Các cấp độ của trạm sạc xe điện từ gia dụng đến thương mại

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Trạm sạc xe điện phân thành ba cấp độ chính với tốc độ khác biệt. Cấp 1 sạc qua đêm 8 giờ bằng ổ cắm 120V gia đình, cấp 2 rút ngắn thời gian xuống 4 giờ với điện áp 240V, còn trạm sạc nhanh DC công suất 350kW chỉ mất 30 phút nạp đầy pin xe điện.

Sự xuất hiện của xe điện (EV) đã mở ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp ô tô với sự thay đổi cơ bản theo hướng bền vững và giảm lượng phát thải các-bon. Tâm điểm của quá trình chuyển đổi này là một mạng lưới phức tạp của các trạm sạc - một cơ sở hạ tầng quan trọng có ý nghĩa quyết định đối với khả năng sử dụng và tính thực tế của xe điện. Để tăng cường ứng dụng xe điện, việc hiểu rõ các loại và hình thái của trạm sạc có ý nghĩa rất quan trọng.

Các cấp độ của trạm sạc xe điện từ gia dụng đến thương mại
Ảnh: Minh họa

Trạm sạc xe điện có nhiều hình thái khác nhau, từ các giải pháp gia dụng ở nhà riêng đến các trạm sạc công cộng tốc độ cao được đặt ở vị trí chiến lược dọc theo các tuyến đường cao tốc và tuyến phố nội đô. Hình thái đơn giản nhất - trạm sạc cấp 1 - sử dụng ổ cắm tiêu chuẩn trong gia đình (120V) và thích hợp với việc sạc qua đêm. Để sạc nhanh hơn tại nhà hoặc cơ quan, bộ sạc cấp 2 (240V) được ưa chuộng bởi vì nó rút ngắn đáng kể thời gian sạc. Các giải pháp sạc tại nhà này mang lại sự thuận tiện cho thói quen sạc hàng ngày, đảm bảo rằng xe điện luôn sẵn sàng cho việc đi lại thường xuyên.

Cơ sở hạ tầng sạc công cộng đóng một vai trò quan trọng đối với việc ứng dụng rộng rãi của xe điện. Bộ sạc cấp 2 ở các khu vực công cộng có khả năng sạc nhanh hơn, phù hợp với nhiều môi trường khác nhau như siêu thị và cơ quan. Trạm sạc nhanh DC, một hình ảnh thường gặp dọc các tuyến đường cao tốc, có khả năng sạc nhanh bằng cách cung cấp trực tiếp điện một chiều (DC) cho ắc quy của xe, làm cho chúng trở nên phù hợp hơn với những chuyến đi đường dài, qua đó giảm thiểu số lượng các điểm dừng sạc.

Trong hành trình đạt đến tốc độ sạc cao hơn nữa, các trạm sạc cực nhanh với công suất 350 kW bắt đầu xuất hiện, hứa hẹn thời gian sạc ngắn hơn và gia tăng tính tiện lợi. Trạm sạc không dây, sử dụng công nghệ sạc cảm ứng, loại bỏ yêu cầu kết nối vật lý, cho phép trải nghiệm sạc liền mạch hơn. Việc chuyển sang di chuyển bằng phương tiện chạy điện cũng bao gồm các giải pháp sáng tạo như trạm đổi pin và trạm sạc bằng năng lượng mặt trời. Những sáng tạo này đóng góp vào tính bền vững và hiệu quả chung của việc sử dụng xe điện.

Hệ thống sạc gia đình: Cấp 1 và Cấp 2

Phần lớn những người sử dụng xe điện, bao gồm cả những người sử dụng xe hybrid, thường sạc xe qua đêm tại nhà bằng thiết bị Cấp độ 1 hoặc Cấp độ 2. Trạm sạc Cấp độ 1 cung cấp khả năng sạc qua ổ cắm AC 120 V và hầu hết các nhà sản xuất xe điện đều cung cấp bộ dây tương thích (với giắc cắm J1772) khi mua xe điện, do đó không cần thêm thiết bị sạc bổ sung. Hầu hết xe điện cỡ trung cần 8 giờ sạc ở mức điện áp 120 V, và có thể bổ sung thêm khoảng 40 dặm vào quãng đường di chuyển tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và đường xá.

Trạm sạc Cấp độ 2 cung cấp sạc qua hệ thống điện AC 240V (dân dụng) hoặc 208V (thương mại). Với sự phổ biến của điện áp 240V trong hầu hết các gia đình, trạm sạc Cấp độ 2 là một lựa chọn phổ biến khác của chủ xe điện để sạc qua đêm. Hệ thống này cũng có thể có mặt trong các trạm sạc công cộng và cơ quan, hoạt động trong dải cường độ dòng điện từ 40 đến 80 Amps. Mặc dù hầu hết các bộ sạc Cấp 2 gia dụng hỗ trợ cường độ dòng điện lên đến 30A, đạt mức công suất 7,2 kW, khả năng thích ứng của thiết bị Cấp 2 có thể đáp ứng các nhu cầu sạc khác nhau. Trạm sạc Cấp độ 2 cũng đảm bảo được quãng đường di chuyển khoảng khoảng 25 dặm sau mỗi giờ sạc.

Hệ thống sạc Cấp 1 và Cấp 2 thường được sử dụng để sạc qua đêm tại nhà và có dải điện áp từ 120V đến 240V, tùy theo yêu cầu

Hệ thống sạc Cấp 1 và Cấp 2 thường được sử dụng để sạc qua đêm tại nhà và có dải điện áp từ 120V đến 240V, tùy theo yêu cầu

Chú thích: AC Energy Metering: Đo đếm năng lượng xoay chiều; RCD: Thiết bị chống rò điện; Relay: Rơ-le; DC/DC LDO: Bộ chuyển đổi DC/DC; Timing: Tín hiệu định thời; Memory: Bộ nhớ; MCU / MPU / WiFi SoC: SoC MCU / MPU / SoC WiFi; Green PHY: Lớp vật lý xanh; CAN: Mạng điều khiển (CAN bus); Touch: Cảm ứng; Security: Bảo mật; USB: USB; Ethernet: Ethernet; WiFi: WiFi; Bluetooth: Bluetooth

Cả hệ thống sạc Cấp độ 1 và Cấp độ 2 đều được trang bị các thành phần phần cứng tiên tiến để giám sát và cung cấp năng lượng cho xe điện một cách an toàn và hiệu quả, bao gồm vi điều khiển (MCU), hệ thống quản lý năng lượng, tùy chọn kết nối không dây và có dây, cảm biến nhiệt độ, đo năng lượng, Giao diện người-máy (HMI) và các tính năng bảo mật. Hầu hết các hệ thống này cũng được trang bị nguồn điện phụ, bộ điều chỉnh DC-DC, PMIC và phần cứng bổ sung để đảm bảo nguồn điện an toàn và ổn định khi sạc.

Trạm sạc công cộng

Các trạm sạc công cộng tương tự như các nền tảng sạc tại nhà và dựa vào hệ thống sạc nhanh Cấp độ 2 hoặc DC. Chúng thường được triển khai ở nơi có mật độ chủ xe cao và thời gian đỗ xe dài. Không giống như trạm sạc gia đình, các trạm này được trang bị Thiết bị phân phối điện (PDU), chịu trách nhiệm quản lý việc phân bổ và phân phối năng lượng điện cho nhiều xe điện, đảm bảo mỗi phương tiện được kết nối đều nhận được mức công suất thích hợp dựa trên thông số kỹ thuật sạc của nó. Chúng cũng thường tích hợp các hệ thống quản lý tải thông minh để tối ưu hóa khả năng phân phối điện, tránh quá tải lưới điện cũng như đảm bảo quy trình sạc liền mạch cho nhiều phương tiện cùng một lúc.

Các trạm sạc công cộng hoặc thương mại tương tự như hệ thống sạc Cấp 2 nhưng cung cấp dòng điện cao hơn để đáp ứng yêu cầu sạc nhiều phương tiện hơn và bộ pin lớn hơn

Các trạm sạc công cộng hoặc thương mại tương tự như hệ thống sạc Cấp 2 nhưng cung cấp dòng điện cao hơn để đáp ứng yêu cầu sạc nhiều phương tiện hơn và bộ pin lớn hơn.

Chú thích: PFC: Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC); AC to DC: Chuyển đổi AC sang DC; DC/DC: Chuyển đổi DC/DC; mSiC: mSiC (vật liệu bán dẫn silicon carbide); dsPIC: dsPIC (vi điều khiển kỹ thuật số); Op Amps: Khuếch đại thuật toán (Op-amp); Gate Driver: Mạch điều khiển cổng bán dẫn; AC Energy Metering: Đo đếm năng lượng xoay chiều; DC Energy Metering: Đo đếm năng lượng một chiều; RCD: Thiết bị chống rò điện; Relay: Rơ-le; DC/DC LDO: Bộ chuyển đổi DC/DC; Timing: Tín hiệu định thời; Memory: Bộ nhớ; MCU / MPU / WiFi SoC: SoC MCU / MPU / SoC WiFi; Green PHY: Lớp vật lý xanh; CAN: Mạng điều khiển (CAN bus); Touch: Cảm ứng; Security: Bảo mật; USB: USB; Ethernet: Ethernet; WiFi: WiFi; Bluetooth: Bluetooth

Đầu nối và cáp sạc cũng là những thành phần quan trọng khác, vì các khu vực và nhà sản xuất khác nhau tuân thủ các tiêu chuẩn sạc khác nhau, chẳng hạn như CHAdeMO, CCS (Hệ thống sạc kết hợp) và NACS, để phù hợp với các phương tiện khác nhau. Một số thành phần thiết yếu khác là các thiết bị đo lường và giám sát để đo lường một cách chính xác mức tiêu thụ năng lượng trong các lần sạc. Đồng hồ và cảm biến thông minh tích hợp giám sát và ghi lại lượng điện đã cấp cho xe điện, cho phép thực hiện chính xác việc lập hóa đơn và phân tích mức tiêu thụ điện năng. Phần cứng giám sát cũng hỗ trợ khả năng theo dõi thời gian thực việc sử dụng trạm, xác định các lỗi tiềm ẩn và hỗ trợ bảo trì mang tính phòng ngừa, qua đó đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao nhất.

Giao tiếp là một phần không thể thiếu của các trạm sạc công cộng và có thể sử dụng một số công nghệ như GSM, Wi-Fi hoặc Ethernet để đảm bảo khả năng truyền dữ liệu liền mạch giữa trạm sạc, hệ thống quản lý phụ trợ và xe điện. Chúng cũng hỗ trợ một số tính năng hữu ích, bao gồm giám sát từ xa, cập nhật phần mềm và xác thực người dùng, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của cơ sở hạ tầng sạc. An toàn là ưu tiên hàng đầu của các trạm sạc công cộng, vì vậy các trạm được trang bị một số cơ chế phòng ngừa thiệt hại cho cả phương tiện và người lái. Tiếp đất phòng sự cố, thiết bị bảo vệ quá dòng và cơ chế ngắt khẩn cấp là một số tính năng được tích hợp để giảm thiểu những nguy cơ nói trên.

Trạm sạc nhanh (Trạm sạc DC)

Đúng như tên gọi, trạm sạc nhanh hay trạm sạc DC được thiết kế để cung cấp một lượng năng lượng lớn trong thời gian ngắn. Các bộ sạc này thường hoạt động ở mức công suất trên 50 kW, với các hệ thống mới nhất đạt công suất 350 kW trở lên. Đặc điểm chính của bộ sạc nhanh là khả năng cung cấp dòng điện DC trực tiếp cho pin của xe điện, bỏ qua bộ sạc trên xe và cho phép truyền năng lượng hiệu quả hơn. Việc tích hợp các thiết bị điện tử công suất tinh vi, chẳng hạn như bộ chỉnh lưu, máy biến áp và biến tần, cho phép bộ sạc nhanh chuyển đổi nguồn điện xoay chiều từ lưới điện sang nguồn điện một chiều theo yêu cầu của xe điện.

Các đầu nối cũng đóng một vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái sạc nhanh, với các tiêu chuẩn được đề cập trước đó, chẳng hạn như CHAdeMO, CCS và NACS, để đảm bảo khả năng tương thích rộng rãi. Hệ thống quản lý nhiệt là một yếu tố quan trọng khác trong hệ thống sạc nhanh và được thiết kế để đảm bảo cáp sạc, đầu nối và các bộ phận của xe không bị quá nhiệt trong các phiên sạc công suất cao. Các mô-đun giao tiếp cũng đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống sạc nhanh, cho phép giao tiếp liền mạch giữa bộ sạc, xe điện và hệ thống quản lý phụ trợ. Việc tích hợp các hệ thống an toàn mạnh mẽ, bao gồm cảm biến nhiệt, bảo vệ quá dòng và cơ chế ngắt khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho cả xe và người lái.

Cơ sở hạ tầng sạc có ý nghĩa quan trọng đối với việc áp dụng rộng rãi của xe điện và những trạm sạc đó sẽ cùng phát triển với nhu cầu về xe điện. Tiến bộ công nghệ liên tục về phần cứng, bao gồm các giải sạc pháp tại nhà cùng với các nền tảng sạc nhanh và thương mại, nêu bật cam kết của ngành trong việc gia tăng mức độ tiện lợi và rút ngắn thời gian sạc. Những cải tiến mới nhất về đầu nối, điện tử công suất và hệ thống an toàn là nền tảng để hỗ trợ cơ sở hạ tầng sạc xe điện.

Tương lai của cơ sở hạ tầng sạc xe điện đang trên đà phát triển đầy thú vị. Việc mở rộng liên tục của mạng lưới hệ thống sạc nhanh, cùng với mức công suất tăng lên và tiêu chuẩn hóa toàn diện hơn, hứa hẹn tốc độ sạc thậm chí còn nhanh hơn và khả năng tiếp cận tốt hơn. Những tiến bộ về công nghệ pin, chẳng hạn như pin thể rắn, có thể giúp định hình lại lĩnh vực sạc nhờ khả năng đạt được mật độ năng lượng cao hơn và tốc độ sạc nhanh hơn mà không ảnh hưởng đến độ an toàn. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng sạc xe điện chính là chìa khóa để làm cho xe điện trở nên thiết thực và dễ tiếp cận hơn.

Tác giả: Wayne Liang, Giám đốc cấp cao phụ trách mảng kinh doanh giải pháp xe điện của Microchip Technology

Phổ cập hoá xe điện, bài toán cần nhiều lời giải Phổ cập hoá xe điện, bài toán cần nhiều lời giải

Nếu như việc kết nối xe của bạn vào một nguồn năng lượng 5MW nhanh và tiện giống như việc đổ xăng vào bình, thì ...

Vingroup và PV Power bắt tay phát triển hệ thống trạm sạc xe điện trên quy mô toàn quốc Vingroup và PV Power bắt tay phát triển hệ thống trạm sạc xe điện trên quy mô toàn quốc

Ngày 22/11/2024, Tập đoàn Vingroup và Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) ký kết thỏa thuận hợp tác nhằm phát ...

Biểu giá điện mới cho trạm sạc ô tô điện Biểu giá điện mới cho trạm sạc ô tô điện

Chính phủ ban hành biểu giá điện riêng cho trạm sạc xe điện theo cấp điện áp và khung giờ để thúc đẩy thị trường ...

Có thể bạn quan tâm

Trung Quốc ban hành tiêu chuẩn pin xe điện mới, sai số hiển thị không vượt 5%

Trung Quốc ban hành tiêu chuẩn pin xe điện mới, sai số hiển thị không vượt 5%

Xe và phương tiện
Bộ tiêu chuẩn pin xe điện vừa được Trung Quốc công bố chi tiết yêu cầu thực thi, quy định sai số hiển thị năng lượng khả dụng của pin không vượt 5% so với kết quả đo thực tế, đồng thời đặt ngưỡng tối thiểu về độ bền pin theo tuổi xe và quãng đường sử dụng.
Hyundai, Kia lập kỷ lục doanh số tháng 7 tại Mỹ nhờ xe hybrid tăng vọt

Hyundai, Kia lập kỷ lục doanh số tháng 7 tại Mỹ nhờ xe hybrid tăng vọt

Xe và phương tiện
Hyundai Motor Group đạt doanh số kỷ lục tại Mỹ trong tháng 7, khi sức mua xe hybrid tăng vọt bù đắp cho đà sụt giảm mạnh của xe điện. Hyundai Motor và Kia cùng lập kỷ lục doanh số tháng 7 của riêng mình, theo thông báo của tập đoàn Hàn Quốc hôm thứ Hai.
Pin natri-ion có thể thay thế pin lithium trên xe điện?

Pin natri-ion có thể thay thế pin lithium trên xe điện?

Xe 365
Pin natri-ion hứa hẹn chi phí thấp hơn và khả năng vận hành tốt trong thời tiết lạnh, nhưng câu hỏi đặt ra là liệu công nghệ này có đủ sức cạnh tranh với pin lithium-ion đang thống trị ngành xe điện hay không.
Chào tháng 8, Ford Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi mới

Chào tháng 8, Ford Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi mới

Xe 365
Cụ thể, bên cạnh chương trình hỗ trợ lãi suất cố định 0%, Ford tiếp tục gia tăng giá trị sở hữu khi áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn lên đến 5 năm hoặc 150.000 km cho các dòng xe Ranger, Everest và Territory.
Mercedes-Benz GLA 2027 ra mắt với 3 phiên bản thuần điện

Mercedes-Benz GLA 2027 ra mắt với 3 phiên bản thuần điện

Xe 365
Mercedes-Benz chính thức giới thiệu GLA thế hệ mới với thiết kế lấy cảm hứng từ GLC với ba phiên bản thuần điện. Mẫu SUV hạng sang dự kiến mở bán tại nhiều thị trường từ nửa cuối năm 2027.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

32°C

Cảm giác: 38°C
mây rải rác
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
37°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
33°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
31°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
30°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
37°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
33°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
30°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
30°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
37°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
32°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
30°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
29°C
TP Hồ Chí Minh

32°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
27°C
Đà Nẵng

29°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
30°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
30°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
30°C
Hải Phòng

30°C

Cảm giác: 36°C
mây thưa
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
32°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
29°C
Khánh Hòa

32°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
35°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
36°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
36°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
28°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 25°C
mưa nhẹ
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
24°C
Phan Thiết

31°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
26°C
Quảng Bình

23°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
24°C
Thừa Thiên Huế

25°C

Cảm giác: 25°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
36°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
28°C
Hà Giang

34°C

Cảm giác: 38°C
mây thưa
Chủ nhật, 09/08/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 09/08/2026 03:00
35°C
Chủ nhật, 09/08/2026 06:00
38°C
Chủ nhật, 09/08/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 09/08/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 09/08/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 09/08/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 09/08/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 03:00
35°C
Thứ hai, 10/08/2026 06:00
38°C
Thứ hai, 10/08/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 10/08/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 10/08/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 10/08/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 10/08/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 11/08/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 11/08/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 11/08/2026 06:00
37°C
Thứ ba, 11/08/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 11/08/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 11/08/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 11/08/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 11/08/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 12/08/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 12/08/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 12/08/2026 09:00
37°C
Thứ tư, 12/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 12/08/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 12/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 12/08/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 13/08/2026 00:00
26°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 140,000 ▲1500K 143,900 ▲1700K
Hà Nội - PNJ 140,000 ▲1500K 143,900 ▲1700K
Đà Nẵng - PNJ 140,000 ▲1500K 143,900 ▲1700K
Miền Tây - PNJ 140,000 ▲1500K 143,900 ▲1700K
Tây Nguyên - PNJ 140,000 ▲1500K 143,900 ▲1700K
Đông Nam Bộ - PNJ 140,000 ▲1500K 143,900 ▲1700K
Cập nhật: 08/08/2026 09:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,100 ▲180K 14,400 ▲180K
Miếng SJC Nghệ An 14,100 ▲180K 14,400 ▲180K
Miếng SJC Thái Bình 14,100 ▲180K 14,400 ▲180K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,100 ▲180K 14,400 ▲180K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,100 ▲180K 14,400 ▲180K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,100 ▲180K 14,400 ▲180K
NL 99.99 13,100
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,000
Trang sức 99.9 13,710 ▲180K 14,310 ▲180K
Trang sức 99.99 13,720 ▲180K 14,320 ▲180K
Cập nhật: 08/08/2026 09:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 141 ▼1251K 14,402 ▲180K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 141 ▼1251K 14,403 ▲180K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,405 ▲18K 1,435 ▲18K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,405 ▲18K 1,436 ▲18K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,375 ▲18K 142 ▼1260K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 133,594 ▲1782K 140,594 ▲1782K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 96,861 ▲1350K 106,661 ▲1350K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,692 ▼77004K 9,672 ▼85824K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 76,979 ▲1098K 86,779 ▲1098K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 73,144 ▲1049K 82,944 ▲1049K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 4,957 ▼43862K 5,937 ▼52682K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 141 ▼1251K 144 ▼1278K
Cập nhật: 08/08/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17979 18254 18833
CAD 18254 18530 19155
CHF 31764 32145 32806
CNY 0 3840 3940
EUR 29646 29868 30949
GBP 34531 34923 35875
HKD 0 3208 3411
JPY 159 163 169
KRW 0 17 19
NZD 0 15128 15714
SGD 19945 20227 20812
THB 707 771 825
USD (1,2) 25932 0 0
USD (5,10,20) 25972 0 0
USD (50,100) 26001 26015 26385
Cập nhật: 08/08/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,025 26,025 26,405
USD(1-2-5) 24,984 - -
USD(10-20) 24,984 - -
EUR 29,606 29,630 31,030
JPY 161.01 161.3 171.02
GBP 34,629 34,723 35,920
AUD 18,095 18,160 18,846
CAD 18,344 18,403 19,081
CHF 31,876 31,975 32,925
SGD 20,025 20,087 20,875
CNY - 3,811 3,956
HKD 3,274 3,284 3,421
KRW 17.06 17.79 19.35
THB 755.59 764.92 818.68
NZD 15,040 15,180 15,631
SEK - 2,710 2,805
DKK - 3,970 4,111
NOK - 2,702 2,801
LAK - 0.89 1.23
MYR 5,988.34 - 6,759.97
TWD 734.31 - 889.53
SAR - 6,862.69 7,228.44
KWD - 83,056 88,368
Cập nhật: 08/08/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,030 26,050 26,430
EUR 29,669 29,788 30,983
GBP 34,668 34,807 35,839
HKD 3,277 3,290 3,407
CHF 31,740 31,867 32,790
JPY 161.47 162.12 169.98
AUD 18,098 18,171 18,769
SGD 20,092 20,173 20,766
THB 772 775 811
CAD 18,382 18,456 19,041
NZD 15,147 15,693
KRW 17.64 19.62
Cập nhật: 08/08/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26000 26000 26400
AUD 18083 18183 19113
CAD 18330 18430 19444
CHF 31913 31943 33533
CNY 3821.3 3846.3 3981.5
CZK 0 1190 0
DKK 0 4000 0
EUR 29739 29769 31494
GBP 34702 34752 36505
HKD 0 3355 0
JPY 161.86 162.36 172.87
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.9 0
LAK 0 1.1677 0
MYR 0 6645 0
NOK 0 2750 0
NZD 0 15176 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2710 0
SGD 20060 20190 20915
THB 0 737 0
TWD 0 805 0
SJC 9999 13920000 13920000 14320000
SBJ 12500000 12500000 14320000
Cập nhật: 08/08/2026 09:45