BYD cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại khi sử dụng các tính năng lái xe thông minh

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
BYD đã chính thức công bố chính sách cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại đối với tính năng hỗ trợ lái nâng cao trong đô thị Urban NOA (Navigate on Autopilot) thuộc hệ thống hỗ trợ lái thông minh Tianshen-BYD tại thị trường Trung Quốc.

BYD

BYD Qin L DM-i 2026: Bước đột phá mới của xe hybrid BYD Qin L DM-i 2026: Bước đột phá mới của xe hybrid
Customer Service Fest: cầu nối tạo dựng niềm tin giữa thương hiệu với khách hàng Customer Service Fest: cầu nối tạo dựng niềm tin giữa thương hiệu với khách hàng
BYD Great Tang EV ra mắt, tầm hoạt động 950 km, sạc siêu nhanh BYD Great Tang EV ra mắt, tầm hoạt động 950 km, sạc siêu nhanh

Với cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại khi tính năng hỗ trợ lái nâng cao trong đô thị và đỗ xe tự động, BYD trở thành hãng xe đầu tiên trên thế giới nhận trách nhiệm tài chính trực tiếp thay vì đẩy rủi ro pháp lý về phía người dùng.

Cam kết của BYD có gì khác so với thị trường?

Thị trường ô tô toàn cầu hiện có hàng chục hãng xe triển khai tính năng hỗ trợ lái (ADAS) ở các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, điều khoản sử dụng của hầu hết các hãng đều quy định người lái phải duy trì trạng thái kiểm soát và chịu trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sự cố trong lúc tính năng đang hoạt động. Người dùng muốn yêu cầu hãng xe bồi thường thường phải tự thu thập bằng chứng, chứng minh lỗi phần mềm qua quy trình pháp lý kéo dài.

BYD cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại khi sử dụng các tính năng lái xe thông minh
Tạm dịch: Mang công nghệ tốt đến cho mọi người cùng tận hưởng, ai ai cũng an tâm tận hưởng!
Dám chịu trách nhiệm đến cùng (gánh vác rủi ro/bồi thường thiệt hại) mới là thực sự tốt, mới là thực sự an toàn!

BYD chọn hướng ngược lại. Theo đó, BYD cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại phát sinh khi tính năng Urban NOA hoặc đỗ xe tự động đang kích hoạt và gây ra sự cố. Tuyên bố mang tính cột mốc này được đưa ra ngay tại Sự kiện Ra mắt Chiến lược Thông minh (Intelligence Strategy Launch Event) của hãng. Cũng trong khuôn khổ sự kiện, BYD đã chính thức trình làng XUANJI A3 - dòng chip SoC (System-on-Chip) 4nm chuyên dụng cho hệ thống lái ô tô đầu tiên do Trung Quốc tự phát triển.

Với bước đi mới này, nối tiếp cam kết trước đó dành cho tính năng Đỗ xe thông minh, BYD đã chính thức trở thành nhà sản xuất ô tô đầu tiên trên thế giới áp dụng chính sách bảo vệ kép đối với hệ thống hỗ trợ lái nâng cao (ADAS). Nhằm hiện thực hóa chiến lược “Phổ cập lái xe thông minh cho mọi nhà”, BYD cũng thông báo tất cả các dòng xe trong dải sản phẩm hiện tại của hãng đều có tùy chọn trang bị hệ thống hỗ trợ lái Tianshen-B phiên bản tích hợp LiDAR.

Tầm nhìn của BYD trong kỷ nguyên di chuyển thông minh được định hình bởi bộ ba mục tiêu đầy tham vọng: Hướng tới kỷ nguyên không tai nạn giao thông (Zero Traffic Accidents), biến hệ thống ADAS thành một “Siêu tài xế” (Super Driver), và đưa AI trở thành một “Siêu trợ lý cá nhân” (Super Personal Assistant). Để hiện thực hóa tầm nhìn này, BYD khẳng định sẽ tiếp tục rót vốn đầu tư hơn 100 tỷ nhân dân tệ (RMB) vào công tác nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ lái xe thông minh với trọng tâm tối thượng là mang lại sự an toàn tuyệt đối cho mọi gia đình.

BYD cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại khi sử dụng các tính năng lái xe thông minh
Dòng chip SoC (System-on-Chip) 4nm chuyên dụng cho hệ thống lái ô tô đầu tiên do Trung Quốc tự phát triển.

BYD tái định hình toàn ngành công nghiệp ô tô về chuẩn mực niềm tin với khách hàng

Chính sách cam kết đền bù toàn bộ thiệt hại có thời hạn một năm được áp dụng cho cả khách hàng mua xe mới lẫn các chủ sở hữu hiện tại khi nâng cấp lên hệ thống hỗ trợ lái Tianshen-BYD 5.0 tại thị trường Trung Quốc. Theo quy định trong chính sách, nếu xảy ra tai nạn thuộc phạm vi chịu trách nhiệm pháp lý trong quá trình người dùng vận hành tính năng Urban NOA đúng quy định, BYD sẽ trực tiếp chi trả toàn bộ tổn thất kinh tế phát sinh.

Sự tự tin của BYD khi đưa ra cam kết dẫn dắt toàn ngành này được bảo chứng bởi ba trụ cột cốt lõi.

Đầu tiên là quy mô thị trường vượt trội với hơn 3,15 triệu xe trang bị hệ thống hỗ trợ lái thông minh đang lăn bánh trên đường, con số lớn nhất trong số các nhà sản xuất ô tô Trung Quốc, tạo nên một kho dữ liệu thực tế vô song cho các thế hệ nâng cấp tiếp theo.

Trụ cột thứ hai đến từ khối lượng dữ liệu khổng lồ do hệ thống Tianshen-BYD ghi nhận, đạt hơn 200 triệu km di chuyển mỗi ngày, đảm bảo cho các thuật toán liên tục học hỏi và cải thiện hiệu quả vận hành.

Trụ cột thứ ba chính là đội ngũ R&D hùng hậu với 5.000 kỹ sư chuyên trách - quy mô lớn nhất trong ngành công nghiệp ô tô Trung Quốc - nguồn động lực cốt lõi thúc đẩy chuỗi đổi mới công nghệ liên tục của hãng.

Đột phá từ AI: Công nghệ trí tuệ xe tích hợp đưa hiệu suất BYD lên tầm cao mới

Hệ thống hỗ trợ lái thông minh Tianshen-BYD nhận được bốn nâng cấp mang tính chiến lược, bao gồm: Kiến trúc XUANJI 2.0 hoàn toàn mới; kiến trúc cảm biến vệ tinh đầu tiên trong ngành; mô hình AI lớn (Large Model) cấp độ vật lý được nâng cấp; và một vòng xoay dữ liệu tự tiến hóa (Data Flywheel) được xây dựng dựa trên kho kịch bản thực tế khổng lồ.

Về không gian khoang lái, BYD chính thức giới thiệu Hệ thống buồng lái thông minh DiLink AI (DiLink AI Intelligent Cockpit) với sự xuất hiện của một siêu trợ lý. Trợ lý AI thông minh như một người bạn đồng hành có khả năng chủ động thực hiện tác vụ và suy luận theo ngữ cảnh với tư duy chuyên sâu, mang lại trải nghiệm toàn cảnh và không ngừng hoàn thiện cho người dùng ngay trên xe.

BYD cam kết chi trả toàn bộ thiệt hại khi sử dụng các tính năng lái xe thông minh
XUANJI A3, dòng chip SoC 4nm hiện đã được đưa vào sản xuất hàng loạt.

Chip SoC 4nm do BYD tự phát triển: Bước đệm đưa hãng tăng tốc tiến vào kỷ nguyên tự lái cấp độ cao

BYD đã chính thức trình làng XUANJI A3, dòng chip SoC (System-on-Chip) chuyên dụng cho hệ thống lái đạt chuẩn ô tô được phát triển đầu tiên do Trung Quốc tự phát triển trên tiến trình 4 nm.

Dòng chip này được thiết kế để hỗ trợ các ứng dụng lái xe tự động cấp độ L3 và L4; đặc biệt, cấu hình tích hợp 3 chip có thể đẩy tổng hiệu năng tính toán trên mỗi phương tiện lên mức vượt trội trên 2.100 TOPS.

Sở hữu công nghệ tiến trình 4nm tiên tiến nhất cùng mức tiêu thụ điện năng trên mỗi TOPS thấp nhất thị trường (giảm tới 20% so với các sản phẩm cùng phân khúc), XUANJI A3 hiện đã được đưa vào sản xuất hàng loạt. Khi kết hợp với các thuật toán độc quyền của BYD, dòng chip này giúp tối ưu hóa gấp đôi hiệu suất tính toán, qua đó nâng tầm giới hạn an toàn và hiệu năng của xe lên một vị thế hoàn toàn mới.

Hành trình đổi mới của BYD: Lấy an toàn làm gốc, lấy niềm tin làm chuẩn mực

Trong giai đoạn chuyển dịch sang xe điện của ngành công nghiệp ô tô, Pin Lưỡi Dao (Blade Battery) chính là lời giải bài toán an toàn mà BYD dành cho người tiêu dùng. Bước sang kỷ nguyên di chuyển thông minh ngày nay, BYD tiếp tục kế thừa và áp dụng trọn vẹn triết lý cốt lõi đó. Chiến lược của hãng tiếp tục nâng cao năng lực của hệ thống hỗ trợ lái thông minh bằng nền tảng hỗ trợ lái Tianshen-BYD, củng cố niềm tin tuyệt đối cho khách hàng thông qua cam kết đền bù toàn bộ thiệt hại và định hình tương lai của ngành di chuyển bằng các công nghệ tự phát triển, tiêu biểu là dòng chip XUANJI A3.

Thông qua chiến lược toàn diện này, BYD một lần nữa khẳng định cam kết mạnh mẽ trong việc tận dụng sức mạnh của đổi mới công nghệ để mang lại những hành trình tốt đẹp hơn, an toàn hơn cho mọi người.

Urban NOA và đỗ xe tự động là gì?

Urban NOA là viết tắt của Navigation On Autopilot trong môi trường đô thị. Theo thông tin kỹ thuật công khai về dòng sản phẩm BYD, đây là tính năng cho phép xe tự điều hướng trong điều kiện giao thông đô thị phức tạp mà không cần người lái can thiệp liên tục. Đỗ xe tự động thực hiện toàn bộ thao tác đưa xe vào chỗ đỗ mà không cần tay lái. Cả hai đều thuộc nhóm tính năng tự động hóa cao trong hệ thống ADAS.

Có thể bạn quan tâm

Trung Quốc muốn xóa ghế

Trung Quốc muốn xóa ghế 'zero-gravity' khỏi xe điện vì nguy cơ tử vong khi va chạm

Xe 365
Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin Trung Quốc tuần này công bố đề xuất hạn chế ghế ngả sâu kiểu "zero-gravity" trên xe điện vì nguy cơ dây an toàn mất tác dụng khi va chạm. Đây là động thái mới nhất trong chuỗi siết chặt thiết kế cabin, sau lệnh cấm tay nắm cửa ẩn và màn hình khổng lồ không có nút vật lý.
Bộ Công Thương lý giải việc chuyển toàn quốc sang xăng E10

Bộ Công Thương lý giải việc chuyển toàn quốc sang xăng E10

Năng lượng
Bộ Công Thương khẳng định việc triển khai xăng E10 trên toàn quốc không nhằm hạn chế quyền lựa chọn của người dân mà để thực hiện mục tiêu giảm phát thải, bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi xanh. Theo cơ quan quản lý, duy trì song song quá nhiều loại nhiên liệu trong thời gian dài đang làm tăng chi phí logistics, phân phối và giảm hiệu quả chính sách năng lượng sinh học.
Chuyển sang xăng E10 từ 1/6: Điều người dùng xe máy và ô tô cần biết

Chuyển sang xăng E10 từ 1/6: Điều người dùng xe máy và ô tô cần biết

Tư vấn chỉ dẫn
Từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 thay thế xăng thông thường trên toàn quốc. Hơn 90% phương tiện hiện nay tương thích với loại nhiên liệu này, song người dùng xe đời cũ hoặc ít sử dụng cần kiểm tra hệ thống nhiên liệu trước khi chuyển đổi.
Ferrari lao dốc sau màn ra mắt siêu xe điện Luce

Ferrari lao dốc sau màn ra mắt siêu xe điện Luce

Thị trường
Cổ phiếu Ferrari giảm hơn 6% ngay sau khi hãng xe thể thao Italy ra mắt mẫu xe điện đầu tiên mang tên Luce. Điều này cho thấy thị trường vẫn hoài nghi về khả năng dung hòa ADN xe hiệu suất cao với xu hướng điện hóa đang chững lại ở phân khúc xe sang.
Xăng E10 và bài toán niềm tin: Dữ liệu minh bạch mới là chìa khóa chuyển đổi năng lượng

Xăng E10 và bài toán niềm tin: Dữ liệu minh bạch mới là chìa khóa chuyển đổi năng lượng

Năng lượng
Xăng E10 được kỳ vọng giúp giảm phát thải và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam. Tuy nhiên, thay vì chỉ tuyên truyền lợi ích, điều thị trường cần lúc này là dữ liệu minh bạch về chất lượng, tác động động cơ, hiệu quả môi trường và cơ chế giá để tạo niềm tin cho người tiêu dùng.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Nội

34°C

Cảm giác: 41°C
mây rải rác
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
39°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
37°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
39°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
32°C
TP Hồ Chí Minh

31°C

Cảm giác: 38°C
mây cụm
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
32°C
Đà Nẵng

32°C

Cảm giác: 38°C
mây thưa
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
34°C
Hà Giang

34°C

Cảm giác: 41°C
mây cụm
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
29°C
Hải Phòng

33°C

Cảm giác: 40°C
mây rải rác
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
31°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
35°C
Khánh Hòa

35°C

Cảm giác: 42°C
mây cụm
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
37°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
37°C
Nghệ An

37°C

Cảm giác: 40°C
mây rải rác
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
39°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
37°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
31°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
31°C
Quảng Bình

36°C

Cảm giác: 38°C
mây cụm
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
26°C
Thừa Thiên Huế

35°C

Cảm giác: 38°C
mây thưa
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
37°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
39°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
38°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
40°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
37°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
36°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
Kim TT/AVPL 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
Nguyên Liệu 99.99 14,550 14,750
Nguyên Liệu 99.9 14,500 14,700
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 15,050 ▼100K 15,450 ▼100K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 15,000 ▼100K 15,400 ▼100K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 14,930 ▼100K 15,380 ▼100K
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 154,500 ▼1000K 157,500 ▼1000K
Hà Nội - PNJ 154,500 ▼1000K 157,500 ▼1000K
Đà Nẵng - PNJ 154,500 ▼1000K 157,500 ▼1000K
Miền Tây - PNJ 154,500 ▼1000K 157,500 ▼1000K
Tây Nguyên - PNJ 154,500 ▼1000K 157,500 ▼1000K
Đông Nam Bộ - PNJ 154,500 ▼1000K 157,500 ▼1000K
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
Miếng SJC Nghệ An 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
Miếng SJC Thái Bình 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 15,450 ▼100K 15,750 ▼100K
NL 99.90 14,100 ▼100K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 14,150 ▼100K
Trang sức 99.9 14,940 ▼100K 15,640 ▼100K
Trang sức 99.99 14,950 ▼100K 15,650 ▼100K
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,545 ▼10K 15,752 ▼100K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,545 ▼10K 15,753 ▼100K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,543 ▼10K 1,573 ▼10K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,543 ▼10K 1,574 ▼10K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,523 ▼10K 1,558 ▼10K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 147,757 ▼991K 154,257 ▼991K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 108,112 ▼750K 117,012 ▼750K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 97,205 ▼680K 106,105 ▼680K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 86,298 ▼610K 95,198 ▼610K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 8,209 ▼74465K 9,099 ▼82475K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 56,225 ▼417K 65,125 ▼417K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,545 ▼10K 1,575 ▼10K
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18305 18581 19156
CAD 18482 18759 19373
CHF 32800 33185 33830
CNY 0 3851 3944
EUR 29990 30263 31291
GBP 34616 35008 35942
HKD 0 3228 3430
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15282 15867
SGD 20047 20329 20850
THB 723 786 840
USD (1,2) 26066 0 0
USD (5,10,20) 26107 0 0
USD (50,100) 26136 26150 26398
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,118 26,118 26,398
USD(1-2-5) 25,074 - -
USD(10-20) 25,074 - -
EUR 30,161 30,185 31,505
JPY 160.67 160.96 170.03
GBP 34,856 34,950 36,019
AUD 18,547 18,614 19,246
CAD 18,695 18,755 19,372
CHF 33,105 33,208 34,056
SGD 20,201 20,264 20,981
CNY - 3,824 3,954
HKD 3,297 3,307 3,432
KRW 16.09 16.78 18.18
THB 771.63 781.16 833.36
NZD 15,274 15,416 15,810
SEK - 2,784 2,872
DKK - 4,036 4,162
NOK - 2,791 2,879
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,216.29 - 6,988.77
TWD 759.26 - 916.23
SAR - 6,907.93 7,247.68
KWD - 83,672 88,681
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,108 26,128 26,398
EUR 30,054 30,175 31,377
GBP 34,791 34,931 35,965
HKD 3,289 3,302 3,420
CHF 32,881 33,013 33,955
JPY 160.98 161.63 169.03
AUD 18,496 18,570 19,174
SGD 20,231 20,312 20,908
THB 788 791 826
CAD 18,665 18,740 19,320
NZD 15,332 15,878
KRW 16.70 18.32
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26125 26125 26398
AUD 18480 18580 19506
CAD 18660 18760 19771
CHF 33037 33067 34650
CNY 3830.9 3855.9 3991.4
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30166 30196 31919
GBP 34907 34957 36718
HKD 0 3355 0
JPY 161.31 161.81 172.35
KHR 0 6.097 0
KRW 0 16.9 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6920 0
NOK 0 2850 0
NZD 0 15382 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20201 20331 21052
THB 0 752.3 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 15450000 15450000 15750000
SBJ 13500000 13500000 15750000
Cập nhật: 02/06/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,147 26,197 26,394
USD20 26,147 26,197 26,394
USD1 23,882 26,197 26,394
AUD 18,598 18,698 19,799
EUR 30,357 30,357 31,767
CAD 18,662 18,762 20,069
SGD 20,300 20,450 21,013
JPY 161.99 163.49 168.05
GBP 34,815 35,165 36,031
XAU 15,598,000 0 15,902,000
CNY 0 3,739 0
THB 0 790 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 02/06/2026 12:00