Các cấp độ của trạm sạc xe điện từ gia dụng đến thương mại

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Trạm sạc xe điện phân thành ba cấp độ chính với tốc độ khác biệt. Cấp 1 sạc qua đêm 8 giờ bằng ổ cắm 120V gia đình, cấp 2 rút ngắn thời gian xuống 4 giờ với điện áp 240V, còn trạm sạc nhanh DC công suất 350kW chỉ mất 30 phút nạp đầy pin xe điện.

Sự xuất hiện của xe điện (EV) đã mở ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp ô tô với sự thay đổi cơ bản theo hướng bền vững và giảm lượng phát thải các-bon. Tâm điểm của quá trình chuyển đổi này là một mạng lưới phức tạp của các trạm sạc - một cơ sở hạ tầng quan trọng có ý nghĩa quyết định đối với khả năng sử dụng và tính thực tế của xe điện. Để tăng cường ứng dụng xe điện, việc hiểu rõ các loại và hình thái của trạm sạc có ý nghĩa rất quan trọng.

Các cấp độ của trạm sạc xe điện từ gia dụng đến thương mại
Ảnh: Minh họa

Trạm sạc xe điện có nhiều hình thái khác nhau, từ các giải pháp gia dụng ở nhà riêng đến các trạm sạc công cộng tốc độ cao được đặt ở vị trí chiến lược dọc theo các tuyến đường cao tốc và tuyến phố nội đô. Hình thái đơn giản nhất - trạm sạc cấp 1 - sử dụng ổ cắm tiêu chuẩn trong gia đình (120V) và thích hợp với việc sạc qua đêm. Để sạc nhanh hơn tại nhà hoặc cơ quan, bộ sạc cấp 2 (240V) được ưa chuộng bởi vì nó rút ngắn đáng kể thời gian sạc. Các giải pháp sạc tại nhà này mang lại sự thuận tiện cho thói quen sạc hàng ngày, đảm bảo rằng xe điện luôn sẵn sàng cho việc đi lại thường xuyên.

Cơ sở hạ tầng sạc công cộng đóng một vai trò quan trọng đối với việc ứng dụng rộng rãi của xe điện. Bộ sạc cấp 2 ở các khu vực công cộng có khả năng sạc nhanh hơn, phù hợp với nhiều môi trường khác nhau như siêu thị và cơ quan. Trạm sạc nhanh DC, một hình ảnh thường gặp dọc các tuyến đường cao tốc, có khả năng sạc nhanh bằng cách cung cấp trực tiếp điện một chiều (DC) cho ắc quy của xe, làm cho chúng trở nên phù hợp hơn với những chuyến đi đường dài, qua đó giảm thiểu số lượng các điểm dừng sạc.

Trong hành trình đạt đến tốc độ sạc cao hơn nữa, các trạm sạc cực nhanh với công suất 350 kW bắt đầu xuất hiện, hứa hẹn thời gian sạc ngắn hơn và gia tăng tính tiện lợi. Trạm sạc không dây, sử dụng công nghệ sạc cảm ứng, loại bỏ yêu cầu kết nối vật lý, cho phép trải nghiệm sạc liền mạch hơn. Việc chuyển sang di chuyển bằng phương tiện chạy điện cũng bao gồm các giải pháp sáng tạo như trạm đổi pin và trạm sạc bằng năng lượng mặt trời. Những sáng tạo này đóng góp vào tính bền vững và hiệu quả chung của việc sử dụng xe điện.

Hệ thống sạc gia đình: Cấp 1 và Cấp 2

Phần lớn những người sử dụng xe điện, bao gồm cả những người sử dụng xe hybrid, thường sạc xe qua đêm tại nhà bằng thiết bị Cấp độ 1 hoặc Cấp độ 2. Trạm sạc Cấp độ 1 cung cấp khả năng sạc qua ổ cắm AC 120 V và hầu hết các nhà sản xuất xe điện đều cung cấp bộ dây tương thích (với giắc cắm J1772) khi mua xe điện, do đó không cần thêm thiết bị sạc bổ sung. Hầu hết xe điện cỡ trung cần 8 giờ sạc ở mức điện áp 120 V, và có thể bổ sung thêm khoảng 40 dặm vào quãng đường di chuyển tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và đường xá.

Trạm sạc Cấp độ 2 cung cấp sạc qua hệ thống điện AC 240V (dân dụng) hoặc 208V (thương mại). Với sự phổ biến của điện áp 240V trong hầu hết các gia đình, trạm sạc Cấp độ 2 là một lựa chọn phổ biến khác của chủ xe điện để sạc qua đêm. Hệ thống này cũng có thể có mặt trong các trạm sạc công cộng và cơ quan, hoạt động trong dải cường độ dòng điện từ 40 đến 80 Amps. Mặc dù hầu hết các bộ sạc Cấp 2 gia dụng hỗ trợ cường độ dòng điện lên đến 30A, đạt mức công suất 7,2 kW, khả năng thích ứng của thiết bị Cấp 2 có thể đáp ứng các nhu cầu sạc khác nhau. Trạm sạc Cấp độ 2 cũng đảm bảo được quãng đường di chuyển khoảng khoảng 25 dặm sau mỗi giờ sạc.

Hệ thống sạc Cấp 1 và Cấp 2 thường được sử dụng để sạc qua đêm tại nhà và có dải điện áp từ 120V đến 240V, tùy theo yêu cầu

Hệ thống sạc Cấp 1 và Cấp 2 thường được sử dụng để sạc qua đêm tại nhà và có dải điện áp từ 120V đến 240V, tùy theo yêu cầu

Chú thích: AC Energy Metering: Đo đếm năng lượng xoay chiều; RCD: Thiết bị chống rò điện; Relay: Rơ-le; DC/DC LDO: Bộ chuyển đổi DC/DC; Timing: Tín hiệu định thời; Memory: Bộ nhớ; MCU / MPU / WiFi SoC: SoC MCU / MPU / SoC WiFi; Green PHY: Lớp vật lý xanh; CAN: Mạng điều khiển (CAN bus); Touch: Cảm ứng; Security: Bảo mật; USB: USB; Ethernet: Ethernet; WiFi: WiFi; Bluetooth: Bluetooth

Cả hệ thống sạc Cấp độ 1 và Cấp độ 2 đều được trang bị các thành phần phần cứng tiên tiến để giám sát và cung cấp năng lượng cho xe điện một cách an toàn và hiệu quả, bao gồm vi điều khiển (MCU), hệ thống quản lý năng lượng, tùy chọn kết nối không dây và có dây, cảm biến nhiệt độ, đo năng lượng, Giao diện người-máy (HMI) và các tính năng bảo mật. Hầu hết các hệ thống này cũng được trang bị nguồn điện phụ, bộ điều chỉnh DC-DC, PMIC và phần cứng bổ sung để đảm bảo nguồn điện an toàn và ổn định khi sạc.

Trạm sạc công cộng

Các trạm sạc công cộng tương tự như các nền tảng sạc tại nhà và dựa vào hệ thống sạc nhanh Cấp độ 2 hoặc DC. Chúng thường được triển khai ở nơi có mật độ chủ xe cao và thời gian đỗ xe dài. Không giống như trạm sạc gia đình, các trạm này được trang bị Thiết bị phân phối điện (PDU), chịu trách nhiệm quản lý việc phân bổ và phân phối năng lượng điện cho nhiều xe điện, đảm bảo mỗi phương tiện được kết nối đều nhận được mức công suất thích hợp dựa trên thông số kỹ thuật sạc của nó. Chúng cũng thường tích hợp các hệ thống quản lý tải thông minh để tối ưu hóa khả năng phân phối điện, tránh quá tải lưới điện cũng như đảm bảo quy trình sạc liền mạch cho nhiều phương tiện cùng một lúc.

Các trạm sạc công cộng hoặc thương mại tương tự như hệ thống sạc Cấp 2 nhưng cung cấp dòng điện cao hơn để đáp ứng yêu cầu sạc nhiều phương tiện hơn và bộ pin lớn hơn

Các trạm sạc công cộng hoặc thương mại tương tự như hệ thống sạc Cấp 2 nhưng cung cấp dòng điện cao hơn để đáp ứng yêu cầu sạc nhiều phương tiện hơn và bộ pin lớn hơn.

Chú thích: PFC: Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC); AC to DC: Chuyển đổi AC sang DC; DC/DC: Chuyển đổi DC/DC; mSiC: mSiC (vật liệu bán dẫn silicon carbide); dsPIC: dsPIC (vi điều khiển kỹ thuật số); Op Amps: Khuếch đại thuật toán (Op-amp); Gate Driver: Mạch điều khiển cổng bán dẫn; AC Energy Metering: Đo đếm năng lượng xoay chiều; DC Energy Metering: Đo đếm năng lượng một chiều; RCD: Thiết bị chống rò điện; Relay: Rơ-le; DC/DC LDO: Bộ chuyển đổi DC/DC; Timing: Tín hiệu định thời; Memory: Bộ nhớ; MCU / MPU / WiFi SoC: SoC MCU / MPU / SoC WiFi; Green PHY: Lớp vật lý xanh; CAN: Mạng điều khiển (CAN bus); Touch: Cảm ứng; Security: Bảo mật; USB: USB; Ethernet: Ethernet; WiFi: WiFi; Bluetooth: Bluetooth

Đầu nối và cáp sạc cũng là những thành phần quan trọng khác, vì các khu vực và nhà sản xuất khác nhau tuân thủ các tiêu chuẩn sạc khác nhau, chẳng hạn như CHAdeMO, CCS (Hệ thống sạc kết hợp) và NACS, để phù hợp với các phương tiện khác nhau. Một số thành phần thiết yếu khác là các thiết bị đo lường và giám sát để đo lường một cách chính xác mức tiêu thụ năng lượng trong các lần sạc. Đồng hồ và cảm biến thông minh tích hợp giám sát và ghi lại lượng điện đã cấp cho xe điện, cho phép thực hiện chính xác việc lập hóa đơn và phân tích mức tiêu thụ điện năng. Phần cứng giám sát cũng hỗ trợ khả năng theo dõi thời gian thực việc sử dụng trạm, xác định các lỗi tiềm ẩn và hỗ trợ bảo trì mang tính phòng ngừa, qua đó đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao nhất.

Giao tiếp là một phần không thể thiếu của các trạm sạc công cộng và có thể sử dụng một số công nghệ như GSM, Wi-Fi hoặc Ethernet để đảm bảo khả năng truyền dữ liệu liền mạch giữa trạm sạc, hệ thống quản lý phụ trợ và xe điện. Chúng cũng hỗ trợ một số tính năng hữu ích, bao gồm giám sát từ xa, cập nhật phần mềm và xác thực người dùng, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của cơ sở hạ tầng sạc. An toàn là ưu tiên hàng đầu của các trạm sạc công cộng, vì vậy các trạm được trang bị một số cơ chế phòng ngừa thiệt hại cho cả phương tiện và người lái. Tiếp đất phòng sự cố, thiết bị bảo vệ quá dòng và cơ chế ngắt khẩn cấp là một số tính năng được tích hợp để giảm thiểu những nguy cơ nói trên.

Trạm sạc nhanh (Trạm sạc DC)

Đúng như tên gọi, trạm sạc nhanh hay trạm sạc DC được thiết kế để cung cấp một lượng năng lượng lớn trong thời gian ngắn. Các bộ sạc này thường hoạt động ở mức công suất trên 50 kW, với các hệ thống mới nhất đạt công suất 350 kW trở lên. Đặc điểm chính của bộ sạc nhanh là khả năng cung cấp dòng điện DC trực tiếp cho pin của xe điện, bỏ qua bộ sạc trên xe và cho phép truyền năng lượng hiệu quả hơn. Việc tích hợp các thiết bị điện tử công suất tinh vi, chẳng hạn như bộ chỉnh lưu, máy biến áp và biến tần, cho phép bộ sạc nhanh chuyển đổi nguồn điện xoay chiều từ lưới điện sang nguồn điện một chiều theo yêu cầu của xe điện.

Các đầu nối cũng đóng một vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái sạc nhanh, với các tiêu chuẩn được đề cập trước đó, chẳng hạn như CHAdeMO, CCS và NACS, để đảm bảo khả năng tương thích rộng rãi. Hệ thống quản lý nhiệt là một yếu tố quan trọng khác trong hệ thống sạc nhanh và được thiết kế để đảm bảo cáp sạc, đầu nối và các bộ phận của xe không bị quá nhiệt trong các phiên sạc công suất cao. Các mô-đun giao tiếp cũng đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống sạc nhanh, cho phép giao tiếp liền mạch giữa bộ sạc, xe điện và hệ thống quản lý phụ trợ. Việc tích hợp các hệ thống an toàn mạnh mẽ, bao gồm cảm biến nhiệt, bảo vệ quá dòng và cơ chế ngắt khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho cả xe và người lái.

Cơ sở hạ tầng sạc có ý nghĩa quan trọng đối với việc áp dụng rộng rãi của xe điện và những trạm sạc đó sẽ cùng phát triển với nhu cầu về xe điện. Tiến bộ công nghệ liên tục về phần cứng, bao gồm các giải sạc pháp tại nhà cùng với các nền tảng sạc nhanh và thương mại, nêu bật cam kết của ngành trong việc gia tăng mức độ tiện lợi và rút ngắn thời gian sạc. Những cải tiến mới nhất về đầu nối, điện tử công suất và hệ thống an toàn là nền tảng để hỗ trợ cơ sở hạ tầng sạc xe điện.

Tương lai của cơ sở hạ tầng sạc xe điện đang trên đà phát triển đầy thú vị. Việc mở rộng liên tục của mạng lưới hệ thống sạc nhanh, cùng với mức công suất tăng lên và tiêu chuẩn hóa toàn diện hơn, hứa hẹn tốc độ sạc thậm chí còn nhanh hơn và khả năng tiếp cận tốt hơn. Những tiến bộ về công nghệ pin, chẳng hạn như pin thể rắn, có thể giúp định hình lại lĩnh vực sạc nhờ khả năng đạt được mật độ năng lượng cao hơn và tốc độ sạc nhanh hơn mà không ảnh hưởng đến độ an toàn. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng sạc xe điện chính là chìa khóa để làm cho xe điện trở nên thiết thực và dễ tiếp cận hơn.

Tác giả: Wayne Liang, Giám đốc cấp cao phụ trách mảng kinh doanh giải pháp xe điện của Microchip Technology

Phổ cập hoá xe điện, bài toán cần nhiều lời giải Phổ cập hoá xe điện, bài toán cần nhiều lời giải

Nếu như việc kết nối xe của bạn vào một nguồn năng lượng 5MW nhanh và tiện giống như việc đổ xăng vào bình, thì ...

Vingroup và PV Power bắt tay phát triển hệ thống trạm sạc xe điện trên quy mô toàn quốc Vingroup và PV Power bắt tay phát triển hệ thống trạm sạc xe điện trên quy mô toàn quốc

Ngày 22/11/2024, Tập đoàn Vingroup và Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) ký kết thỏa thuận hợp tác nhằm phát ...

Biểu giá điện mới cho trạm sạc ô tô điện Biểu giá điện mới cho trạm sạc ô tô điện

Chính phủ ban hành biểu giá điện riêng cho trạm sạc xe điện theo cấp điện áp và khung giờ để thúc đẩy thị trường ...

Có thể bạn quan tâm

Google mở rộng Gemini lên ôtô, TV, đồng hồ, thay thế trợ lý cũ

Google mở rộng Gemini lên ôtô, TV, đồng hồ, thay thế trợ lý cũ

AI
Google tăng tốc chiến lược trí tuệ nhân tạo khi đưa Gemini vượt khỏi điện thoại, tích hợp trực tiếp vào ôtô, TV, đồng hồ thông minh. Động thái này đặt nền tảng cho một hệ sinh thái Android xoay quanh hội thoại tự nhiên, đồng thời làm lu mờ vai trò của Google Assistant trong giai đoạn tới.
Doanh số Ford giảm sâu, Ford Mustang trở thành điểm sáng hiếm hoi

Doanh số Ford giảm sâu, Ford Mustang trở thành điểm sáng hiếm hoi

Xe 365
Doanh số của Ford trong đầu năm 2026 tiếp tục đi xuống, phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với ngành ô tô Mỹ. Tuy nhiên, giữa bức tranh ảm đạm, mẫu xe Ford Mustang lại nổi lên như điểm sáng hiếm hoi.
Mazda muốn thêm CX-40: mẫu SUV lấp khoảng trống giữa CX-30 và CX-50

Mazda muốn thêm CX-40: mẫu SUV lấp khoảng trống giữa CX-30 và CX-50

Xe 365
Mazda vừa nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu CX-40 tại Văn phòng Sáng chế và Thương hiệu Hoa Kỳ, mở ra khả năng hãng xe Nhật Bản sẽ tung ra một mẫu crossover hoàn toàn mới, lấp chỗ trống giữa CX-30 và CX-50 trong danh mục sản phẩm tại thị trường Mỹ. Cùng lúc đó, hai tên gọi CX-10 và CX-20 cũng xuất hiện trong các hồ sơ liên quan, cho thấy Mazda có thể đang chuẩn bị mở rộng thêm nhiều phân khúc mới.
Skoda Epiq: Mẫu xe điện giá rẻ, thiết kế nội thất vượt tầm phân khúc

Skoda Epiq: Mẫu xe điện giá rẻ, thiết kế nội thất vượt tầm phân khúc

Xe và phương tiện
Trước thềm ra mắt chính thức vào ngày 19/5, hãng xe Skoda đã công bố những hình ảnh đầu tiên về khoang nội thất, cùng loạt thông số đáng chú ý về thiết kế và khả năng vận hành của mẫu xe mới Epiq.
Khoảnh khắc sinh tử bị bỏ lỡ trong vụ cháy ô tô ở Đà Nẵng

Khoảnh khắc sinh tử bị bỏ lỡ trong vụ cháy ô tô ở Đà Nẵng

Xe 365
Vụ cháy ô tô tại cây xăng ở Đà Nẵng mới đây, khiến hai thiếu niên tử vong không chỉ gây ám ảnh mà còn đặt ra câu hỏi lớn về phản ứng con người trong tình huống khẩn cấp và lỗ hổng an toàn trên phương tiện hiện đại.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

29°C

Cảm giác: 33°C
mưa nhẹ
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
36°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
30°C
TP Hồ Chí Minh

39°C

Cảm giác: 46°C
mây đen u ám
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
35°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
30°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
36°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
31°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
30°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
35°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
31°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
29°C
Đà Nẵng

30°C

Cảm giác: 32°C
mây cụm
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
27°C
Quảng Bình

28°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
25°C
Thừa Thiên Huế

29°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
34°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
38°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
37°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
40°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
26°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
23°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
29°C
Hải Phòng

31°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
30°C
Khánh Hòa

34°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
35°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
38°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
37°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
39°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
30°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
38°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
33°C
Nghệ An

29°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
31°C
Phan Thiết

33°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ ba, 12/05/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 12/05/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 12/05/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 12/05/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 12/05/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 12/05/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 12/05/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 13/05/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 13/05/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 13/05/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 13/05/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 13/05/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 13/05/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 13/05/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 14/05/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 14/05/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 14/05/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 14/05/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 14/05/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 14/05/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
31°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
Kim TT/AVPL 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
Nguyên Liệu 99.99 15,240 ▼160K 15,440 ▼160K
Nguyên Liệu 99.9 15,190 ▼160K 15,390 ▼160K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,020 ▼180K 16,420 ▼180K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 15,970 ▼180K 16,370 ▼180K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 15,900 ▼180K 16,350 ▼180K
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 162,800 ▼1500K 165,800 ▼1500K
Hà Nội - PNJ 162,800 ▼1500K 165,800 ▼1500K
Đà Nẵng - PNJ 162,800 ▼1500K 165,800 ▼1500K
Miền Tây - PNJ 162,800 ▼1500K 165,800 ▼1500K
Tây Nguyên - PNJ 162,800 ▼1500K 165,800 ▼1500K
Đông Nam Bộ - PNJ 162,800 ▼1500K 165,800 ▼1500K
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
Miếng SJC Nghệ An 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
Miếng SJC Thái Bình 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,290 ▼160K 16,590 ▼160K
NL 99.90 15,070 ▼80K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,120 ▼80K
Trang sức 99.9 15,780 ▼160K 16,480 ▼160K
Trang sức 99.99 15,790 ▼160K 16,490 ▼160K
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,629 ▼16K 16,592 ▼160K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,629 ▼16K 16,593 ▼160K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,624 ▲1460K 1,654 ▲1487K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,624 ▲1460K 1,655 ▼16K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,605 ▲1443K 164 ▼1491K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 155,876 ▼1485K 162,376 ▼1485K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 114,262 ▼1125K 123,162 ▼1125K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 102,781 ▼1020K 111,681 ▼1020K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 913 ▼91302K 1,002 ▼100113K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 86,872 ▼874K 95,772 ▼874K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 59,645 ▲53618K 68,545 ▲61628K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,629 ▼16K 1,659 ▼16K
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18490 18767 19342
CAD 18689 18967 19584
CHF 33123 33509 34153
CNY 0 3833 3925
EUR 30299 30573 31603
GBP 34945 35338 36282
HKD 0 3231 3433
JPY 160 164 171
KRW 0 16 18
NZD 0 15329 15913
SGD 20193 20476 20998
THB 726 790 843
USD (1,2) 26061 0 0
USD (5,10,20) 26102 0 0
USD (50,100) 26131 26150 26373
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,123 26,123 26,373
USD(1-2-5) 25,079 - -
USD(10-20) 25,079 - -
EUR 30,506 30,530 31,829
JPY 163.43 163.72 172.72
GBP 35,214 35,309 36,347
AUD 18,726 18,794 19,418
CAD 18,910 18,971 19,573
CHF 33,474 33,578 34,396
SGD 20,362 20,425 21,129
CNY - 3,804 3,929
HKD 3,301 3,311 3,433
KRW 16.53 17.24 18.66
THB 777.89 787.5 838.66
NZD 15,360 15,503 15,884
SEK - 2,804 2,889
DKK - 4,082 4,205
NOK - 2,813 2,899
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,284.89 - 7,061.56
TWD 758.57 - 914.36
SAR - 6,910.66 7,242.9
KWD - 83,842 88,760
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,113 26,133 26,373
EUR 30,412 30,534 31,718
GBP 35,165 35,306 36,318
HKD 3,294 3,307 3,422
CHF 33,244 33,378 34,322
JPY 163.72 164.38 171.86
AUD 18,691 18,766 19,358
SGD 20,403 20,485 21,073
THB 794 797 832
CAD 18,884 18,960 19,535
NZD 15,424 15,960
KRW 17.16 18.86
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26120 26120 26373
AUD 18680 18780 19703
CAD 18878 18978 19994
CHF 33385 33415 34998
CNY 3813.1 3838.1 3973.6
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30498 30528 32250
GBP 35270 35320 37078
HKD 0 3355 0
JPY 163.98 164.48 175.04
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.6 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2772 0
NZD 0 15448 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20355 20485 21213
THB 0 756 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16290000 16290000 16590000
SBJ 14000000 14000000 16590000
Cập nhật: 11/05/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,130 26,180 26,373
USD20 26,130 26,180 26,373
USD1 26,130 26,180 26,373
AUD 18,723 18,823 19,950
EUR 30,647 30,647 32,090
CAD 18,815 18,915 20,243
SGD 20,428 20,578 21,490
JPY 164.57 166.07 170.77
GBP 35,157 35,507 36,656
XAU 16,448,000 0 16,752,000
CNY 0 3,718 0
THB 0 795 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 11/05/2026 13:00