| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,435 ▼27K |
14,752 ▼270K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,435 ▼27K |
14,753 ▼270K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,433 ▲1287K |
1,473 ▲1323K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,433 ▲1287K |
1,474 ▼27K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,413 ▲1269K |
1,458 ▼27K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,856 ▲123803K |
144,356 ▲129653K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,611 ▼2025K |
109,511 ▼2025K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,404 ▲81180K |
99,304 ▲89190K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,197 ▼1647K |
89,097 ▼1647K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,626 ▼70208K |
8,516 ▼78218K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,055 ▼1126K |
60,955 ▼1126K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▼27K |
1,475 ▼27K |