Nhà mạng Việt Nam cần chuẩn bị gì cho hạ tầng 5G trước khi lên 6G
Áp lực chuẩn bị cho 6G trên toàn cầu đang dần xuất hiện trong khi chu kỳ hoàn vốn 5G của nhiều nhà mạng vẫn chưa khép lại, đặt các nhà mạng Việt Nam trước một câu hỏi thực tế là nên dồn nguồn lực cho hạ tầng hiện tại hay bắt đầu tính toán cho công nghệ kế tiếp.
Đại diện GSMA cho rằng một quốc gia không nhất thiết phải dẫn đầu trong cuộc đua 5G mới có thể định hình tương lai của hạ tầng kết nối, và việc nóng vội theo đuổi 6G khi chưa khai thác hết giá trị của 5G sẽ chỉ tạo ra những tham vọng công nghệ mang tính hình thức, tách rời khỏi mục tiêu tăng trưởng kinh tế thực chất.
| Nhà mạng Việt Nam cần gì để thành công với 5G SA? |
Theo GSMA, ưu tiên hiện nay của các nhà mạng Việt Nam vẫn phải là tối ưu hóa giá trị từ nguồn vốn đã bỏ ra cho hạ tầng 5G, đồng thời thiết kế hệ thống theo hướng linh hoạt để có thể tái sử dụng khi bước sang giai đoạn 6G, tránh phải đầu tư lại từ đầu và bảo vệ được hiệu quả của những khoản vốn đã rót vào giai đoạn hiện tại.
Bên lề sự kiện GSMA Digital Summit Hanoi 2026, diễn ra vào cuối tháng 5/2026, Ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của GSMA chia sẻ với Điện tử và Ứng dụng những khuyến cách nhà mạng Việt Nam nên chuẩn bị hạ tầng 5G ngay từ hôm nay để sẵn sàng cho giai đoạn chuyển tiếp sang 6G, tránh lãng phí nguồn vốn đã đầu tư.
![]() |
| Ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của GSMA trả lời báo chí. Ảnh: Hùng Cường |
PV: Đầu tư hạ tầng 5G đòi hỏi vốn rất lớn trong khi doanh thu từ dịch vụ dữ liệu di động truyền thống tăng trưởng ngày càng chậm lại, vậy theo ông các nhà mạng Việt Nam đang tính toán bài toán hoàn vốn theo hướng nào? Liệu có đang kỳ vọng quá nhiều vào mảng dịch vụ doanh nghiệp và mạng riêng 5G để bù đắp cho phần sụt giảm ở thị trường tiêu dùng đại trà, hay đã có một kế hoạch thương mại hóa cụ thể và khả thi hơn cho giai đoạn 2026 đến 2028?
Ông Julian Gorman: Các cuộc thảo luận xung quanh bài toán tối ưu hóa doanh thu từ 5G hiện nay thường bị đặt trong một lăng kính quá hẹp. Vấn đề không đơn thuần là liệu các dịch vụ dành cho doanh nghiệp hay mạng dùng riêng (private network) có đủ sức chứng minh hiệu quả đầu tư hay không.
Trên khắp khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, các nhà mạng đang chủ động mở rộng tầm vóc sang các lĩnh vực như dịch vụ số, an ninh mạng, định danh số và chuyển đổi số doanh nghiệp. Những mô hình kinh doanh hiệu quả nhất hiện nay đều gắn liền với việc tham gia sâu vào nền kinh tế số toàn diện, chứ không còn bó hẹp trong không gian kết nối thuần túy.
Đối với Việt Nam, cơ hội này đặc biệt mang tính bước ngoặt, bởi việc đầu tư vào hạ tầng số đang được triển khai đồng thời với quá trình tái cơ cấu và chuyển dịch sâu rộng của toàn bộ nền kinh tế. Giá trị dài hạn của 5G sẽ được khẳng định khi công nghệ này trở thành động lực kích hoạt năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiến tạo tăng trưởng cho mọi ngành nghề, lĩnh vực kinh tế.
PV: Hạ tầng 5G chỉ phát huy giá trị khi có các ứng dụng và dịch vụ đủ mạnh để khai thác băng thông và độ trễ thấp mà công nghệ mang lại, vậy các nhà mạng Việt Nam cần làm gì để chủ động xây dựng hệ sinh thái đối tác gồm doanh nghiệp công nghệ, startup và các đơn vị trong ngành sản xuất, y tế, nông nghiệp thông minh?
Ông Julian Gorman: Một thực tế ngày càng được khẳng định rõ ràng là các nhà mạng không thể tự mình khai phóng toàn bộ giá trị của 5G. Thành công cốt lõi phụ thuộc vào các mối quan hệ đối tác chiến lược với các công ty công nghệ, cộng đồng khởi nghiệp, các viện nghiên cứu và chính các ngành công nghiệp - những chủ thể trực tiếp ứng dụng các giải pháp này.
| Nhà mạng Việt Nam cần gì để làm chủ hạ tầng Open RAN, AI RAN |
Thách thức thực sự lúc này không còn nằm ở việc xây dựng các mô hình thử nghiệm, mà là năng lực triển khai các giải pháp trên diện rộng và mang lại giá trị thực chất. Điều đó đòi hỏi một sự cộng hưởng chặt chẽ hơn nữa giữa các lĩnh vực trọng yếu như sản xuất công nghiệp, logistics, y tế và nông nghiệp.
Sau cùng, mục tiêu chiến lược không đơn thuần là phủ sóng các ứng dụng 5G, mà là đồng hành và trợ lực cho các doanh nghiệp bứt phá về năng suất, nâng tầm năng lực cạnh tranh trên thị trường.
PV: GSMA theo dõi quá trình thu hồi vốn 5G của hàng trăm nhà mạng trên toàn cầu, vậy theo dữ liệu của GSMA Intelligence, thị trường nào ở châu Á - Thái Bình Dương đang có mô hình thu hồi vốn 5G hiệu quả nhất tính đến thời điểm này, và Việt Nam cần điều chỉnh những biến số nào trong mô hình đó để phù hợp với đặc thù của một nền kinh tế đang chuyển dịch từ sản xuất chi phí thấp sang công nghiệp giá trị cao?
Ông Julian Gorman: Không có một mô hình tối ưu hóa doanh thu 5G rập khuôn nào cho mọi thị trường. Mỗi quốc gia đều có những lộ trình riêng để bứt phá và kiến tạo thành công, được định hình bởi chính cấu trúc kinh tế và các mục tiêu ưu tiên chiến lược của mình.
Bài học chung rút ra là thành công về mặt doanh thu hiếm khi chỉ dựa vào hạ tầng kết nối thuần túy. Những thành tựu bứt phá nhất luôn xuất hiện tại những nơi mà hạ tầng số đóng vai trò trợ lực, thúc đẩy quá trình dịch chuyển sâu rộng của cả nền kinh tế và các ngành công nghiệp.
Tại thị trường Việt Nam, cơ hội lớn nhất nằm ở việc ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa năng suất lao động, tăng cường tính chống chịu của các chuỗi cung ứng và thúc đẩy các ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao. Mục tiêu chiến lược của chúng ta là phải chủ động kiến tạo lộ trình phát triển dựa trên chính những động lực và thế mạnh nội tại, thay vì sao chép một cách khiên cưỡng các khuôn mẫu ngoại lai.
PV: Trong bối cảnh chu kỳ hoàn vốn 5G của nhiều nhà mạng toàn cầu chưa kết thúc thì áp lực chuẩn bị cho 6G đã bắt đầu xuất hiện, vậy GSMA khuyến nghị các nhà mạng Việt Nam nên thiết kế kiến trúc hạ tầng 5G hiện tại theo tiêu chí nào để tối đa hóa khả năng tái sử dụng sang 6G sau này, từ đó tránh phải đầu tư lại từ đầu và bảo vệ được giá trị của những khoản vốn đã bỏ ra trong giai đoạn 5G?
Ông Julian Gorman: Khi cuộc đua 6G trên toàn cầu đang dần nóng lên, ưu tiên cấp bách hiện nay vẫn phải là tối ưu hóa giá trị từ nguồn vốn đầu tư vào 5G ở thời điểm hiện tại. Một quốc gia không nhất thiết phải dẫn đầu trong cuộc đua 5G mới có thể định hình tương lai của hạ tầng kết nối. Ngược lại, việc nóng vội theo đuổi 6G khi chưa khai thác hết giá trị của 5G sẽ chỉ tạo ra những tham vọng công nghệ mang tính hình thức, hoàn toàn tách rời khỏi các mục tiêu tăng trưởng kinh tế thực chất.
Về mặt chiến lược hạ tầng, sự linh hoạt sẽ là yếu tố sống còn. Việc tập trung nguồn lực vào kiến trúc đám mây nguyên bản (cloud-native), tự động hóa, quản trị mạng bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và các giao diện mở có khả năng tương thích cao sẽ vừa thúc đẩy tiến trình đổi mới sáng tạo ngay hôm nay, vừa tối ưu hóa chi phí chuyển đổi cho tương lai.
| GSMA khuyến nghị nhà mạng Việt Nam xây dựng Open API và private network để 5G tạo ra giá trị kinh tế thực chất đến năm 2030 |
Tuy nhiên, việc bảo toàn giá trị đầu tư cho 5G không dừng lại ở bài toán kỹ thuật thuần túy. Toàn ngành công nghiệp phải thẳng thắn giải quyết những thách thức vĩ mô hơn, bao gồm các mô hình kinh doanh bền vững, niềm tin số và phổ cập số toàn diện. Các thế hệ mạng tương lai sẽ chỉ thực sự thành công nếu chúng mang lại giá trị thiết thực cho toàn thể nền kinh tế và xã hội.
Đối với Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc phải đảm bảo làn sóng chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ vượt ra ngoài ranh giới của các tập đoàn lớn hay các đô thị trung tâm. Thước đo thành công không chỉ nằm ở quy mô phủ sóng của mạng lưới, mà phải được định đoạt bằng việc liệu khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), các cộng đồng nông thôn và các ngành công nghiệp trọng điểm có thể ứng dụng công nghệ số để bứt phá về năng suất và nâng cao hiệu quả thực tế hay không.
Bước đi tiếp theo trên hành trình phát triển số của Việt Nam đòi hỏi một tầm nhìn toàn cầu và mở rộng hơn nữa. Tốc độ tăng trưởng nội địa vượt trội đã tạo ra một bệ phóng vững chắc, nhưng vị thế dẫn dắt trong tương lai sẽ phụ thuộc lớn vào năng lực hội nhập sâu rộng của Việt Nam vào hệ sinh thái số khu vực và toàn cầu, tham gia định hình các tiêu chuẩn quốc tế và thiết lập các liên minh chiến lược xuyên biên giới.
Xét theo nghĩa đó, sự chuẩn bị tốt nhất cho kỷ nguyên 6G không chỉ dừng lại ở việc xây dựng các mạng lưới có khả năng thích ứng cao, mà chính là hiện thực hóa thành công những mục tiêu chiến lược của 5G, lấy đó làm bàn đạp vững chắc để khẳng định và lan tỏa tầm ảnh hưởng trên trường quốc tế.
PV: Trong khi nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đã bắt đầu các chương trình nghiên cứu phát triển 6G từ vài năm trước, GSMA đã đánh giá như thế nào về khả năng Việt Nam tham gia vào quá trình định hình tiêu chuẩn kỹ thuật 6G toàn cầu, thay vì tiếp tục nhận công nghệ sau khi các tiêu chuẩn được thực hiện?
Ông Julian Gorman: Cốt lõi của vấn đề không phải là việc Việt Nam có tiên phong đi đầu hay không, mà là cách chúng ta định vị thế đứng của mình trong giai đoạn phát triển số tiếp theo. Khi định hình các công nghệ tương lai, những mục tiêu tham vọng, năng lực lãnh đạo nhạy bén và tinh thần sẵn sàng đưa ra các quyết định táo bạo cũng mang sức nặng to lớn không kém gì quy mô của thị trường.
Thực tế tại Việt Nam đã minh chứng: một định hướng chiến lược rõ ràng, khi được hậu thuẫn bởi sự đồng lòng và quyết liệt trong thực thi, hoàn toàn có thể tạo nên những bước chuyển mình thực chất. Bước đi tiếp theo đòi hỏi chúng ta phải duy trì và tăng tốc mạnh mẽ đà phát triển này, chủ động nâng tầm vị thế để trở thành một cấu phần chiến lược, có tầm ảnh hưởng sâu rộng trong hệ sinh thái công nghệ khu vực và toàn cầu.
Khi nền kinh tế số của Việt Nam bắt đầu phát triển đi vào chiều sâu, động lực tăng trưởng tương lai sẽ không còn bó hẹp trong những chuyển dịch nội tại, mà phụ thuộc mạnh mẽ vào năng lực thiết lập liên minh quốc tế, khả năng tham gia sâu vào các diễn đàn kiến tạo tiêu chuẩn, và việc đóng góp tiếng nói vào định hướng phát triển số toàn cầu. Giai đoạn tăng trưởng dễ dàng dựa trên dư địa thị trường trong nước sẽ có lúc bão hòa. Kể từ đây, tầm ảnh hưởng, uy tín và bản lĩnh quốc tế của Việt Nam mới là yếu tố quyết định.
Sau cùng, thước đo thành công không nằm ở việc Việt Nam phải tự chủ mọi công nghệ mới, mà ở năng lực chủ động định hình và kiến tạo nên môi trường phát triển cho các công nghệ tương lai. Từ đó, biến công nghệ thành bệ phóng vững chắc để củng cố năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo đà cho một nền kinh tế tăng trưởng bền vững.
Có thể bạn quan tâm
Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á
Viễn thông - Internet
Hạ tầng số là 'chìa khóa' để kinh tế tầm thấp cất cánh
Kinh tế số
Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17
Tư vấn chỉ dẫn
