| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
145 ▼1297K |
14,802 ▲80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
145 ▼1297K |
14,803 ▲80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,449 ▲8K |
1,479 ▲8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,449 ▲8K |
148 ▼1324K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,429 ▲8K |
1,464 ▲8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,795 ▼123363K |
14,495 ▼129663K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,461 ▲600K |
109,961 ▲600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,212 ▲544K |
99,712 ▲544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,963 ▲488K |
89,463 ▲488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,601 ▼67942K |
8,551 ▼76492K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,705 ▲334K |
61,205 ▲334K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1297K |
148 ▼1324K |