OPPO Reno13 Series: dòng smartphone đầu tiên được tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Như vậy, Reno13 Series sẽ là dòng smartphone đầu tiên chính thức chào năm 2025 với 3 model, bao gồm Reno13 Pro, Reno13, và Reno13 F.
MWC 2024: OPPO trình diễn OPPO Air Glass 3 cùng loạt sáng kiến ​​đổi mới trong kỷ nguyên AI Apple tiết lộ về sản phẩm mới ứng dụng AI sẽ ra mắt vào cuối năm 2024 Samsung One UI 7 beta: biến giấc mơ AI thành hiện thực
Reno13 Series
Reno 13 Series là dòng smartphone đầu tiên được OPPO tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt.

Điểm đáng chú ý thế hệ mới nhất của dòng Reno Series được trang bị nhiều cải tiến vượt trội và toàn diện về công nghệ AI, bao gồm nhiếp ảnh AI và hiệu suất AI, bên trong một diện mạo thời thượng và hiệu ứng thị giác cánh bướm độc đáo.

Đây cũng là dòng smartphone đầu tiên được OPPO tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt, giúp tối ưu trải nghiệm của người dùng Việt Nam.

Chia sẻ về tính năng chuyên gia AI của Reno13 Series, đại diện OPPO cho biết, kể từ lần đầu ra mắt vào tháng 6/2019, Reno mang triết lý “Renovation” (Sự đổi mới). Trải qua hơn 10 thế hệ, Reno Series không ngừng thiết lập tiêu chuẩn mới về sự sáng tạo, đặc biệt là nhiếp ảnh di động, giúp người dùng ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc sống.

Năm 2024, OPPO đã khai mở kỷ nguyên mới cho Reno Series khi hiện thực sứ mệnh mang trải nghiệm AI đến gần hơn với người dùng. Và Reno13 Series chính là cột mốc mới, mang đến trải nghiệm hoàn toàn khác biệt, đánh dấu bước chuyển mình toàn diện, khẳng định định vị mới cho dòng Reno Series, đó là “Chuyên gia AI”.

Reno13 Series
Smartphone OPPO Reno13 Pro
Cụ thể, với AI Live Photo, khả năng ghi lại trọn vẹn hình ảnh trong 3 giây (1,5 giây trước và 1,5 giây sau khi chụp) với độ phân giải 2K, giúp cho mỗi tấm ảnh được chụp bằng OPPO Reno13 Series đều sắc nét, đạt tiêu chuẩn cao, ghi dấu khoảnh khắc đáng giá.

Máy cũng tích hợp tính năng chống rung thông minh EIS, giúp tự động điều chỉnh độ dài video, đảm bảo mọi khoảnh khắc đều được ghi lại mượt mà và sống động. Công nghệ AI còn hỗ trợ toàn diện bộ công cụ chỉnh sửa hậu kỳ và nâng cao hiệu ứng sáng tạo, bao gồm hiệu ứng trang điểm và bộ lọc, công nghệ Pro XDR giúp người dùng thoả sức cá nhân hoá từng kỷ niệm một cách dễ dàng.

Reno13 Series
Reno13 Series giúp xóa bỏ rào cản hệ sinh thái, mang đến trải nghiệm liền mạch
Reno13 Series
Reno13 Series cũng cho phép người dùng chia sẻ ảnh động trực tiếp trên các thiết bị iOS

OPPO cũng sẽ tiên phong bằng công nghệ Kết nối O+, cho phép người dùng chia sẻ ảnh động trực tiếp trên các thiết bị iOS, giữ nguyên chất lượng và hiệu ứng. Công nghệ xóa bỏ rào cản hệ sinh thái, mang đến trải nghiệm liền mạch, giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn đã từng được OPPO trang bị trên dòng Find X8 Series cao cấp, và nay đã chính thức hiện diện ở dòng Reno Series. Đây là minh chứng cho những nỗ lực không ngừng của OPPO để mang đến trải nghiệm vượt trội và khác biệt cho người dùng.

Reno13 Series
Reno13 Series còn được tích hợp Trợ lý chỉnh sửa hình ảnh AI
Reno13 Series
Reno13 Series giúp loại bỏ phản chiếu từ kính

Song song với đó, Reno13 Series còn được tích hợp Trợ lý chỉnh sửa hình ảnh AI cung cấp loạt công cụ hiệu chỉnh hình ảnh chuyên nghiệp như:

Tăng cường rõ nét AI: giúp làm sắc nét khung cảnh xa, nhờ khả năng làm rõ nét các vật thể khi chụp tele ở độ phóng đại 10x hoặc hơn, phục hồi chi tiết và sắc độ ảnh, hạn chế mờ nhoè các chuyển động, tái tạo chi tiết da tóc và gương mặt của chủ thể.

Làm nét khuôn mặt AI: tập trung vào việc làm rõ nét các chi tiết trên khuôn mặt, giúp khôi phục các chi tiết nhỏ như mắt, mũi, miệng và các đường nét khác, mang lại hình ảnh chân thực hơn, có khả năng xử lý ảnh bị mờ ở các mức độ khác nhau trong các điều kiện ánh sáng phức tạp.

Chống loá AI: giúp loại bỏ phản chiếu từ kính, cho phép người dùng chụp cảnh vật qua cửa sổ mà không gặp trở ngại.

Cùng với đó là loạt tính năng AI mới được trang bị hệ thống camera mạnh mẽ, đảm bảo khả năng quay chụp chất lượng cao. Cụ thể, ở Reno13 Pro và Reno13 là hệ thống camera chính và camera trước siêu nét 50MP với cảm biến siêu nhạy, cho chất lượng ảnh chụp ấn tượng và rực rỡ. Còn ở Reno13 Pro sở hữu ống kính Tele Tiềm Vọng 3.5X độ phân giải 50MP vượt trội, hỗ trợ zoom kỹ thuật số đến 120X được AI hỗ trợ chụp ảnh với những tiêu cự xa. Trong khi đó, ở Reno13 F là camera chính 50MP, camera trước 32MP, cùng camera macro 2MP đáp ứng đa dạng nhu cầu chụp ảnh. Cả ba model đều trang bị camera góc siêu rộng 8MP.

Khả năng quay video của Reno13 Pro và Reno13 cũng rất đáng giá khi hỗ trợ quay video 4K chất lượng cao với độ chi tiết gấp 4 lần tiêu chuẩn 1080P.

Reno13 Series
Reno13 Series có khả năng kháng bụi và nước đạt chuẩn IP68 và IP69
Reno13 Series
Reno13 Series có thể chịu được độ sâu 2 mét trong 30 phút mà không cần tthiết bị bảo vệ

Chưa dừng lại ở đó, với khả năng kháng bụi và nước đạt chuẩn IP68 và IP69, OPPO Reno13 Series còn có thể chịu được độ sâu 2 mét trong 30 phút mà không cần bất kỳ thiết bị bảo vệ nào. Khả năng chịu được tia nước áp lực cao ở nhiệt độ lên đến 80°C, giúp Reno13 Series có thể đồng hành cùng người dùng trong mọi công việc hàng ngày. Và những cải tiến chống nước hoàn toàn mới như Tạo ra bảng màu riêng biệt (giúp tái tạo màu sắc trung thực, sống động và tự nhiên, cho phép người dùng quan sát thế giới thú vị, kỳ bí dưới làn nước); Nút bấm vật lý riêng biệt (giúp điều khiển camera dưới nước dễ dàng hơn); Cơ chế thoát nước (giúp loại bỏ nước khỏi loa và micro trong vài giây, đảm bảo an toàn cho thiết bị)… Tất cả những cải tiến này giúp Reno13 Series đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho khả năng chụp ảnh dưới nước của smartphone, mang đến cho người dùng sự tiện lợi và chất lượng hình ảnh vượt trội, giúp họ dễ dàng khám phá và ghi lại những khung hình thú vị dưới nước.

Reno13 Series
Reno13 Series với cảm hứng từ hiệu ứng cánh bướm

Lấy cảm hứng từ hiệu ứng cánh bướm, Reno13 Series đã sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ và thời trang. Theo đó, cả 3 mẫu Reno 13 Pro, Reno 13 và Reno 13F đều có khung viền được làm từ nhôm chuẩn hàng không vũ trụ, với khung kim loại giúp điện thoại trở nên tinh tế, cao cấp và chắc chắn. Bộ khung nhôm đạt tiêu chuẩn hàng không mang lại độ bền cao gấp 200% so với khung nhựa, tăng khả năng chống uốn cong thêm 20% và chống rơi vỡ thêm 36%. Đồng thời trên Reno13 Pro và Reno13 còn có mặt lưng kính nguyên khối với các chạm trổ qua 65 bước chế tác với công nghệ điêu khắc kính lạnh tạo nên vẻ đẹp tinh khiết, trong suốt và bóng sáng như đá quý. Đặc biệt, nhờ sự chế tác tinh xảo và cân bằng hoàn hảo giữa độ nhám và bóng, Reno13 Pro và Reno13 sở hữu mặt lưng có kết cấu đặc biệt, mang Hiệu ứng cánh bướm độc đáo tạo nên hiệu ứng thị giác thú vị.

Reno13 Series
Reno13 Pro có trọng lượng chỉ 195g và độ mỏng chỉ 7.55mm, trong khi Reno 13 có trọng lượng 181g và độ mỏng chỉ 7.29mm

Thiết kế đặc trưng của dòng sản phẩm còn được làm nổi bật qua loạt màu sắc cao cấp. Reno13 Pro có hai màu đặc trưng là Tím Thời Thượng và Xám Sang Trọng, Reno13 với các màu Trắng Thanh Lịch và Xanh Phá Cách, trong khi Reno13 F mang đến các lựa chọn Tím Thời thượng, Xám Sang Trọng và Xanh Phá Cách.

Trên Reno13 Pro và Reno13 đều được trang bị màn hình OLED 1.5K hỗ trợ tần số quét 120Hz, tỷ lệ màn hình trên thân máy lần lượt là 93.8% và 93.4%. Các màn hình này còn được chứng nhận HDR10+, Amazon HD&HDR, và Netflix HD&HDR, mang đến chất lượng hiển thị đỉnh cao.

Reno13 Series
OPPO Reno13 Series
Reno13 Series
Các tính năng AI cũng được ứng dụng trong Tài liệu thông minh trên Reno13 Series
Reno13 Series
Reno13 Series cũng được tích hợp sâu AI, giúp thay đổi cách người dùng làm việc

OPPO cũng tích hợp sâu AI vào trong hiệu suất, giúp thay đổi cách người dùng làm việc cũng như các hoạt động hàng ngày. Đầu tiên là hoàn thiện AI tiếng Việt, giúp tối ưu trải nghiệm của người dùng Việt Nam. Các tính năng AI cũng được ứng dụng trong Tài liệu thông minh, cho phép người dùng tóm tắt từ tổng quan đến chi tiết để nhanh chóng nắm bắt nội dung, dịch nội dung ngay trên điện thoại. Trợ lý ghi chép AI giúp người dùng định dạng, chỉnh sửa, mở rộng nội dung và điều chỉnh phong cách viết phù hợp bối cảnh. Và Hộp công cụ AI nâng cấp, được tích hợp trong thanh công cụ ở cạnh bên, cung cấp các chức năng theo thời gian thực, dịch thuật như viết lại văn bản, nhận diện giọng nói thông minh, AI trả lời tự động, hỗ trợ người dùng tăng hiệu suất làm việc trong đa dạng hoàn cảnh. Bên cạnh đó Phiên dịch giọng nói thông minh sẽ giúp người dùng phá bỏ mọi rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.

Reno13 Series
Reno13 Pro và Reno13 vi xử lý MediaTek Dimensity 8350

Để kiện toàn nên một dòng sản phẩm toàn diện, OPPO cũng trang bị cho Reno13 Pro và Reno13 vi xử lý MediaTek Dimensity 8350 được tối ưu hóa nhờ sự hợp tác sâu với MediaTek, đặt ra một tiêu chuẩn mới về sức mạnh trên smartphone. Được sản xuất trên tiến trình tiên tiến 4nm, Dimensity 8350 sở hữu cấu hình CPU 8 lõi với tần số chính lên đến 3.35GHz, giúp tăng 20% hiệu suất, đồng thời giảm mức tiêu thụ năng lượng cực đại đến 30%. Qua đó, trải nghiệm chơi game trên Reno13 Series đạt hiệu suất vượt trội, nhờ Hệ thống Tản Nhiệt AI với buồng hơi (Vapor Chamber - VC) mở rộng, cùng thuật toán thông minh giúp quản lý nhiệt độ, đảm bảo hiệu suất ổn định với cả những game nặng trong thời gian dài. Công nghệ AI cũng được nâng cấp giúp duy trì trải nghiệm mượt mà, không giật lag.

Reno13 Series
Reno13 Series còn được trang bị công nghệ Adaptive Frame Booster

OPPO còn giúp nâng tầm trải nghiệm chơi game khi trang bị công nghệ Adaptive Frame Booster, tận dụng khả năng tạo khung hình trung gian dựa trên GPU để nâng cao tốc độ khung hình trong các trò chơi như Mobile Legends: Bang Bang và PUBG Mobile từ 60 FPS lên 120 FPS. Nhờ vậy, thiết bị cũng tiêu thụ điện năng ít hơn đáng kể so với cài đặt 120 FPS gốc, mang lại hình ảnh mượt mà hơn và kéo dài thời lượng pin. Không giống như các giải pháp khác phụ thuộc vào chip bên ngoài, giải pháp GPU tích hợp của OPPO giảm thiểu độ trễ để mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà ngay cả ở tốc độ khung hình cao.

Reno13 series cũng ra mắt tính năng Tăng cường kết nối AI 2.0, giúp khả năng thu sóng của dòng Reno 13 Series hơn hẳn thế hệ trước. Với chip SignalBoost X1 tùy chỉnh, khả năng Tăng cường kết nối AI 2.0 cũng giúp kết nối xuyên tường và loại bỏ vùng chết sóng, tăng vùng phủ sóng thêm 42.2% lên 145m và tốc độ tải lên thêm 20.55 Mbps.

Với hiệu suất nhanh hơn và khả năng kết nối vượt trội, Reno13 Pro và Reno13 đã được xếp hạng S trong đánh giá về trải nghiệm chơi game không giật lag của TÜV SÜD. Toàn bộ dòng Reno13 Series cũng đạt chứng nhận Hiệu suất mạng cao từ TÜV Rheinland.

Reno13 Series
Reno13 Pro và Reno13 được trang bị pin lớn 5.800mAh và 5.600mAh cùng công nghệ Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 80W

Reno13 Pro và Reno13 lần lượt được trang bị pin lớn 5.800mAh và 5.600mAh, hỗ trợ công nghệ Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 80W, nhờ đó máy có thể duy trì 80% dung lượng ban đầu sau 5 năm sử dụng, mang lại sự bền bỉ và hiệu năng ổn định trong thời gian dài.

Reno13 F có viên pin lớn 5.800mAh, cùng sạc siêu sạc nhanh SUPERVOOCTM 45W, cho thời gian sử dụng bền bỉ nhất từ trước đến nay mà vẫn đảm bảo độ mỏng nhẹ ấn tượng nhờ công nghệ pin silicon-carbon cao cấp.

Reno13 Series chính thức mở bán từ ngày 11/01/2025 với giá bán lần lượt

OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno13 F 5G
OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno 13 5G
OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno13 Pro

Từ hôm nay, 03/01/2025 đến hết ngày 10/01/2025, khi đặt sớm Reno13 Series, người dùng sẽ nhận được các ưu đãi đặc biệt bao gồm: 01 loa Bluetooth Olike S6 thời thượng, gói OPPO Care, chương trình thu cũ đổi mới trợ giá đến 1,000,000 đồng và trả góp 0% lãi suất.

Thông tin chi tiết xem tại

Reno13 F 4G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-f-4g/

Reno13 F 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-f-5g/

Reno13 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13/

Reno13 Pro 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-pro/

Có thể bạn quan tâm

Tập trung cải tiến những giá trị thiết yếu nhất, Samsung Galaxy S26 FE đạt chuẩn S

Tập trung cải tiến những giá trị thiết yếu nhất, Samsung Galaxy S26 FE đạt chuẩn S

Điện tử tiêu dùng
Sự ra đời của Galaxy S26 FE không đơn thuần là thêm lựa chọn mới, mà còn chứng tỏ Samsung đã thật sự lắng nghe người dùng, tập trung cải tiến những giá trị thiết yếu nhất để mang trải nghiệm chuẩn flagship trong một mức giá dễ tiếp cận hơn.
Samsung Galaxy S26 FE chính thức lên kệ, giá từ 18.990.000 đồng

Samsung Galaxy S26 FE chính thức lên kệ, giá từ 18.990.000 đồng

Mobile
Sản phẩm sẽ chính thức được bán ra toàn cầu từ ngày 28 tháng 8 (trong đó có Việt Nam) với 2 phiên bản GB+128GB và 8GB+256GB cùng lựa chọn màu sắc Xanh Blueberry, Xám Graphite và Xanh Pistachio với giá bán lần lượt là 18.990.000 đồng cho phiên bản 8GB + 128GB và 21.990.000 đồng cho phiên bản 8GB + 256GB.
Xiaomi ra mắt dòng REDMI Note 17 Series với viên pin khủng lên đến 10.000mAh

Xiaomi ra mắt dòng REDMI Note 17 Series với viên pin khủng lên đến 10.000mAh

Điện tử tiêu dùng
Bên cạnh REDMI Note 17 Pro Max 5G với viên pin siêu khủng lên đến 10.000mAh, dòng REDMI Note 17 Series còn có thêm 3 lựa chọn khác hấp dẫn hơn là REDMI Note 17 Pro 5G, REDMI Note 17 5G và REDMI Note 17.
Điện thoại Android và iPhone: Những khác biệt trong tính năng và trải nghiệm

Điện thoại Android và iPhone: Những khác biệt trong tính năng và trải nghiệm

Tư vấn chỉ dẫn
Android và iPhone ngày càng giống nhau về tính năng, nhưng triết lý thiết kế vẫn khác biệt: Android chuộng tùy biến, còn Apple ưu tiên nhất quán trong hệ sinh thái.
Qualcomm hé lộ CPU Snapdragon thế hệ mới đạt xung nhịp 5GHz

Qualcomm hé lộ CPU Snapdragon thế hệ mới đạt xung nhịp 5GHz

Mobile
Qualcomm xác nhận CPU Oryon trên nền tảng Snapdragon cao cấp thế hệ mới có thể đạt xung nhịp 5GHz, đi kèm kiến trúc bộ nhớ đệm FlexCache nhằm tăng hiệu năng cho AI, chơi game và xử lý nội dung.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

29°C

Cảm giác: 36°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
24°C
Đà Nẵng

29°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
25°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 25°C
mây rải rác
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
18°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
20°C
Phan Thiết

30°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
24°C
Quảng Bình

25°C

Cảm giác: 26°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
20°C
Thừa Thiên Huế

30°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
23°C
Hà Giang

27°C

Cảm giác: 30°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
22°C
Hải Phòng

31°C

Cảm giác: 38°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
23°C
Khánh Hòa

31°C

Cảm giác: 36°C
mây thưa
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 13/09/2026 00:00
22°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 143,000 146,400
Hà Nội - PNJ 143,000 146,400
Đà Nẵng - PNJ 143,000 146,400
Miền Tây - PNJ 143,000 146,400
Tây Nguyên - PNJ 143,000 146,400
Đông Nam Bộ - PNJ 143,000 146,400
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,350 14,650
Miếng SJC Nghệ An 14,350 14,650
Miếng SJC Thái Bình 14,350 14,650
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,350 14,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,350 14,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,350 14,700
NL 99.99 13,450
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,350
Trang sức 99.9 14,010 14,610
Trang sức 99.99 14,020 14,620
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,441 ▲6K 14,712 ▲60K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,441 ▲6K 14,713 ▲60K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 143 146
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 143 1,461
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,405 145
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,564 143,564
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 99,111 108,911
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,896 9,876
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,809 88,609
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 74,893 84,693
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,821 60,621
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,441 ▲6K 1,471 ▲6K
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18243 18518 19095
CAD 18312 18588 19209
CHF 31506 31886 32534
CNY 0 3834 3931
EUR 29620 29842 30925
GBP 34432 34824 35764
HKD 0 3188 3390
JPY 162 166 173
KRW 0 18 20
NZD 0 14984 15572
SGD 20026 20308 20878
THB 707 770 824
USD (1,2) 25756 0 0
USD (5,10,20) 25795 0 0
USD (50,100) 25823 25837 26207
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,830 25,830 26,210
USD(1-2-5) 24,797 - -
USD(10-20) 24,797 - -
EUR 29,657 29,681 31,089
JPY 164.62 164.92 174.88
GBP 34,602 34,696 35,898
AUD 18,426 18,493 19,202
CAD 18,492 18,551 19,237
CHF 31,754 31,853 32,795
SGD 20,137 20,200 20,991
CNY - 3,802 3,948
HKD 3,251 3,261 3,398
KRW 17.88 18.65 20.3
THB 754.95 764.27 818.08
NZD 14,958 15,097 15,547
SEK - 2,665 2,760
DKK - 3,978 4,118
NOK - 2,759 2,857
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,008.8 - 6,784.73
TWD 745.67 - 903.4
SAR - 6,810 7,173.33
KWD - 82,514 87,801
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,840 25,870 26,250
EUR 29,717 29,836 31,030
GBP 34,607 34,746 35,778
HKD 3,256 3,269 3,385
CHF 31,641 31,768 32,693
JPY 163.05 163.70 171.66
AUD 18,435 18,509 19,106
SGD 20,216 20,297 20,894
THB 772 775 812
CAD 18,501 18,575 19,169
NZD 15,073 15,618
KRW 18.64 20.61
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25830 25830 26200
AUD 18422 18522 19444
CAD 18490 18590 19604
CHF 31744 31774 33348
CNY 3817 3842 3977.2
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29794 29824 31549
GBP 34726 34776 36533
HKD 0 3330 0
JPY 165.7 166.2 176.71
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.6 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2790 0
NZD 0 15086 0
PHP 0 385 0
SEK 0 2705 0
SGD 20171 20301 21034
THB 0 736.2 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14400000 14400000 14700000
SBJ 13000000 13000000 14700000
Cập nhật: 08/09/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,845 25,875 26,250
USD20 25,825 25,875 26,841
USD1 25,775 25,875 26,891
AUD 18,486 18,586 19,692
EUR 29,604 29,704 31,122
CAD 18,428 18,528 19,835
SGD 20,263 20,413 21,678
JPY 164.23 165.73 171.31
GBP 34,626 34,776 35,842
XAU 14,398,000 0 14,702,000
CNY 0 0 0
THB 0 3,731 0
CHF 0 772 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 08/09/2026 09:00