Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
5G toàn cầu đạt 2,9 tỷ thuê bao cuối 2025, phủ 55% dân số. Tuy nhiên khoảng cách sử dụng thực tế lớn gấp 09 lần khoảng cách phủ sóng. Phân tích thực trạng 5G SA, FWA và khuyến nghị chính sách giai đoạn 2026-2030.
Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển
Ảnh minh họa

Đến đầu năm 2026, công nghệ 5G trở thành công nghệ di động phát triển nhanh nhất trong lịch sử viễn thông di động.

Theo Ericsson Mobility Report tháng 11/2025, chỉ riêng quý 3/2025 có thêm 162 triệu thuê bao 5G, đưa tổng số thuê bao 5G toàn cầu lên gần 2,8 tỷ vào cuối năm 2025. Báo cáo dự báo đến năm 2031 số thuê bao 5G sẽ đạt khoảng 6,4 tỷ, chiếm hơn 65% tổng thuê bao di động trên thế giới.

Về vùng phủ sóng, Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) cho biết chỉ sau sáu năm kể từ khi 5G được triển khai thương mại năm 2019, mạng 5G đã phủ sóng 51% dân số thế giới vào năm 2024; 84% dân số ở các nước thu nhập cao nằm trong vùng phủ 5G, trong khi ở nhóm nước thu nhập thấp chỉ là 4%. Ở cấp độ khu vực, 5G hiện phủ sóng 72% dân số châu Âu, 63% ở châu Mỹ và 62% ở châu Á -Thái Bình Dương, trong khi các khu vực Arab, Cộng đồng các quốc gia độc lập (CIS) và châu Phi mới đạt mức 11 - 13%.

Về mặt kinh tế, theo báo cáo The Mobile Economy 2025 của Hiệp hội di động toàn cầu (GSMA), các công nghệ và dịch vụ di động hiện đóng góp khoảng 5,8% GDP toàn cầu, tương đương 6,5 nghìn tỷ USD giá trị gia tăng trong năm 2024, dự kiến tăng lên gần 11 nghìn tỷ USD (8,4% GDP) vào năm 2030, chủ yếu nhờ việc mở rộng sử dụng các dịch vụ di động và các công nghệ số mới như 5G, IoT và AI, trong đó 5G được xem là lực đẩy chính quan trọng nhất của giai đoạn 2025–2030.

Tuy nhiên, như phân tích dưới đây sẽ cho thấy, việc biến tiềm năng đó thành hiện thực phụ thuộc nhiều vào cách các quốc gia và nhà mạng xử lý hai bài toán: khoảng cách về mức độ sử dụng (usage gap) và mô hình kinh doanh 5G.

Hạ tầng số Việt Nam bứt phá nhưng chưa tạo giá trị xứng tầm Hạ tầng số Việt Nam bứt phá nhưng chưa tạo giá trị xứng tầm

5G triển khai nhanh nhưng sử dụng chưa đều

Khi bàn về 5G, người ta thường nhấn mạnh việc công nghệ 5G được triển khai nhanh và phủ sóng rộng khắp trên toàn cầu. Hầu hết các khu vực phát triển đều có vùng phủ 5G rộng, thậm chí một số nước đạt tỷ lệ 5G trong tổng thuê bao rất cao. Ericsson dự báo đến năm 2031, tỷ lệ thuê bao 5G trong tổng thuê bao di động sẽ đạt khoảng 79% ở Ấn Độ, trên 90% tại Bắc Mỹ và Đông Bắc Á, cho thấy 5G sớm trở thành chuẩn mặc định ở các thị trường này.

Tuy nhiên, các báo cáo của ITU và GSMA cho thấy nếu chỉ nhìn vào vùng phủ sóng và số thuê bao 5G sẽ chưa đánh giá hết được sự phát triển của mạng 5G. Vấn đề các quốc gia, nhà mạng cần phải “tính toán” việc khoảng cách về mức độ sử dụng (usage gap) hiện lớn hơn khoảng cách về vùng phủ song (coverage gap) rất nhiều lần. Báo cáo "The State of Mobile Internet Connectivity 2024" của GSMA cho biết đến cuối 2023, khoảng 4% dân số toàn cầu sống ngoài vùng phủ sóng băng rộng di động, nhưng tới 39% dân số nằm trong vùng đã có sóng 3G/4G mà vẫn chưa sử dụng internet di động, nghĩa là khoảng cách sử dụng lớn gấp 09 lần khoảng cách phủ sóng. Báo cáo của ITU chỉ ra chênh lệch rất lớn giữa đô thị và nông thôn: 67% dân số đô thị toàn cầu tiếp cận được 5G, trong khi ở nông thôn là 29% .

Việt Nam phủ sóng 5G tới 91,2% dân số

Nói cách khác, triển khai 5G nhanh và rộng chưa chắc đã giúp người dân thực sự dùng được 5G và hưởng lợi từ các dịch vụ số trên nền 5G. Vấn đề bây giờ không còn là "chưa có sóng" mà là "có sóng nhưng chưa dùng được" do giá thiết bị, giá cước, kỹ năng số và thiếu nội dung hữu ích. Nếu chính sách vẫn chỉ tập trung vào vùng phủ, khoảng trống sử dụng sẽ tiếp tục làm sâu thêm khoảng cách số trong kỷ nguyên 5G.

Phát triển 5G SA, 5G-Advanced

Về mặt tiêu chuẩn, lộ trình 5G được vạch ra khá rõ ràng: giai đoạn đầu là 5G Non-Standalone (NSA) dựa trên lõi 4G nâng cấp, sau đó chuyển sang 5G Standalone (SA) với lõi 5G độc lập, rồi tiến tới 5G-Advanced (các bản 3GPP Release 18+), mở ra những khả năng mới về tốc độ, độ trễ, chia tách mạng, mạng riêng và tích hợp AI. Về mặt lý thuyết, đây là lộ trình tất yếu, nhưng trong thực tế, vào đầu 2026 tình hình phát triển lại rất khác.

Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển
5G Advanced

Theo báo cáo theo dõi "5G deployments worldwide" của Analysys Mason cập nhật nửa đầu năm 2025, thế giới có 331 mạng 5G NSA và 63 mạng 5G SA, nghĩa là tổng cộng hơn 394 mạng 5G thương mại, với 5G SA vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ và đa số tập trung tại các thị trường phát triển.

5G Advanced sẽ mang lại doanh thu mới cho các nhà mạng

Một phân tích giữa năm 2025 cho thấy số mạng 5G SA mới ra mắt đang tăng trở lại: 8 mạng trong nửa đầu năm 2025, so với 5 mạng nửa đầu năm 2024 và 10 mạng cả năm 2024. Trong khi đó, 5G NSA tiếp tục tăng mạnh ở các khu vực đang phát triển như châu Phi phía nam sa mạc Sahara, Mỹ Latinh và các nước châu Á đang phát triển. Nhiều phân tích thị trường chỉ ra nguyên nhân chính là doanh thu mới từ các dịch vụ đặc thù của 5G SA, gồm mạng riêng cho nhà máy, truyền dữ liệu độ trễ cực thấp, điều khiển từ xa và thực tế ảo tăng cường, vẫn chưa đủ lớn để bù lại chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) và chi phí vận hành (OpEx).

Trong khi đó, 5G-Advanced được Ericsson mô tả như "bước chuyển tiếp" sang 6G, với mạng xây dựng trên nền trí tuệ nhân tạo, khả năng cảm biến tích hợp và những cải tiến lớn về tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, chính các chuyên gia Ericsson cũng nhấn mạnh từ năm 2025 đến 2031, giá trị lớn nhất của 5G-Advanced có thể là giảm chi phí và nâng cao hiệu suất mạng, chứ chưa chắc đã tạo ngay được làn sóng dịch vụ mới phát triển mạnh. Điều này cho thấy các quyết định triển khai 5G SA và 5G-Advanced phải gắn chặt với chiến lược mô hình kinh doanh phục vụ doanh nghiệp (B2B) và mạng riêng (5G Private) cụ thể cho từng lĩnh vực.

Internet 5G không dây FWA nguồn thu mới cho nhà mạng

Cùng với thuê bao di động, Internet 5G không dây FWA (5G Fixed Wireless Access) đang phát triển nhanh nhất trong hệ sinh thái 5G. Báo cáo Ericsson Mobility Report tháng 11/2025 dự báo đến năm 2031, FWA sẽ cung cấp băng rộng cho khoảng 1,4 tỷ người trên thế giới, trong đó 90% sử dụng công nghệ 5G. GSMA Intelligence thì ghi nhận đến đầu 2024 có 117 nhà mạng tại 57 thị trường triển khai 5G FWA, và các nhà mạng triển khai FWA tiếp tục tăng nhanh, đặc biệt tại Bắc Mỹ, Trung Đông, châu Phi và Ấn Độ.

Thực trạng băng rộng di động 5G trên thế giới hiện nay và xu hướng phát triển

Ở nhiều nước, 5G FWA đang trở thành đối thủ thực sự của cáp quang, nhất là ở vùng ven đô thị, vùng nông thôn có mật độ dân cư vừa phải, chi phí kéo cáp quang tới từng nhà rất cao. Tuy nhiên, coi FWA là lời giải cho mọi vấn đề băng rộng là sai lầm.

MobiFone gia nhập thị trường Internet 5G không dây FWA MobiFone gia nhập thị trường Internet 5G không dây FWA

Ở các thị trường mà cáp quang đã phủ rộng, giá rẻ (nhiều nước châu Á, châu Âu), 5G FWA khó cạnh tranh về chất lượng ổn định và giá trên mỗi Mbps; ngược lại, ở các nước thu nhập thấp, giá thiết bị đầu cuối FWA (CPE 5G) vẫn là yếu tố "khó" sử dụng dịch vụ với hộ gia đình.

Các khuyến nghị chính sách mới của GSMA và ITU đều coi 5G FWA là một phần trong chiến lược kết hợp nhiều công nghệ băng rộng. Cụ thể, cáp quang làm nền tảng chính, FWA và các công nghệ vô tuyến khác phục vụ những khu vực khó kéo cáp, vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) phục vụ vùng sâu vùng xa. Mỗi công nghệ có điều kiện ứng dụng phù hợp riêng. Một chính sách 5G cân bằng cần dựa vào phân tích tổng chi phí từ lúc đầu tư đến vận hành, so sánh giữa cáp quang (FTTH), cáp đồng và vệ tinh. Chính sách phải đi kèm với hỗ trợ thiết bị đầu cuối và đảm bảo mức chất lượng dịch vụ tối thiểu cho người dùng.

Khoảng cách số trong kỷ nguyên 5G

Số liệu mới nhất của ITU cho thấy 5G phủ sóng 55% dân số thế giới vào năm 2025, tăng từ 51% năm 2024. Tuy nhiên, sự chênh lệch vẫn rất lớn giữa các nhóm nước. Trong khi 84% dân số ở các nước thu nhập cao nằm trong vùng phủ 5G thì ở các nước thu nhập thấp chỉ là 4%.

Tại châu Phi, 5G mới chỉ phủ 12% dân số và tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn. Mạng di động băng rộng từ 3G trở lên phủ 86% dân số châu Phi, trong đó 4G phủ khoảng 57% tổng dân số. Ở nông thôn châu Phi, tình hình kém hơn nhiều với chỉ 22% dân số được phủ sóng 3G. Điều này có nghĩa khi nói đến 5G ở châu Phi, đó vẫn là câu chuyện tương lai của các thành phố lớn, chứ chưa phải của đại đa số người dân.

Khoảng cách số 5G xuất hiện ở nhiều tầng lớp. Ngoài khoảng cách giữa các nước phát triển và đang phát triển, khoảng cách số còn tồn tại ngay trong nội bộ từng quốc gia và từng thành phố. Ở nhiều nước, các khu đô thị, khu công nghiệp, trung tâm thương mại là nơi được ưu tiên triển khai 5G trước, còn vùng nông thôn, miền núi, hải đảo phải chờ đợi lâu hơn, tiếp tục phụ thuộc vào 4G hoặc thậm chí 3G. Ngay trong cùng một mạng lưới, người dùng có thu nhập cao, sử dụng điện thoại thông minh đời mới là nhóm đầu tiên tiếp cận và tận dụng 5G, trong khi nhóm thu nhập thấp vẫn sử dụng gói dữ liệu thấp, thiết bị cũ, thậm chí chưa có khả năng mua điện thoại 4G hay 5G.

Nếu mạng 5G phổ cập trên thế giới thay thế các mạng di động thế hệ thấp hơn mà chưa có các chính sách trợ giá thiết bị, gói cước linh hoạt, chương trình nâng cao kỹ năng số và phát triển dịch vụ số thiết yếu (giáo dục, y tế, tài chính số, hành chính công….), mạng 5G sẽ làm tăng khoảng cách số thay vì giảm. Các nước đang phát triển cần xây chiến lược 5G không chỉ dừng ở băng tần và hạ tầng, mà phải coi công nghệ này là một trụ cột trong chiến lược chuyển đổi số toàn diện

Chính sách và chiến lược 5G giai đoạn 2026–2030

Thứ nhất, “đếm” mạng, “đếm” thuê bao là chưa đủ: Những con số như 2,9 tỷ thuê bao 5G hiện tại, 6,4 tỷ thuê bao được Ericsson dự báo năm 2031 hay 1,4 tỷ người sẽ được phục vụ bởi FWA năm 2031 tất nhiên rất quan trọng. Tuy nhiên, bản thân các con số này chưa trả lời được những câu hỏi then chốt: ai thực sự hưởng lợi từ công nghệ mới, ai đang bị bỏ lại phía sau?.

Trong khi đó, ITU và GSMA chỉ ra trong các báo cáo của mình rằng khoảng cách về mức độ sử dụng thực tế đang trở thành vấn đề “quan tâm” hơn nhiều so với khoảng cách về vùng phủ sóng.

Nếu các nhà hoạch định chính sách chỉ tập trung vào chỉ tiêu mở rộng vùng phủ mà bỏ qua câu hỏi liệu người dân có thực sự dùng 5G được hay không, khoảng cách số sẽ không thể giảm được.

Thứ hai, lộ trình 5G NSA sang 5G SA rồi đến 5G-Advanced phải gắn với mô hình kinh doanh: Dữ liệu mới nhất đến cuối 2025 cho thấy số mạng 5G SA thương mại đạt khoảng 74 (tăng từ 61 cuối 2024), vẫn là thiểu số so với hơn 400 mạng 5G tổng (NSA chiếm ưu thế), với tốc độ tăng chậm lại (chỉ 8-12 mạng mới/năm từ 2024-2025) vì nhiều nhà mạng chưa thấy rõ dòng doanh thu mới từ dịch vụ B2B và mạng riêng. Trước khi đầu tư lớn vào SA và 5G-Advanced, các nhà khai thác và nhà hoạch định chính sách cần xác định rõ những ngành dọc ưu tiên (công nghiệp chế biến, logistics, y tế, năng lượng…), cơ chế chia sẻ chi phí lợi ích giữa nhà mạng và doanh nghiệp, cũng như khuôn khổ pháp lý cho mạng riêng và chia sẻ dữ liệu.

Thứ ba, FWA cần được đặt đúng vị trí trong chiến lược băng rộng: 5G FWA đang phát triển bùng nổ và là cơ hội “vàng” để mở rộng nhanh băng rộng tới các khu vực giữa đô thị và nông thôn, nhưng chưa phải là lời giải duy nhất. Việc triển khai FWA nên dựa trên phân tích phân tích toàn bộ chi phí trong suốt quá trình sử dụng (Total Cost of Ownership), so sánh với phương án kéo cáp quang đến từng nhà (FTTH), cáp đồng và vệ tinh phải gắn với chính sách thiết bị đầu cuối và bảo đảm chất lượng dịch vụ tối thiểu.

Thứ tư, 5G cần được lồng ghép linh hoạt vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia: Mạng 5G chỉ thực sự phát huy giá trị khi được kết hợp với các chương trình đào tạo kỹ năng số, phát triển nội dung số, xây dựng dịch vụ công trực tuyến, và ban hành khung pháp lý thực sự hiệu quả về an ninh mạng cũng như bảo vệ dữ liệu. Nếu thiếu những yếu tố này, công nghệ mới có thể trở thành một con đường rộng của thế giới số mà chỉ những người có đủ điều kiện mới đi được, trong khi phần lớn dân số vẫn phải lết lại trên những con đường công nghệ lạc hậu.

Viettel công bố lộ trình nghiên cứu phát triển 6G
Viettel công bố lộ trình nghiên cứu phát triển 6G

Tính đến cuối 2025, những con số như 2,9 tỷ thuê bao 5G (chiếm 1/3 tổng thuê bao di động toàn cầu), vùng phủ 5G đạt hơn một nửa dân số thế giới (55% theo ITU 2025), hàng trăm mạng 5G (khoảng 400 mạng , trong đó 74 mạng SA) thương mại cho thấy 5G bước sang giai đoạn trưởng thành về mặt hạ tầng. FWA 5G trở thành một trụ cột thực sự trong chiến lược băng rộng ở nhiều nước (như Mỹ, UAE, Anh), và các chuẩn 5G-Advanced đang mở đường cho thế hệ 6G với mạng được xây dựng trên nền trí tuệ nhân tạo và khả năng cảm biến tích hợp.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ chính sách công và phát triển bền vững, đầu năm 2026 là lúc cần chuyển hướng. Thay vì chỉ tập trung vào việc triển khai nhanh và rộng, giai đoạn hiện nay cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sử dụng 5G thực tế và việc ai hưởng được lợi ích từ công nghệ 5G.

Những câu hỏi cần được trả lời nghiêm túc: “Ai thực sự đang dùng được 5G?”, “Ai đang bị đẩy ra ngoài ‘cuộc chơi’ vì không đủ tiền mua thiết bị, không trả nổi cước, hoặc không biết cách sử dụng?”, “Mạng 5G SA và 5G 5G-Advanced sẽ tạo ra giá trị mới gì cho nền kinh tế và xã hội, ngoài việc làm tăng chi phí đầu tư thiết bị?”, “Làm thế nào để mạng 5G giúp giảm khoảng cách số, chứ không phải làm cho khoảng cách số ngày càng tăng?".

Những câu hỏi này cần được đặt vào vị trí trung tâm của các chiến lược triển khai và các cuộc thảo luận nghiên cứu về 5G trong thời gian tới.

Trung Quốc phủ 4,83 triệu trạm phát sóng 5G Trung Quốc phủ 4,83 triệu trạm phát sóng 5G

Đến cuối tháng 11/2025, ba nhà mạng lớn của Trung Quốc đã triển khai 4,83 triệu trạm phát 5G trên khắp đất nước.

Quy chuẩn mới siết chặt thiết bị 5G từ tháng 01/2027 Quy chuẩn mới siết chặt thiết bị 5G từ tháng 01/2027

Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành QCVN 86:2025/BKHCN đưa công nghệ 5G vào khung quản lý kỹ thuật quốc gia, bắt buộc áp ...

Smartphone bắt sóng 5G từ vệ tinh tốc độ 120 Mbps Smartphone bắt sóng 5G từ vệ tinh tốc độ 120 Mbps

Vệ tinh BlueBird 7 sẽ bay vào quỹ đạo cuối tháng 2/2026, giúp điện thoại di động thông minh (Smartphone) kết nối mạng 5G trực ...

Có thể bạn quan tâm

Cách hạn chế Instagram dùng dữ liệu cho AI và quảng cáo

Cách hạn chế Instagram dùng dữ liệu cho AI và quảng cáo

Tư vấn chỉ dẫn
Instagram có thể học hỏi thói quen người dùng để phục vụ quảng cáo và các tính năng AI, nhưng người dùng vẫn có thể hạn chế Instagram dùng dữ liệu cho AI và quảng cáo bằng cách rà soát từng lớp cài đặt, từ hoạt động với các doanh nghiệp khác, quyền truy cập trên điện thoại, cho tới các cuộc trò chuyện với Meta AI.
ChatGPT for Teens: chuyên gia an toàn trẻ em vẫn hoài nghi

ChatGPT for Teens: chuyên gia an toàn trẻ em vẫn hoài nghi

AI
OpenAI vừa phát hành ChatGPT for Teens cùng loạt cam kết bảo vệ trẻ vị thành niên, nhưng giới chuyên gia an toàn trẻ em cho rằng công ty cần đưa ra bằng chứng độc lập trước khi phụ huynh có thể thực sự an tâm.
Chặn tin giả trong kỷ nguyên AI

Chặn tin giả trong kỷ nguyên AI

AI
AI (trí tuệ nhân tạo) và Deepfake (công nghệ mô phỏng hình ảnh khuôn mặt con người) đang làm thay đổi cách thông tin được tạo ra và lan truyền trên không gian mạng, khiến tin giả ngày càng tinh vi, khó nhận diện. Vì vậy, xây dựng “lá chắn số”, hoàn thiện pháp luật và chủ động cung cấp thông tin chính thống là giải pháp quan trọng bảo vệ chủ quyền số quốc gia.
Khách hàng bị lừa qua website giả mạo, BIC chi trả 100% thiệt hại

Khách hàng bị lừa qua website giả mạo, BIC chi trả 100% thiệt hại

Bảo mật
Một khách hàng tại Hà Nội vừa được Tổng Công ty Bảo hiểm BIDV (BIC) chi trả 14 triệu đồng sau khi bị lừa chuyển tiền thông qua một website giả mạo. Khoản bồi thường 100% giá trị thiệt hại, giúp khách hàng giảm đáng kể tổn thất tài chính sau sự cố.
Kaspersky nhận giải thưởng kép từ Frost & Sullivan

Kaspersky nhận giải thưởng kép từ Frost & Sullivan

Bảo mật
Theo đó, hai giải thưởng vừa được Frost & Sullivan trao cho Kaspersky bao gồm Giải thưởng Lãnh đạo về Giá trị Khách hàng trong lĩnh vực Bảo mật Công nghệ vận hành và Giải thưởng Lãnh đạo về Sản phẩm Bảo mật Tích hợp CNTT và Công nghệ vận hành.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
25°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
27°C
Đà Nẵng

32°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
33°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
31°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
31°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
30°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
30°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
29°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
28°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
29°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
29°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
29°C
Hải Phòng

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
25°C
Khánh Hòa

32°C

Cảm giác: 35°C
mây rải rác
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
30°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
36°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
32°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
38°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
40°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
38°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
37°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
27°C
Nghệ An

22°C

Cảm giác: 23°C
mưa vừa
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
24°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
23°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 32°C
mây cụm
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
26°C
Quảng Bình

24°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
22°C
Thừa Thiên Huế

33°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
32°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
32°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
32°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
31°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
39°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
36°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
26°C
Hà Giang

28°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ tư, 26/08/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 26/08/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 26/08/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 26/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 27/08/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 27/08/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 27/08/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 27/08/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 27/08/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 27/08/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 28/08/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 28/08/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 28/08/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 28/08/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 28/08/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 28/08/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 29/08/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 29/08/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 29/08/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 29/08/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 29/08/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 29/08/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 30/08/2026 00:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 146,800 150,000
Hà Nội - PNJ 146,800 150,000
Đà Nẵng - PNJ 146,800 150,000
Miền Tây - PNJ 146,800 150,000
Tây Nguyên - PNJ 146,800 150,000
Đông Nam Bộ - PNJ 146,800 150,000
Cập nhật: 25/08/2026 07:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,700 15,000
Miếng SJC Nghệ An 14,700 15,000
Miếng SJC Thái Bình 14,700 15,000
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,800 15,200
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,800 15,200
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,800 15,200
NL 99.99 14,150
Nhẫn Tròn Thái Bình 14,050
Trang sức 99.9 14,510 15,110
Trang sức 99.99 14,520 15,120
Cập nhật: 25/08/2026 07:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 147 15,002
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 147 15,003
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,465 1,495
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,465 1,496
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,435 148
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 139,535 146,535
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 101,361 111,161
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 91 1,008
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 80,639 90,439
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 76,643 86,443
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 52,072 61,872
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 147 150
Cập nhật: 25/08/2026 07:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18201 18477 19056
CAD 18376 18652 19272
CHF 31955 32336 32981
CNY 0 3840 3950
EUR 29891 30114 31197
GBP 34852 35246 36186
HKD 0 3209 3412
JPY 157 161 168
KRW 0 17 19
NZD 0 15292 15879
SGD 20055 20338 20908
THB 716 779 832
USD (1,2) 25907 0 0
USD (5,10,20) 25947 0 0
USD (50,100) 25976 25990 26360
Cập nhật: 25/08/2026 07:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,950 25,950 26,330
USD(1-2-5) 24,912 - -
USD(10-20) 24,912 - -
EUR 29,928 29,952 31,371
JPY 159.96 160.25 169.93
GBP 35,019 35,114 36,339
AUD 18,376 18,442 19,151
CAD 18,596 18,656 19,346
CHF 32,248 32,348 33,303
SGD 20,164 20,227 21,019
CNY - 3,813 3,959
HKD 3,267 3,277 3,414
KRW 17.46 18.21 19.81
THB 763.56 772.99 827.36
NZD 15,268 15,410 15,868
SEK - 2,712 2,808
DKK - 4,014 4,156
NOK - 2,757 2,862
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,044.92 - 6,824.23
TWD 742.72 - 899.2
SAR - 6,842.36 7,207.52
KWD - 82,924 88,232
Cập nhật: 25/08/2026 07:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,920 25,950 26,330
EUR 29,964 30,084 31,283
GBP 35,036 35,177 36,215
HKD 3,267 3,280 3,397
CHF 32,071 32,200 33,141
JPY 160.36 161 168.96
AUD 18,395 18,469 19,066
SGD 20,233 20,314 20,913
THB 781 784 821
CAD 18,569 18,644 19,240
NZD 15,368 15,917
KRW 18.08 20.06
Cập nhật: 25/08/2026 07:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25990 25990 26350
AUD 18396 18496 19421
CAD 18564 18664 19679
CHF 32202 32232 33823
CNY 3833.1 3858.1 3993.1
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 30072 30102 31827
GBP 35164 35214 36985
HKD 0 3330 0
JPY 160.85 161.35 171.88
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.3 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2760 0
NZD 0 15418 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2725 0
SGD 20218 20348 21071
THB 0 745.3 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14700000 14700000 15000000
SBJ 13000000 13000000 15000000
Cập nhật: 25/08/2026 07:00