| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
163 ▼5K |
16,602 ▼500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
163 ▼5K |
16,603 ▼500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,603 ▼74K |
1,633 ▼74K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,603 ▼74K |
1,634 ▼74K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,583 ▼74K |
1,618 ▼74K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
153,698 ▼7327K |
160,198 ▼7327K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
112,612 ▼5551K |
121,512 ▼5551K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
101,285 ▼5033K |
110,185 ▼5033K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
89,958 ▼4514K |
98,858 ▼4514K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
85,589 ▼4314K |
94,489 ▼4314K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,727 ▼3086K |
67,627 ▼3086K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼5K |
166 ▼5K |