Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Trong bối cảnh công nghệ phát triển với tốc độ chóng mặt, một kỹ năng quan trọng nhất mà mỗi chuyên gia IT nên nắm vững chính là thành thạo các lệnh thực thi trên hệ điều hành Linux (Linux commands)
Red Hat Enterprise Linux AI sẽ có mặt trên các máy chủ Dell PowerEdge Red Hat Enterprise Linux AI sẽ có mặt trên các máy chủ Dell PowerEdge
Tổng hợp lệnh PowerShell thiết yếu cho quản trị hệ thống Windows Tổng hợp lệnh PowerShell thiết yếu cho quản trị hệ thống Windows
Hướng dẫn cài đặt MacBook mới và reset thành máy xuất xưởng Hướng dẫn cài đặt MacBook mới và reset thành máy xuất xưởng
Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

Giới thiệu

Linux không chỉ là hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến nhất trong giới lập trình, với thị phần lớn server trên toàn cầu và là nền tảng của top 500 siêu máy tính thế giới, mà còn là công cụ không thể thiếu cho DevOps, Cloud Computing, Data Science, và AI/ML. Những năm gần đây sự phát triển của các phiên bản mới như Ubuntu 25.10, GNOME 47, RHEL 10.., những phiên bản này đang trở thành tiêu chuẩn mới trong môi trường phát triển hiện đại, giúp tăng năng suất đáng kể khi làm việc với command line.

Bài viết này sẽ tổng hợp toàn diện cấu trúc và cách sử dụng các lệnh Linux từ cơ bản đến nâng cao, cho dù bạn là developer mới bắt đầu hay system administrator dày dạn kinh nghiệm, hướng dẫn này sẽ là cẩm nang giúp bạn làm chủ công nghệ quan trọng nhất trong thời đại số.

Một số lệnh thiết yếu cho quản trị hệ thống Linux

1. Điều hướng và quản lý thư mục

pwd - Hiển thị đường dẫn hiện tại

pwd [option]

# -L: Hiển thị đường dẫn logic

# -P: Hiển thị đường dẫn vật lý

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

ls - Liệt kê file và thư mục

ls [options]

# -R: Liệt kê đệ quy tất cả thư mục con

# -a: Hiển thị file ẩn

# -lh: Định dạng kích thước dễ đọc (MB/GB)

cd - Thay đổi thư mục

cd [path]

cd ~ # Về thư mục home

cd .. # Lên một cấp

cd - # Về thư mục trước đó

mkdir - Tạo thư mục mới

mkdir [options] directory_name

# -p: Tạo thư mục lồng nhau

# -m: Thiết lập quyền truy cập

# -v: In thông báo cho các thư mục đã được tạo

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

rm - Xóa thư mục

rm ten_thu_muc # Xóa thư mục có tên ten_thu_muc

# -r hoặc -R: Xóa đệ quy (recursive) - xóa cả thư mục con và file bên trong

# -f: Force - bỏ qua xác nhận, xóa ngay cả khi file được bảo vệ

# -i: Interactive - hỏi trước khi xóa từng file

# -v: Verbose - hiển thị chi tiết quá trình xóa

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

rmdir - Xóa thư mục trống

rmdir ten_thu_muc # Xóa thư mục trống ten_thu_muc

2. Quản lý tệp

cp - Sao chép file/thư mục

cp source destination

cp -R source_dir dest_dir # Sao chép đệ quy

scp - Lệnh sao chép file qua SSH, giữa 2 máy tính, máy chủ

VD: scp -P 22 x.txt [email protected]:/usr/local/conf/

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

# -P 22: Chỉ định cổng SSH (port 22 là cổng mặc định, có thể thay đổi nếu server dùng cổng khác)

x.txt: File nguồn cần sao chép (ở máy hiện tại)

[email protected]:

root: Tên người dùng trên máy đích

192.168.1.5: Địa chỉ IP của máy đích

:/usr/local/conf/: Thư mục đích trên máy remote (file sẽ được copy vào đây)

Kết quả: Lệnh này sẽ sao chép file x.txt từ máy hiện tại sang máy có IP 192.168.1.5, đặt vào thư mục /usr/local/conf/ với quyền user root.

Lưu ý:

Bạn sẽ được yêu cầu nhập mật khẩu của user root trên máy đích

Cần chú ý phân biệt -P (chữ hoa) cho SCP với -p (chữ thường) cho SSH

Đảm bảo thư mục đích đã tồn tại, nếu không sẽ báo lỗi

Ví dụ ngược lại (copy từ remote về local):

bashscp -P 22 [email protected]:/usr/local/conf/x.txt ./

mv - Di chuyển/đổi tên

mv old_name new_name # Đổi tên

mv file /new/location # Di chuyển

rm - Xóa file

rm [options] filename

# -i: Xác nhận trước khi xóa

# -f: Xóa không cần xác nhận

# -r: Xóa đệ quy

* Lưu ý quan trọng: Lệnh rm xóa vĩnh viễn, không thể khôi phục.

touch - Tạo file trống

touch filename.txt

3. Xem và chỉnh sửa nội dung tệp

cat - Hiển thị nội dung file

cat filename.txt

cat file1 file2 > combined.txt # Gộp file

nano/vi/vim - Trình soạn thảo văn bản

nano filename # Đơn giản, thân thiện

vi filename # Mạnh mẽ, chuyên nghiệp

tail và head - Xem đầu/cuối file

tail -n 50 file.txt # 50 dòng cuối

tail -f log.txt # Theo dõi real-time

head -n 20 file.txt # 20 dòng đầu

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

4. Tìm kiếm và lọc dữ liệu

grep - Tìm kiếm pattern

grep "keyword" filename

grep -r "pattern" directory # Tìm đệ quy

grep -i "case" file # Không phân biệt hoa thường

find - Tìm file theo tiêu chí

find /path -name "*.txt"

find . -type f -mtime -7 # File sửa trong 7 ngày

awk - Xử lý text

awk '{print $1,$3}' cronfile.txt

awk -F':' '{sum+=$2} END {print sum}' cronfile.txt

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

sed - Thay thế text

sử dụng sed để tìm kiếm và thay thế, xóa các tập tin mà không cần dùng đến trình soạn thảo văn bản.

sed 's/old/new/g' file.txt

sed -i 's/error/fixed/g' log.txt # Sửa trực tiếp file

Ví dụ lệnh trên sẽ thực hiện thay đổi các từ old trong tệp file.txt thành new.

5. Nén và giải nén

tar - Lưu trữ file

tar -cvf tmcron.tar directory/

# Nén:

# c (create): Tạo một file archive mới

# v (verbose): Hiển thị chi tiết quá trình xử lý (liệt kê các file đang được nén)

# f (file): Chỉ định tên file archive đầu ra

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

tar -xvf archive.tar.gz # Giải nén

# -x: Extract - giải nén

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

zip/unzip - Định dạng ZIP

zip -r backup.zip folder/

unzip backup.zip -d destination/

6. Quản lý hệ thống

top/htop - Giám sát tài nguyên

top # Giám sát cơ bản

htop # Giao diện tương tác đẹp hơn

ps - Xem tiến trình

ps aux # Tất cả tiến trình

ps -u username # Tiến trình của user cụ thể

kill - Dừng tiến trình

kill PID

kill -9 PID # Buộc dừng

killall process_name

df & du - Kiểm tra dung lượng

df -h # Dung lượng ổ đĩa

du -sh directory/ # Kích thước thư mục

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

7. Quản lý người dùng và quyền

chmod - Thay đổi quyền file

chmod 755 script.sh

chmod u+x file # Thêm quyền thực thi

chown - Thay đổi chủ sở hữu

chown user:group file

chown -R user directory/

sudo - khởi chạy dịch vụ với quyền Quyền root

VD: sudo systemctl status clamav-freshclam.service

và sudo systemctl start clamav-freshclam.service

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

Trong đó: systemctl là công cụ quản lý services trên Linux (systemd). Dùng để khởi động, dừng, khởi động lại và kiểm tra trạng thái các dịch vụ hệ thống. Lệnh này thay thế các công cụ cũ như service và init, cung cấp quản lý dịch vụ thống nhất và mạnh mẽ hơn cho system administrator

8. Mạng và kết nối

ping - Kiểm tra kết nối

ping google.com

ping -c 4 8.8.8.8 # Gửi 4 gói tin

ssh - Kết nối từ xa

ssh user@hostname

ssh -p 2222 user@host # Port tùy chỉnh

wget/curl - Tải file từ web

wget https://example.com/file.zip

curl -O https://example.com/file.tar.gz

netstat - Thông tin mạng

netstat -tuln # Port đang mở

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

netstat -r # Bảng định tuyến

ip - Quản lý mạng

ip addr show # Xem địa chỉ IP

ip route # Xem routing table

ip link set eth0 up # Bật interface

9. Công cụ bên thứ 3 mới hiện đại

Ngoài các lệnh có sẵn, Linux cho phép tích hợp các công cụ thế hệ mới bên thứ 3 để nâng cao năng suất:

Để sử dụng các công cụ bên thứ 3 ta có thể download các công cụ này và cài đặt trên hệ thống:

bat - Thay thế cat với syntax highlighting

Sử dụng lệnh wget để download sau đó cài đặt

# Tải file .rpm

wget https://github.com/sharkdp/bat/releases/download/v0.24.0/bat-0.24.0-1.x86_64.rpm

# Cài đặt

sudo rpm -i bat-0.24.0-1.x86_64.rpm

#Ví dụ

Hướng dẫn toàn diện sử dụng lệnh Linux

eza - Thay thế ls hiện đại hơn

eza -la # Hiển thị đẹp với icon

eza --tree # Xem cây thư mục

ripgrep (rg) - Tìm kiếm siêu nhanh

rg "pattern" directory/

rg -i "keyword" # Không phân biệt hoa thường

mtr - Traceroute + ping kết hợp

mtr google.com # Giám sát routing real-time

10. Quản lý gói

apt/apt-get (Debian/Ubuntu)

sudo apt update # Cập nhật danh sách package

sudo apt upgrade # Nâng cấp package

sudo apt install package # Cài đặt

sudo apt autoremove # Xóa package không dùng

dnf (RHEL/Fedora/Rocky Linux)

sudo dnf update

sudo dnf install package

sudo dnf search keyword

Mẹo và thủ thuật nâng cao

  1. Tự động hoàn thành: Nhấn Tab để tự động điền lệnh
  2. Xem lịch sử: history hoặc Ctrl+R để tìm lệnh cũ
  3. Kết hợp lệnh: Dùng && hoặc ; để chạy nhiều lệnh
  4. Chuyển hướng output:
    • command > file.txt - Ghi đè
    • command >> file.txt - Thêm vào cuối
  5. Pipe: command1 | command2 - Chuyển output của lệnh này sang lệnh khác
  6. Alias: Tạo shortcut cho lệnh dài

alias ll='ls -lah'alias update='sudo apt update && sudo apt upgrade'

Tóm lại

Từ những lệnh cơ bản như ls, cd, mkdir đến các công cụ nâng cao như awk, sed, và rsync - Linux vẫn là nền tảng không thể thiếu cho mọi chuyên gia IT. Sự xuất hiện của thế hệ công cụ mới như bat, eza, ripgrep - không thay thế hoàn toàn, hãy bổ sung và nâng cao trải nghiệm làm việc với terminal.

Có thể bạn quan tâm

10 sự kiện ICT tiêu biểu năm 2025

10 sự kiện ICT tiêu biểu năm 2025

Chuyển động số
Năm 2025 được đánh giá là một năm bản lề, đánh dấu bước chuyển có tính cấu trúc của ngành công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) Việt Nam, khi hàng loạt quyết sách lớn về thể chế, tổ chức bộ máy, an ninh mạng, dữ liệu và công nghệ chiến lược...
Giải pháp chống say tàu xe khi sử dụng điện thoại iPhone

Giải pháp chống say tàu xe khi sử dụng điện thoại iPhone

Tư vấn chỉ dẫn
Hướng dẫn bật tính năng Vehicle Motion Cues trên iPhone giúp giảm say tàu xe khi sử dụng điện thoại. Các chấm động trên màn hình đồng bộ với chuyển động thực tế của xe, giảm chóng mặt hiệu quả
Hà Nội phát động chiến dịch

Hà Nội phát động chiến dịch 'Khát vọng Xanh', công bố hotline tố giác tội phạm ma túy hoạt động 24/7

Tư vấn chỉ dẫn
Công an TP Hà Nội tổ chức chương trình “Hà Nội – Khát vọng Xanh – Chung một quyết tâm xây dựng xã, phường không ma túy”, chính thức công bố đường dây nóng 0705.13.13.13 tiếp nhận thông tin tố giác tội phạm, tệ nạn ma túy trên địa bàn Thủ đô.
Bảo tàng Cố Cung điểm đến hấp dẫn khi du lịch Đài Loan

Bảo tàng Cố Cung điểm đến hấp dẫn khi du lịch Đài Loan

Tư vấn chỉ dẫn
Bảo tàng Cố Cung Đài Loan (National Palace Museum) là một trong những bảo tàng nổi tiếng và quan trọng nhất của Đài Loan. Bảo tàng Cố cung được thành lập vào năm 1925 và hiện là nơi lưu giữ hơn 700.000 hiện vật quý giá của nền văn hóa Trung Hoa qua các thời kỳ lịch sử.
Cách kết nối 2 màn hình máy tính Windows 11

Cách kết nối 2 màn hình máy tính Windows 11

Tư vấn chỉ dẫn
Hướng dẫn chi tiết cách kết nối 2 màn hình trên Windows 11 để mở rộng không gian làm việc. Bài viết bao gồm các bước chuẩn bị, kết nối phần cứng, cấu hình Display settings, chọn chế độ hiển thị phù hợp, điều chỉnh độ phân giải và khắc phục sự cố thường gặp khi sử dụng màn hình kép
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Hà Nội

18°C

Cảm giác: 18°C
mây đen u ám
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
18°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
24°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
19°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
17°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
17°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
17°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
19°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

32°C

Cảm giác: 33°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
24°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
34°C
Đà Nẵng

21°C

Cảm giác: 22°C
mưa nhẹ
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
24°C
Khánh Hòa

27°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
32°C
Nghệ An

16°C

Cảm giác: 16°C
mây đen u ám
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
11°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
20°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
23°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
14°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
13°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
13°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
13°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
18°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
16°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
15°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
15°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
15°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
18°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
18°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
22°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
27°C
Quảng Bình

15°C

Cảm giác: 15°C
mây đen u ám
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
14°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
14°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
14°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
14°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
14°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
15°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
21°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
24°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
17°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
16°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
16°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
16°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
16°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
17°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
17°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
18°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
18°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
18°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
18°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
23°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
23°C
Thừa Thiên Huế

21°C

Cảm giác: 21°C
mưa nhẹ
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
19°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
20°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
19°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
18°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
16°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
15°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
16°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
19°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
18°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
17°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
25°C
Hà Giang

15°C

Cảm giác: 15°C
mây đen u ám
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
13°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
17°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
20°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
19°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
17°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
16°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
14°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
14°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
22°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
16°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
15°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
15°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
15°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
15°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
23°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
17°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
18°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
17°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
18°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
19°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
22°C
Hải Phòng

22°C

Cảm giác: 22°C
mây thưa
Thứ ba, 03/02/2026 00:00
15°C
Thứ ba, 03/02/2026 03:00
21°C
Thứ ba, 03/02/2026 06:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 09:00
22°C
Thứ ba, 03/02/2026 12:00
19°C
Thứ ba, 03/02/2026 15:00
18°C
Thứ ba, 03/02/2026 18:00
17°C
Thứ ba, 03/02/2026 21:00
18°C
Thứ tư, 04/02/2026 00:00
18°C
Thứ tư, 04/02/2026 03:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 06:00
24°C
Thứ tư, 04/02/2026 09:00
23°C
Thứ tư, 04/02/2026 12:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 15:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 04/02/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 00:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 03:00
21°C
Thứ năm, 05/02/2026 06:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 09:00
22°C
Thứ năm, 05/02/2026 12:00
20°C
Thứ năm, 05/02/2026 15:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 05/02/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 00:00
20°C
Thứ sáu, 06/02/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 06/02/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 06/02/2026 09:00
23°C
Thứ sáu, 06/02/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 06/02/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 00:00
21°C
Thứ bảy, 07/02/2026 03:00
22°C
Thứ bảy, 07/02/2026 06:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
AVPL - Bán Lẻ 16,560 ▼290K 16,860 ▼290K
KTT + Kim Giáp - Bán Lẻ 16,560 ▼40K 16,860 ▼140K
Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ) 16,510 ▼40K 16,810 ▼140K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,300 ▼100K 16,700 ▲100K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,250 ▼100K 16,650 ▲100K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,180 ▲16180K 16,655 ▲16655K
Giá Nguyên Liệu 18k - Bán Lẻ 11,580 ▲11580K -
Giá Nguyên Liệu 16K - Bán Lẻ 10,140 ▲10140K -
Giá Nguyên Liệu 15K - Bán Lẻ 92,300 ▲92300K -
Giá Nguyên Liệu 14K - Bán Lẻ 88,500 ▲88500K -
Giá Nguyên Liệu 10K - Bán Lẻ 66,000 ▲66000K -
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 165,100 ▼3400K 168,100 ▼3400K
Hà Nội - PNJ 165,100 ▼3400K 168,100 ▼3400K
Đà Nẵng - PNJ 165,100 ▼3400K 168,100 ▼3400K
Miền Tây - PNJ 165,100 ▼3400K 168,100 ▼3400K
Tây Nguyên - PNJ 165,100 ▼3400K 168,100 ▼3400K
Đông Nam Bộ - PNJ 165,100 ▼3400K 168,100 ▼3400K
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
Miếng SJC Nghệ An 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
Miếng SJC Thái Bình 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,560 ▼340K 16,860 ▼340K
NL 99.90 16,020 ▼150K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 16,050 ▼150K
Trang sức 99.9 16,050 ▼340K 16,750 ▼340K
Trang sức 99.99 16,060 ▼340K 16,760 ▼340K
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,656 ▲1487K 16,862 ▼340K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,656 ▲1487K 16,863 ▼340K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,651 ▲1483K 1,681 ▲1510K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,651 ▲1483K 1,682 ▼29K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,631 ▲1465K 1,666 ▼29K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 15,845 ▼145477K 16,495 ▼151327K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 116,212 ▼2176K 125,112 ▼2176K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 104,549 ▼1973K 113,449 ▼1973K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 92,886 ▼1769K 101,786 ▼1769K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 88,388 ▼1690K 97,288 ▼1690K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 60,729 ▼1210K 69,629 ▼1210K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,656 ▲1487K 1,686 ▲1514K
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17488 17761 18339
CAD 18491 18768 19390
CHF 32948 33333 33990
CNY 0 3470 3830
EUR 30162 30435 31469
GBP 34715 35108 36048
HKD 0 3194 3396
JPY 160 165 171
KRW 0 17 18
NZD 0 15312 15902
SGD 19870 20152 20672
THB 736 799 853
USD (1,2) 25699 0 0
USD (5,10,20) 25738 0 0
USD (50,100) 25766 25785 26145
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,770 25,770 26,130
USD(1-2-5) 24,740 - -
USD(10-20) 24,740 - -
EUR 30,294 30,318 31,640
JPY 163.72 164.02 171.81
GBP 35,023 35,118 36,139
AUD 17,746 17,810 18,371
CAD 18,671 18,731 19,371
CHF 33,168 33,271 34,157
SGD 19,969 20,031 20,770
CNY - 3,675 3,794
HKD 3,263 3,273 3,373
KRW 16.45 17.16 18.53
THB 782.72 792.39 847.84
NZD 15,289 15,431 15,877
SEK - 2,863 2,963
DKK - 4,052 4,192
NOK - 2,642 2,735
LAK - 0.92 1.28
MYR 6,152.12 - 6,942.61
TWD 741.98 - 897.71
SAR - 6,802.51 7,160.21
KWD - 82,727 87,963
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,760 25,790 26,130
EUR 30,255 30,377 31,543
GBP 34,955 35,095 36,092
HKD 3,259 3,272 3,385
CHF 33,035 33,168 34,095
JPY 163.38 164.04 171.44
AUD 17,743 17,814 18,390
SGD 20,071 20,152 20,725
THB 802 805 841
CAD 18,723 18,798 19,366
NZD 15,413 15,942
KRW 17.17 18.74
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25723 25758 26288
AUD 17661 17761 18687
CAD 18655 18755 19766
CHF 33146 33176 34764
CNY 0 3696.4 0
CZK 0 1220 0
DKK 0 4135 0
EUR 30320 30350 32075
GBP 34986 35036 36796
HKD 0 3320 0
JPY 163.79 164.29 174.8
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.7 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6760 0
NOK 0 2690 0
NZD 0 15407 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2920 0
SGD 20016 20146 20878
THB 0 766.1 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16560000 16560000 16860000
SBJ 15500000 15500000 16860000
Cập nhật: 02/02/2026 13:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,752 25,802 26,140
USD20 25,752 25,802 26,140
USD1 25,752 25,802 26,140
AUD 17,747 17,847 18,962
EUR 30,469 30,469 31,896
CAD 18,623 18,723 20,038
SGD 20,090 20,240 20,814
JPY 164.16 165.66 170.26
GBP 35,095 35,245 36,027
XAU 16,398,000 0 16,702,000
CNY 0 3,580 0
THB 0 802 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 02/02/2026 13:00