OPPO Reno13 Series: dòng smartphone đầu tiên được tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Như vậy, Reno13 Series sẽ là dòng smartphone đầu tiên chính thức chào năm 2025 với 3 model, bao gồm Reno13 Pro, Reno13, và Reno13 F.
MWC 2024: OPPO trình diễn OPPO Air Glass 3 cùng loạt sáng kiến ​​đổi mới trong kỷ nguyên AI Apple tiết lộ về sản phẩm mới ứng dụng AI sẽ ra mắt vào cuối năm 2024 Samsung One UI 7 beta: biến giấc mơ AI thành hiện thực
Reno13 Series
Reno 13 Series là dòng smartphone đầu tiên được OPPO tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt.

Điểm đáng chú ý thế hệ mới nhất của dòng Reno Series được trang bị nhiều cải tiến vượt trội và toàn diện về công nghệ AI, bao gồm nhiếp ảnh AI và hiệu suất AI, bên trong một diện mạo thời thượng và hiệu ứng thị giác cánh bướm độc đáo.

Đây cũng là dòng smartphone đầu tiên được OPPO tích hợp và hoàn thiện AI tiếng Việt, giúp tối ưu trải nghiệm của người dùng Việt Nam.

Chia sẻ về tính năng chuyên gia AI của Reno13 Series, đại diện OPPO cho biết, kể từ lần đầu ra mắt vào tháng 6/2019, Reno mang triết lý “Renovation” (Sự đổi mới). Trải qua hơn 10 thế hệ, Reno Series không ngừng thiết lập tiêu chuẩn mới về sự sáng tạo, đặc biệt là nhiếp ảnh di động, giúp người dùng ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc sống.

Năm 2024, OPPO đã khai mở kỷ nguyên mới cho Reno Series khi hiện thực sứ mệnh mang trải nghiệm AI đến gần hơn với người dùng. Và Reno13 Series chính là cột mốc mới, mang đến trải nghiệm hoàn toàn khác biệt, đánh dấu bước chuyển mình toàn diện, khẳng định định vị mới cho dòng Reno Series, đó là “Chuyên gia AI”.

Reno13 Series
Smartphone OPPO Reno13 Pro
Cụ thể, với AI Live Photo, khả năng ghi lại trọn vẹn hình ảnh trong 3 giây (1,5 giây trước và 1,5 giây sau khi chụp) với độ phân giải 2K, giúp cho mỗi tấm ảnh được chụp bằng OPPO Reno13 Series đều sắc nét, đạt tiêu chuẩn cao, ghi dấu khoảnh khắc đáng giá.

Máy cũng tích hợp tính năng chống rung thông minh EIS, giúp tự động điều chỉnh độ dài video, đảm bảo mọi khoảnh khắc đều được ghi lại mượt mà và sống động. Công nghệ AI còn hỗ trợ toàn diện bộ công cụ chỉnh sửa hậu kỳ và nâng cao hiệu ứng sáng tạo, bao gồm hiệu ứng trang điểm và bộ lọc, công nghệ Pro XDR giúp người dùng thoả sức cá nhân hoá từng kỷ niệm một cách dễ dàng.

Reno13 Series
Reno13 Series giúp xóa bỏ rào cản hệ sinh thái, mang đến trải nghiệm liền mạch
Reno13 Series
Reno13 Series cũng cho phép người dùng chia sẻ ảnh động trực tiếp trên các thiết bị iOS

OPPO cũng sẽ tiên phong bằng công nghệ Kết nối O+, cho phép người dùng chia sẻ ảnh động trực tiếp trên các thiết bị iOS, giữ nguyên chất lượng và hiệu ứng. Công nghệ xóa bỏ rào cản hệ sinh thái, mang đến trải nghiệm liền mạch, giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn đã từng được OPPO trang bị trên dòng Find X8 Series cao cấp, và nay đã chính thức hiện diện ở dòng Reno Series. Đây là minh chứng cho những nỗ lực không ngừng của OPPO để mang đến trải nghiệm vượt trội và khác biệt cho người dùng.

Reno13 Series
Reno13 Series còn được tích hợp Trợ lý chỉnh sửa hình ảnh AI
Reno13 Series
Reno13 Series giúp loại bỏ phản chiếu từ kính

Song song với đó, Reno13 Series còn được tích hợp Trợ lý chỉnh sửa hình ảnh AI cung cấp loạt công cụ hiệu chỉnh hình ảnh chuyên nghiệp như:

Tăng cường rõ nét AI: giúp làm sắc nét khung cảnh xa, nhờ khả năng làm rõ nét các vật thể khi chụp tele ở độ phóng đại 10x hoặc hơn, phục hồi chi tiết và sắc độ ảnh, hạn chế mờ nhoè các chuyển động, tái tạo chi tiết da tóc và gương mặt của chủ thể.

Làm nét khuôn mặt AI: tập trung vào việc làm rõ nét các chi tiết trên khuôn mặt, giúp khôi phục các chi tiết nhỏ như mắt, mũi, miệng và các đường nét khác, mang lại hình ảnh chân thực hơn, có khả năng xử lý ảnh bị mờ ở các mức độ khác nhau trong các điều kiện ánh sáng phức tạp.

Chống loá AI: giúp loại bỏ phản chiếu từ kính, cho phép người dùng chụp cảnh vật qua cửa sổ mà không gặp trở ngại.

Cùng với đó là loạt tính năng AI mới được trang bị hệ thống camera mạnh mẽ, đảm bảo khả năng quay chụp chất lượng cao. Cụ thể, ở Reno13 Pro và Reno13 là hệ thống camera chính và camera trước siêu nét 50MP với cảm biến siêu nhạy, cho chất lượng ảnh chụp ấn tượng và rực rỡ. Còn ở Reno13 Pro sở hữu ống kính Tele Tiềm Vọng 3.5X độ phân giải 50MP vượt trội, hỗ trợ zoom kỹ thuật số đến 120X được AI hỗ trợ chụp ảnh với những tiêu cự xa. Trong khi đó, ở Reno13 F là camera chính 50MP, camera trước 32MP, cùng camera macro 2MP đáp ứng đa dạng nhu cầu chụp ảnh. Cả ba model đều trang bị camera góc siêu rộng 8MP.

Khả năng quay video của Reno13 Pro và Reno13 cũng rất đáng giá khi hỗ trợ quay video 4K chất lượng cao với độ chi tiết gấp 4 lần tiêu chuẩn 1080P.

Reno13 Series
Reno13 Series có khả năng kháng bụi và nước đạt chuẩn IP68 và IP69
Reno13 Series
Reno13 Series có thể chịu được độ sâu 2 mét trong 30 phút mà không cần tthiết bị bảo vệ

Chưa dừng lại ở đó, với khả năng kháng bụi và nước đạt chuẩn IP68 và IP69, OPPO Reno13 Series còn có thể chịu được độ sâu 2 mét trong 30 phút mà không cần bất kỳ thiết bị bảo vệ nào. Khả năng chịu được tia nước áp lực cao ở nhiệt độ lên đến 80°C, giúp Reno13 Series có thể đồng hành cùng người dùng trong mọi công việc hàng ngày. Và những cải tiến chống nước hoàn toàn mới như Tạo ra bảng màu riêng biệt (giúp tái tạo màu sắc trung thực, sống động và tự nhiên, cho phép người dùng quan sát thế giới thú vị, kỳ bí dưới làn nước); Nút bấm vật lý riêng biệt (giúp điều khiển camera dưới nước dễ dàng hơn); Cơ chế thoát nước (giúp loại bỏ nước khỏi loa và micro trong vài giây, đảm bảo an toàn cho thiết bị)… Tất cả những cải tiến này giúp Reno13 Series đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho khả năng chụp ảnh dưới nước của smartphone, mang đến cho người dùng sự tiện lợi và chất lượng hình ảnh vượt trội, giúp họ dễ dàng khám phá và ghi lại những khung hình thú vị dưới nước.

Reno13 Series
Reno13 Series với cảm hứng từ hiệu ứng cánh bướm

Lấy cảm hứng từ hiệu ứng cánh bướm, Reno13 Series đã sở hữu một thiết kế hoàn toàn mới, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ và thời trang. Theo đó, cả 3 mẫu Reno 13 Pro, Reno 13 và Reno 13F đều có khung viền được làm từ nhôm chuẩn hàng không vũ trụ, với khung kim loại giúp điện thoại trở nên tinh tế, cao cấp và chắc chắn. Bộ khung nhôm đạt tiêu chuẩn hàng không mang lại độ bền cao gấp 200% so với khung nhựa, tăng khả năng chống uốn cong thêm 20% và chống rơi vỡ thêm 36%. Đồng thời trên Reno13 Pro và Reno13 còn có mặt lưng kính nguyên khối với các chạm trổ qua 65 bước chế tác với công nghệ điêu khắc kính lạnh tạo nên vẻ đẹp tinh khiết, trong suốt và bóng sáng như đá quý. Đặc biệt, nhờ sự chế tác tinh xảo và cân bằng hoàn hảo giữa độ nhám và bóng, Reno13 Pro và Reno13 sở hữu mặt lưng có kết cấu đặc biệt, mang Hiệu ứng cánh bướm độc đáo tạo nên hiệu ứng thị giác thú vị.

Reno13 Series
Reno13 Pro có trọng lượng chỉ 195g và độ mỏng chỉ 7.55mm, trong khi Reno 13 có trọng lượng 181g và độ mỏng chỉ 7.29mm

Thiết kế đặc trưng của dòng sản phẩm còn được làm nổi bật qua loạt màu sắc cao cấp. Reno13 Pro có hai màu đặc trưng là Tím Thời Thượng và Xám Sang Trọng, Reno13 với các màu Trắng Thanh Lịch và Xanh Phá Cách, trong khi Reno13 F mang đến các lựa chọn Tím Thời thượng, Xám Sang Trọng và Xanh Phá Cách.

Trên Reno13 Pro và Reno13 đều được trang bị màn hình OLED 1.5K hỗ trợ tần số quét 120Hz, tỷ lệ màn hình trên thân máy lần lượt là 93.8% và 93.4%. Các màn hình này còn được chứng nhận HDR10+, Amazon HD&HDR, và Netflix HD&HDR, mang đến chất lượng hiển thị đỉnh cao.

Reno13 Series
OPPO Reno13 Series
Reno13 Series
Các tính năng AI cũng được ứng dụng trong Tài liệu thông minh trên Reno13 Series
Reno13 Series
Reno13 Series cũng được tích hợp sâu AI, giúp thay đổi cách người dùng làm việc

OPPO cũng tích hợp sâu AI vào trong hiệu suất, giúp thay đổi cách người dùng làm việc cũng như các hoạt động hàng ngày. Đầu tiên là hoàn thiện AI tiếng Việt, giúp tối ưu trải nghiệm của người dùng Việt Nam. Các tính năng AI cũng được ứng dụng trong Tài liệu thông minh, cho phép người dùng tóm tắt từ tổng quan đến chi tiết để nhanh chóng nắm bắt nội dung, dịch nội dung ngay trên điện thoại. Trợ lý ghi chép AI giúp người dùng định dạng, chỉnh sửa, mở rộng nội dung và điều chỉnh phong cách viết phù hợp bối cảnh. Và Hộp công cụ AI nâng cấp, được tích hợp trong thanh công cụ ở cạnh bên, cung cấp các chức năng theo thời gian thực, dịch thuật như viết lại văn bản, nhận diện giọng nói thông minh, AI trả lời tự động, hỗ trợ người dùng tăng hiệu suất làm việc trong đa dạng hoàn cảnh. Bên cạnh đó Phiên dịch giọng nói thông minh sẽ giúp người dùng phá bỏ mọi rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.

Reno13 Series
Reno13 Pro và Reno13 vi xử lý MediaTek Dimensity 8350

Để kiện toàn nên một dòng sản phẩm toàn diện, OPPO cũng trang bị cho Reno13 Pro và Reno13 vi xử lý MediaTek Dimensity 8350 được tối ưu hóa nhờ sự hợp tác sâu với MediaTek, đặt ra một tiêu chuẩn mới về sức mạnh trên smartphone. Được sản xuất trên tiến trình tiên tiến 4nm, Dimensity 8350 sở hữu cấu hình CPU 8 lõi với tần số chính lên đến 3.35GHz, giúp tăng 20% hiệu suất, đồng thời giảm mức tiêu thụ năng lượng cực đại đến 30%. Qua đó, trải nghiệm chơi game trên Reno13 Series đạt hiệu suất vượt trội, nhờ Hệ thống Tản Nhiệt AI với buồng hơi (Vapor Chamber - VC) mở rộng, cùng thuật toán thông minh giúp quản lý nhiệt độ, đảm bảo hiệu suất ổn định với cả những game nặng trong thời gian dài. Công nghệ AI cũng được nâng cấp giúp duy trì trải nghiệm mượt mà, không giật lag.

Reno13 Series
Reno13 Series còn được trang bị công nghệ Adaptive Frame Booster

OPPO còn giúp nâng tầm trải nghiệm chơi game khi trang bị công nghệ Adaptive Frame Booster, tận dụng khả năng tạo khung hình trung gian dựa trên GPU để nâng cao tốc độ khung hình trong các trò chơi như Mobile Legends: Bang Bang và PUBG Mobile từ 60 FPS lên 120 FPS. Nhờ vậy, thiết bị cũng tiêu thụ điện năng ít hơn đáng kể so với cài đặt 120 FPS gốc, mang lại hình ảnh mượt mà hơn và kéo dài thời lượng pin. Không giống như các giải pháp khác phụ thuộc vào chip bên ngoài, giải pháp GPU tích hợp của OPPO giảm thiểu độ trễ để mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà ngay cả ở tốc độ khung hình cao.

Reno13 series cũng ra mắt tính năng Tăng cường kết nối AI 2.0, giúp khả năng thu sóng của dòng Reno 13 Series hơn hẳn thế hệ trước. Với chip SignalBoost X1 tùy chỉnh, khả năng Tăng cường kết nối AI 2.0 cũng giúp kết nối xuyên tường và loại bỏ vùng chết sóng, tăng vùng phủ sóng thêm 42.2% lên 145m và tốc độ tải lên thêm 20.55 Mbps.

Với hiệu suất nhanh hơn và khả năng kết nối vượt trội, Reno13 Pro và Reno13 đã được xếp hạng S trong đánh giá về trải nghiệm chơi game không giật lag của TÜV SÜD. Toàn bộ dòng Reno13 Series cũng đạt chứng nhận Hiệu suất mạng cao từ TÜV Rheinland.

Reno13 Series
Reno13 Pro và Reno13 được trang bị pin lớn 5.800mAh và 5.600mAh cùng công nghệ Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 80W

Reno13 Pro và Reno13 lần lượt được trang bị pin lớn 5.800mAh và 5.600mAh, hỗ trợ công nghệ Siêu sạc nhanh SUPERVOOC 80W, nhờ đó máy có thể duy trì 80% dung lượng ban đầu sau 5 năm sử dụng, mang lại sự bền bỉ và hiệu năng ổn định trong thời gian dài.

Reno13 F có viên pin lớn 5.800mAh, cùng sạc siêu sạc nhanh SUPERVOOCTM 45W, cho thời gian sử dụng bền bỉ nhất từ trước đến nay mà vẫn đảm bảo độ mỏng nhẹ ấn tượng nhờ công nghệ pin silicon-carbon cao cấp.

Reno13 Series chính thức mở bán từ ngày 11/01/2025 với giá bán lần lượt

OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno13 F 5G
OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno 13 5G
OPPO chính thức ra mắt dòng Reno13 Series trải dài từ phân khúc tầm trung đến cận cao cấp
OPPO Reno13 Pro

Từ hôm nay, 03/01/2025 đến hết ngày 10/01/2025, khi đặt sớm Reno13 Series, người dùng sẽ nhận được các ưu đãi đặc biệt bao gồm: 01 loa Bluetooth Olike S6 thời thượng, gói OPPO Care, chương trình thu cũ đổi mới trợ giá đến 1,000,000 đồng và trả góp 0% lãi suất.

Thông tin chi tiết xem tại

Reno13 F 4G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-f-4g/

Reno13 F 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-f-5g/

Reno13 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13/

Reno13 Pro 5G: https://www.oppo.com/vn/smartphones/series-reno/reno13-pro/

Có thể bạn quan tâm

realme ra mắt smartphone siêu pin realme C100

realme ra mắt smartphone siêu pin realme C100

Mobile
Theo đó, realme C100 sẽ có viên pin titan dung lượng 8.000mAh cho thời gian sử dụng 2 ngày chỉ với 1 lần sạc.
Samsung Galaxy S26 FE lộ chip Exynos 2500 trên Geekbench

Samsung Galaxy S26 FE lộ chip Exynos 2500 trên Geekbench

Mobile
Cơ sở dữ liệu Geekbench vừa để lộ thông số kỹ thuật của Galaxy S26 FE trước khi bị gỡ xuống, hé lộ bộ xử lý Exynos 2500 tiến trình 3 nm và khả năng thiết bị chạy Android 17 ngay khi xuất xưởng, hai tín hiệu cho thấy Samsung sẽ không trình làng máy này sớm hơn cuối năm nay.
Siêu pin realme P4 Power chính thức ra mắt với nhiều ưu đãi độc quyền tại Thế Giới Di Động

Siêu pin realme P4 Power chính thức ra mắt với nhiều ưu đãi độc quyền tại Thế Giới Di Động

Mobile
Chắc chắn đây không phải là trò đùa ngày “Cá tháng tư”, đây thật sự là một tin ‘gây sốc’ từ realme Việt Nam khi ra mắt mẫu smartphone sở hữu viên pin lớn chưa từng có, lên đến 10.001mAh.
Có cần dán màn hình smartphone?

Có cần dán màn hình smartphone?

Tư vấn chỉ dẫn
Smartphone ngày nay dùng kính bền hơn và chống trầy tốt hơn. Nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi liệu miếng dán màn hình còn cần thiết hay không.
Galaxy S26 khiến nhiều người dùng iPhone cân nhắc đổi máy

Galaxy S26 khiến nhiều người dùng iPhone cân nhắc đổi máy

Mobile
Galaxy S26 gây chú ý nhờ thiết kế gọn nhẹ, camera linh hoạt và pin bền bỉ. Những ưu điểm này khiến không ít người đang dùng iPhone suy nghĩ lại khi chọn điện thoại mới.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

26°C

Cảm giác: 26°C
mây cụm
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
26°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
22°C
TP Hồ Chí Minh

31°C

Cảm giác: 38°C
mưa vừa
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
38°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
35°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
37°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
28°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
28°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 30°C
mây cụm
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
25°C
Nghệ An

27°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
19°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
21°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
21°C
Phan Thiết

32°C

Cảm giác: 35°C
mây rải rác
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
27°C
Quảng Bình

23°C

Cảm giác: 23°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
21°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
20°C
Thừa Thiên Huế

27°C

Cảm giác: 27°C
mây cụm
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
22°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 26°C
mây cụm
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
26°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
19°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
20°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
19°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
19°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
19°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
17°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
18°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
19°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 30°C
mây thưa
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
22°C
Khánh Hòa

33°C

Cảm giác: 37°C
mây rải rác
Chủ nhật, 26/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 26/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 26/04/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 26/04/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 26/04/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 26/04/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 26/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 26/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 27/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 27/04/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 27/04/2026 06:00
38°C
Thứ hai, 27/04/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 27/04/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 27/04/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 27/04/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 28/04/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 28/04/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 28/04/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 28/04/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 28/04/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 28/04/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 28/04/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 29/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 29/04/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 29/04/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 29/04/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 29/04/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 30/04/2026 00:00
25°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,550 16,800
Kim TT/AVPL 16,550 16,800
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,500 16,800
Nguyên Liệu 99.99 15,460 15,660
Nguyên Liệu 99.9 15,410 15,610
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,260 16,660
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,210 16,610
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,140 16,590
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 165,000 168,000
Hà Nội - PNJ 165,000 168,000
Đà Nẵng - PNJ 165,000 168,000
Miền Tây - PNJ 165,000 168,000
Tây Nguyên - PNJ 165,000 168,000
Đông Nam Bộ - PNJ 165,000 168,000
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,620 16,870
Miếng SJC Nghệ An 16,620 16,870
Miếng SJC Thái Bình 16,620 16,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,570 16,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,570 16,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,570 16,870
NL 99.90 15,400
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,450
Trang sức 99.9 16,060 16,760
Trang sức 99.99 16,070 16,770
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,655 ▲1655K 16,802 ▲16802K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,655 ▲1655K 16,803 ▲16803K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 165 ▲165K 1,675 ▲1675K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 165 ▲165K 1,676 ▲1676K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 163 ▲163K 166 ▲166K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 157,856 ▲157856K 164,356 ▲164356K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 115,762 ▲115762K 124,662 ▲124662K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 104,141 ▲104141K 113,041 ▲113041K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 9,252 ▲9252K 10,142 ▲10142K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 88,038 ▲88038K 96,938 ▲96938K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 60,479 ▲60479K 69,379 ▲69379K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,655 ▲1655K 168 ▲168K
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18257 18532 19113
CAD 18721 18999 19613
CHF 32840 33225 33865
CNY 0 3815 3907
EUR 30170 30444 31471
GBP 34727 35120 36046
HKD 0 3233 3435
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15124 15712
SGD 20080 20363 20890
THB 728 791 845
USD (1,2) 26093 0 0
USD (5,10,20) 26135 0 0
USD (50,100) 26163 26183 26368
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,138 26,138 26,368
USD(1-2-5) 25,093 - -
USD(10-20) 25,093 - -
EUR 30,326 30,350 31,616
JPY 160.92 161.21 169.94
GBP 34,927 35,022 36,021
AUD 18,473 18,540 19,130
CAD 18,909 18,970 19,555
CHF 33,138 33,241 34,016
SGD 20,235 20,298 20,977
CNY - 3,790 3,912
HKD 3,304 3,314 3,433
KRW 16.39 17.09 18.5
THB 775.36 784.94 836.32
NZD 15,112 15,252 15,610
SEK - 2,804 2,886
DKK - 4,058 4,177
NOK - 2,779 2,861
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,222.5 - 6,984.19
TWD 756.54 - 911.21
SAR - 6,923.57 7,250.83
KWD - 83,846 88,696
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,118 26,148 26,368
EUR 30,211 30,332 31,512
GBP 34,847 34,987 35,995
HKD 3,294 3,307 3,422
CHF 32,910 33,042 33,977
JPY 160.98 161.63 168.89
AUD 18,436 18,510 19,104
SGD 20,253 20,334 20,915
THB 791 794 829
CAD 18,877 18,953 19,527
NZD 15,187 15,719
KRW 17.03 18.70
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26226 26226 26368
AUD 18443 18543 19469
CAD 18902 19002 20013
CHF 33092 33122 34705
CNY 3795.3 3820.3 3955.4
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30352 30382 32107
GBP 35033 35083 36841
HKD 0 3355 0
JPY 161.48 161.98 172.53
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.4 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2772 0
NZD 0 15233 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20240 20370 21102
THB 0 757.3 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16600000 16600000 16900000
SBJ 15000000 15000000 16900000
Cập nhật: 25/04/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,148 26,138 26,368
USD20 26,148 26,138 26,368
USD1 26,148 26,138 26,368
AUD 18,465 18,565 19,703
EUR 30,463 30,463 31,927
CAD 18,821 18,921 20,264
SGD 20,290 20,440 21,130
JPY 161.74 163.24 168.09
GBP 34,871 35,221 36,141
XAU 16,618,000 0 16,872,000
CNY 0 3,701 0
THB 0 791 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 25/04/2026 09:00