| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,685 ▲10K |
17,202 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,685 ▲10K |
17,203 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
168 ▲1K |
1,715 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
168 ▲1K |
1,716 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
166 ▲1K |
170 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,817 ▲990K |
168,317 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,763 ▲750K |
127,663 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,862 ▲681K |
115,762 ▲681K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
9,496 ▲61K |
10,386 ▲61K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
9,037 ▼80750K |
9,927 ▼88760K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,147 ▲55974K |
71,047 ▲63984K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲10K |
172 ▲1K |