| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,578 ▲15K |
15,982 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,578 ▲15K |
15,983 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,543 ▲15K |
1,568 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,543 ▲15K |
1,569 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,528 ▲15K |
1,558 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
148,757 ▲1485K |
154,257 ▲1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
108,512 ▲1125K |
117,012 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
97,605 ▲1021K |
106,105 ▲1021K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
86,698 ▲916K |
95,198 ▲916K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
8,249 ▼73367K |
9,099 ▼81017K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,625 ▲56569K |
65,125 ▲64480K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,578 ▲15K |
1,598 ▲15K |