ASUS trình làng hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
ASUS giới thiệu hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025. Hệ sinh thái này bao gồm hạ tầng AI, AI PC, ứng dụng thông minh và nhiều giải pháp khác. Công ty Đài Loan hướng tới việc thay đổi phương thức lao động, sáng tạo cùng trải nghiệm người dùng trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế và đời sống hàng ngày.
Kingston ra mắt loạt giải pháp thúc đẩy kỷ nguyên AI tại Computex 2025 Kingston ra mắt loạt giải pháp thúc đẩy kỷ nguyên AI tại Computex 2025
MSI công bố loạt sản phẩm đột phá tại Computex 2025 MSI công bố loạt sản phẩm đột phá tại Computex 2025
Synology ra mắt giải pháp C2 Surveillance và PAS7700 tại Computex 2025 Synology ra mắt giải pháp C2 Surveillance và PAS7700 tại Computex 2025

Tại triển lãm Computex 2025 vừa qua, ASUS đã công bố những bước tiến quan trọng và mở rộng cam kết đối với trí tuệ nhân tạo (AI). Tiếp nối chiến lược ‘Ubiquitous AI. Incredible Possibilities’ (Tạm dịch: AI mọi nơi, vô vàn tiềm năng), khẳng định vai trò tiên phong trong việc xây dựng một hệ sinh thái AI toàn diện trải dài từ thiết bị cá nhân đến trung tâm dữ liệu, từ công nghiệp, y tế cho tới sáng tạo và phát triển bền vững.

Trọng tâm của chiến lược là khả năng tích hợp AI liền mạch trong mọi khía cạnh của cuộc sống và sản xuất, từ hạ tầng điện toán đám mây, thiết bị biên (edge), PC cá nhân, đến các ứng dụng phân tích thông minh. Với danh mục sản phẩm và giải pháp ngày càng phong phú cho các phân khúc trọng điểm bao gồm Workspace AI (AI cho công việc), Industrial AI (AI cho công nghiệp), Everyday AI (AI hàng ngày), Creator AI (AI cho sáng tạo) và Healthcare AI (AI cho y tế), ASUS đặt mục tiêu đưa công nghệ AI đến gần hơn với người dùng cuối, doanh nghiệp và các tổ chức công.

ASUS trình làng hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025
Gian trưng bày của ASUS tại Computex 2025 với 5 khu vực chính: Workspace AI, Industrial AI, Everyday AI, Creator AI và Healthcare AI

Thúc đẩy phát triển bền vững bằng công nghệ và giải pháp dựa trên dữ liệu

Hướng đến tầm nhìn đầy tham vọng này, ASUS kiên định theo đuổi chiến lược phát triển bền vững dựa trên dữ liệu và chuyển đổi số, từ đó phát triển Nền tảng Quản lý Dữ liệu Carbon của ASUS (ASUS Carbon Data Management Platform), nay được tăng cường khả năng phân tích nhờ AI tạo sinh. Nền tảng này tận dụng công nghệ số và AI để tăng cường theo dõi và đánh giá lượng phát thải carbon trên toàn bộ các công ty con và chuỗi cung ứng của ASUS. Được xây dựng trên kiến trúc dual-cloud chiến lược, giải pháp hỗ trợ thu thập dữ liệu hiệu quả cùng quy trình kiểm định AUP (Agreed-Upon Procedures) từ bên thứ ba, bảo đảm tính chính xác của dữ liệu. Nền tảng còn tích hợp chatbot AI cung cấp kiến thức về carbon, giúp người dùng dễ dàng quản lý các vấn đề liên quan đến carbon.

ASUS cũng cho ra mắt Hộ chiếu Sản phẩm Số (Digital Product Passport - DPP) cho dòng PC thương mại của hãng, một tính năng tích hợp vượt xa các các nguyên tắc bền vững tiêu chuẩn. DPP là kho thông tin “tất cả trong một” nhằm thúc đẩy tính minh bạch, hỗ trợ thực hành thân thiện môi trường và cung cấp dữ liệu vòng đời sản phẩm, qua đó thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Hạ tầng AI: Nền móng cho tương lai số

ASUS ra mắt danh mục hạ tầng AI toàn diện hỗ trợ triển khai linh hoạt từ thiết bị biên đến đám mây, với các dòng máy chủ hiệu năng cao như ASUS AI POD (dùng nền tảng NVIDIA GB300 NVL72), ESC8000-E12P (trang bị hai vi xử lý Intel® Xeon® 6, GPU NVIDIA RTX PRO™ 6000 Blackwell Server Edition) và ESC-A8A-E12U (tích hợp hai bộ vi xử lý AMD EPYC™ 9005 và dòng GPU Instinct MI350), tối ưu cho huấn luyện và suy luận AI quy mô lớn.

Để đơn giản hóa quy trình triển khai và quản lý hệ thống hạ tầng mạnh mẽ này, ASUS cũng cung cấp Trung tâm Triển khai Hạ tầng ASUS (AIDC), là công cụ tự động, trực quan giúp đơn giản hóa cài đặt, cấu hình và cập nhật hệ thống, với tính năng xác thực một chạm, cấu hình hệ điều hành toàn diện, thiết lập mạng đơn giản, cập nhật liền mạch và khả năng tương thích rộng với phần cứng và phần mềm, bao gồm cả NVIDIA NIM.

ASUS trình làng hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025
Mô hình ASUS AI POD tối ưu cho việc huấn luyện và suy luận AI quy mô lớn

Với các giải pháp AI tại chỗ, hãng giới thiệu các dòng workstation ExpertCenter Pro (ExpertCenter ET900N G3, ExpertCenter Pro ET500I W8, ExpertCenter Pro ER100A B6) và các bo mạch chủ Pro WS hỗ trợ PCIe 5.0 cho các cụm máy AI. Đặc biệt là siêu máy tính AI cỡ nhỏ ASUS Ascent GX10, được trang bị siêu chip NVIDIA GB10 Grace Blackwell, mang lại hiệu suất 1.000 AI TOPS.

ASUS trình làng hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025
Siêu máy tính AI cỡ nhỏ ASUS Ascent GX10 với hiệu suất đạt 1.000 AI TOPS

Đáng chú ý, công cụ Multi-LM Tuner mới do ASUS phát triển cho phép tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ ngay trên PC cá nhân sử dụng GPU ASUS GeForce RTX 50, đảm bảo bảo mật dữ liệu và hiệu suất cao, đồng thời giúp tinh chỉnh các mô hình ngôn ngữ đa phương thức trên Windows nhanh chóng mà không cần kỹ thuật phức tạp. Công nghệ giảm tải bộ nhớ (memory offloading) hoạt động đồng bộ với GPU, cho phép quá trình tinh chỉnh AI diễn ra mượt mà ngay cả khi dung lượng bộ nhớ GPU hạn chế, vượt qua những giới hạn của các card đồ họa truyền thống thường yêu cầu bộ nhớ cao.

AI cho doanh nghiệp và cá nhân: Đa năng, bảo mật, thông minh

Workspace AI: Giải pháp nâng tầm năng suất và bảo mật

Ở phân khúc doanh nghiệp, ASUS ra mắt ExpertBook P3 Series (PM3406/PM3606) là những mẫu laptop AI nhanh nhất của dòng ExpertBook, nâng cao trải nghiệm họp online với ASUS AI ExpertMeet và nâng cao bảo vệ dữ liệu với ExpertGuardian. Song song đó, ExpertCenter P600/P700 Series, là các mẫu PC All-in-One và desktop dạng tháp Copilot+ đầu tiên của hãng, sở hữu NPU lên đến 50 TOPS, hỗ trợ tạo nội dung AI tốc độ cao.

Mini PC ASUS NUC 15 Performance mang lại hiệu suất AI vượt trội trong thiết kế workstation nhỏ gọn, kết nối WiFi 7, đồng thời hỗ trợ kết nối tối đa năm màn hình với nhiều tùy chọn bố trí linh hoạt cho các không gian làm việc khác nhau.

Màn hình ASUS BE27ACGN là giải pháp màn hình linh hoạt với tấm nền IPS kích thước 27 inch, độ phân giải QHD (2560 x 1440 pixel), tỷ lệ 16:9, mang đến trải nghiệm hình ảnh mượt mà với tần số quét 120Hz và độ phủ màu 99% sRGB.

ASUS trình làng hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025
Mini PC ASUS NUC 15 Performance tích hợp bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra 9 hoặc 7 mới nhất (Series 2), hỗ trợ dung lượng RAM lên đến 64GB

Khi các ứng dụng và công cụ hợp tác dựa trên AI trở thành một phần thiết yếu của môi trường làm việc hiện đại, kết nối bảo mật và tốc độ cao là yếu tố không thể thiếu.

ASUS 5G-BE58U, bộ định tuyến 5G đầu tiên của ASUS, mang đến giải pháp lý tưởng cho các không gian không thể thi công cáp mạng dây, chẳng hạn như nhà ở ngoại ô, xe bán hàng di động, hoặc RV. Hỗ trợ công nghệ 5G SA và NSA, thiết bị cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên đến 4.67 Gbps tại những khu vực không có kết nối có dây.

Bên cạnh khả năng tương thích với các thiết bị IoT thế hệ cũ, 5G-BE58U còn tích hợp cổng Ethernet 2.5G, cho phép người dùng mở rộng kết nối 5G đến các thiết bị có dây và tận hưởng toàn bộ tốc độ 2.5 Gbps, khai thác tối đa tiềm năng của kết nối Internet siêu tốc.

Everyday AI: Bạn đồng hành cho cuộc sống thường nhật

Ở phân khúc người dùng cá nhân, ASUS trưng bày loạt laptop mới ra mắt hồi đầu năm của hãng là Zenbook S16, Vivobook S14, Zenbook A14, được trang bị các vi xử lý AI mới nhất từ Intel Core Ultra, AMD Ryzen AI và Qualcomm Snapdragon X Series. Các mẫu laptop này cũng có những phiên bản màu giới hạn trưng bày tại Computex lần này, được thiết kế dựa trên cảm hứng từ thiên nhiên.

Các thiết bị này hỗ trợ đầy đủ bộ công cụ Windows Copilot+ như Recall, Generative Fill, và Click to Do. Để nâng cao trải nghiệm người dùng, ASUS còn ra mắt Trợ lý ảo độc quyền OMNI, chatbot AI tương tác có khả năng tóm tắt tài liệu, chuyển giọng nói thành văn bản và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung tệp tin. Thích hợp cho việc ghi chú cuộc họp và học tập hằng ngày, các tính năng này được xử lý ngay trên phần cứng của máy và có thể hoạt động ngoại tuyến, đảm bảo sự tiện lợi và riêng tư.

Loạt phụ kiện thông minh cũng được giới thiệu nhằm nâng cao năng suất và sự tiện lợi trong công việc hàng ngày. Nổi bật là ASUS 100W USB-C GaN Charger, bộ sạc nhỏ nhất thế giới trong phân khúc này, ứng dụng công nghệ gallium-nitride (GaN) giúp truyền năng lượng hiệu quả với lượng nhiệt tối thiểu. ASUS USB-C Stand Dock là đế kết nối đa năng 10 trong 1 với thiết kế hỗ trợ công thái học gọn nhẹ và hai góc nghiêng điều chỉnh linh hoạt.

Creator AI (AI cho sáng tạo): sáng tạo với các đột phá từ AI

Dòng sản phẩm ProArt mới chuyên cho người dùng làm nội dung sáng tạo tiếp tục được cải tiến. Laptop ProArt P16 (H7606) nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ, màn hình cảm ứng OLED mang lại độ chính xác màu sắc tuyệt đối. Máy tích hợp GPU NVIDIA RTX 50 Series, vi xử lý AMD Ryzen AI 9 HX 370, hỗ trợ tối đa 64GB bộ nhớ LPDDR5X tốc độ cao lên đến 7500MHz, cho phép làm việc dễ dàng với các tệp độ phân giải cao trong thiết kế mỏng chỉ 14,9mm, nặng 1,8kg, đạt chuẩn độ bền quân đội Mỹ.

Bộ ứng dụng AI độc quyền như MuseTree (công cụ tạo ảnh bằng AI mà không cần kết nối internet) và StoryCube (trình quản lý tệp thông minh tích hợp AI giúp tổ chức và tìm kiếm nội dung đa phương tiện một cách hiệu quả) tích hợp trong các dòng ProArt hỗ trợ quy trình sáng tạo toàn diện.

ASUS luôn đón đầu các xu hướng AI mới nhất bằng cách tích hợp Windows Copilot Runtime API của Microsoft vào phần mềm sáng tạo do hãng phát triển như StoryCube và GlideX, nhằm mở rộng tính năng và mang lại nhiều tiện ích hơn cho người dùng. Sự tích hợp này trên nền tảng ARM mở ra các tính năng thử nghiệm như nhận dạng văn bản (Text Recognition), nâng cấp độ phân giải ảnh (Image Super Resolution) và phân tách ảnh (Image Segmentation).

Industrial AI (AI cho công nghiệp): giao thông thông minh, thành phố và sản xuất

Các giải pháp AI công nghiệp tiên tiến hỗ trợ giao thông, đô thị và sản xuất thông minh cũng được giới thiệu tại gian trưng bày của hãng. Nổi bật là hai thiết bị chủ lực: ASUS PE1103N và RUC-1000G.

ASUS PE1103N là máy tính AI biên nhỏ gọn, dùng nền tảng NVIDIA Jetson Orin™ NX/Nano, hỗ trợ tối đa 8 camera ô tô GMSL 2.0, lý tưởng cho xe tự hành và robot di động với hiệu suất lên đến 157 TOPS, tiêu thụ điện năng thấp và kết nối linh hoạt, và được quản lý hiệu quả thông qua nền tảng AICC. (Nền tảng Quản lý Thiết bị ASUS IoT Cloud Console nâng cao hiệu quả vận hành thông qua cập nhật từ xa và giám sát trạng thái máy móc theo thời gian thực)

Trong khi đó, RUC-1000G là máy tính GPU AI biên đầu tiên hỗ trợ GPU 600W với PCIe 5.0, đạt hiệu suất đến 4000 TOPS, tối ưu cho các tác vụ thị giác máy tốc độ cao, phân tích video và phương tiện tự vận hành trong môi trường công nghiệp đòi hỏi cao.

AI cho y tế (Healthcare AI): tương lai của y tế thông minh

Trong lĩnh vực y tế, ASUS nỗ lực thúc đẩy làn sóng Y tế Thông minh 4.0 bằng cách tích hợp AI, IoT (Internet vạn vật) và phân tích dữ liệu lớn để nâng cao hiệu quả, độ chuẩn đoán chính xác và cá nhân hóa trong chăm sóc sức khỏe.

Tiêu biểu là HealthAI Genie, tích hợp trong ứng dụng VivoWatch HealthConnect, cung cấp thông tin sức khỏe theo thời gian thực và gợi ý điều chỉnh linh hoạt kế hoạch tập luyện và chăm sóc sức khỏe cá nhân hoá dựa trên dữ liệu sinh lý của người dùng và các dữ liệu tổng hợp từ nghiên cứu y học. Máy siêu âm cầm tay ASUS LU800 ứng dụng AI, giúp đo lường tự động, tối ưu hình ảnh và vận hành bằng giọng nói, hỗ trợ chẩn đoán nhanh và chính xác hơn.

ASUS trình làng hệ sinh thái AI toàn diện tại Computex 2025
Máy siêu âm cầm tay ASUS LU800 ứng dụng AI

Trong nội soi, ASUS EndoAim, hiện là giải pháp dẫn đầu tại Đài Loan với thị phần lớn nhất hiện nay, giúp phát hiện và phân loại polyp bằng AI, đang được triển khai tại hơn 35 bệnh viện và tiếp tục mở rộng toàn cầu.

Hãng cũng giới thiệu loạt giải pháp y tế số như nền tảng ASUS xHIS Digital Health Platform, hỗ trợ chuyển đổi số bệnh viện; Lumos Health Data Intelligence cho phép tích hợp liền mạch Fast Healthcare Interoperability Resources (FHIR, chuẩn trao đổi dữ liệu y tế điện tử do HL7 phát triển) và hỗ trợ nghiên cứu lâm sàng tiên tiến; Trợ lý AI lâm sàng (The Clinical AI Assistant), hỗ trợ ghi chép và chẩn đoán nâng cao nhờ mô hình ngôn ngữ lớn (LLM); và ASUS Miraico nâng cao độ chính xác mã hóa ICD-10 (Hệ thống Phân loại Quốc tế về Bệnh tật (phiên bản thứ 10), được sử dụng toàn cầu để mã hóa các chẩn đoán, triệu chứng và quy trình y khoa). Việc mã hóa chính xác sẽ giúp đảm bảo hồ sơ bệnh án đầy đủ, dễ dàng xử lý bảo hiểm và hỗ trợ phân tích dữ liệu y tế.

Có thể bạn quan tâm

Xiaomi hiện thực hóa AI với hệ sinh thái

Xiaomi hiện thực hóa AI với hệ sinh thái 'Human × Car × Home'

AI
Theo đó, trong loạt sản phẩm mới được giới thiệu lần này tại MWC 2026, Xiaomi không chỉ mở rộng hệ sinh thái “Human × Car × Home”, mà còn đánh dấu giai đoạn phát triển mới của trí tuệ nhân tạo ứng dụng vào trải nghiệm sống hàng ngày.
Khát vọng 6G và cách thức tiếp cận công nghệ 6G

Khát vọng 6G và cách thức tiếp cận công nghệ 6G

Viễn thông - Internet
Sở KH&CN TPHCM đã đề nghị Viettel, VNPT, MobiFone nghiên cứu, thí điểm 6G. Tuy nhiên, chính các doanh nghiệp này cũng thừa nhận những khó khăn hiện hữu khi triển khai công nghệ 6G.
Interner từ vũ trụ và câu hỏi ai kiểm soát bầu trời số của một quốc gia (Bài 3)

Interner từ vũ trụ và câu hỏi ai kiểm soát bầu trời số của một quốc gia (Bài 3)

Viễn thông - Internet
Hai bài đầu trong loạt 7 bài "Starlink và Việt Nam" đã dựng lên bức tranh kỹ thuật: chùm vệ tinh quỹ đạo thấp, công nghệ laser liên vệ tinh, thế hệ V2 Mini với tốc độ vượt trội. Bài 3: Internet từ vũ trụ và câu hỏi ai kiểm soát bầu trời số của một quốc gia, gợi mở một góc nhìn khác, không phải không gian vũ trụ mà là chủ quyền số.
ACB và VNPT hợp tác toàn diện

ACB và VNPT hợp tác toàn diện

Fintech
Nhằm mở rộng hệ sinh thái tài chính, công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) và Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) đã ký kết thỏa thuận hợp tác toàn diện giai đoạn 2026–2030.
Vì sao nhiều người dùng bất ngờ không dùng được momo, zalopay

Vì sao nhiều người dùng bất ngờ không dùng được momo, zalopay

Fintech
Từ đầu tháng 3/2026, nhiều người dùng ví điện tử tại Việt Nam phản ánh việc ứng dụng MoMo và ZaloPay tự động thoát hoặc không thể đăng nhập trên một số điện thoại.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

22°C

Cảm giác: 22°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
24°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
20°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
24°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
25°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
24°C
TP Hồ Chí Minh

32°C

Cảm giác: 39°C
mưa nhẹ
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
32°C
Đà Nẵng

24°C

Cảm giác: 24°C
mây cụm
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
23°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
24°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
24°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
23°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
24°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
24°C
Nghệ An

23°C

Cảm giác: 23°C
mây rải rác
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
17°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
21°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
20°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
18°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
17°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
16°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
15°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
15°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
21°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
17°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
17°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
17°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
20°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
21°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
20°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
17°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
17°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
15°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
16°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
24°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
23°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
17°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
16°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
18°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
22°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
24°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
23°C
Phan Thiết

30°C

Cảm giác: 32°C
mây cụm
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
30°C
Quảng Bình

18°C

Cảm giác: 18°C
mây đen u ám
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
17°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
18°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
18°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
17°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
17°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
17°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
16°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
17°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
16°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
17°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
17°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
16°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
17°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
21°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
20°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
17°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
17°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
16°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
16°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
17°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
21°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
22°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
21°C
Thừa Thiên Huế

20°C

Cảm giác: 20°C
sương mờ
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
22°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
20°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
17°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
16°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
23°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
17°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
17°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
18°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
26°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
24°C
Hà Giang

22°C

Cảm giác: 22°C
mây đen u ám
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
18°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
20°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
22°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
21°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
18°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
18°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
18°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
18°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
18°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
18°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
18°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
18°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
17°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
16°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
18°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
18°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
18°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
18°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
18°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
19°C
Hải Phòng

22°C

Cảm giác: 22°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
18°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
24°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
25°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
23°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
20°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
24°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
25°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
24°C
Khánh Hòa

28°C

Cảm giác: 29°C
mây đen u ám
Thứ năm, 12/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 12/03/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 12/03/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 12/03/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 12/03/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 12/03/2026 15:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 12/03/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 13/03/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 13/03/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 13/03/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 13/03/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 13/03/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 13/03/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 13/03/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 13/03/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 14/03/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 14/03/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 14/03/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 14/03/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 14/03/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 14/03/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 15/03/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 15/03/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 15/03/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 15/03/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 15/03/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 15/03/2026 18:00
19°C
Chủ nhật, 15/03/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 16/03/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 16/03/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 16/03/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 16/03/2026 09:00
28°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 18,420 ▲110K 18,720 ▲110K
Kim TT/AVPL 18,425 ▲110K 18,730 ▲110K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 18,420 ▲110K 18,720 ▲110K
Nguyên Liệu 99.99 17,600 17,800
Nguyên Liệu 99.9 17,550 17,750
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 18,310 ▲120K 18,710 ▲120K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 18,260 ▲120K 18,660 ▲120K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 18,190 ▲120K 18,640 ▲120K
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 184,200 ▲1100K 187,200 ▲1100K
Hà Nội - PNJ 184,200 ▲1100K 187,200 ▲1100K
Đà Nẵng - PNJ 184,200 ▲1100K 187,200 ▲1100K
Miền Tây - PNJ 184,200 ▲1100K 187,200 ▲1100K
Tây Nguyên - PNJ 184,200 ▲1100K 187,200 ▲1100K
Đông Nam Bộ - PNJ 184,200 ▲1100K 187,200 ▲1100K
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 18,420 ▲110K 18,720 ▲110K
Miếng SJC Nghệ An 18,420 ▲110K 18,720 ▲110K
Miếng SJC Thái Bình 18,420 ▲110K 18,720 ▲110K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 18,400 ▲90K 18,700 ▲90K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 18,400 ▲90K 18,700 ▲90K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 18,400 ▲90K 18,700 ▲90K
NL 99.90 17,420
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 17,450
Trang sức 99.9 17,890 ▲90K 18,590 ▲90K
Trang sức 99.99 17,900 ▲90K 18,600 ▲90K
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,842 ▲11K 18,722 ▲110K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,842 ▲11K 18,723 ▲110K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,839 ▲11K 1,869 ▲11K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,839 ▲11K 187 ▼1672K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,819 ▲11K 1,854 ▲11K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 177,064 ▲1089K 183,564 ▲1089K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 130,314 ▲825K 139,214 ▲825K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 117,335 ▲748K 126,235 ▲748K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 104,355 ▲671K 113,255 ▲671K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 99,349 ▲641K 108,249 ▲641K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 6,857 ▼61254K 7,747 ▼69264K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,842 ▲11K 1,872 ▲11K
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18275 18551 19127
CAD 18813 19091 19709
CHF 33063 33449 34096
CNY 0 3470 3830
EUR 29848 30121 31150
GBP 34438 34830 35775
HKD 0 3223 3425
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15259 15847
SGD 20084 20367 20884
THB 744 807 861
USD (1,2) 25985 0 0
USD (5,10,20) 26025 0 0
USD (50,100) 26054 26073 26311
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,035 26,035 26,311
USD(1-2-5) 24,994 - -
USD(10-20) 24,994 - -
EUR 29,973 29,997 31,203
JPY 162.25 162.54 169.73
GBP 34,717 34,811 35,717
AUD 18,385 18,451 18,971
CAD 18,952 19,013 19,594
CHF 33,270 33,373 34,147
SGD 20,164 20,227 20,903
CNY - 3,754 3,862
HKD 3,291 3,301 3,390
KRW 16.5 17.21 18.51
THB 792.15 801.93 855.2
NZD 15,202 15,343 15,739
SEK - 2,809 2,898
DKK - 4,008 4,132
NOK - 2,672 2,760
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,240.06 - 7,018.49
TWD 746.28 - 899.91
SAR - 6,868.57 7,207.25
KWD - 83,372 88,354
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,981 26,011 26,311
EUR 29,876 29,996 31,170
GBP 34,566 34,705 35,709
HKD 3,280 3,293 3,408
CHF 33,070 33,203 34,132
JPY 161.68 162.33 169.65
AUD 18,330 18,404 18,996
SGD 20,231 20,312 20,895
THB 810 813 849
CAD 18,941 19,017 19,598
NZD 15,281 15,815
KRW 17.17 18.73
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26035 26035 26311
AUD 18368 18468 19404
CAD 18977 19077 20088
CHF 33302 33332 34920
CNY 0 3779.3 0
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30039 30069 31797
GBP 34751 34801 36572
HKD 0 3355 0
JPY 162.28 162.78 173.29
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.1 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6810 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15362 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2830 0
SGD 20236 20366 21099
THB 0 776.2 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 18420000 18420000 18720000
SBJ 16000000 16000000 18720000
Cập nhật: 11/03/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,068 26,118 26,311
USD20 26,068 26,118 26,311
USD1 23,807 26,118 26,311
AUD 18,521 18,621 19,739
EUR 30,215 30,215 31,680
CAD 18,950 19,050 20,363
SGD 20,335 20,485 21,250
JPY 162.83 164.33 168.93
GBP 34,693 35,043 36,140
XAU 18,418,000 0 18,722,000
CNY 0 3,672 0
THB 0 811 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 11/03/2026 16:00