Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Công nghệ 5G không chỉ là bước tiến về tốc độ mà còn là nền tảng cách mạng, mở ra kỷ nguyên kết nối vạn vật với độ trễ gần như bằng không.
Mục lục

Giới thiệu về công nghệ 5G

Cơ chế hoạt động của công nghệ 5G

Các băng tần sử dụng trong 5G

Lợi ích và ứng dụng của 5G

Tình hình triển khai 5G tại Việt Nam

Thách thức và lo ngại về 5G

Tương lai của công nghệ 5G

Giới thiệu về công nghệ 5G

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Công nghệ 5G

Là thế hệ mạng di động thứ năm, đại diện cho bước nhảy vọt trong lĩnh vực viễn thông sau các thế hệ 1G, 2G, 3G và 4G. Không chỉ đơn thuần là phiên bản nâng cấp của 4G, 5G đánh dấu một cuộc cách mạng thực sự với khả năng kết nối tốc độ cao, độ trễ cực thấp và khả năng kết nối đồng thời hàng ngàn thiết bị trên một diện tích nhỏ.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
So sánh tốc độ và độ trễ giữa các thế hệ mạng di động (1G đến 5G)

So với 4G LTE, công nghệ 5G mang đến tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn gấp 10-100 lần, có thể đạt tới 20 Gbps trong điều kiện lý tưởng. Độ trễ của 5G cũng giảm đáng kể, chỉ còn khoảng 1ms so với 50ms của 4G, mở ra khả năng ứng dụng cho các dịch vụ yêu cầu phản hồi thời gian thực như điều khiển từ xa, phẫu thuật từ xa và xe tự lái.

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của 5G là khả năng kết nối đồng thời lên đến 1 triệu thiết bị trên 1km², cao hơn nhiều so với 4G. Điều này đặc biệt quan trọng khi số lượng thiết bị IoT đang tăng nhanh chóng trong kỷ nguyên Internet vạn vật.

Cơ chế hoạt động của công nghệ 5G

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Sơ đồ về ba dải tần của 5G

Các băng tần sử dụng trong 5G

Mạng 5G hoạt động trên ba dải tần số chính:

  1. Dải tần thấp (Low-band): dưới 1 GHz, cung cấp phạm vi phủ sóng rộng nhưng tốc độ thấp hơn, tương tự như 4G.
  2. Dải tần trung (Mid-band): 1-6 GHz, cân bằng giữa phạm vi và tốc độ, là dải tần được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
  3. Dải tần cao (High-band) hay mmWave: 24-40 GHz, cung cấp tốc độ cực cao nhưng phạm vi phủ sóng hẹp và khả năng xuyên qua vật cản kém.

Việc sử dụng đa dải tần số là một trong những đặc điểm quan trọng giúp 5G đáp ứng đa dạng nhu cầu kết nối, từ vùng nông thôn rộng lớn đến các khu đô thị đông đúc với nhu cầu dữ liệu cao.

Kiến trúc mạng 5G

Kiến trúc mạng 5G được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ đa dạng ứng dụng với các yêu cầu khác nhau. Công nghệ Network Slicing cho phép nhà mạng tạo ra nhiều mạng ảo trên cùng một hạ tầng vật lý, mỗi mạng ảo được tối ưu cho một loại dịch vụ cụ thể như IoT, truyền phát video chất lượng cao hay các ứng dụng thời gian thực.

Multi-access Edge Computing (MEC) là một thành phần then chốt khác trong kiến trúc 5G, đưa khả năng tính toán đám mây đến gần người dùng hơn, giảm độ trễ và tăng hiệu suất cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Công nghệ Massive MIMO và Beamforming

Công nghệ Massive MIMO và Beamforming

Massive MIMO (Multiple Input Multiple Output) là công nghệ sử dụng nhiều ăng-ten (có thể lên đến hàng trăm) trên một trạm thu phát sóng để tăng dung lượng và hiệu quả phổ tần. Kết hợp với Massive MIMO, công nghệ Beamforming cho phép tập trung năng lượng sóng vô tuyến theo hướng cụ thể thay vì phát tán mọi hướng, cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm nhiễu.

Hai công nghệ này giúp mạng 5G tối ưu việc sử dụng tài nguyên phổ tần, tăng phạm vi phủ sóng và nâng cao chất lượng kết nối, đặc biệt trong môi trường đô thị đông đúc.

Lợi ích và ứng dụng của 5G

Trong đời sống hàng ngày

Với tốc độ truyền dữ liệu vượt trội, 5G mở ra trải nghiệm giải trí đỉnh cao cho người dùng. Việc tải xuống một bộ phim HD chỉ mất vài giây thay vì vài phút như trước đây. Game thủ có thể tận hưởng trải nghiệm chơi game đám mây với độ trễ cực thấp, cho phép chơi các tựa game đòi hỏi cấu hình cao trên các thiết bị di động thông thường.

Trong gia đình thông minh, 5G cho phép kết nối đồng thời nhiều thiết bị IoT, từ tủ lạnh, máy giặt đến hệ thống chiếu sáng và an ninh, tạo nên một hệ sinh thái hoàn chỉnh được điều khiển tập trung và thông minh.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Các ứng dụng 5G theo ngành

Trong các ngành công nghiệp

5G là xúc tác mạnh mẽ cho Cách mạng công nghiệp 4.0, thúc đẩy tự động hóa và số hóa trong sản xuất. Với độ tin cậy cao và độ trễ thấp, 5G cho phép điều khiển chính xác các thiết bị sản xuất từ xa, tối ưu hóa quá trình sản xuất và bảo trì dự đoán dựa trên dữ liệu thời gian thực từ hàng ngàn cảm biến.

Trong lĩnh vực y tế, 5G mở ra kỷ nguyên mới cho y tế từ xa. Các bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật từ xa thông qua robot với độ trễ tối thiểu, hoặc tham vấn và chẩn đoán từ xa bằng hình ảnh và video chất lượng cao. Thiết bị theo dõi sức khỏe kết nối 5G cung cấp dữ liệu liên tục cho các chuyên gia y tế, cho phép phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và can thiệp kịp thời.

Thành phố thông minh và giao thông thông minh

5G là nền tảng thiết yếu cho việc phát triển thành phố thông minh, nơi mọi thứ từ đèn đường, hệ thống giao thông đến quản lý chất thải đều được kết nối và tối ưu hóa. Các cảm biến kết nối 5G có thể thu thập dữ liệu về chất lượng không khí, mức độ ùn tắc giao thông hay tiêu thụ năng lượng, giúp chính quyền đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

Trong lĩnh vực giao thông, 5G là yếu tố then chốt cho xe tự lái và hệ thống giao thông thông minh. Với độ trễ thấp, xe có thể liên lạc với nhau và với hạ tầng đường bộ trong thời gian thực, nâng cao an toàn và hiệu quả giao thông. Các hệ thống quản lý đội xe và dịch vụ chia sẻ phương tiện cũng được tối ưu hóa nhờ khả năng theo dõi và điều phối thời gian thực của 5G.

Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)

Với băng thông cao và độ trễ thấp, 5G là chìa khóa giúp công nghệ VR và AR trở nên phổ biến hơn và có trải nghiệm chân thực hơn. Người dùng có thể tham gia vào các trải nghiệm VR phức tạp không dây, từ chơi game đến du lịch ảo hay đào tạo chuyên sâu mà không cần kết nối cáp hay máy tính mạnh.

Trong lĩnh vực AR, 5G cho phép xử lý đám mây và truyền dữ liệu thời gian thực giữa thiết bị và máy chủ, mở rộng khả năng của AR từ giải trí đến ứng dụng trong giáo dục, bán lẻ và sản xuất công nghiệp.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Tình hình triển khai 5G tại Việt Nam

Các nhà mạng đã triển khai

Tại Việt Nam, các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT (VinaPhone), và MobiFone đã bắt đầu triển khai mạng 5G thương mại. Viettel là đơn vị tiên phong khi thử nghiệm thành công cuộc gọi 5G đầu tiên vào năm 2019 và đã mở rộng vùng phủ sóng 5G tại nhiều thành phố lớn. VNPT và MobiFone cũng đã triển khai các trạm phát sóng 5G tại các khu vực trọng điểm và tiếp tục mở rộng vùng phủ sóng.

Lộ trình phát triển

Bộ Thông tin và Truyền thông nay là Bộ Khoa học và Công nghệ đã phê duyệt lộ trình phát triển 5G quốc gia, với mục tiêu phủ sóng 5G tại các thành phố lớn và khu công nghiệp trước, sau đó mở rộng ra toàn quốc. Việt Nam cũng đang phát triển các thiết bị mạng 5G nội địa, với chiến lược không chỉ là người sử dụng mà còn là người sản xuất công nghệ 5G.

Vùng phủ sóng hiện tại

Hiện tại, mạng 5G đã được triển khai tại các khu vực trung tâm của Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và một số thành phố lớn khác. Tuy nhiên, vùng phủ sóng vẫn còn hạn chế và đang trong giai đoạn mở rộng. Các nhà mạng đang ưu tiên phủ sóng tại các khu vực có mật độ dân cư cao, trung tâm thương mại, khu công nghệ cao và các điểm du lịch quan trọng.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Minh họa vùng phủ sóng 5G tại Việt Nam

Thách thức và lo ngại về 5G

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư

Với số lượng thiết bị kết nối lớn hơn nhiều so với các thế hệ trước, 5G đối mặt với những thách thức bảo mật nghiêm trọng. Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn khi mọi thứ từ hệ thống điện đến phương tiện giao thông đều được kết nối.

Việc thu thập dữ liệu lớn từ các thiết bị IoT cũng làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư. Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và phân tích ở quy mô lớn hơn, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ hơn và khung pháp lý phù hợp.

Chi phí triển khai và nâng cấp thiết bị

Triển khai 5G đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng, bao gồm xây dựng nhiều trạm phát sóng hơn do phạm vi phủ sóng của dải tần mmWave hạn chế. Đối với các nhà mạng, đây là thách thức tài chính đáng kể, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.

Người dùng cũng cần đầu tư vào thiết bị mới hỗ trợ 5G để tận dụng đầy đủ tiềm năng của công nghệ này. Hiện tại, giá thành các thiết bị 5G vẫn còn cao so với thu nhập trung bình tại nhiều quốc gia đang phát triển.

Lo ngại về tác động đến sức khỏe

Mặc dù chưa có bằng chứng khoa học chứng minh 5G gây hại cho sức khỏe, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại về tác động tiềm tàng của sóng điện từ tần số cao đối với con người. Các cơ quan quản lý như WHO và các cơ quan y tế quốc gia đều khẳng định rằng 5G an toàn trong giới hạn quy định, nhưng vẫn cần thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
Bảng so sánh thời gian tải xuống nội dung (phim HD, game, v.v.) giữa 4G và 5G

Tương lai của công nghệ 5G

Xu hướng phát triển

Trong tương lai gần, chúng ta sẽ chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của vùng phủ sóng 5G và sự gia tăng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Các công nghệ như AI và điện toán biên sẽ kết hợp chặt chẽ với 5G để tạo ra hệ sinh thái kết nối thông minh hơn.

5G sẽ trở thành nền tảng cho các công nghệ đột phá như hologram 3D thời gian thực, giáo dục từ xa với trải nghiệm nhập vai, và các hệ thống sản xuất tự động hoàn toàn. Chúng ta cũng sẽ thấy sự xuất hiện của các giải pháp 5G riêng tư cho doanh nghiệp, cho phép họ xây dựng mạng 5G riêng với các thông số được tùy chỉnh cho nhu cầu cụ thể.

Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai

Sự chuyển đổi sang 6G

Mặc dù 5G mới chỉ bắt đầu được triển khai rộng rãi, nhưng các nghiên cứu về 6G đã được khởi động. Dự kiến ra mắt vào khoảng năm 2030, 6G hứa hẹn tốc độ nhanh hơn 100 lần so với 5G, với khả năng truyền dẫn lên tới terabit mỗi giây và độ trễ dưới 0.1ms.

6G sẽ mở ra kỷ nguyên mới với các công nghệ như Internet cảm giác (Internet of Senses), cho phép truyền tải cảm giác xúc giác, mùi và vị giác qua mạng, hay liên lạc dưới nước và vũ trụ. Công nghệ này sẽ là nền tảng cho AI phân tán và các hệ thống tự học tiên tiến.

Tác động đến nền kinh tế số

5G được dự báo sẽ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của GSMA, đến năm 2030, 5G có thể đóng góp 960 tỷ USD vào nền kinh tế toàn cầu, tương đương 0,7% GDP toàn cầu.

Tại Việt Nam, 5G được kỳ vọng sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số quốc gia, tạo ra các mô hình kinh doanh mới và cơ hội việc làm trong lĩnh vực công nghệ cao. Các ngành như thương mại điện tử, fintech, logistic thông minh và du lịch số sẽ được hưởng lợi lớn từ hạ tầng 5G.

Kết luận

Công nghệ 5G không chỉ là một bước tiến trong lĩnh vực viễn thông mà còn là nền tảng cho cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và nền kinh tế số. Với tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối đồng thời hàng ngàn thiết bị, 5G sẽ thay đổi căn bản cách chúng ta sống, làm việc và giải trí.

Tại Việt Nam, việc triển khai 5G đang được đẩy mạnh và sẽ là động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng của 5G, cần có sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, phát triển nội dung số và ứng dụng phù hợp, cũng như nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dân.

Đối với người dùng và doanh nghiệp, việc chủ động tìm hiểu và chuẩn bị cho kỷ nguyên 5G là rất quan trọng. Đầu tư vào thiết bị tương thích 5G, phát triển các ứng dụng tận dụng tốc độ và độ tin cậy của 5G, và đào tạo nhân lực có kỹ năng phù hợp sẽ giúp nắm bắt những cơ hội to lớn mà công nghệ 5G mang lại.

Công nghệ 5G: nền tảng cốt lõi cho y tế thông minh Công nghệ 5G: nền tảng cốt lõi cho y tế thông minh
Công nghệ 5G thay đổi nền nông nghiệp như thế nào? Công nghệ 5G thay đổi nền nông nghiệp như thế nào?
Công nghệ 5G là nền tảng cho Công nghiệp 4.0 Công nghệ 5G là nền tảng cho Công nghiệp 4.0

Có thể bạn quan tâm

Huawei dẫn đầu thị trường thiết bị viễn thông toàn cầu

Huawei dẫn đầu thị trường thiết bị viễn thông toàn cầu

Viễn thông - Internet
Sau ba năm liên tiếp suy giảm với tổng mức giảm 14% giai đoạn 2022–2024, thị trường thiết bị viễn thông toàn cầu phục hồi trong năm 2025 với mức tăng trưởng 4% so với cùng kỳ, theo dữ liệu sơ bộ từ hãng nghiên cứu Dell'Oro Group. Huawei tiếp tục giữ vị trí số một toàn cầu trên cả sáu phân khúc thiết bị mạng, trong khi các nhà cung cấp điện toán đám mây trở thành động lực tăng trưởng bất ngờ của cả ngành.
Giá dịch vụ Starlink rẻ hay đắt so với khu vực?

Giá dịch vụ Starlink rẻ hay đắt so với khu vực?

Viễn thông - Internet
Starlink vừa được cấp phép chính thức tại Việt Nam hồi tháng 2/2026, với mức phí thuê bao dự kiến khoảng 85 USD/tháng (khoảng 2,2 triệu đồng) cùng chi phí thiết bị ban đầu khoảng 350 USD (khoảng 9,2 triệu). Bảng giá dịch vụ tại hơn 70 quốc gia hiện hành cho thấy Việt Nam sẽ ở phân khúc trung bình so với khu vực Đông Nam Á, nhưng cao hơn nhiều so với internet cáp quang mà các nhà mạng VNPT, FPT, Viettel đang cung cấp.
Ninh Bình: Giữ vững mạch thông tin trong ngày bầu cử

Ninh Bình: Giữ vững mạch thông tin trong ngày bầu cử

Viễn thông - Internet
Ngày hội non sông 15/3 đang đến rất gần, là đơn vị chủ quản trong bảo đảm thông tin liên lạc, Sở Khoa học và Công nghệ Ninh Bình đã sớm ban hành kế hoạch yêu cầu các doanh nghiệp viễn thông, bưu chính trên địa bàn sẵn sàng các giải pháp bảo đảm hạ tầng thông tin phục vụ nhiệm vụ chính trị quan trọng này.
Giải mã

Giải mã 'công thức vàng' đưa mạng 5G Việt Nam vươn lên dẫn đầu Đông Nam Á

Viễn thông - Internet
Mới đây, VinaPhone đã được tổ chức đo kiểm mạng toàn cầu Ookla trao chứng nhận “Nhà mạng 5G tốt nhất Việt Nam và Đông Nam Á” trong các quý cuối năm 2025. Danh hiệu này không chỉ phản ánh chất lượng mạng lưới mà còn đặt ra câu hỏi lớn hơn: chiến lược 5G của Việt Nam đang đi theo hướng nào và các nhà mạng nội địa có thực sự sẵn sàng cho cuộc đua hạ tầng số mới hay không?
Mạng di động FPT ra mắt Trợ lý cuộc gọi FAI 2.0

Mạng di động FPT ra mắt Trợ lý cuộc gọi FAI 2.0

Viễn thông - Internet
Theo đó, trợ lý cuộc gọi FAI 2.0 phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến nhờ được ứng dụng AI và GenAI, FAI 2.0… giúp người dùng xử lý cuộc gọi khi bận, tóm tắt và quản lý thông tin cuộc gọi thông minh hơn, với chi phí chỉ 9.000 đồng/tháng.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

22°C

Cảm giác: 23°C
sương mờ
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

26°C

Cảm giác: 26°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
25°C
Đà Nẵng

24°C

Cảm giác: 25°C
mây rải rác
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
25°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Hải Phòng

22°C

Cảm giác: 23°C
mây cụm
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Khánh Hòa

22°C

Cảm giác: 23°C
mây rải rác
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
19°C
Nghệ An

21°C

Cảm giác: 21°C
mây đen u ám
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
20°C
Phan Thiết

23°C

Cảm giác: 24°C
mây thưa
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Quảng Bình

18°C

Cảm giác: 18°C
mây thưa
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
19°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
18°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
18°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
19°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
18°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
18°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
20°C
Thừa Thiên Huế

22°C

Cảm giác: 22°C
mây rải rác
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
20°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
20°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Hà Giang

21°C

Cảm giác: 22°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 23/03/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 03:00
24°C
Thứ hai, 23/03/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 23/03/2026 09:00
26°C
Thứ hai, 23/03/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 23/03/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 23/03/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 03:00
24°C
Thứ ba, 24/03/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 24/03/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 24/03/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 24/03/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 24/03/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,800 17,100
Kim TT/AVPL 16,810 17,110
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,800 17,100
Nguyên Liệu 99.99 16,450 16,650
Nguyên Liệu 99.9 16,400 16,600
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,690 17,090
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,640 17,040
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,570 17,020
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 168,000 171,000
Hà Nội - PNJ 168,000 171,000
Đà Nẵng - PNJ 168,000 171,000
Miền Tây - PNJ 168,000 171,000
Tây Nguyên - PNJ 168,000 171,000
Đông Nam Bộ - PNJ 168,000 171,000
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,800 17,100
Miếng SJC Nghệ An 16,800 17,100
Miếng SJC Thái Bình 16,800 17,100
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,800 17,100
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,800 17,100
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,800 17,100
NL 99.90 16,170
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 16,200
Trang sức 99.9 16,290 16,990
Trang sức 99.99 16,300 17,000
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 168 17,102
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 168 17,103
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,677 1,707
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,677 1,708
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,657 1,692
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 161,025 167,525
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 118,163 127,063
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 106,318 115,218
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 94,472 103,372
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 89,903 98,803
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 61,813 70,713
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 168 171
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17934 18209 18792
CAD 18629 18906 19530
CHF 32717 33102 33762
CNY 0 3470 3830
EUR 29793 30065 31110
GBP 34278 34669 35626
HKD 0 3226 3431
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15032 15634
SGD 19959 20241 20787
THB 714 777 834
USD (1,2) 26031 0 0
USD (5,10,20) 26072 0 0
USD (50,100) 26101 26120 26339
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,115 26,115 26,335
USD(1-2-5) 25,071 - -
USD(10-20) 25,071 - -
EUR 29,895 29,919 31,155
JPY 161.5 161.79 170.5
GBP 34,624 34,718 35,699
AUD 18,278 18,344 18,919
CAD 18,787 18,847 19,423
CHF 32,910 33,012 33,782
SGD 20,117 20,180 20,854
CNY - 3,755 3,855
HKD 3,290 3,300 3,417
KRW 16.19 16.88 18.26
THB 766.07 775.53 826
NZD 15,118 15,258 15,616
SEK - 2,779 2,860
DKK - 4,001 4,117
NOK - 2,721 2,801
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,237.64 - 7,002.41
TWD 743.21 - 894.84
SAR - 6,886.79 7,209.27
KWD - 83,479 88,277
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,069 26,099 26,339
EUR 29,866 29,986 31,161
GBP 34,671 34,810 35,815
HKD 3,286 3,299 3,414
CHF 32,767 32,899 33,821
JPY 162.60 163.25 170.61
AUD 18,285 18,358 18,949
SGD 20,225 20,306 20,887
THB 788 791 826
CAD 18,796 18,871 19,443
NZD 15,238 15,771
KRW 16.98 18.50
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26151 26151 26339
AUD 18226 18326 19248
CAD 18816 18916 19932
CHF 32942 32972 34554
CNY 3758.7 3783.7 3919.5
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 29919 29949 31674
GBP 34689 34739 36500
HKD 0 3355 0
JPY 162.1 162.6 173.11
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.1 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6810 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15220 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2830 0
SGD 20152 20282 21017
THB 0 747.1 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17310000 17310000 17610000
SBJ 16000000 16000000 17610000
Cập nhật: 22/03/2026 03:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,130 26,180 26,339
USD20 26,130 26,180 26,339
USD1 26,130 26,180 26,339
AUD 18,281 18,381 19,497
EUR 30,074 30,074 31,496
CAD 18,770 18,870 20,186
SGD 20,240 20,390 20,954
JPY 162.59 164.09 168.69
GBP 34,597 34,947 35,828
XAU 17,308,000 0 17,612,000
CNY 0 3,669 0
THB 0 783 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 22/03/2026 03:45