Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Công nghệ 5G không chỉ là bước tiến về tốc độ mà còn là nền tảng cách mạng, mở ra kỷ nguyên kết nối vạn vật với độ trễ gần như bằng không.
Mục lục

Giới thiệu về công nghệ 5G

Cơ chế hoạt động của công nghệ 5G

Các băng tần sử dụng trong 5G

Lợi ích và ứng dụng của 5G

Tình hình triển khai 5G tại Việt Nam

Thách thức và lo ngại về 5G

Tương lai của công nghệ 5G

Giới thiệu về công nghệ 5G

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Công nghệ 5G

Là thế hệ mạng di động thứ năm, đại diện cho bước nhảy vọt trong lĩnh vực viễn thông sau các thế hệ 1G, 2G, 3G và 4G. Không chỉ đơn thuần là phiên bản nâng cấp của 4G, 5G đánh dấu một cuộc cách mạng thực sự với khả năng kết nối tốc độ cao, độ trễ cực thấp và khả năng kết nối đồng thời hàng ngàn thiết bị trên một diện tích nhỏ.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
So sánh tốc độ và độ trễ giữa các thế hệ mạng di động (1G đến 5G)

So với 4G LTE, công nghệ 5G mang đến tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn gấp 10-100 lần, có thể đạt tới 20 Gbps trong điều kiện lý tưởng. Độ trễ của 5G cũng giảm đáng kể, chỉ còn khoảng 1ms so với 50ms của 4G, mở ra khả năng ứng dụng cho các dịch vụ yêu cầu phản hồi thời gian thực như điều khiển từ xa, phẫu thuật từ xa và xe tự lái.

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của 5G là khả năng kết nối đồng thời lên đến 1 triệu thiết bị trên 1km², cao hơn nhiều so với 4G. Điều này đặc biệt quan trọng khi số lượng thiết bị IoT đang tăng nhanh chóng trong kỷ nguyên Internet vạn vật.

Cơ chế hoạt động của công nghệ 5G

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Sơ đồ về ba dải tần của 5G

Các băng tần sử dụng trong 5G

Mạng 5G hoạt động trên ba dải tần số chính:

  1. Dải tần thấp (Low-band): dưới 1 GHz, cung cấp phạm vi phủ sóng rộng nhưng tốc độ thấp hơn, tương tự như 4G.
  2. Dải tần trung (Mid-band): 1-6 GHz, cân bằng giữa phạm vi và tốc độ, là dải tần được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
  3. Dải tần cao (High-band) hay mmWave: 24-40 GHz, cung cấp tốc độ cực cao nhưng phạm vi phủ sóng hẹp và khả năng xuyên qua vật cản kém.

Việc sử dụng đa dải tần số là một trong những đặc điểm quan trọng giúp 5G đáp ứng đa dạng nhu cầu kết nối, từ vùng nông thôn rộng lớn đến các khu đô thị đông đúc với nhu cầu dữ liệu cao.

Kiến trúc mạng 5G

Kiến trúc mạng 5G được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ đa dạng ứng dụng với các yêu cầu khác nhau. Công nghệ Network Slicing cho phép nhà mạng tạo ra nhiều mạng ảo trên cùng một hạ tầng vật lý, mỗi mạng ảo được tối ưu cho một loại dịch vụ cụ thể như IoT, truyền phát video chất lượng cao hay các ứng dụng thời gian thực.

Multi-access Edge Computing (MEC) là một thành phần then chốt khác trong kiến trúc 5G, đưa khả năng tính toán đám mây đến gần người dùng hơn, giảm độ trễ và tăng hiệu suất cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Công nghệ Massive MIMO và Beamforming

Công nghệ Massive MIMO và Beamforming

Massive MIMO (Multiple Input Multiple Output) là công nghệ sử dụng nhiều ăng-ten (có thể lên đến hàng trăm) trên một trạm thu phát sóng để tăng dung lượng và hiệu quả phổ tần. Kết hợp với Massive MIMO, công nghệ Beamforming cho phép tập trung năng lượng sóng vô tuyến theo hướng cụ thể thay vì phát tán mọi hướng, cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm nhiễu.

Hai công nghệ này giúp mạng 5G tối ưu việc sử dụng tài nguyên phổ tần, tăng phạm vi phủ sóng và nâng cao chất lượng kết nối, đặc biệt trong môi trường đô thị đông đúc.

Lợi ích và ứng dụng của 5G

Trong đời sống hàng ngày

Với tốc độ truyền dữ liệu vượt trội, 5G mở ra trải nghiệm giải trí đỉnh cao cho người dùng. Việc tải xuống một bộ phim HD chỉ mất vài giây thay vì vài phút như trước đây. Game thủ có thể tận hưởng trải nghiệm chơi game đám mây với độ trễ cực thấp, cho phép chơi các tựa game đòi hỏi cấu hình cao trên các thiết bị di động thông thường.

Trong gia đình thông minh, 5G cho phép kết nối đồng thời nhiều thiết bị IoT, từ tủ lạnh, máy giặt đến hệ thống chiếu sáng và an ninh, tạo nên một hệ sinh thái hoàn chỉnh được điều khiển tập trung và thông minh.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Các ứng dụng 5G theo ngành

Trong các ngành công nghiệp

5G là xúc tác mạnh mẽ cho Cách mạng công nghiệp 4.0, thúc đẩy tự động hóa và số hóa trong sản xuất. Với độ tin cậy cao và độ trễ thấp, 5G cho phép điều khiển chính xác các thiết bị sản xuất từ xa, tối ưu hóa quá trình sản xuất và bảo trì dự đoán dựa trên dữ liệu thời gian thực từ hàng ngàn cảm biến.

Trong lĩnh vực y tế, 5G mở ra kỷ nguyên mới cho y tế từ xa. Các bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật từ xa thông qua robot với độ trễ tối thiểu, hoặc tham vấn và chẩn đoán từ xa bằng hình ảnh và video chất lượng cao. Thiết bị theo dõi sức khỏe kết nối 5G cung cấp dữ liệu liên tục cho các chuyên gia y tế, cho phép phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và can thiệp kịp thời.

Thành phố thông minh và giao thông thông minh

5G là nền tảng thiết yếu cho việc phát triển thành phố thông minh, nơi mọi thứ từ đèn đường, hệ thống giao thông đến quản lý chất thải đều được kết nối và tối ưu hóa. Các cảm biến kết nối 5G có thể thu thập dữ liệu về chất lượng không khí, mức độ ùn tắc giao thông hay tiêu thụ năng lượng, giúp chính quyền đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

Trong lĩnh vực giao thông, 5G là yếu tố then chốt cho xe tự lái và hệ thống giao thông thông minh. Với độ trễ thấp, xe có thể liên lạc với nhau và với hạ tầng đường bộ trong thời gian thực, nâng cao an toàn và hiệu quả giao thông. Các hệ thống quản lý đội xe và dịch vụ chia sẻ phương tiện cũng được tối ưu hóa nhờ khả năng theo dõi và điều phối thời gian thực của 5G.

Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)

Với băng thông cao và độ trễ thấp, 5G là chìa khóa giúp công nghệ VR và AR trở nên phổ biến hơn và có trải nghiệm chân thực hơn. Người dùng có thể tham gia vào các trải nghiệm VR phức tạp không dây, từ chơi game đến du lịch ảo hay đào tạo chuyên sâu mà không cần kết nối cáp hay máy tính mạnh.

Trong lĩnh vực AR, 5G cho phép xử lý đám mây và truyền dữ liệu thời gian thực giữa thiết bị và máy chủ, mở rộng khả năng của AR từ giải trí đến ứng dụng trong giáo dục, bán lẻ và sản xuất công nghiệp.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Tình hình triển khai 5G tại Việt Nam

Các nhà mạng đã triển khai

Tại Việt Nam, các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT (VinaPhone), và MobiFone đã bắt đầu triển khai mạng 5G thương mại. Viettel là đơn vị tiên phong khi thử nghiệm thành công cuộc gọi 5G đầu tiên vào năm 2019 và đã mở rộng vùng phủ sóng 5G tại nhiều thành phố lớn. VNPT và MobiFone cũng đã triển khai các trạm phát sóng 5G tại các khu vực trọng điểm và tiếp tục mở rộng vùng phủ sóng.

Lộ trình phát triển

Bộ Thông tin và Truyền thông nay là Bộ Khoa học và Công nghệ đã phê duyệt lộ trình phát triển 5G quốc gia, với mục tiêu phủ sóng 5G tại các thành phố lớn và khu công nghiệp trước, sau đó mở rộng ra toàn quốc. Việt Nam cũng đang phát triển các thiết bị mạng 5G nội địa, với chiến lược không chỉ là người sử dụng mà còn là người sản xuất công nghệ 5G.

Vùng phủ sóng hiện tại

Hiện tại, mạng 5G đã được triển khai tại các khu vực trung tâm của Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và một số thành phố lớn khác. Tuy nhiên, vùng phủ sóng vẫn còn hạn chế và đang trong giai đoạn mở rộng. Các nhà mạng đang ưu tiên phủ sóng tại các khu vực có mật độ dân cư cao, trung tâm thương mại, khu công nghệ cao và các điểm du lịch quan trọng.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Minh họa vùng phủ sóng 5G tại Việt Nam

Thách thức và lo ngại về 5G

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư

Với số lượng thiết bị kết nối lớn hơn nhiều so với các thế hệ trước, 5G đối mặt với những thách thức bảo mật nghiêm trọng. Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn khi mọi thứ từ hệ thống điện đến phương tiện giao thông đều được kết nối.

Việc thu thập dữ liệu lớn từ các thiết bị IoT cũng làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư. Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và phân tích ở quy mô lớn hơn, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ hơn và khung pháp lý phù hợp.

Chi phí triển khai và nâng cấp thiết bị

Triển khai 5G đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng, bao gồm xây dựng nhiều trạm phát sóng hơn do phạm vi phủ sóng của dải tần mmWave hạn chế. Đối với các nhà mạng, đây là thách thức tài chính đáng kể, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.

Người dùng cũng cần đầu tư vào thiết bị mới hỗ trợ 5G để tận dụng đầy đủ tiềm năng của công nghệ này. Hiện tại, giá thành các thiết bị 5G vẫn còn cao so với thu nhập trung bình tại nhiều quốc gia đang phát triển.

Lo ngại về tác động đến sức khỏe

Mặc dù chưa có bằng chứng khoa học chứng minh 5G gây hại cho sức khỏe, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại về tác động tiềm tàng của sóng điện từ tần số cao đối với con người. Các cơ quan quản lý như WHO và các cơ quan y tế quốc gia đều khẳng định rằng 5G an toàn trong giới hạn quy định, nhưng vẫn cần thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Bảng so sánh thời gian tải xuống nội dung (phim HD, game, v.v.) giữa 4G và 5G

Tương lai của công nghệ 5G

Xu hướng phát triển

Trong tương lai gần, chúng ta sẽ chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của vùng phủ sóng 5G và sự gia tăng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Các công nghệ như AI và điện toán biên sẽ kết hợp chặt chẽ với 5G để tạo ra hệ sinh thái kết nối thông minh hơn.

5G sẽ trở thành nền tảng cho các công nghệ đột phá như hologram 3D thời gian thực, giáo dục từ xa với trải nghiệm nhập vai, và các hệ thống sản xuất tự động hoàn toàn. Chúng ta cũng sẽ thấy sự xuất hiện của các giải pháp 5G riêng tư cho doanh nghiệp, cho phép họ xây dựng mạng 5G riêng với các thông số được tùy chỉnh cho nhu cầu cụ thể.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Sự chuyển đổi sang 6G

Mặc dù 5G mới chỉ bắt đầu được triển khai rộng rãi, nhưng các nghiên cứu về 6G đã được khởi động. Dự kiến ra mắt vào khoảng năm 2030, 6G hứa hẹn tốc độ nhanh hơn 100 lần so với 5G, với khả năng truyền dẫn lên tới terabit mỗi giây và độ trễ dưới 0.1ms.

6G sẽ mở ra kỷ nguyên mới với các công nghệ như Internet cảm giác (Internet of Senses), cho phép truyền tải cảm giác xúc giác, mùi và vị giác qua mạng, hay liên lạc dưới nước và vũ trụ. Công nghệ này sẽ là nền tảng cho AI phân tán và các hệ thống tự học tiên tiến.

Tác động đến nền kinh tế số

5G được dự báo sẽ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của GSMA, đến năm 2030, 5G có thể đóng góp 960 tỷ USD vào nền kinh tế toàn cầu, tương đương 0,7% GDP toàn cầu.

Tại Việt Nam, 5G được kỳ vọng sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số quốc gia, tạo ra các mô hình kinh doanh mới và cơ hội việc làm trong lĩnh vực công nghệ cao. Các ngành như thương mại điện tử, fintech, logistic thông minh và du lịch số sẽ được hưởng lợi lớn từ hạ tầng 5G.

Kết luận

Công nghệ 5G không chỉ là một bước tiến trong lĩnh vực viễn thông mà còn là nền tảng cho cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và nền kinh tế số. Với tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối đồng thời hàng ngàn thiết bị, 5G sẽ thay đổi căn bản cách chúng ta sống, làm việc và giải trí.

Tại Việt Nam, việc triển khai 5G đang được đẩy mạnh và sẽ là động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng của 5G, cần có sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, phát triển nội dung số và ứng dụng phù hợp, cũng như nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dân.

Đối với người dùng và doanh nghiệp, việc chủ động tìm hiểu và chuẩn bị cho kỷ nguyên 5G là rất quan trọng. Đầu tư vào thiết bị tương thích 5G, phát triển các ứng dụng tận dụng tốc độ và độ tin cậy của 5G, và đào tạo nhân lực có kỹ năng phù hợp sẽ giúp nắm bắt những cơ hội to lớn mà công nghệ 5G mang lại.

Công nghệ 5G: nền tảng cốt lõi cho y tế thông minh Công nghệ 5G: nền tảng cốt lõi cho y tế thông minh
Công nghệ 5G thay đổi nền nông nghiệp như thế nào? Công nghệ 5G thay đổi nền nông nghiệp như thế nào?
Công nghệ 5G là nền tảng cho Công nghiệp 4.0 Công nghệ 5G là nền tảng cho Công nghiệp 4.0

Có thể bạn quan tâm

Dẫn đầu hệ sinh thái Wi-Fi 8, Media Tek ra mắt sản phẩm Filogic 8000

Dẫn đầu hệ sinh thái Wi-Fi 8, Media Tek ra mắt sản phẩm Filogic 8000

Viễn thông - Internet
Đây là động thái nhằm giúp Media Tek tiếp tục khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực công nghệ không dây.
SpaceX được triển khai thêm 7.500 vệ tinh internet toàn cầu

SpaceX được triển khai thêm 7.500 vệ tinh internet toàn cầu

Viễn thông - Internet
Cơ quan quản lý viễn thông Mỹ ((FCC) cho phép SpaceX phóng thêm 7.500 vệ tinh Starlink thế hệ thứ hai, nâng tổng số vệ tinh hoạt động lên 15.000 chiếc trên toàn cầu. SpaceX sẽ cung cấp dịch vụ internet tốc độ cao phủ sóng khắp địa cầu.
Hạ tầng số Việt Nam bứt phá nhưng chưa tạo giá trị xứng tầm

Hạ tầng số Việt Nam bứt phá nhưng chưa tạo giá trị xứng tầm

Viễn thông - Internet
Internet băng rộng cố định xếp hạng 11 thế giới, 5G phủ 90,2% dân số, IPv6 đứng thứ 7 toàn cầu, nhưng Bộ trưởng Bộ KH&CN Nguyễn Mạnh Hùng cho rằng viễn thông đang tăng trưởng chậm hơn kinh tế số từ 5 đến 6 lần, buộc phải chuyển từ "nâng G" sang cung cấp năng lực số.
Wi-Fi 8 lộ diện tại CES 2026: Cuộc chơi mới khi Wi-Fi 7 chỉ vừa ra mắt

Wi-Fi 8 lộ diện tại CES 2026: Cuộc chơi mới khi Wi-Fi 7 chỉ vừa ra mắt

Viễn thông - Internet
Khi Wi-Fi 7 vẫn đang trong quá trình tiếp cận người dùng phổ thông, Wi-Fi 8 đã bất ngờ xuất hiện thông qua các thiết bị nguyên mẫu tại CES 2026. Điều này không chỉ gây chú ý tại triển lãm công nghệ lớn nhất thế giới, mà còn phát đi tín hiệu rõ ràng: ngành công nghiệp mạng không dây đang bước vào một chu kỳ nâng cấp mới, sớm hơn dự đoán.
Việt Nam phủ sóng 5G tới 91,2% dân số

Việt Nam phủ sóng 5G tới 91,2% dân số

Viễn thông - Internet
Mạng 5G của Việt Nam phủ sóng 91,2% dân số trong năm 2025, các nhà mạng tập trung xây dựng hạ tầng tại các thành phố lớn và khu công nghiệp trước. Về tốc độ kết nối, Việt Nam vươn lên top 10 thế giới về internet băng rộng.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

20°C

Cảm giác: 20°C
sương mờ
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
17°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
16°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
15°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
12°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
12°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
12°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
12°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
11°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
12°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
14°C
TP Hồ Chí Minh

27°C

Cảm giác: 30°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
26°C
Đà Nẵng

23°C

Cảm giác: 24°C
mây thưa
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
21°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
22°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
22°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
23°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
22°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
22°C
Quảng Bình

16°C

Cảm giác: 17°C
mây đen u ám
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
16°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
17°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
17°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
17°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
24°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
17°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
16°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
17°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
17°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
17°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
20°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
15°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
12°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
12°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
15°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
15°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
14°C
Thừa Thiên Huế

23°C

Cảm giác: 23°C
mây cụm
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
18°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
18°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
25°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
20°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
19°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
23°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
24°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
19°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
17°C
Hà Giang

16°C

Cảm giác: 16°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
14°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
17°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
16°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
16°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
16°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
18°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
16°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
15°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
14°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
14°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
12°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
12°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
14°C
Hải Phòng

20°C

Cảm giác: 20°C
mây đen u ám
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
16°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
15°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
15°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
14°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
15°C
Khánh Hòa

21°C

Cảm giác: 22°C
mây đen u ám
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
19°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
20°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
20°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
21°C
Nghệ An

16°C

Cảm giác: 16°C
mây rải rác
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
15°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
17°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
17°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
18°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
18°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
18°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
16°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
15°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
14°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
13°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
13°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
14°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
16°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
15°C
Phan Thiết

24°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
28°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 07/02/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 07/02/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 08/02/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 08/02/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 08/02/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 08/02/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 08/02/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 08/02/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 08/02/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 08/02/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 09/02/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 09/02/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 09/02/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 09/02/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 09/02/2026 12:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
AVPL - Bán Lẻ 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
KTT + Kim Giáp - Bán Lẻ 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ) 17,670 ▲470K 17,970 ▲470K
Nguyên Liệu 99.99 17,200 ▲150K 17,400 ▼50K
Nguyên Liệu 99.9 17,150 ▲150K 17,350 ▼50K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 17,520 ▲590K 17,920 ▲540K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 17,470 ▲5100K 17,870 ▲17870K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 17,400 ▲6470K 17,850 ▲17850K
Giá Nguyên Liệu 18k - Bán Lẻ 12,740 ▲2720K -
Giá Nguyên Liệu 16K - Bán Lẻ 11,300 ▼85100K -
Giá Nguyên Liệu 15K - Bán Lẻ 10,390 ▼63510K -
Giá Nguyên Liệu 14K - Bán Lẻ 10,010 ▲10010K -
Giá Nguyên Liệu 10K - Bán Lẻ 77,600 ▲77600K -
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 176,700 ▲4700K 179,700 ▲4700K
Hà Nội - PNJ 176,700 ▲4700K 179,700 ▲4700K
Đà Nẵng - PNJ 176,700 ▲4700K 179,700 ▲4700K
Miền Tây - PNJ 176,700 ▲4700K 179,700 ▲4700K
Tây Nguyên - PNJ 176,700 ▲4700K 179,700 ▲4700K
Đông Nam Bộ - PNJ 176,700 ▲4700K 179,700 ▲4700K
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
Miếng SJC Nghệ An 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
Miếng SJC Thái Bình 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 17,720 ▲370K 18,020 ▲370K
NL 99.90 16,870 ▲150K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 16,900 ▲150K
Trang sức 99.9 17,210 ▲370K 17,910 ▲370K
Trang sức 99.99 17,220 ▲370K 17,920 ▲370K
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,772 ▲37K 18,022 ▲370K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,772 ▲37K 18,023 ▲370K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,767 ▲52K 1,797 ▲52K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,767 ▲52K 1,798 ▲52K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,747 ▲52K 1,782 ▲1609K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 169,936 ▲5149K 176,436 ▲5149K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 124,913 ▲3900K 133,813 ▲3900K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 112,438 ▲3536K 121,338 ▲3536K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 99,963 ▲3172K 108,863 ▲3172K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 95,151 ▲3032K 104,051 ▲3032K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 65,567 ▲2169K 74,467 ▲2169K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,772 ▲37K 1,802 ▲37K
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17709 17982 18561
CAD 18502 18779 19399
CHF 32823 33208 33860
CNY 0 3470 3830
EUR 30066 30340 31373
GBP 34820 35213 36146
HKD 0 3194 3397
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15342 15930
SGD 19892 20174 20702
THB 737 800 853
USD (1,2) 25719 0 0
USD (5,10,20) 25758 0 0
USD (50,100) 25786 25805 26165
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,820 25,820 26,180
USD(1-2-5) 24,788 - -
USD(10-20) 24,788 - -
EUR 30,281 30,305 31,628
JPY 162.99 163.28 171.05
GBP 35,174 35,269 36,293
AUD 17,975 18,040 18,609
CAD 18,718 18,778 19,419
CHF 33,156 33,259 34,134
SGD 20,038 20,100 20,839
CNY - 3,691 3,809
HKD 3,268 3,278 3,378
KRW 16.55 17.26 18.63
THB 785.23 794.93 850.54
NZD 15,372 15,515 15,962
SEK - 2,877 2,977
DKK - 4,050 4,190
NOK - 2,657 2,750
LAK - 0.92 1.28
MYR 6,189.16 - 6,980.71
TWD 744.36 - 900.57
SAR - 6,816.8 7,175.06
KWD - 82,860 88,102
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,800 25,840 26,180
EUR 30,175 30,296 31,462
GBP 35,017 35,158 36,155
HKD 3,262 3,275 3,389
CHF 32,947 33,079 34,001
JPY 162.86 163.51 170.87
AUD 17,918 17,990 18,568
SGD 20,133 20,214 20,789
THB 802 805 840
CAD 18,728 18,803 19,370
NZD 15,463 15,992
KRW 17.22 18.79
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25765 25800 26230
AUD 17878 17978 18900
CAD 18683 18783 19797
CHF 33049 33079 34666
CNY 0 3706.9 0
CZK 0 1220 0
DKK 0 4135 0
EUR 30235 30265 31988
GBP 35095 35145 36906
HKD 0 3320 0
JPY 162.33 162.83 173.38
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.7 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6760 0
NOK 0 2690 0
NZD 0 15437 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2920 0
SGD 20040 20170 20901
THB 0 765.3 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 17720000 17720000 18020000
SBJ 16000000 16000000 18020000
Cập nhật: 04/02/2026 20:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,812 25,862 26,180
USD20 25,812 25,862 26,180
USD1 25,812 25,862 26,180
AUD 17,939 18,039 19,152
EUR 30,434 30,434 31,857
CAD 18,643 18,743 20,058
SGD 20,142 20,292 20,856
JPY 163.27 164.77 169.38
GBP 35,014 35,364 36,300
XAU 17,718,000 0 18,022,000
CNY 0 3,596 0
THB 0 804 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 04/02/2026 20:00