| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,413 ▼5K |
14,432 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,413 ▼5K |
14,433 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,408 ▼5K |
1,438 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,408 ▼5K |
1,439 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,383 ▼5K |
1,428 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,386 ▼495K |
141,386 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,461 ▼375K |
107,261 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,464 ▼340K |
97,264 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,467 ▼305K |
87,267 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,611 ▼291K |
83,411 ▼291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,904 ▼208K |
59,704 ▼208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,413 ▼5K |
1,443 ▼5K |