OPPO Reno13 Series: dòng smartphone đầu tiên được tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Như vậy, Reno13 Series sẽ là dòng smartphone đầu tiên chính thức chào năm 2025 với 3 model, bao gồm Reno13 Pro, Reno13, và Reno13 F.
MWC 2024: OPPO trình diễn OPPO Air Glass 3 cùng loạt sáng kiến ​​đổi mới trong kỷ nguyên AI Apple tiết lộ về sản phẩm mới ứng dụng AI sẽ ra mắt vào cuối năm 2024 Samsung One UI 7 beta: biến giấc mơ AI thành hiện thực
Reno13 Series
Reno 13 Series là dòng smartphone đầu tiên được OPPO tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt.

Điểm đáng chú ý thế hệ mới nhất của dòng Reno Series được trang bị nhiều cải tiến vượt trội và toàn diện về công nghệ AI, bao gồm nhiếp ảnh AI và hiệu suất AI, bên trong một diện mạo thời thượng và hiệu ứng thị giác cánh bướm độc đáo.

Đây cũng là dòng smartphone đầu tiên được OPPO tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt, giúp tối ưu trải nghiệm của người dùng Việt Nam.

Chia sẻ về tính năng chuyên gia AI của Reno13 Series, đại diện OPPO cho biết, kể từ lần đầu ra mắt vào tháng 6/2019, Reno mang triết lý “Renovation” (Sự đổi mới). Trải qua hơn 10 thế hệ, Reno Series không ngừng thiết lập tiêu chuẩn mới về sự sáng tạo, đặc biệt là nhiếp ảnh di động, giúp người dùng ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc sống.

Năm 2024, OPPO đã khai mở kỷ nguyên mới cho Reno Series khi hiện thực sứ mệnh mang trải nghiệm AI đến gần hơn với người dùng. Và Reno13 Series chính là cột mốc mới, mang đến trải nghiệm hoàn toàn khác biệt, đánh dấu bước chuyển mình toàn diện, khẳng định định vị mới cho dòng Reno Series, đó là “Chuyên gia AI”.

Reno13 Series
Smartphone OPPO Reno13 Pro
Cụ thể, với AI Live Photo, khả năng ghi lại trọn vẹn hình ảnh trong 3 giây (1,5 giây trước và 1,5 giây sau khi chụp) với độ phân giải 2K, giúp cho mỗi tấm ảnh được chụp bằng OPPO Reno13 Series đều sắc nét, đạt tiêu chuẩn cao, ghi dấu khoảnh khắc đáng giá.

Máy cũng tích hợp tính năng chống rung thông minh EIS, giúp tự động điều chỉnh độ dài video, đảm bảo mọi khoảnh khắc đều được ghi lại mượt mà và sống động. Công nghệ AI còn hỗ trợ toàn diện bộ công cụ chỉnh sửa hậu kỳ và nâng cao hiệu ứng sáng tạo, bao gồm hiệu ứng trang điểm và bộ lọc, công nghệ Pro XDR giúp người dùng thoả sức cá nhân hoá từng kỷ niệm một cách dễ dàng.

Reno13 Series
Reno13 Series giúp xóa bỏ rào cản hệ sinh thái, mang đến trải nghiệm liền mạch
Reno13 Series
Reno13 Series cũng cho phép người dùng chia sẻ ảnh động trực tiếp trên các thiết bị iOS

OPPO cũng sẽ tiên phong bằng công nghệ Kết nối O+, cho phép người dùng chia sẻ ảnh động trực tiếp trên các thiết bị iOS, giữ nguyên chất lượng và hiệu ứng. Công nghệ xóa bỏ rào cản hệ sinh thái, mang đến trải nghiệm liền mạch, giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn đã từng được OPPO trang bị trên dòng Find X8 Series cao cấp, và nay đã chính thức hiện diện ở dòng Reno Series. Đây là minh chứng cho những nỗ lực không ngừng của OPPO để mang đến trải nghiệm vượt trội và khác biệt cho người dùng.

Reno13 Series
Reno13 Series còn được tích hợp Trợ lý chỉnh sửa hình ảnh AI
Reno13 Series
Reno13 Series giúp loại bỏ phản chiếu từ kính

Song song với đó, Reno13 Series còn được tích hợp Trợ lý chỉnh sửa hình ảnh AI cung cấp loạt công cụ hiệu chỉnh hình ảnh chuyên nghiệp như:

Tăng cường rõ nét AI: giúp làm sắc nét khung cảnh xa, nhờ khả năng làm rõ nét các vật thể khi chụp tele ở độ phóng đại 10x hoặc hơn, phục hồi chi tiết và sắc độ ảnh, hạn chế mờ nhoè các chuyển động, tái tạo chi tiết da tóc và gương mặt của chủ thể.

Làm nét khuôn mặt AI: tập trung vào việc làm rõ nét các chi tiết trên khuôn mặt, giúp khôi phục các chi tiết nhỏ như mắt, mũi, miệng và các đường nét khác, mang lại hình ảnh chân thực hơn, có khả năng xử lý ảnh bị mờ ở các mức độ khác nhau trong các điều kiện ánh sáng phức tạp.

Chống loá AI: giúp loại bỏ phản chiếu từ kính, cho phép người dùng chụp cảnh vật qua cửa sổ mà không gặp trở ngại.

Cùng với đó là loạt tính năng AI mới được trang bị hệ thống camera mạnh mẽ, đảm bảo khả năng quay chụp chất lượng cao. Cụ thể, ở Reno13 Pro và Reno13 là hệ thống camera chính và camera trước siêu nét 50MP với cảm biến siêu nhạy, cho chất lượng ảnh chụp ấn tượng và rực rỡ. Còn ở Reno13 Pro sở hữu ống kính Tele Tiềm Vọng 3.5X độ phân giải 50MP vượt trội, hỗ trợ zoom kỹ thuật số đến 120X được AI hỗ trợ chụp ảnh với những tiêu cự xa. Trong khi đó, ở Reno13 F là camera chính 50MP, camera trước 32MP, cùng camera macro 2MP đáp ứng đa dạng nhu cầu chụp ảnh. Cả ba model đều trang bị camera góc siêu rộng 8MP.

Khả năng quay video của Reno13 Pro và Reno13 cũng rất đáng giá khi hỗ trợ quay video 4K chất lượng cao với độ chi tiết gấp 4 lần tiêu chuẩn 1080P.

Reno13 Series
Reno13 Series có khả năng kháng bụi và nước đạt chuẩn IP68 và IP69
Reno13 Series
Reno13 Series có thể chịu được độ sâu 2 mét trong 30 phút mà không cần tthiết bị bảo vệ

Chưa dừng lại ở đó, với khả năng kháng bụi và nước đạt chuẩn IP68 và IP69, OPPO Reno13 Series còn có thể chịu được độ sâu 2 mét trong 30 phút mà không cần bất kỳ thiết bị bảo vệ nào. Khả năng chịu được tia nước áp lực cao ở nhiệt độ lên đến 80°C, giúp Reno13 Series có thể đồng hành cùng người dùng trong mọi công việc hàng ngày. Và những cải tiến chống nước hoàn toàn mới như Tạo ra bảng màu riêng biệt (giúp tái tạo màu sắc trung thực, sống động và tự nhiên, cho phép người dùng quan sát thế giới thú vị, kỳ bí dưới làn nước); Nút bấm vật lý riêng biệt (giúp điều khiển camera dưới nước dễ dàng hơn); Cơ chế thoát nước (giúp loại bỏ nước khỏi loa và micro trong vài giây, đảm bảo an toàn cho thiết bị)… Tất cả những cải tiến này giúp Reno13 Series đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho khả năng chụp ảnh dưới nước của smartphone, mang đến cho người dùng sự tiện lợi và chất lượng hình ảnh vượt trội, giúp họ dễ dàng khám phá và ghi lại những khung hình thú vị dưới nước.

Reno13 Series
Reno13 Series với cảm hứng từ hiệu ứng cánh bướm

Lấy cảm hứng từ hiệu ứng cánh bướm, Reno13 Series đã sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ và thời trang. Theo đó, cả 3 mẫu Reno 13 Pro, Reno 13 và Reno 13F đều có khung viền được làm từ nhôm chuẩn hàng không vũ trụ, với khung kim loại giúp điện thoại trở nên tinh tế, cao cấp và chắc chắn. Bộ khung nhôm đạt tiêu chuẩn hàng không mang lại độ bền cao gấp 200% so với khung nhựa, tăng khả năng chống uốn cong thêm 20% và chống rơi vỡ thêm 36%. Đồng thời trên Reno13 Pro và Reno13 còn có mặt lưng kính nguyên khối với các chạm trổ qua 65 bước chế tác với công nghệ điêu khắc kính lạnh tạo nên vẻ đẹp tinh khiết, trong suốt và bóng sáng như đá quý. Đặc biệt, nhờ sự chế tác tinh xảo và cân bằng hoàn hảo giữa độ nhám và bóng, Reno13 Pro và Reno13 sở hữu mặt lưng có kết cấu đặc biệt, mang Hiệu ứng cánh bướm độc đáo tạo nên hiệu ứng thị giác thú vị.

Reno13 Series
Reno13 Pro có trọng lượng chỉ 195g và độ mỏng chỉ 7.55mm, trong khi Reno 13 có trọng lượng 181g và độ mỏng chỉ 7.29mm

Thiết kế đặc trưng của dòng sản phẩm còn được làm nổi bật qua loạt màu sắc cao cấp. Reno13 Pro có hai màu đặc trưng là Tím Thời Thượng và Xám Sang Trọng, Reno13 với các màu Trắng Thanh Lịch và Xanh Phá Cách, trong khi Reno13 F mang đến các lựa chọn Tím Thời thượng, Xám Sang Trọng và Xanh Phá Cách.

Trên Reno13 Pro và Reno13 đều được trang bị màn hình OLED 1.5K hỗ trợ tần số quét 120Hz, tỷ lệ màn hình trên thân máy lần lượt là 93.8% và 93.4%. Các màn hình này còn được chứng nhận HDR10+, Amazon HD&HDR, và Netflix HD&HDR, mang đến chất lượng hiển thị đỉnh cao.

Reno13 Series
OPPO Reno13 Series
Reno13 Series
Các tính năng AI cũng được ứng dụng trong Tài liệu thông minh trên Reno13 Series
Reno13 Series
Reno13 Series cũng được tích hợp sâu AI, giúp thay đổi cách người dùng làm việc

OPPO cũng tích hợp sâu AI vào trong hiệu suất, giúp thay đổi cách người dùng làm việc cũng như các hoạt động hàng ngày. Đầu tiên là hoàn thiện AI tiếng Việt, giúp tối ưu trải nghiệm của người dùng Việt Nam. Các tính năng AI cũng được ứng dụng trong Tài liệu thông minh, cho phép người dùng tóm tắt từ tổng quan đến chi tiết để nhanh chóng nắm bắt nội dung, dịch nội dung ngay trên điện thoại. Trợ lý ghi chép AI giúp người dùng định dạng, chỉnh sửa, mở rộng nội dung và điều chỉnh phong cách viết phù hợp bối cảnh. Và Hộp công cụ AI nâng cấp, được tích hợp trong thanh công cụ ở cạnh bên, cung cấp các chức năng theo thời gian thực, dịch thuật như viết lại văn bản, nhận diện giọng nói thông minh, AI trả lời tự động, hỗ trợ người dùng tăng hiệu suất làm việc trong đa dạng hoàn cảnh. Bên cạnh đó Phiên dịch giọng nói thông minh sẽ giúp người dùng phá bỏ mọi rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.

Reno13 Series
Reno13 Pro và Reno13 vi xử lý MediaTek Dimensity 8350

Để kiện toàn nên một dòng sản phẩm toàn diện, OPPO cũng trang bị cho Reno13 Pro và Reno13 vi xử lý MediaTek Dimensity 8350 được tối ưu hóa nhờ sự hợp tác sâu với MediaTek, đặt ra một tiêu chuẩn mới về sức mạnh trên smartphone. Được sản xuất trên tiến trình tiên tiến 4nm, Dimensity 8350 sở hữu cấu hình CPU 8 lõi với tần số chính lên đến 3.35GHz, giúp tăng 20% hiệu suất, đồng thời giảm mức tiêu thụ năng lượng cực đại đến 30%. Qua đó, trải nghiệm chơi game trên Reno13 Series đạt hiệu suất vượt trội, nhờ Hệ thống Tản Nhiệt AI với buồng hơi (Vapor Chamber - VC) mở rộng, cùng thuật toán thông minh giúp quản lý nhiệt độ, đảm bảo hiệu suất ổn định với cả những game nặng trong thời gian dài. Công nghệ AI cũng được nâng cấp giúp duy trì trải nghiệm mượt mà, không giật lag.

Reno13 Series
Reno13 Series còn được trang bị công nghệ Adaptive Frame Booster

OPPO còn giúp nâng tầm trải nghiệm chơi game khi trang bị công nghệ Adaptive Frame Booster, tận dụng khả năng tạo khung hình trung gian dựa trên GPU để nâng cao tốc độ khung hình trong các trò chơi như Mobile Legends: Bang Bang và PUBG Mobile từ 60 FPS lên 120 FPS. Nhờ vậy, thiết bị cũng tiêu thụ điện năng ít hơn đáng kể so với cài đặt 120 FPS gốc, mang lại hình ảnh mượt mà hơn và kéo dài thời lượng pin. Không giống như các giải pháp khác phụ thuộc vào chip bên ngoài, giải pháp GPU tích hợp của OPPO giảm thiểu độ trễ để mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà ngay cả ở tốc độ khung hình cao.

Reno13 series cũng ra mắt tính năng Tăng cường kết nối AI 2.0, giúp khả năng thu sóng của dòng Reno 13 Series hơn hẳn thế hệ trước. Với chip SignalBoost X1 tùy chỉnh, khả năng Tăng cường kết nối AI 2.0 cũng giúp kết nối xuyên tường và loại bỏ vùng chết sóng, tăng vùng phủ sóng thêm 42.2% lên 145m và tốc độ tải lên thêm 20.55 Mbps.

Với hiệu suất nhanh hơn và khả năng kết nối vượt trội, Reno13 Pro và Reno13 đã được xếp hạng S trong đánh giá về trải nghiệm chơi game không giật lag của TÜV SÜD. Toàn bộ dòng Reno13 Series cũng đạt chứng nhận Hiệu suất mạng cao từ TÜV Rheinland.

Reno13 Series
Reno13 Pro và Reno13 được trang bị pin lớn 5.800mAh và 5.600mAh cùng công nghệ Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 80W

Reno13 Pro và Reno13 lần lượt được trang bị pin lớn 5.800mAh và 5.600mAh, hỗ trợ công nghệ Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 80W, nhờ đó máy có thể duy trì 80% dung lượng ban đầu sau 5 năm sử dụng, mang lại sự bền bỉ và hiệu năng ổn định trong thời gian dài.

Reno13 F có viên pin lớn 5.800mAh, cùng sạc siêu sạc nhanh SUPERVOOCTM 45W, cho thời gian sử dụng bền bỉ nhất từ trước đến nay mà vẫn đảm bảo độ mỏng nhẹ ấn tượng nhờ công nghệ pin silicon-carbon cao cấp.

Reno13 Series chính thức mở bán từ ngày 11/01/2025 với giá bán lần lượt

OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno13 F 5G
OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno 13 5G
OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno13 Pro

Từ hôm nay, 03/01/2025 đến hết ngày 10/01/2025, khi đặt sớm Reno13 Series, người dùng sẽ nhận được các ưu đãi đặc biệt bao gồm: 01 loa Bluetooth Olike S6 thời thượng, gói OPPO Care, chương trình thu cũ đổi mới trợ giá đến 1,000,000 đồng và trả góp 0% lãi suất.

Thông tin chi tiết xem tại

Reno13 F 4G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-f-4g/

Reno13 F 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-f-5g/

Reno13 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13/

Reno13 Pro 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-pro/

Có thể bạn quan tâm

Apple chiếm ngôi đầu thị trường smartphone toàn cầu năm 2025

Apple chiếm ngôi đầu thị trường smartphone toàn cầu năm 2025

Kinh tế số
Apple vượt lên dẫn đầu thị trường smartphone toàn cầu năm 2025 với thị phần 20%. Kết quả ấn tượng này được hỗ trợ bởi doanh số bán hàng mạnh mẽ của dòng iPhone 17 và nhu cầu ổn định tại các thị trường mới nổi và thị trường quy mô vừa.
OPPO ra mắt ‘Chuyên gia chân dung AI’ thế hệ mới

OPPO ra mắt ‘Chuyên gia chân dung AI’ thế hệ mới

Mobile
Tại concert ra mắt sản phẩm mới, Đại sứ thương hiệu, Sơn Tùng M-TP, đã khuấy đảo đại lộ Lê Lợi, biến không gian trung tâm TP.HCM thành tâm điểm cảm xúc của hàng chục nghìn khán giả.
vivo Y31d chính thức ra mắt

vivo Y31d chính thức ra mắt

Mobile
Theo vivo Việt Nam thì vivo Y31d là mẫu smartphone mới nhất của dòng Y series, hãng sẽ tiếp tục theo đuổi định hướng phát triển các thiết bị bền bỉ, ổn định, tối ưu cho nhu cầu sử dụng dài hạn của người dùng phổ thông.
nubia ra mắt nubia V80 Series

nubia ra mắt nubia V80 Series

Mobile
Với định hướng dung hòa giữa thẩm mỹ, công nghệ và độ bền, bộ đôi nubia V80 hướng đến nhóm người dùng trẻ, chú trọng cả phong cách cá nhân lẫn trải nghiệm sử dụng dài hạn.
HUAWEI MatePad 12 X chính thức lên kệ

HUAWEI MatePad 12 X chính thức lên kệ

Mobile
Đây là dòng máy tính bảng mỏng nhẹ, mạnh mẽ đi cùng màn hình PaperMatte cải tiến, bút cảm ứng HUAWEI M-Pencil Pro hoàn toàn mới và hệ sinh thái ứng dụng tối ưu cho công việc và sáng tạo như HUAWEI Notes, GoPaint và WPS Office PC 3.0.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

20°C

Cảm giác: 20°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
15°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
15°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
12°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
12°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
12°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
12°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
12°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
11°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
11°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
12°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
12°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
13°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
13°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
15°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
15°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
15°C
TP Hồ Chí Minh

24°C

Cảm giác: 25°C
mây thưa
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
24°C
Đà Nẵng

22°C

Cảm giác: 22°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
26°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
23°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
23°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
23°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
23°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
21°C
Hải Phòng

19°C

Cảm giác: 20°C
mây thưa
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
20°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
15°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
15°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
16°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
18°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
18°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
17°C
Khánh Hòa

21°C

Cảm giác: 21°C
mây rải rác
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
18°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
17°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
19°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
17°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
19°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
18°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
18°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
19°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
19°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
18°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
18°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
18°C
Nghệ An

16°C

Cảm giác: 16°C
mây thưa
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
16°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
23°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
22°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
18°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
18°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
22°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
24°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
17°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
18°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
17°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
16°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
15°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
17°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
22°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
16°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
14°C
Phan Thiết

22°C

Cảm giác: 22°C
mây rải rác
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
26°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
21°C
Quảng Bình

16°C

Cảm giác: 16°C
mây thưa
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
16°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
22°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
23°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
16°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
16°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
15°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
23°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
21°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
20°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
23°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
20°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
14°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
13°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
19°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
18°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
18°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
15°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
16°C
Thừa Thiên Huế

21°C

Cảm giác: 22°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
24°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
24°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
18°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
17°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
24°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
15°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
22°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
18°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
17°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
16°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
16°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
16°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
18°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
17°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
17°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
17°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
17°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
24°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
18°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
16°C
Hà Giang

19°C

Cảm giác: 19°C
mây đen u ám
Thứ ba, 20/01/2026 00:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 03:00
21°C
Thứ ba, 20/01/2026 06:00
24°C
Thứ ba, 20/01/2026 09:00
23°C
Thứ ba, 20/01/2026 12:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 15:00
19°C
Thứ ba, 20/01/2026 18:00
18°C
Thứ ba, 20/01/2026 21:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 00:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 03:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 06:00
18°C
Thứ tư, 21/01/2026 09:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 12:00
17°C
Thứ tư, 21/01/2026 15:00
16°C
Thứ tư, 21/01/2026 18:00
15°C
Thứ tư, 21/01/2026 21:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 00:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 03:00
15°C
Thứ năm, 22/01/2026 06:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 09:00
14°C
Thứ năm, 22/01/2026 12:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 15:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 18:00
13°C
Thứ năm, 22/01/2026 21:00
12°C
Thứ sáu, 23/01/2026 00:00
12°C
Thứ sáu, 23/01/2026 03:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 06:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 09:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 12:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 15:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 18:00
13°C
Thứ sáu, 23/01/2026 21:00
13°C
Thứ bảy, 24/01/2026 00:00
13°C
Thứ bảy, 24/01/2026 03:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 06:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 09:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 12:00
14°C
Thứ bảy, 24/01/2026 15:00
14°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 160,000 ▲2000K 163,000 ▲2000K
Hà Nội - PNJ 160,000 ▲2000K 163,000 ▲2000K
Đà Nẵng - PNJ 160,000 ▲2000K 163,000 ▲2000K
Miền Tây - PNJ 160,000 ▲2000K 163,000 ▲2000K
Tây Nguyên - PNJ 160,000 ▲2000K 163,000 ▲2000K
Đông Nam Bộ - PNJ 160,000 ▲2000K 163,000 ▲2000K
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,300 ▲220K 16,500 ▲220K
Miếng SJC Nghệ An 16,300 ▲220K 16,500 ▲220K
Miếng SJC Thái Bình 16,300 ▲220K 16,500 ▲220K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,150 ▲220K 16,450 ▲220K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,150 ▲220K 16,450 ▲220K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,150 ▲220K 16,450 ▲220K
NL 99.99 15,100 ▲120K
Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình 15,100 ▲120K
Trang sức 99.9 15,740 ▲220K 16,340 ▲220K
Trang sức 99.99 15,750 ▲220K 16,350 ▲220K
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 163 ▼1445K 16,502 ▲220K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 163 ▼1445K 16,503 ▲220K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,597 ▲25K 1,622 ▲25K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,597 ▲25K 1,623 ▲25K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,582 ▲25K 1,612 ▲25K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 153,604 ▲2475K 159,604 ▲2475K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 112,362 ▲1675K 121,062 ▲1875K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 101,077 ▲1500K 109,777 ▲1700K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 89,792 ▲1325K 98,492 ▲1525K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 85,439 ▲1258K 94,139 ▲1458K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 58,677 ▲842K 67,377 ▲1042K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 163 ▼1445K 165 ▼1463K
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17059 17329 17906
CAD 18381 18657 19269
CHF 32223 32606 33247
CNY 0 3470 3830
EUR 29893 30166 31191
GBP 34404 34796 35727
HKD 0 3237 3439
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 14863 15444
SGD 19890 20173 20687
THB 755 818 872
USD (1,2) 25998 0 0
USD (5,10,20) 26039 0 0
USD (50,100) 26068 26087 26388
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,088 26,088 26,388
USD(1-2-5) 25,045 - -
USD(10-20) 25,045 - -
EUR 30,060 30,084 31,319
JPY 162.92 163.21 170.58
GBP 34,732 34,826 35,754
AUD 17,303 17,366 17,871
CAD 18,579 18,639 19,224
CHF 32,482 32,583 33,368
SGD 20,011 20,073 20,764
CNY - 3,718 3,828
HKD 3,313 3,323 3,415
KRW 16.45 17.16 18.48
THB 802.07 811.98 866.69
NZD 14,850 14,988 15,389
SEK - 2,798 2,888
DKK - 4,019 4,148
NOK - 2,560 2,643
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,062.37 - 6,820.93
TWD 752.53 - 908.25
SAR - 6,894.87 7,239.66
KWD - 83,697 88,777
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,085 26,088 26,388
EUR 29,987 30,107 31,272
GBP 34,588 34,727 35,720
HKD 3,302 3,315 3,428
CHF 32,336 32,466 33,388
JPY 162.93 163.58 170.88
AUD 17,248 17,317 17,889
SGD 20,082 20,163 20,742
THB 818 821 859
CAD 18,575 18,650 19,224
NZD 14,905 15,433
KRW 17.14 18.75
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26062 26062 26388
AUD 17236 17336 18258
CAD 18562 18662 19677
CHF 32474 32504 34086
CNY 0 3736.5 0
CZK 0 1190 0
DKK 0 4045 0
EUR 30083 30113 31836
GBP 34700 34750 36511
HKD 0 3390 0
JPY 162.72 163.22 173.73
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.4 0
LAK 0 1.173 0
MYR 0 6665 0
NOK 0 2595 0
NZD 0 14967 0
PHP 0 417 0
SEK 0 2820 0
SGD 20039 20169 20897
THB 0 784.6 0
TWD 0 840 0
SJC 9999 16300000 16300000 16500000
SBJ 14500000 14500000 16500000
Cập nhật: 19/01/2026 23:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,096 26,146 26,388
USD20 26,096 26,146 26,388
USD1 26,096 26,146 26,388
AUD 17,259 17,359 18,476
EUR 30,237 30,237 31,651
CAD 18,495 18,595 19,909
SGD 20,123 20,273 20,834
JPY 163.36 164.86 169.47
GBP 34,760 34,910 35,694
XAU 16,298,000 0 16,502,000
CNY 0 3,622 0
THB 0 819 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 19/01/2026 23:45