| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,411 ▲1270K |
14,412 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,411 ▲1270K |
14,413 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,406 ▲1K |
1,436 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,406 ▲1K |
1,437 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,376 ▲1K |
1,421 ▲1279K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,693 ▲99K |
140,693 ▲99K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,936 ▲75K |
106,736 ▲75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,988 ▲78296K |
96,788 ▲87116K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,704 ▼69275K |
8,684 ▼78095K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,203 ▲59K |
83,003 ▲59K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,612 ▲44655K |
59,412 ▲53475K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 ▲1270K |
1,441 ▲1297K |