Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Microsoft vừa giới thiệu hai sản phẩm Surface 2025, đánh dấu lần thứ hai liên tiếp hãng chọn độc quyền chip Qualcomm Snapdragon X thay vì Intel cho dòng thiết bị tiêu dùng. Quyết định này gây bất ngờ trong làng công nghệ, đặc biệt khi các đối thủ của Qualcomm đã bắt kịp về công nghệ AI.
Snapdragon X Elite và Snapdragon X Plus có gì đặc biệt? Snapdragon X Elite và Snapdragon X Plus có gì đặc biệt?
Microsoft Copilot: Trợ lý AI công nghệ quyền năng Microsoft Copilot: Trợ lý AI công nghệ quyền năng
8 công nghệ phát triển phần mềm dẫn đầu xu hướng năm 2025 8 công nghệ phát triển phần mềm dẫn đầu xu hướng năm 2025

Bài viết dưới đây nhận định về quyết định của Microsoft tiếp tục sử dụng chip Qualcomm Snapdragon X cho hai mẫu Surface mới năm 2025 (Surface Laptop 13 inch và Surface Pro 12 inch), đồng thời làm rõ chiến lược hợp tác giữa Microsoft và Qualcomm trong việc định hình tương lai của máy tính AI.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Microsoft Surface 2025. Nguồn: Microsoft

Bộ đôi Surface mới: Mỏng hơn, nhẹ hơn và thông minh hơn

Surface Laptop 13 inch mới là laptop mỏng nhẹ nhất trong gia đình Surface, với khung nhôm anodized siêu mỏng, chỉ dày 0,61 inch và nặng 2,7 pound, giảm đáng kể so với mẫu cũ (2,96 pound). Microsoft công bố thời lượng pin ấn tượng: 23 giờ phát video và 16 giờ duyệt web, tăng 3 giờ so với phiên bản trước.

Surface Pro cũng thu nhỏ xuống màn hình 12 inch, nhẹ chỉ 1,5 pound và mỏng 0,3 inch. Cả hai thiết bị đều trang bị bộ xử lý Qualcomm Snapdragon X Plus với NPU đạt 45 TOPS (nghìn tỷ phép tính mỗi giây), mạnh mẽ cho các tính năng AI tiên tiến.

Hai sản phẩm mới sẽ bán ra từ ngày 20/5 với giá khởi điểm lần lượt là 799 USD cho Surface Pro (chỉ máy tính bảng, không kèm bàn phím) và 899 USD cho Surface Laptop. Cả hai đều có ba màu sắc: Ocean (xanh dương), Violet và Platinum (bạc) cho Surface Laptop; Slate (xám), Ocean và Violet cho Surface Pro.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025

Surface Laptop 13 inch mới với thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng cao và thời lượng pin dài trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với MacBook Air. Nguồn: Microsoft/PCMag

Từ thí nghiệm đến chiến lược

Năm ngoái, việc Microsoft chuyển sang chip Snapdragon X được nhiều người coi là thử nghiệm một lần. Tuy nhiên, năm nay công ty tiếp tục với chiến lược này, trong khi vẫn duy trì dòng Surface for Business với chip Intel Core Ultra 200V ("Lunar Lake") cho khách hàng doanh nghiệp.

Lý do ban đầu Microsoft đưa ra khi chọn Snapdragon X là Qualcomm là đối tác đầu tiên cung cấp NPU đạt trên 40 TOPS - ngưỡng cần thiết cho các tính năng Copilot+. Hiện nay, dù Intel Core Ultra 200V và AMD Ryzen AI 300 đều đã đạt ngưỡng này, Microsoft vẫn trung thành với Qualcomm cho dòng tiêu dùng.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Hội nghị Build 2024 của Microsoft chứng kiến ​​sự ra mắt của những chiếc PC Snapdragon Copilot+ đầu tiên. (Nguồn: Brian Westover)

Tính năng AI chuyên sâu trên Surface Copilot+

Microsoft Surface 2025 tập trung vào trải nghiệm AI mạnh mẽ với ba tính năng nổi bật:

Recall: Công nghệ này lưu trữ hoạt động màn hình dạng timeline, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng ngôn ngữ tự nhiên với xử lý hoàn toàn trên thiết bị, đảm bảo bảo mật dữ liệu mà không cần gửi lên đám mây.

Click to Do: Tính năng AI phân tích nhanh nội dung trên màn hình, tự động đề xuất các tác vụ phù hợp như sao chép, chia sẻ, chỉnh sửa ảnh thông qua tổ hợp phím Win + click.

Copilot Vision: Khả năng phân tích hình ảnh và video trực tiếp trên trình duyệt hoặc ứng dụng, trả lời câu hỏi theo ngữ cảnh, tạo trải nghiệm tương tác thông minh với nội dung hình ảnh.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Chip Snapdragon X Plus của Qualcomm. Nguồn: Qualcomm

Hiệu suất năng lượng và so sánh hiệu năng

Điểm mạnh vượt trội của Snapdragon X là hiệu suất năng lượng. Theo các bài kiểm tra, bộ xử lý Snapdragon X thường tiết kiệm năng lượng hơn so với chip x86 cạnh tranh. Các hệ thống dùng Qualcomm có thời lượng pin dài nhất ở nhiều dạng thiết bị.

So sánh hiệu năng giữa Snapdragon X Plus (trong Surface Pro 12") và Intel Core Ultra 7 258V cho thấy sự cạnh tranh sát sao. Snapdragon X Plus đạt khoảng 11.080 điểm Geekbench 6 đa nhân, chỉ thấp hơn chút ít so với 11.427 điểm của Intel. Tuy nhiên, về thời lượng pin, Snapdragon X vượt trội với 16 giờ so với khoảng 8-10 giờ của Intel.

Snapdragon X Plus cũng dẫn đầu về khả năng xử lý AI với NPU 45 TOPS, so với 16 TOPS của Intel AI Boost. Điều này giúp các tính năng AI hoạt động mượt mà hơn trên Surface mới.

Chuyên gia công nghệ từ CNET nhận định Snapdragon X Elite "phá vỡ rào cản hiệu năng" so với thế hệ ARM trước đó, đủ sức cạnh tranh trực tiếp với Intel Core Ultra 7 và Apple M3.

Phản ứng từ người dùng

Phiên bản Surface Pro 2024 trang bị Snapdragon X Elite đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ người dùng về thời lượng pin lâu và màn hình OLED chất lượng cao. Tuy nhiên, một số người dùng vẫn gặp vấn đề tương thích với một số phần mềm chuyên biệt như antivirus hoặc game.

Đáng chú ý, những người dùng chuyển từ MacBook sang Surface đánh giá cao trải nghiệm AI thực tế như dịch trực tiếp và chỉnh sửa ảnh, nhưng vẫn còn mong đợi cải thiện về hiệu năng GPU.

Nhiều chuyên gia nhận định đây là lần đầu tiên chip ARM của Qualcomm có thể đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng, sáng tạo nội dung và chạy ứng dụng giả lập x86 mà không còn hiện tượng giật lag như các thế hệ Surface ARM trước đây.

Những thách thức còn tồn tại

Mặc dù có nhiều ưu điểm, phần cứng Qualcomm vẫn có nhược điểm trên Windows 11. Khả năng tương thích phần mềm là vấn đề lớn. Nhiều ứng dụng giờ đây hoạt động trên kiến trúc x64 của Arm, nhờ trình giả lập Prism của Microsoft và lượng công việc phát triển ứng dụng bản địa ngày càng tăng trên Arm. Tuy nhiên, người dùng vẫn gặp phải vấn đề với các tác vụ đơn giản như in ấn hoặc chạy phần mềm cũ.

Một số chuyên gia lưu ý rằng, dù Microsoft đã giải quyết phần lớn vấn đề hiệu năng và tương thích, nhưng hệ sinh thái ARM vẫn chưa hoàn toàn hoàn thiện như x86, nhất là với các ứng dụng kế toán, công cụ lập trình như Docker hoặc game có anti-cheat kernel.

Đây là vấn đề lớn đối với doanh nghiệp phụ thuộc vào phần mềm chuyên biệt vẫn cần thiết trong ngành, chẳng hạn như phần mềm dùng trong lĩnh vực pháp lý, y tế hoặc sản xuất công nghiệp. Đây chính là lý do Microsoft vẫn sản xuất sản phẩm Surface dùng Intel cho doanh nghiệp.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Nguồn: Microsoft/PCMag

Mối quan hệ đối tác chiến lược

Câu hỏi lớn có thể không liên quan đến thời lượng pin, khả năng tương thích ứng dụng, hoặc thậm chí là hiệu suất thuần túy, mà là các hợp đồng và quan hệ đối tác chiến lược.

Trong hội nghị Build 2023, Microsoft và Qualcomm đã công bố hợp tác để "mở rộng khả năng AI và mang trải nghiệm AI tốt nhất đến người dùng trên các thiết bị tiêu dùng, doanh nghiệp và công nghiệp". Mức độ hợp tác sâu rộng cho thấy đây có thể là thỏa thuận nhiều năm.

Trong năm qua, nhiều nhà sản xuất laptop lớn như Asus, Dell, HP và Lenovo cũng đã tung ra các dòng máy tính dùng chip Snapdragon, điều mà trước đây ít thấy. Với vị thế nắm giữ Windows, Microsoft có thể khuyến khích các đối tác sản xuất lựa chọn nền tảng ưu tiên.

Cạnh tranh tăng, người dùng hưởng lợi

Sự thống trị nền tảng PC của Intel đang suy yếu hơn bao giờ hết. Vết nứt bắt đầu xuất hiện khi Apple từ bỏ Intel để chuyển sang thiết kế chip dựa trên Arm. Với AMD đang tăng sức mạnh và Qualcomm đang trỗi dậy, Intel cũng có nhiều đối thủ hơn. Thậm chí Nvidia cũng đang nhắm đến thị trường CPU với chip dựa trên Arm.

Doanh thu của Intel đã giảm trong nhiều năm, vị trí CEO thay đổi thường xuyên, và cuộc cách mạng AI đã mở ra cơ hội cho đối thủ đạt được tiến bộ lớn.

Đây là tin không vui cho các nhà đầu tư Intel, nhưng là tin tuyệt vời cho người mua PC, bởi vì cạnh tranh thúc đẩy hai xu hướng quan trọng: giá thấp hơn và đổi mới tăng. Nhiều lựa chọn hơn đồng nghĩa với giá thấp hơn, vì các công ty cạnh tranh đều cố gắng thu hút số lượng người mua lớn nhất.

Bước đi đúng hướng cho tương lai máy tính AI

Quyết định tiếp tục sử dụng Snapdragon X của Microsoft phản ánh chiến lược dài hạn hướng tới máy tính AI thời lượng pin cao, thiết kế mỏng nhẹ. Mặc dù còn những thách thức về tương thích, lợi thế về hiệu suất năng lượng và tiềm năng AI đã khiến Microsoft đặt cược vào nền tảng Arm.

Các chuyên gia công nghệ đánh giá đây là bước đi đúng hướng, mở ra tương lai mới cho Windows on ARM với trải nghiệm thực tế đã tiệm cận, thậm chí vượt qua nhiều mẫu máy Intel/AMD cùng tầm giá.

Sự cạnh tranh gia tăng giữa các kiến trúc chip hứa hẹn thúc đẩy đổi mới và giảm giá thành. Tương lai của thị trường máy tính đang ở thời điểm chuyển giao quan trọng, và quyết định của Microsoft với Surface 2025 có thể là dấu hiệu cho xu hướng của toàn ngành: máy tính thông minh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn, và tối ưu cho trải nghiệm AI.

Có thể bạn quan tâm

Card đồ họa iGame GeForce RTX 50 Ultra Series: Thiết kế hip-hop với đèn Graffiti RGB

Card đồ họa iGame GeForce RTX 50 Ultra Series: Thiết kế hip-hop với đèn Graffiti RGB

Computing
Hãng sản xuất phần cứng Trung Quốc Colorful vừa công bố dòng card đồ họa mới mang tên iGame GeForce RTX 50 Ultra Series, thuộc thế hệ GPU NVIDIA GeForce RTX 50 Series.
ASUS ROG Flow Z13-KJP mở đặt hàng, giá từ 109,99 triệu đồng

ASUS ROG Flow Z13-KJP mở đặt hàng, giá từ 109,99 triệu đồng

Thiết bị chơi Game
ROG Flow Z13-KJP sẽ có giá bán từ 109.990.000 đồng, đặt trước trong thời gian từ 11/03 – 22/03/2026 có cơ hội nhận combo phụ kiện KJP trị giá 14.270.000 đồng.
Nvidia thống trị thị trường GPU gaming toàn cầu với hơn 95% thị phần

Nvidia thống trị thị trường GPU gaming toàn cầu với hơn 95% thị phần

Computing
Thị trường card đồ họa rời dành desktop ghi nhận sự tăng trưởng mạnh trong năm 2025, nhưng lợi nhuận từ đà tăng này chủ yếu dành cho Nvidia.
Apple rút MacBook Air M4 khỏi cửa hàng trực tuyến Việt Nam, mở đường cho thế hệ máy tính mới

Apple rút MacBook Air M4 khỏi cửa hàng trực tuyến Việt Nam, mở đường cho thế hệ máy tính mới

Computing
Apple vừa thực hiện bước điều chỉnh quen thuộc khi rút MacBook Air M4 khỏi cửa hàng trực tuyến tại Việt Nam. Động thái diễn ra ngay sau khi hãng công bố loạt máy tính mới gồm MacBook Air M5, MacBook Pro M5 và mẫu MacBook Neo hoàn toàn mới.
ASUS ra mắt loạt máy tính để bàn ASUS V501 Series mới

ASUS ra mắt loạt máy tính để bàn ASUS V501 Series mới

Computing
Theo đó, ASUS V501 Series phù hợp với người dùng gia đình, văn phòng nhỏ và hộ kinh doanh kèm gói bảo hành tận nơi cho quá trình sử dụng lâu dài, ổn định.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

24°C

Cảm giác: 24°C
mây rải rác
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
TP Hồ Chí Minh

26°C

Cảm giác: 26°C
mưa nhẹ
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Đà Nẵng

25°C

Cảm giác: 26°C
mây thưa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Quảng Bình

24°C

Cảm giác: 23°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
38°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
26°C
Thừa Thiên Huế

26°C

Cảm giác: 26°C
mây thưa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
39°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
26°C
Hà Giang

20°C

Cảm giác: 20°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
23°C
Hải Phòng

25°C

Cảm giác: 25°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
28°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
25°C
Khánh Hòa

21°C

Cảm giác: 22°C
mây thưa
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
35°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
23°C
Nghệ An

21°C

Cảm giác: 21°C
mây rải rác
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
41°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
41°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
24°C
Phan Thiết

23°C

Cảm giác: 24°C
mây cụm
Thứ năm, 02/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 02/04/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 02/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 02/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 02/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 02/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 03/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 03/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 03/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 03/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 03/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 03/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 04/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 04/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 04/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 04/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 04/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 04/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 05/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 05/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 05/04/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 05/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 05/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 05/04/2026 21:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 17,190 17,490
Kim TT/AVPL 17,200 17,500
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17,190 17,490
Nguyên Liệu 99.99 15,950 16,150
Nguyên Liệu 99.9 15,900 16,100
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,900 17,200
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,850 17,150
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,780 17,130
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 171,900 174,900
Hà Nội - PNJ 171,900 174,900
Đà Nẵng - PNJ 171,900 174,900
Miền Tây - PNJ 171,900 174,900
Tây Nguyên - PNJ 171,900 174,900
Đông Nam Bộ - PNJ 171,900 174,900
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 17,190 17,490
Miếng SJC Nghệ An 17,190 17,490
Miếng SJC Thái Bình 17,190 17,490
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 17,170 17,470
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 17,170 17,470
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 17,170 17,470
NL 99.90 15,770
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,800
Trang sức 99.9 16,660 17,360
Trang sức 99.99 16,670 17,370
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,719 17,492
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,719 17,493
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,717 1,747
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,717 1,748
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,697 1,732
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 164,985 171,485
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 121,163 130,063
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 109,038 117,938
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 96,913 105,813
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 92,236 101,136
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 63,482 72,382
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,719 1,749
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17521 17794 18367
CAD 18356 18632 19249
CHF 32248 32631 33272
CNY 0 3470 3830
EUR 29572 29843 30870
GBP 34002 34392 35325
HKD 0 3229 3431
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 14720 15308
SGD 19862 20144 20672
THB 713 776 830
USD (1,2) 26074 0 0
USD (5,10,20) 26115 0 0
USD (50,100) 26143 26163 26357
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,137 26,137 26,357
USD(1-2-5) 25,092 - -
USD(10-20) 25,092 - -
EUR 29,784 29,808 31,038
JPY 160.97 161.26 169.96
GBP 34,280 34,373 35,335
AUD 17,778 17,842 18,403
CAD 18,594 18,654 19,222
CHF 32,595 32,696 33,449
SGD 20,051 20,113 20,770
CNY - 3,790 3,908
HKD 3,302 3,312 3,429
KRW 15.95 16.63 17.98
THB 764.52 773.96 823.78
NZD 14,750 14,887 15,238
SEK - 2,718 2,797
DKK - 3,986 4,102
NOK - 2,650 2,727
LAK - 0.92 1.26
MYR 6,096.35 - 6,841.52
TWD 744.27 - 896.07
SAR - 6,920.72 7,244.92
KWD - 83,761 88,573
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,107 26,137 26,357
EUR 29,652 29,771 30,943
GBP 34,131 34,268 35,265
HKD 3,291 3,304 3,419
CHF 32,387 32,517 33,430
JPY 160.84 161.49 168.73
AUD 17,711 17,782 18,365
SGD 20,037 20,117 20,689
THB 782 785 819
CAD 18,569 18,644 19,205
NZD 14,824 15,350
KRW 16.55 18.13
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26225 26225 26357
AUD 17704 17804 18729
CAD 18538 18638 19652
CHF 32502 32532 34106
CNY 3753.3 3778.3 3913.4
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 29755 29785 31508
GBP 34304 34354 36107
HKD 0 3355 0
JPY 161.48 161.98 172.5
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 14830 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2790 0
SGD 20027 20157 20878
THB 0 742.7 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17190000 17190000 17490000
SBJ 16000000 16000000 17490000
Cập nhật: 01/04/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,169 26,219 26,357
USD20 26,169 26,219 26,357
USD1 26,169 26,219 26,357
AUD 17,784 17,884 18,990
EUR 29,913 29,913 31,324
CAD 18,500 18,600 19,908
SGD 20,112 20,262 20,826
JPY 161.97 163.47 168.01
GBP 34,186 34,536 35,403
XAU 17,188,000 0 17,492,000
CNY 0 3,663 0
THB 0 781 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 01/04/2026 05:00