giao dịch đều dùng OTP hợp lệ, không phát hiện lỗi kỹ thuật từ hệ thống. Cơ quan công an đang vào cuộc. Vụ việc đặt ra câu hỏi lớn về ranh giới trách nhiệm giữa ngân hàng và người dùng trong kỷ nguyên tài chính số, khi tội phạm công nghệ cao ngày càng chọn con người làm mục tiêu thay vì tấn công thẳng vào hạ tầng kỹ thuật.
DCCI Summit 2026: Hạ tầng AI tái định hình Data Center và Cloud Việt Nam

DCCI Summit 2026: Hạ tầng AI tái định hình Data Center và Cloud Việt Nam

Viễn thông - Internet
Data Center & Cloud Infrastructure Summit 2026 do Viettel IDC tổ chức tại Hà Nội quy tụ gần 2.000 khách mời cùng hơn 30 đối tác công nghệ trong và ngoài nước, khẳng định rằng hạ tầng AI đang thay đổi có tính cấu trúc toàn bộ thị trường Data Center và Cloud, kéo theo những bài toán mới về điện năng, làm mát, mô hình vận hành, chủ quyền dữ liệu và năng lực thực thi của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch 2026–2030.
Sàn tài sản số Việt Nam: Cuộc đua 10.000 tỷ và khoảng trống bảo vệ người dùng

Sàn tài sản số Việt Nam: Cuộc đua 10.000 tỷ và khoảng trống bảo vệ người dùng

Blockchain
Sự tham gia của hàng loạt tập đoàn, ngân hàng và công ty chứng khoán đang mở ra cuộc đua sàn tài sản số quy mô lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau làn sóng đầu tư mạnh mẽ này là những khoảng trống pháp lý, rủi ro công nghệ và bài toán bảo vệ người dùng vẫn chưa có lời giải rõ ràng.
So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Viễn thông - Internet
Internet vệ tinh Starlink phủ sóng toàn lãnh thổ với 50-200 Mbps, còn cáp quang FTTH đạt 256–1.000 Mbps tại các thành phố. Hai công nghệ không phải đối thủ, chúng phục vụ hai thế giới khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết 9 tiêu chí và 6 tình huống thực tế để bạn chọn đúng.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

28°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
27°C
TP Hồ Chí Minh

32°C

Cảm giác: 37°C
mưa vừa
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
36°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
37°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
34°C
Đà Nẵng

30°C

Cảm giác: 32°C
mây thưa
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
26°C
Quảng Bình

34°C

Cảm giác: 34°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
27°C
Thừa Thiên Huế

33°C

Cảm giác: 37°C
mây thưa
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
37°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
38°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
31°C
Hà Giang

30°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
18°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
27°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
28°C
Khánh Hòa

32°C

Cảm giác: 33°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
37°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
34°C
Nghệ An

33°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
39°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
24°C
Phan Thiết

31°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ tư, 22/04/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/04/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 22/04/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 22/04/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 22/04/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 22/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 22/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/04/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 23/04/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 23/04/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 23/04/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/04/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 24/04/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 24/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 24/04/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 24/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 24/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 24/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 24/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 24/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 25/04/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 25/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 25/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 25/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 25/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 25/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 25/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
32°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,850 ▲20K 17,150 ▲20K
Kim TT/AVPL 16,850 ▲20K 17,150 ▲20K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,830 17,130
Nguyên Liệu 99.99 15,700 ▲50K 15,900 ▲50K
Nguyên Liệu 99.9 15,650 ▲50K 15,850 ▲50K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,500 16,900
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,450 16,850
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,380 16,830
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 168,200 ▲200K 171,200 ▲200K
Hà Nội - PNJ 168,200 ▲200K 171,200 ▲200K
Đà Nẵng - PNJ 168,200 ▲200K 171,200 ▲200K
Miền Tây - PNJ 168,200 ▲200K 171,200 ▲200K
Tây Nguyên - PNJ 168,200 ▲200K 171,200 ▲200K
Đông Nam Bộ - PNJ 168,200 ▲200K 171,200 ▲200K
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,850 ▲20K 17,150 ▲20K
Miếng SJC Nghệ An 16,850 ▲20K 17,150 ▲20K
Miếng SJC Thái Bình 16,850 ▲20K 17,150 ▲20K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,800 17,100
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,800 17,100
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,800 17,100
NL 99.90 15,450
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,500
Trang sức 99.9 16,290 16,990
Trang sức 99.99 16,300 17,000
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,687 ▲4K 17,122 ▼10K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,687 ▲4K 17,123 ▼10K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,685 ▲7K 171 ▼1537K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,685 ▲7K 1,711 ▲2K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,665 ▲7K 1,695 ▲2K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 161,322 ▲198K 167,822 ▲198K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 118,388 ▲150K 127,288 ▲150K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 106,522 ▲136K 115,422 ▲136K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 94,655 ▲122K 103,555 ▲122K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 90,078 ▲116K 98,978 ▲116K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 61,939 ▲84K 70,839 ▲84K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,687 ▲4K 1,712 ▼1K
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18331 18607 19180
CAD 18751 19029 19646
CHF 33123 33509 34155
CNY 0 3800 3870
EUR 30364 30638 31666
GBP 34778 35171 36105
HKD 0 3231 3433
JPY 158 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15235 15820
SGD 20158 20441 20969
THB 736 799 852
USD (1,2) 26058 0 0
USD (5,10,20) 26099 0 0
USD (50,100) 26128 26147 26357
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,127 26,127 26,357
USD(1-2-5) 25,082 - -
USD(10-20) 25,082 - -
EUR 30,588 30,612 31,889
JPY 161.6 161.89 170.66
GBP 35,072 35,167 36,173
AUD 18,597 18,664 19,258
CAD 18,991 19,052 19,641
CHF 33,493 33,597 34,389
SGD 20,353 20,416 21,102
CNY - 3,799 3,922
HKD 3,304 3,314 3,433
KRW 16.54 17.25 18.66
THB 786.14 795.85 847.17
NZD 15,273 15,415 15,782
SEK - 2,843 2,927
DKK - 4,093 4,213
NOK - 2,784 2,867
LAK - 0.91 1.26
MYR 6,247.98 - 7,011.08
TWD 758.38 - 913.43
SAR - 6,920.4 7,246.96
KWD - 83,890 88,743
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,107 26,137 26,357
EUR 30,456 30,578 31,762
GBP 34,979 35,119 36,129
HKD 3,293 3,306 3,421
CHF 33,220 33,353 34,301
JPY 161.75 162.40 169.72
AUD 18,536 18,610 19,205
SGD 20,368 20,450 21,036
THB 802 805 840
CAD 18,944 19,020 19,598
NZD 15,320 15,855
KRW 17.14 18.84
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26120 26120 26357
AUD 18526 18626 19557
CAD 18939 19039 20054
CHF 33383 33413 35000
CNY 3802.2 3827.2 3962.7
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30558 30588 32313
GBP 35089 35139 36910
HKD 0 3355 0
JPY 162.09 162.59 173.14
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.4 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2772 0
NZD 0 15365 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2850 0
SGD 20327 20457 21189
THB 0 765.2 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16850000 16850000 17150000
SBJ 15000000 15000000 17150000
Cập nhật: 21/04/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,155 26,205 26,357
USD20 26,155 26,205 26,357
USD1 26,155 26,205 26,357
AUD 18,591 18,691 19,800
EUR 30,719 30,719 32,130
CAD 18,893 18,993 20,301
SGD 20,417 20,567 21,400
JPY 162.62 164.12 168.67
GBP 35,007 35,357 36,530
XAU 16,848,000 0 17,152,000
CNY 0 3,712 0
THB 0 802 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 21/04/2026 12:00