| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,636 ▲1473K |
16,662 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,636 ▲1473K |
16,663 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,631 ▲6K |
1,661 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,631 ▲6K |
1,662 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,611 ▲6K |
1,646 ▲1482K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
15,647 ▼140229K |
16,297 ▼146079K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
114,712 ▲450K |
123,612 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
103,189 ▲408K |
112,089 ▲408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
91,666 ▲90753K |
100,566 ▲99564K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
87,221 ▲349K |
96,121 ▲349K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,895 ▲250K |
68,795 ▲250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,636 ▲1473K |
1,666 ▲1500K |