Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
So sánh chi tiết Hyundai Palisade 2026 và Mazda CX-90 2025, hai mẫu SUV 7 chỗ hàng đầu với công nghệ hybrid tiên tiến.
Kia Sorento và Hyundai Santa Fe Hybrid: Khi 100km trở thành hành trình không cần nhiên liệu Kia Sorento và Hyundai Santa Fe Hybrid: Khi 100km trở thành hành trình không cần nhiên liệu
Từ năm 2027 ô tô điện Mazda chia sẻ nền tảng và phần mềm với xe điện Toyota Từ năm 2027 ô tô điện Mazda chia sẻ nền tảng và phần mềm với xe điện Toyota
Hyundai triệu hồi hơn 1500 xe Ioniq 5 N 2025 do lỗi tính năng phanh Hyundai triệu hồi hơn 1500 xe Ioniq 5 N 2025 do lỗi tính năng phanh
Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
So sánh Hyundai Palisade 2026 với Mazda CX-90 2025. Ảnh: caranddriver

Thị trường SUV 7 chỗ cao cấp sắp chứng kiến cuộc đấu hấp dẫn khi Hyundai ra mắt Palisade 2026 hoàn toàn mới với hệ thống hybrid đầu tiên. Mẫu xe này hướng đến việc cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-90 2025, đối thủ đang tạo dấu ấn mạnh mẽ trong phân khúc SUV gia đình cao cấp.

Để hiểu rõ so sánh Hyundai Palisade 2026 với Mazda CX-90 2025, chúng ta cùng phân tích từng khía cạnh quan trọng mà người tiêu dùng quan tâm nhất. Cả hai mẫu xe đều hướng đến khách hàng gia đình có thu nhập khá, yêu thích công nghệ và quan tâm đến hiệu quả nhiên liệu.

Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
Hyundai Palisade 2026. Ảnh: caranddriver

Hệ động lực: Cuộc cách mạng hybrid

Hyundai Palisade 2026: Bước tiến vượt bậc

Hyundai đã thực hiện bước đột phá quan trọng khi trang bị hai hệ động lực cho Palisade 2026. Động cơ V6 3.5 lít tự nhiên được cải tiến với công suất 287 mã lực và mô-men xoắn 353 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động 8 cấp. Tuy nhiên, tâm điểm chính là hệ thống hybrid mới.

Hệ thống hybrid kết hợp động cơ turbo 2.5 lít với motor điện qua hộp số tự động điện hóa 6 cấp. Tổng công suất đạt 329 mã lực và mô-men xoắn 460 Nm - vượt trội so với phiên bản V6 thuần túy. Điều này chứng minh rằng công nghệ hybrid hiện đại có thể mang lại hiệu suất cao hơn động cơ truyền thống.

Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
Mazda CX-90 2025. Ảnh: caranddriver

Mazda CX-90 2025: Đa dạng lựa chọn

Mazda thể hiện triết lý khác biệt khi cung cấp ba tùy chọn động lực cho CX-90. Động cơ 3.3 Turbo cơ bản tạo ra 280 mã lực và 450 Nm mô-men xoắn. Phiên bản Turbo S nâng cao hiệu suất lên 340 mã lực và 500 Nm. Cả hai đều sử dụng hộp số tự động 8 cấp truyền thống.

Điểm nổi bật của Mazda là công nghệ plug-in hybrid (PHEV) với hệ thống tổng công suất 323 mã lực và 500 Nm. Pin lithium-ion 17.8 kWh cho phép di chuyển 40 km hoàn toàn bằng điện và có thể sạc tại nhà - lợi thế quan trọng trong bối cảnh xe điện hóa đang phát triển.

Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
So sánh hệ động lực giữa Hyundai Palisade 2026 và Mazda CX-90 2025

Mức tiêu thụ nhiên liệu: Hiệu quả vận hành

Hiệu quả nhiên liệu trở thành yếu tố quyết định quan trọng khi giá xăng dầu liên tục biến động. Hyundai chưa công bố số liệu chính thức cho Palisade 2026, nhưng cam kết phiên bản hybrid sẽ đạt trên 30 mpg trên đường cao tốc. Phiên bản V6 hiện tại có mức tiêu thụ 19 mpg trong thành phố và 26 mpg trên cao tốc với dẫn động cầu trước.

Mazda CX-90 đã có số liệu cụ thể và ấn tượng. Phiên bản Turbo cơ bản đạt 24/28 mpg thành phố/cao tốc, trong khi Turbo S hơi thấp hơn ở mức 23/28 mpg. Tuy nhiên, CX-90 PHEV mới là ngôi sao với 56 MPGe khi hoạt động kết hợp và 25 mpg khi chỉ dùng động cơ xăng.

Trong thử nghiệm thực tế, CX-90 Turbo S đạt 29 mpg ở tốc độ 120 km/h, còn phiên bản plug-in hybrid đạt 57 MPGe và chạy được 42 km hoàn toàn bằng điện. Con số này thể hiện lợi thế rõ rệt của công nghệ PHEV trong việc tiết kiệm nhiên liệu.

Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX 90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấpHyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX 90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
Nội thất Mazda CX-90 2025 so với Hyundai Palisade 2026

Nội thất và khoang hành lý: Không gian sống di động

Không gian hành khách

So sánh Hyundai Palisade 2026 với Mazda CX-90 2025 về không gian cho thấy Palisade có lợi thế rõ rệt. Kích thước tổng thể lớn hơn giúp Palisade cung cấp không gian để chân rộng rãi hơn ở cả ba hàng ghế. Hàng ghế đầu có 112 cm so với 106 cm của CX-90. Sự chênh lệch này càng rõ ràng ở hàng ghế hai với 109 cm của Palisade (105 cm trên phiên bản hybrid) so với 100 cm của CX-90.

Hàng ghế thứ ba - nơi thường bị phàn nàn về sự chật chội - cũng thuộc về Palisade với 81 cm so với 77 cm của đối thủ. Điều này có nghĩa người lớn có thể ngồi thoải mái hơn trên Palisade trong những chuyến đi dài.

Cấu hình ghế ngồi linh hoạt

Cả hai mẫu xe đều cung cấp tùy chọn 8 chỗ ngồi tiêu chuẩn và 7 chỗ ngồi với ghế captain ở hàng hai. Mazda tiến xa hơn với bố trí 6 chỗ ngồi độc đáo, giảm sức chứa hàng ba từ ba xuống hai người để tăng tính thoải mái và không gian hành lý.

Dung tích khoang hành lý

Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
So sánh dung tích khoang hành lý

Hyundai thắng thế rõ rệt về khả năng chứa đồ, đặc biệt quan trọng với gia đình có nhu cầu chở hành lý nhiều hoặc thường xuyên đi du lịch xa.

Hyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấpHyundai Palisade 2026 đối đầu Mazda CX-90 2025: Cuộc chiến SUV 7 chỗ cao cấp
Nội thất Mazda CX-90 2025 so với Hyundai Palisade 2026

Công nghệ và tiện nghi: Trải nghiệm kỹ thuật số

Hệ thống thông tin giải trí

Palisade 2026 trang bị tiêu chuẩn màn hình cảm ứng 12.3 inch với Apple CarPlay và Android Auto không dây trên tất cả phiên bản. Hyundai còn bổ sung tính năng độc đáo là hệ thống liên lạc nội bộ xe (intercom) giúp hành khách hàng đầu giao tiếp dễ dàng với hàng ghế thứ ba.

Chế độ "quiet mode" cho hàng ghế sau tự động tắt âm thanh khu vực đó, cho phép trẻ em ngủ yên trong khi người lớn vẫn nghe nhạc hoặc điện thoại. Đây là những tính năng thực tế, thể hiện sự hiểu biết của Hyundai về nhu cầu gia đình.

Mazda CX-90 bắt đầu với màn hình 10.3 inch ở phiên bản cơ bản, nâng cấp lên 12.3 inch cho các trim cao cấp hơn. Điểm cộng của Mazda là cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch bổ sung, tạo trải nghiệm premium và hiện đại.

An toàn và hỗ trợ lái xe

Cả hai hãng đều trang bị gói công nghệ an toàn toàn diện. Hyundai SmartSense bao gồm hệ thống cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, điều khiển hành trình thích ứng và nhiều tính năng khác. Mazda i-ACTIVSENSE tương tự với các công nghệ cảm biến radar và camera tiên tiến.

Khả năng kéo theo: Đáp ứng nhu cầu giải trí

Cả hai mẫu xe đều đáp ứng tốt nhu cầu kéo theo trailer nhỏ, thuyền hoặc xe jet ski cho các chuyến du lịch cuối tuần. Để hiểu rõ hơn về con số này, khả năng kéo theo 2.268 kg tương đương với việc có thể kéo một chiếc xe hơi cỡ nhỏ hoặc một trailer cắm trại đầy đủ trang thiết bị. Con số 1.814 kg của phiên bản hybrid vẫn đủ mạnh để kéo theo thuyền cá nhân hoặc xe jet ski hai chiếc.

Mazda có lợi thế với hệ dẫn động AWD tiêu chuẩn, mang lại độ bám đường tốt hơn khi kéo theo tải trọng nặng trên địa hình khó khăn.

Giá bán và giá trị: Cân nhắc kinh tế

Hyundai chưa công bố giá chính thức cho Palisade 2026, nhưng dự kiến sẽ cao hơn mức khởi điểm 38,000 USD hiện tại do bổ sung công nghệ hybrid. Mazda CX-90 2025 có mức giá rõ ràng với phiên bản cơ bản 39,300 USD, Turbo S 54,405 USD và PHEV từ 51,400 USD.

Dự đoán Palisade sẽ định vị giá cạnh tranh để thu hút khách hàng từ Mazda, đặc biệt khi có lợi thế về không gian và trang bị tiêu chuẩn.

Kết luận

So sánh Hyundai Palisade 2026 với Mazda CX-90 2025 cho thấy hai triết lý thiết kế khác biệt nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là phục vụ gia đình hiện đại.

Hyundai Palisade 2026 phù hợp với gia đình ưu tiên không gian sử dụng, công nghệ thực tế và giá trị tổng thể. Hệ thống hybrid mới mang lại hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu mà vẫn đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ.

Mazda CX-90 2025 thu hút khách hàng yêu thích thiết kế tinh tế, công nghệ plug-in hybrid tiên tiến và trải nghiệm lái xe premium. Hệ dẫn động AWD tiêu chuẩn và khả năng sạc điện tại nhà là những điểm cộng quan trọng.

Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng cụ thể, sở thích cá nhân và ngân sách của từng gia đình. Thị trường SUV 7 chỗ Việt Nam sẽ được hưởng lợi từ cuộc cạnh tranh này với nhiều lựa chọn chất lượng cao.

Có thể bạn quan tâm

Hyundai Palisade Exclusive và Ford Everest Titanium 2025: Chọn xe nào?

Hyundai Palisade Exclusive và Ford Everest Titanium 2025: Chọn xe nào?

Đánh giá - Trải nghiệm
So sánh chi tiết Hyundai Palisade Exclusive 1.47 tỷ với Ford Everest Titanium 1.3 tỷ về động cơ, tiện nghi, giá thành. Xe nào phù hợp gia đình?
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

32°C

Cảm giác: 39°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
34°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C
Đà Nẵng

32°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
32°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
30°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
29°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Quảng Bình

22°C

Cảm giác: 22°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
23°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
22°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
23°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
21°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
22°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
21°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Thừa Thiên Huế

32°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
23°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C
Hà Giang

28°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
32°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 33°C
mưa vừa
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
32°C
Khánh Hòa

31°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
37°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C
Nghệ An

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
24°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Phan Thiết

27°C

Cảm giác: 30°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 31/08/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 31/08/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 31/08/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 31/08/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 31/08/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 31/08/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 31/08/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 01/09/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 01/09/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 01/09/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 01/09/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 01/09/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 01/09/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 145,700 148,700
Hà Nội - PNJ 145,700 148,700
Đà Nẵng - PNJ 145,700 148,700
Miền Tây - PNJ 145,700 148,700
Tây Nguyên - PNJ 145,700 148,700
Đông Nam Bộ - PNJ 145,700 148,700
Cập nhật: 30/08/2026 18:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,570 14,870
Miếng SJC Nghệ An 14,570 14,870
Miếng SJC Thái Bình 14,570 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,530 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,530 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,530 14,870
NL 99.99 13,800
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,700
Trang sức 99.9 14,180 14,780
Trang sức 99.99 14,190 14,790
Cập nhật: 30/08/2026 18:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,457 14,872
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,457 14,873
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,452 1,482
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,452 1,483
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,427 1,472
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 138,743 145,743
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 100,761 110,561
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 90,456 100,256
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 80,151 89,951
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 76,176 85,976
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 51,739 61,539
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Cập nhật: 30/08/2026 18:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18131 18406 19000
CAD 18218 18494 19126
CHF 31569 31949 32610
CNY 0 3834 3932
EUR 29570 29792 30889
GBP 34482 34874 35831
HKD 0 3195 3399
JPY 156 159 167
KRW 0 17 19
NZD 0 15099 15701
SGD 19907 20189 20780
THB 702 765 819
USD (1,2) 25813 0 0
USD (5,10,20) 25853 0 0
USD (50,100) 25881 25895 26275
Cập nhật: 30/08/2026 18:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,890 25,890 26,270
USD(1-2-5) 24,855 - -
USD(10-20) 24,855 - -
EUR 29,775 29,799 31,209
JPY 159.07 159.36 169
GBP 34,806 34,900 36,105
AUD 18,430 18,497 19,195
CAD 18,477 18,536 19,220
CHF 31,997 32,097 33,041
SGD 20,101 20,164 20,953
CNY - 3,805 3,951
HKD 3,259 3,269 3,406
KRW 17.5 18.25 19.86
THB 754.4 763.72 817.96
NZD 15,205 15,346 15,797
SEK - 2,695 2,790
DKK - 3,994 4,135
NOK - 2,749 2,850
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,047.4 - 6,827.28
TWD 744.85 - 902.38
SAR - 6,827.09 7,191.1
KWD - 82,706 88,002
Cập nhật: 30/08/2026 18:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,860 25,890 26,270
EUR 29,827 29,947 31,143
GBP 34,830 34,970 36,005
HKD 3,258 3,271 3,388
CHF 31,884 32,012 32,947
JPY 159.62 160.26 168.24
AUD 18,424 18,498 19,096
SGD 20,166 20,247 20,845
THB 772 775 812
CAD 18,490 18,564 19,158
NZD 15,283 15,831
KRW 18.09 20.07
Cập nhật: 30/08/2026 18:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25896 25896 26250
AUD 18401 18501 19423
CAD 18453 18553 19567
CHF 32005 32035 33625
CNY 3816.1 3841.1 3976.1
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29872 29902 31627
GBP 34879 34929 36692
HKD 0 3330 0
JPY 159.62 160.12 170.66
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.3 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2760 0
NZD 0 15297 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2725 0
SGD 20117 20247 20971
THB 0 735.6 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14720000 14720000 15020000
SBJ 13000000 13000000 15020000
Cập nhật: 30/08/2026 18:45