Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Microsoft vừa giới thiệu hai sản phẩm Surface 2025, đánh dấu lần thứ hai liên tiếp hãng chọn độc quyền chip Qualcomm Snapdragon X thay vì Intel cho dòng thiết bị tiêu dùng. Quyết định này gây bất ngờ trong làng công nghệ, đặc biệt khi các đối thủ của Qualcomm đã bắt kịp về công nghệ AI.
Snapdragon X Elite và Snapdragon X Plus có gì đặc biệt? Snapdragon X Elite và Snapdragon X Plus có gì đặc biệt?
Microsoft Copilot: Trợ lý AI công nghệ quyền năng Microsoft Copilot: Trợ lý AI công nghệ quyền năng
8 công nghệ phát triển phần mềm dẫn đầu xu hướng năm 2025 8 công nghệ phát triển phần mềm dẫn đầu xu hướng năm 2025

Bài viết dưới đây nhận định về quyết định của Microsoft tiếp tục sử dụng chip Qualcomm Snapdragon X cho hai mẫu Surface mới năm 2025 (Surface Laptop 13 inch và Surface Pro 12 inch), đồng thời làm rõ chiến lược hợp tác giữa Microsoft và Qualcomm trong việc định hình tương lai của máy tính AI.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Microsoft Surface 2025. Nguồn: Microsoft

Bộ đôi Surface mới: Mỏng hơn, nhẹ hơn và thông minh hơn

Surface Laptop 13 inch mới là laptop mỏng nhẹ nhất trong gia đình Surface, với khung nhôm anodized siêu mỏng, chỉ dày 0,61 inch và nặng 2,7 pound, giảm đáng kể so với mẫu cũ (2,96 pound). Microsoft công bố thời lượng pin ấn tượng: 23 giờ phát video và 16 giờ duyệt web, tăng 3 giờ so với phiên bản trước.

Surface Pro cũng thu nhỏ xuống màn hình 12 inch, nhẹ chỉ 1,5 pound và mỏng 0,3 inch. Cả hai thiết bị đều trang bị bộ xử lý Qualcomm Snapdragon X Plus với NPU đạt 45 TOPS (nghìn tỷ phép tính mỗi giây), mạnh mẽ cho các tính năng AI tiên tiến.

Hai sản phẩm mới sẽ bán ra từ ngày 20/5 với giá khởi điểm lần lượt là 799 USD cho Surface Pro (chỉ máy tính bảng, không kèm bàn phím) và 899 USD cho Surface Laptop. Cả hai đều có ba màu sắc: Ocean (xanh dương), Violet và Platinum (bạc) cho Surface Laptop; Slate (xám), Ocean và Violet cho Surface Pro.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025

Surface Laptop 13 inch mới với thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng cao và thời lượng pin dài trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với MacBook Air. Nguồn: Microsoft/PCMag

Từ thí nghiệm đến chiến lược

Năm ngoái, việc Microsoft chuyển sang chip Snapdragon X được nhiều người coi là thử nghiệm một lần. Tuy nhiên, năm nay công ty tiếp tục với chiến lược này, trong khi vẫn duy trì dòng Surface for Business với chip Intel Core Ultra 200V ("Lunar Lake") cho khách hàng doanh nghiệp.

Lý do ban đầu Microsoft đưa ra khi chọn Snapdragon X là Qualcomm là đối tác đầu tiên cung cấp NPU đạt trên 40 TOPS - ngưỡng cần thiết cho các tính năng Copilot+. Hiện nay, dù Intel Core Ultra 200V và AMD Ryzen AI 300 đều đã đạt ngưỡng này, Microsoft vẫn trung thành với Qualcomm cho dòng tiêu dùng.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Hội nghị Build 2024 của Microsoft chứng kiến ​​sự ra mắt của những chiếc PC Snapdragon Copilot+ đầu tiên. (Nguồn: Brian Westover)

Tính năng AI chuyên sâu trên Surface Copilot+

Microsoft Surface 2025 tập trung vào trải nghiệm AI mạnh mẽ với ba tính năng nổi bật:

Recall: Công nghệ này lưu trữ hoạt động màn hình dạng timeline, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng ngôn ngữ tự nhiên với xử lý hoàn toàn trên thiết bị, đảm bảo bảo mật dữ liệu mà không cần gửi lên đám mây.

Click to Do: Tính năng AI phân tích nhanh nội dung trên màn hình, tự động đề xuất các tác vụ phù hợp như sao chép, chia sẻ, chỉnh sửa ảnh thông qua tổ hợp phím Win + click.

Copilot Vision: Khả năng phân tích hình ảnh và video trực tiếp trên trình duyệt hoặc ứng dụng, trả lời câu hỏi theo ngữ cảnh, tạo trải nghiệm tương tác thông minh với nội dung hình ảnh.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Chip Snapdragon X Plus của Qualcomm. Nguồn: Qualcomm

Hiệu suất năng lượng và so sánh hiệu năng

Điểm mạnh vượt trội của Snapdragon X là hiệu suất năng lượng. Theo các bài kiểm tra, bộ xử lý Snapdragon X thường tiết kiệm năng lượng hơn so với chip x86 cạnh tranh. Các hệ thống dùng Qualcomm có thời lượng pin dài nhất ở nhiều dạng thiết bị.

So sánh hiệu năng giữa Snapdragon X Plus (trong Surface Pro 12") và Intel Core Ultra 7 258V cho thấy sự cạnh tranh sát sao. Snapdragon X Plus đạt khoảng 11.080 điểm Geekbench 6 đa nhân, chỉ thấp hơn chút ít so với 11.427 điểm của Intel. Tuy nhiên, về thời lượng pin, Snapdragon X vượt trội với 16 giờ so với khoảng 8-10 giờ của Intel.

Snapdragon X Plus cũng dẫn đầu về khả năng xử lý AI với NPU 45 TOPS, so với 16 TOPS của Intel AI Boost. Điều này giúp các tính năng AI hoạt động mượt mà hơn trên Surface mới.

Chuyên gia công nghệ từ CNET nhận định Snapdragon X Elite "phá vỡ rào cản hiệu năng" so với thế hệ ARM trước đó, đủ sức cạnh tranh trực tiếp với Intel Core Ultra 7 và Apple M3.

Phản ứng từ người dùng

Phiên bản Surface Pro 2024 trang bị Snapdragon X Elite đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ người dùng về thời lượng pin lâu và màn hình OLED chất lượng cao. Tuy nhiên, một số người dùng vẫn gặp vấn đề tương thích với một số phần mềm chuyên biệt như antivirus hoặc game.

Đáng chú ý, những người dùng chuyển từ MacBook sang Surface đánh giá cao trải nghiệm AI thực tế như dịch trực tiếp và chỉnh sửa ảnh, nhưng vẫn còn mong đợi cải thiện về hiệu năng GPU.

Nhiều chuyên gia nhận định đây là lần đầu tiên chip ARM của Qualcomm có thể đáp ứng tốt các tác vụ văn phòng, sáng tạo nội dung và chạy ứng dụng giả lập x86 mà không còn hiện tượng giật lag như các thế hệ Surface ARM trước đây.

Những thách thức còn tồn tại

Mặc dù có nhiều ưu điểm, phần cứng Qualcomm vẫn có nhược điểm trên Windows 11. Khả năng tương thích phần mềm là vấn đề lớn. Nhiều ứng dụng giờ đây hoạt động trên kiến trúc x64 của Arm, nhờ trình giả lập Prism của Microsoft và lượng công việc phát triển ứng dụng bản địa ngày càng tăng trên Arm. Tuy nhiên, người dùng vẫn gặp phải vấn đề với các tác vụ đơn giản như in ấn hoặc chạy phần mềm cũ.

Một số chuyên gia lưu ý rằng, dù Microsoft đã giải quyết phần lớn vấn đề hiệu năng và tương thích, nhưng hệ sinh thái ARM vẫn chưa hoàn toàn hoàn thiện như x86, nhất là với các ứng dụng kế toán, công cụ lập trình như Docker hoặc game có anti-cheat kernel.

Đây là vấn đề lớn đối với doanh nghiệp phụ thuộc vào phần mềm chuyên biệt vẫn cần thiết trong ngành, chẳng hạn như phần mềm dùng trong lĩnh vực pháp lý, y tế hoặc sản xuất công nghiệp. Đây chính là lý do Microsoft vẫn sản xuất sản phẩm Surface dùng Intel cho doanh nghiệp.

Lý do Microsoft tiếp tục chọn Snapdragon X cho dòng Surface 2025
Nguồn: Microsoft/PCMag

Mối quan hệ đối tác chiến lược

Câu hỏi lớn có thể không liên quan đến thời lượng pin, khả năng tương thích ứng dụng, hoặc thậm chí là hiệu suất thuần túy, mà là các hợp đồng và quan hệ đối tác chiến lược.

Trong hội nghị Build 2023, Microsoft và Qualcomm đã công bố hợp tác để "mở rộng khả năng AI và mang trải nghiệm AI tốt nhất đến người dùng trên các thiết bị tiêu dùng, doanh nghiệp và công nghiệp". Mức độ hợp tác sâu rộng cho thấy đây có thể là thỏa thuận nhiều năm.

Trong năm qua, nhiều nhà sản xuất laptop lớn như Asus, Dell, HP và Lenovo cũng đã tung ra các dòng máy tính dùng chip Snapdragon, điều mà trước đây ít thấy. Với vị thế nắm giữ Windows, Microsoft có thể khuyến khích các đối tác sản xuất lựa chọn nền tảng ưu tiên.

Cạnh tranh tăng, người dùng hưởng lợi

Sự thống trị nền tảng PC của Intel đang suy yếu hơn bao giờ hết. Vết nứt bắt đầu xuất hiện khi Apple từ bỏ Intel để chuyển sang thiết kế chip dựa trên Arm. Với AMD đang tăng sức mạnh và Qualcomm đang trỗi dậy, Intel cũng có nhiều đối thủ hơn. Thậm chí Nvidia cũng đang nhắm đến thị trường CPU với chip dựa trên Arm.

Doanh thu của Intel đã giảm trong nhiều năm, vị trí CEO thay đổi thường xuyên, và cuộc cách mạng AI đã mở ra cơ hội cho đối thủ đạt được tiến bộ lớn.

Đây là tin không vui cho các nhà đầu tư Intel, nhưng là tin tuyệt vời cho người mua PC, bởi vì cạnh tranh thúc đẩy hai xu hướng quan trọng: giá thấp hơn và đổi mới tăng. Nhiều lựa chọn hơn đồng nghĩa với giá thấp hơn, vì các công ty cạnh tranh đều cố gắng thu hút số lượng người mua lớn nhất.

Bước đi đúng hướng cho tương lai máy tính AI

Quyết định tiếp tục sử dụng Snapdragon X của Microsoft phản ánh chiến lược dài hạn hướng tới máy tính AI thời lượng pin cao, thiết kế mỏng nhẹ. Mặc dù còn những thách thức về tương thích, lợi thế về hiệu suất năng lượng và tiềm năng AI đã khiến Microsoft đặt cược vào nền tảng Arm.

Các chuyên gia công nghệ đánh giá đây là bước đi đúng hướng, mở ra tương lai mới cho Windows on ARM với trải nghiệm thực tế đã tiệm cận, thậm chí vượt qua nhiều mẫu máy Intel/AMD cùng tầm giá.

Sự cạnh tranh gia tăng giữa các kiến trúc chip hứa hẹn thúc đẩy đổi mới và giảm giá thành. Tương lai của thị trường máy tính đang ở thời điểm chuyển giao quan trọng, và quyết định của Microsoft với Surface 2025 có thể là dấu hiệu cho xu hướng của toàn ngành: máy tính thông minh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn, và tối ưu cho trải nghiệm AI.

Có thể bạn quan tâm

Dòng SSD gắn trong SANDISK Optimus đã có bán tại Việt Nam

Dòng SSD gắn trong SANDISK Optimus đã có bán tại Việt Nam

Điện tử tiêu dùng
Theo đó, dòng sản phẩm quá quen thuộc với các game thủ, nhà sáng tạo nội dung và giới chuyên nghiệp sẽ bao gồm ba model sản phẩm là SANDISK Optimus™, SANDISK Optimus™ GX và SANDISK Optimus™ GX PRO.
Lenovo trình làng Yoga Pro 7a

Lenovo trình làng Yoga Pro 7a

Computing
Sự ra đời của Yoga Pro 7a (15", 11) sẽ cùng với Yoga Pro 7i Aura Edition (15", 11) ra mắt vào tháng 3 vừa qua, giúp mở rộng danh mục sản phẩm của dòng Yoga Pro 7, mang đến lựa chọn toàn diện cho các nhà sáng tạo nội dung, nhà thiết kế và nghệ sĩ số, những người cần sức mạnh tăng tốc bởi AI, màn hình cao cấp và bộ công cụ trực quan để hiện thực hóa ý tưởng.
Lenovo ra mắt bộ đôi Idea Tab Matte Edition AI mới

Lenovo ra mắt bộ đôi Idea Tab Matte Edition AI mới

Văn phòng
Bộ đôi Lenovo Idea Tab Plus Matte Edition và Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 Matte Edition đều sở hữu màn hình matte chống chói cao cấp, mang đến khả năng hiển thị rõ ràng và giảm mỏi mắt trong môi trường có ánh sáng mạnh, cùng với các tính năng thông minh tích hợp AI, thiết kế mỏng nhẹ, giúp người dùng học tập, làm việc, sáng tạo và kết nối hiệu quả ở mọi nơi.
ASUS TUF Gaming 16 trang bị RTX 50 Series chính thức lên kệ

ASUS TUF Gaming 16 trang bị RTX 50 Series chính thức lên kệ

Gaming
Là thành viên mới nhất trong đại gia đình TUF Gaming, TUF Gaming 16 trang bị RTX 50 Series không chỉ sở hữu hiệu năng chiến game ấn tượng mà còn được trang bị hệ thống tản nhiệt tiên tiến giúp duy trì độ ồn quạt dưới 40dB ở chế độ Turbo mang lại không gian yên tĩnh.
Palit ra mắt loạt sản phẩm mới tiếp sức cho game thủ esports

Palit ra mắt loạt sản phẩm mới tiếp sức cho game thủ esports

Thiết bị chơi Game
Theo Palit, dòng card đồ họa Palit GeForce RTX™ 5060 Ti đã chính thức có mặt trên thị trường với các phiên bản Infinity 3, Dual và White cùng hai cấu hình bộ nhớ GDDR7 16 GB và 8 GB, sẽ mang đến cho game thủ thi đấu và người đam mê esports mức hiệu năng trên giá thành tối ưu để bước vào thế giới PC gaming tốc độ khung hình cao mà không cần chi quá nhiều.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

36°C

Cảm giác: 40°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
34°C
TP Hồ Chí Minh

34°C

Cảm giác: 41°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
37°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
32°C
Đà Nẵng

34°C

Cảm giác: 40°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
30°C
Hải Phòng

35°C

Cảm giác: 39°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
33°C
Khánh Hòa

36°C

Cảm giác: 40°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
38°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
35°C
Nghệ An

31°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
31°C
Phan Thiết

33°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
33°C
Quảng Bình

32°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
31°C
Thừa Thiên Huế

35°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
35°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
33°C
Hà Giang

36°C

Cảm giác: 35°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 07/09/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 07/09/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 07/09/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
32°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 144,000 ▼1700K 147,300 ▼1400K
Hà Nội - PNJ 144,000 ▼1700K 147,300 ▼1400K
Đà Nẵng - PNJ 144,000 ▼1700K 147,300 ▼1400K
Miền Tây - PNJ 144,000 ▼1700K 147,300 ▼1400K
Tây Nguyên - PNJ 144,000 ▼1700K 147,300 ▼1400K
Đông Nam Bộ - PNJ 144,000 ▼1700K 147,300 ▼1400K
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,440 ▼130K 14,740 ▼130K
Miếng SJC Nghệ An 14,440 ▼130K 14,740 ▼130K
Miếng SJC Thái Bình 14,440 ▼130K 14,740 ▼130K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,470 ▼60K 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,470 ▼60K 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,470 ▼60K 14,870
NL 99.99 13,600 ▼200K
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,500 ▼200K
Trang sức 99.9 14,180 14,780
Trang sức 99.99 14,190 14,790
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,444 ▼13K 14,742 ▼130K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,444 ▼13K 14,743 ▼130K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,439 ▼13K 1,469 ▼13K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,439 ▼13K 147 ▼1336K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,414 ▼13K 1,459 ▼13K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 137,455 ▼1288K 144,455 ▼1288K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 99,786 ▼975K 109,586 ▼975K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 89,572 ▼884K 99,372 ▼884K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 79,358 ▼793K 89,158 ▼793K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 75,418 ▼758K 85,218 ▼758K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 51,196 ▼543K 60,996 ▼543K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,444 ▼13K 1,474 ▼13K
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18166 18441 19024
CAD 18331 18607 19224
CHF 31490 31870 32519
CNY 0 3842 3937
EUR 29623 29845 30923
GBP 34404 34795 35729
HKD 0 3197 3399
JPY 158 162 169
KRW 0 18 20
NZD 0 14988 15575
SGD 20010 20293 20859
THB 706 769 823
USD (1,2) 25832 0 0
USD (5,10,20) 25872 0 0
USD (50,100) 25900 25914 26279
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,890 25,890 26,270
USD(1-2-5) 24,855 - -
USD(10-20) 24,855 - -
EUR 29,629 29,653 31,059
JPY 159.93 160.22 169.93
GBP 34,538 34,632 35,832
AUD 18,341 18,407 19,102
CAD 18,490 18,549 19,235
CHF 31,686 31,785 32,728
SGD 20,096 20,158 20,948
CNY - 3,807 3,952
HKD 3,258 3,268 3,406
KRW 17.7 18.46 20.08
THB 749.86 759.12 812.77
NZD 14,941 15,080 15,527
SEK - 2,662 2,756
DKK - 3,974 4,114
NOK - 2,751 2,849
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,035.43 - 6,813.74
TWD 742.03 - 898.39
SAR - 6,826.36 7,190.33
KWD - 82,625 87,916
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,860 25,890 26,270
EUR 29,666 29,785 30,979
GBP 34,554 34,693 35,724
HKD 3,258 3,271 3,388
CHF 31,549 31,676 32,596
JPY 160.34 160.98 168.96
AUD 18,343 18,417 19,013
SGD 20,167 20,248 20,845
THB 767 770 806
CAD 18,504 18,578 19,172
NZD 15,029 15,573
KRW 18.35 20.33
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25910 25910 26270
AUD 18333 18433 19358
CAD 18509 18609 19624
CHF 31754 31784 33366
CNY 3823.8 3848.8 3984.2
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29810 29840 31565
GBP 34689 34739 36499
HKD 0 3330 0
JPY 162.31 162.81 173.34
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.5 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2760 0
NZD 0 15064 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2725 0
SGD 20172 20302 21024
THB 0 735.7 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14450000 14450000 14800000
SBJ 13000000 13000000 14800000
Cập nhật: 03/09/2026 14:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,835 25,865 26,270
USD20 25,815 25,865 26,845
USD1 25,765 25,865 26,895
AUD 18,359 18,459 19,605
EUR 29,525 29,625 31,349
CAD 18,414 18,514 19,863
SGD 20,184 20,334 21,642
JPY 161.32 162.82 168.75
GBP 34,511 34,661 35,810
XAU 14,748,000 0 14,872,000
CNY 0 3,725 0
THB 0 767 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 03/09/2026 14:00