| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,782 ▲19K |
18,122 ▲190K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,782 ▲19K |
18,123 ▲190K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,777 ▲19K |
1,807 ▲19K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,777 ▲19K |
1,808 ▲19K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,757 ▲19K |
1,792 ▲19K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,926 ▲1881K |
177,426 ▲1881K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
125,663 ▲1425K |
134,563 ▲1425K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
113,118 ▲1292K |
122,018 ▲1292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,573 ▲1159K |
109,473 ▲1159K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,734 ▲1108K |
104,634 ▲1108K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,984 ▲793K |
74,884 ▲793K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,782 ▲19K |
1,812 ▲19K |