| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,375 |
14,152 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,375 |
14,153 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
137 |
141 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
137 |
1,411 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
134 |
139 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
130,624 |
137,624 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,461 |
10,441 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,879 |
94,679 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,148 |
84,948 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,395 |
81,195 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,319 |
58,119 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 |
1,415 |