| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
162 ▼6K |
16,502 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
162 ▼6K |
16,503 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,617 ▼60K |
1,647 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,617 ▼60K |
1,648 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,597 ▼60K |
1,632 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
155,084 ▼5941K |
161,584 ▼5941K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
113,662 ▼4501K |
122,562 ▼4501K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
102,237 ▼4081K |
111,137 ▼4081K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
90,812 ▼3660K |
99,712 ▼3660K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
86,405 ▼3498K |
95,305 ▼3498K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,311 ▼2502K |
68,211 ▼2502K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼6K |
165 ▼6K |