ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Theo đó, bộ đôi Vivobook S14/S16 và ASUS Gaming V16 mới vừa được ASUS giới thiệu ra thị trường sẽ giúp các bạn học sinh sinh viên có thêm lựa chọn laptop AI mỏng nhẹ, hiệu năng cao.
ASUS ra mắt laptop gaming AI mới Đón mùa tựu trường 2025-2026, ASUS tung ra chương trình ưu đãi mới ASUS khai trương ROG Exclusive Store đầu tiên tại Việt Nam

Nếu trước đây cấu hình là yếu tố quyết định khi mua laptop thì ngày nay các bạn học sinh - sinh viên còn ưu tiên đến các tiêu chí như thiết kế mỏng nhẹ, pin lâu và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI).

Thấu hiểu xu hướng này, ASUS - thương hiệu dẫn đầu thị phần laptop tiêu dùng và gaming chạy Windows tại Việt Nam (theo số liệu mới nhất trong tháng 6/2025 từ GfK), đã chính thức đẩy mạnh hai dòng sản phẩm chiến lược: ASUS Vivobook S14/S16 và ASUS Gaming V16, với nhiều phiên bản các dòng chip khác nhau từ Intel, AMD, và Qualcomm hướng đến việc đáp ứng toàn diện nhu cầu học tập, giải trí và sáng tạo nội dung của thế hệ trẻ.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
Ông Eric Lee - Tổng Giám đốc ASUS khu vực Đông Nam Á (Việt Nam, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào)

“Chúng tôi nhận thấy người dùng trẻ tại Việt Nam ngày càng chủ động hơn trong việc lựa chọn thiết bị học tập. Họ quan tâm đến hiệu năng, nhưng cũng đòi hỏi tính di động và trải nghiệm thông minh từ AI. Những sản phẩm như ASUS Vivobook S hay ASUS Gaming V16 được thiết kế để đáp ứng đúng những nhu cầu đó.” Ông Eric Lee - Tổng Giám đốc ASUS khu vực Đông Nam Á (Việt Nam, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào), chia sẻ.

Ông Eric Lee cũng khẳng định thêm rằng: “Việt Nam luôn là một trong những thị trường trọng điểm của ASUS trong khu vực, và chúng tôi cam kết sẽ tiếp tục mang đến các dòng sản phẩm phù hợp, bền bỉ và có giá trị sử dụng lâu dài cho thế hệ trẻ.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
Vivobook S14/S16 là dòng laptop mỏng nhẹ thế hệ mới

Cụ thể:Vivobook S14/S16 là dòng laptop mỏng nhẹ thế hệ mới được ASUS thiết kế để hướng tới người dùng trẻ thường xuyên di chuyển, học tập và làm việc linh hoạt trong nhiều không gian. Với trọng lượng nhẹ chỉ từ 1.4kg và độ mỏng 1.59cm, kết hợp thiết kế hai mặt kim loại và hai tùy chọn màu sắc (Bạc bạch kim và Xám trầm), sản phẩm mang lại sự cơ động nhưng vẫn giữ được độ sang trọng và bền bỉ cần thiết. Với nhiều tùy chọn cấu hình trong tầm giá từ 18 đến 26 triệu đồng, dòng laptop này mang đến giải pháp học tập linh hoạt cho từng nhu cầu.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
Máy sử dụng vi xử lý lên đến Intel® Core™ Ultra H-Series (Series 2)

Máy sử dụng vi xử lý lên đến Intel® Core™ Ultra H-Series (Series 2), dòng chip hiệu năng cao thường chỉ xuất hiện trên các mẫu laptop chuyên cho công việc nặng, khác biệt so với dòng U-Series phổ biến trên phần lớn laptop mỏng nhẹ. Tất cả các phiên bản đều được trang bị 16GB RAM cùng ổ SSD 512GB PCIe 4.0 tốc độ cao, đồng thời hỗ trợ nâng cấp linh hoạt để đáp ứng nhu cầu sử dụng tăng dần theo từng năm học.

Nhờ tích hợp nhân xử lý thần kinh (NPU), Vivobook S14/S16 (S3407CA/S3607CA) được bổ trợ với các tác vụ AI như lọc tiếng ồn, nhận diện khuôn mặt và tối ưu hiệu suất trong học tập, họp nhóm hoặc xử lý đa nhiệm. Người dùng cũng có thể truy cập nhanh trợ lý AI nhờ phím tắt chuyên biệt cho Microsoft Copilot.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
Màn hình của Vivobook S14/S16 có độ phân giải 1920x1200, tỉ lệ 16:10 tối ưu cho không gian làm việc

Màn hình của Vivobook S14/S16 có độ phân giải 1920x1200, tỉ lệ 16:10 tối ưu cho không gian làm việc với viền mỏng ba cạnh. Phiên bản Vivobook S14 gọn nhẹ phù hợp cho nhu cầu di chuyển thường xuyên, trong khi bản Vivobook S16 có màn hình 16-inch lớn hơn, tần số quét 144Hz tối ưu cho đa nhiệm, giải trí và công việc kỹ thuật. Cả hai đều tích hợp webcam FHD hỗ trợ Windows Hello và AI tự điều chỉnh ánh sáng khi học trực tuyến.

Viên pin dung lượng 70Wh cho phép Vivobook S14/S16 hoạt động liên tục lên đến 20 giờ. Máy còn có hỗ trợ sạc nhanh 60% trong vòng chưa đầy 50 phút, đồng thời đạt chuẩn 1.200 chu kỳ sạc - cao hơn khoảng 20% so với thế hệ trước - đảm bảo độ bền pin lâu dài trong suốt các năm học đại học.

Vivobook S14/S16 cũng sở hữu đầy đủ các kết nối phổ biến hiện nay như 2 cổng USB-C, 2 cổng USB-A, HDMI, Wi-Fi 6 và jack tai nghe 3.5mm - giúp sinh viên kết nối dễ dàng với thiết bị ngoại vi và đảm bảo tương thích được nhiều thiết bị trong môi trường học tập.

Bên cạnh đó, dòng Vivobook S còn đạt tiêu chuẩn độ bền quân sự MIL-STD-810H và được hưởng chế độ bảo hành 2 năm quốc tế cao hơn so với mức phổ biến hiện nay - mang đến sự an tâm trong quá trình sử dụng lâu dài, kể cả với các bạn có ý định du học.

Đặc biệt, trong tháng 8, dòng Vivobook S14/S16 sẽ có thêm nhiều lựa chọn cấu hình với các phiên bản đạt chuẩn Copilot+ PC trang bị chip từ AMD và Qualcomm, đồng thời trang bị màn hình OLED, nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng và mua sắm cao điểm của mùa tựu trường sắp tới.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
ASUS Gaming V16, là đại diện cho thế hệ laptop gaming AI mới

ASUS Gaming V16, là đại diện cho thế hệ laptop gaming AI mới, đặc biệt phù hợp với các bạn sinh viên các ngành kỹ thuật, CNTT, đồ họa hay bất kỳ lĩnh vực nào cần sức mạnh xử lý cao. Máy được xem là một lựa chọn tối ưu về hiệu năng trong tầm giá 20 triệu đồng.

Đáng chú ý là dù mang dòng chữ “gaming” nhưng ASUS Gaming V16 lại có thiết kế gọn gàng và tối giản - phù hợp với môi trường học đường và không gian làm việc nghiêm túc.

Đi cùng với đó là vi xử lý lên đến Intel® Core™ 7 240H, kết hợp GPU rời lên đến NVIDIA® GeForce RTX™ 5060, mang lại khả năng xử lý vượt trội cho các tác vụ học tập, sáng tạo nội dung và giải trí. Kết hợp với đó là dung lượng RAM DDR5 16GB cùng SSD chuẩn NVMe tốc độ cao, đồng thời hỗ trợ nâng cấp với 2 khe RAM để đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài.

Màn hình 16inch với viền siêu mỏng, độ phân giải FHD+ tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz và hỗ trợ Adaptive-Sync, mang đến trải nghiệm hiển thị mượt mà và sắc nét. Hệ thống tản nhiệt ASUS IceCool với hai quạt đảm bảo máy vận hành ổn định ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
Màn hình 16inch với viền siêu mỏng, độ phân giải FHD+ tỉ lệ 16:10

ASUS Gaming V16 có thiết kế mỏng nhẹ, gọn gàng với trọng lượng chỉ 1.95kg, phù hợp cho việc mang theo mỗi ngày.

Vỏ máy tông đen nhám kết hợp cùng các chi tiết LED xanh tạo điểm nhấn đặc trưng của dòng gaming nhưng vẫn đủ tinh tế để sử dụng trong môi trường học tập. Máy cũng đạt chuẩn độ bền quân sự MIL-STD-810H, tăng độ tin cậy trong quá trình sử dụng lâu dài.

ASUS Gaming V16 cũng được trang bị viên pin 63Wh cho thời lượng sử dụng tối đa lên đến 9 giờ cho các tác vụ văn phòng, hỗ trợ sạc nhanh qua cổng USB-C Power Delivery công suất 100W cùng đầy đủ các cổng kết nối gồm USB-A, USB-C, HDMI 2.1 và jack tai nghe 3.5mm, hỗ trợ tốt cho việc học nhóm, thuyết trình hoặc kết nối với các thiết bị ngoại vi.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
Dòng Vivobook tiêu chuẩn

Bên cạnh hai dòng chiến lược là Vivobook S và ASUS Gaming V16, ASUS còn cung cấp hệ sinh thái laptop phong phú, đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập của mọi đối tượng học sinh - sinh viên. Trong phân khúc phổ thông, dòng Vivobook tiêu chuẩn như Vivobook 14/15/16 và Vivobook Go tiếp tục được ưa chuộng nhờ thiết kế mỏng nhẹ, cấu hình tối ưu và chính sách bảo hành 2 năm. Đặc biệt, mẫu Vivobook 16 (M1607KA) hiện là dòng Copilot+ PC có mức giá dễ tiếp cận nhất thị trường chỉ trong tầm trên 17 triệu đồng, trong khi Vivobook 15 với đa dạng cấu hình là sản phẩm bán chạy nhất của ASUS trong mùa tựu trường năm 2024.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
ASUS Zenbook mang đến trải nghiệm cao cấp hơn

Nếu cần trải nghiệm cao cấp hơn thì ASUS Zenbook là lựa chọn lý tưởng. Nhờ thiết kế sang trọng, màn hình Lumina OLED chuẩn màu và thời lượng pin dài, Zenbook A14 còn đặc biệt gây ấn tượng với trọng lượng chỉ 980g nhờ chất liệu Ceraluminum™, cùng nền tảng Snapdragon X mang lại thời gian sử dụng lên tới 28 giờ xem video online và 19.5 giờ với tác vụ duyệt web. Trong khi đó, Zenbook 14 (UM3406) và Zenbook S16 đều sử dụng vi xử lý tích hợp NPU chuyên xử lý AI, kết hợp thiết kế gọn nhẹ cho người dùng năng động hoặc thường xuyên làm việc với nội dung hiển thị nhiều.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
ASUS ROG và TUF Gaming là lựa chọn phù hợp cho các bạn sinh viên ngành kỹ thuật, đồ họa hoặc lập trình cần hiệu năng cao

Đối với các bạn sinh viên ngành kỹ thuật, đồ họa hoặc lập trình cần hiệu năng cao, các dòng laptop ASUS ROG và TUF Gaming sẽ là lựa chọn phù hợp. Từ ROG Strix G và Strix SCAR với cấu hình cực mạnh lên đến RTX 5090, đến ROG Zephyrus mỏng nhẹ với thiết kế cao cấp, hay TUF Gaming A14 - mẫu laptop gaming AI 14-inch mỏng nhẹ nhất thị trường - tất cả đều được thiết kế để cân bằng giữa hiệu năng, tính di động và giá thành hợp lý.

ASUS sẵn sàng cho mùa tựu trường 2025
ASUS Exclusive Store - cửa hàng trải nghiệm chính hãng của ASUS mang đến không gian trải nghiệm cá nhân hóa

Người dùng có thể trực tiếp trải nghiệm các dòng laptop của ASUS tại ASUS Exclusive Store - cửa hàng trải nghiệm chính hãng của ASUS. Đây là không gian trưng bày và tư vấn toàn diện, quy tụ đầy đủ các dòng laptop mới nhất từ phổ thông đến cao cấp, được thiết kế riêng để mang đến trải nghiệm cá nhân hóa cho từng nhóm người dùng.

Bên cạnh đó, ASUS cũng phối hợp với các đối tác bán lẻ lớn triển khai mô hình ASUS AI Innovation Hub, nơi người dùng có thể tương tác với các tính năng AI thực tế, khám phá công nghệ mới và nhận tư vấn chuyên sâu.

Ngoài ra, ASUS cũng mang đến hơn 60 trung tâm bảo hành chính hãng và ủy quyền trên toàn quốc, hãng cũng cam kết mang đến dịch vụ hậu mãi tin cậy cho học sinh - sinh viên trong suốt quá trình sử dụng.

Đặc biệt, từ ngày 1/8 đến 31/10/2025, ASUS triển khai chương trình khuyến mãi “ASUS sát cánh - Nhẹ gánh học chơi”, theo đó khi mua các dòng Vivobook S hoặc ASUS Gaming V16 tại các đại lý chính hãng của ASUS nằm trong chương trình, khách hàng sẽ nhận ngay balo ASUS chính hãng trị giá đến 990.000 đồng (tùy theo dòng máy).

Hãng cũng có chương trình khuyến mãi độc quyền trên ASUS e-store dành cho HSSV và giáo viên như: giảm giá đến 15% tất cả sản phẩm laptop ASUS và tặng gói bảo hành tận nơi khi đăng ký bằng email .edu của trường học.

Có thể bạn quan tâm

VN-Index lùi về 1.699 điểm, áp lực bán ròng gia tăng

VN-Index lùi về 1.699 điểm, áp lực bán ròng gia tăng

Thị trường
Phiên giao dịch ngày 19/03/2026 khép lại với sắc đỏ chiếm ưu thế trên toàn thị trường, phản ánh tâm lý thận trọng gia tăng của nhà đầu tư trước hàng loạt biến số trong và ngoài nước. Áp lực chốt lời tại vùng đỉnh ngắn hạn 1.740-1.750 điểm, kết hợp với động thái bán ròng mạnh mẽ của khối ngoại, đã khiến VN-Index đánh mất gần 15 điểm, lùi về sát ngưỡng tâm lý quan trọng 1.699 điểm.
Vàng SJC mất gần 8 triệu đồng/lượng: Nguyên nhân và xu hướng 3 ngày tới

Vàng SJC mất gần 8 triệu đồng/lượng: Nguyên nhân và xu hướng 3 ngày tới

Thị trường
Giá vàng SJC ngày 19/3/2026 giảm gần 8 triệu đồng/lượng chỉ trong một phiên giao dịch, xuống còn 172,5 - 175 triệu đồng/lượng. Vàng thế giới cũng thủng mốc 5.000 USD, chạm đáy sáu tuần. Ba nguyên nhân chính kéo giá xuống là Fed giữ lãi suất cao, chỉ số giá sản xuất Mỹ tăng gấp đôi dự báo và đồng USD bật mạnh khi chiến sự Iran leo thang.
Đài Hà Nội chọn AVG thay DTV: Thị trường truyền dẫn phát sóng DVB-T2 biến động

Đài Hà Nội chọn AVG thay DTV: Thị trường truyền dẫn phát sóng DVB-T2 biến động

Hạ tầng thông minh
Từ 10 giờ ngày 20/3/2026, hai kênh H1 và H2 của Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội rời hạ tầng DVB-T2 của DTV tại kênh 48-UHF, chuyển sang phát trên hạ tầng DVB-T2 của AVG ở kênh 42-UHF. Khán giả khu vực trung tâm Hà Nội và các tỉnh lân cận phải dò lại kênh ngay sau thời điểm chuyển đổi để tiếp tục theo dõi chương trình. Đài Hà Nội chính là một trong năm cổ đông sáng lập DTV từ năm 2014.
VN-Index giữ mốc 1.700 trong sóng gió, dòng tiền "xoay trục" sang công nghệ, tiêu dùng và năng lượng

VN-Index giữ mốc 1.700 trong sóng gió, dòng tiền "xoay trục" sang công nghệ, tiêu dùng và năng lượng

Thị trường
VN-Index đóng cửa sắc xanh sau ba phiên giảm liên tiếp nhưng thanh khoản xuống mức thấp nhất từ đầu năm 2026 đến nay, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư vẫn còn hiện hữu. Trong bối cảnh đó, điểm nhấn của phiên không nằm ở con số chỉ số mà ở sự phân hóa sâu trong dòng tiền khối ngoại tiếp tục thoái khỏi các trụ vốn hóa cũ, trong khi dòng tiền chủ động dịch chuyển sang nhóm công nghệ, tiêu dùng, năng lượng và logistics, những ngành hưởng lợi trực tiếp từ chiến lược kinh tế số của Việt Nam giai đoạn 2026-2030.
Cú sốc khởi tố lãnh đạo DGC: Thị trường chứng khoán đối mặt khủng hoảng niềm tin

Cú sốc khởi tố lãnh đạo DGC: Thị trường chứng khoán đối mặt khủng hoảng niềm tin

Thị trường
Vụ khởi tố và bắt tạm giam lãnh đạo cấp cao của Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (HOSE: DGC) đã tạo ra một cú sốc mạnh đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, không chỉ dừng lại ở biến động giá cổ phiếu mà còn lan rộng sang tâm lý nhà đầu tư, dòng tiền và cách nhìn nhận rủi ro. Trong bối cảnh VN-Index đang vận động quanh vùng nhạy cảm, sự kiện này được ví như một “thiên nga đen” phá vỡ trạng thái cân bằng vốn mong manh của thị trường.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

28°C

Cảm giác: 31°C
mây cụm
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
25°C
TP Hồ Chí Minh

33°C

Cảm giác: 35°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
33°C
Đà Nẵng

29°C

Cảm giác: 32°C
mây rải rác
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
27°C
Nghệ An

34°C

Cảm giác: 35°C
mây thưa
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
32°C
Phan Thiết

31°C

Cảm giác: 32°C
mây rải rác
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
31°C
Quảng Bình

31°C

Cảm giác: 32°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
19°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
18°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
33°C
Thừa Thiên Huế

29°C

Cảm giác: 31°C
mây rải rác
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
36°C
Hà Giang

30°C

Cảm giác: 32°C
mây thưa
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
28°C
Hải Phòng

27°C

Cảm giác: 29°C
mây cụm
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
25°C
Khánh Hòa

30°C

Cảm giác: 30°C
mây rải rác
Thứ tư, 25/03/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 25/03/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 25/03/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 25/03/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 25/03/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 25/03/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 25/03/2026 21:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
19°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
34°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,490 ▲410K 16,790 ▲410K
Kim TT/AVPL 16,500 ▲410K 16,800 ▲410K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,490 ▲460K 16,790 ▲420K
Nguyên Liệu 99.99 15,400 ▲370K 15,600 ▲380K
Nguyên Liệu 99.9 15,350 ▲370K 15,550 ▲380K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,340 ▲410K 16,740 ▲420K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,290 ▲410K 16,690 ▲420K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,220 ▲410K 16,670 ▲420K
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 164,800 ▲1800K 167,800 ▲1800K
Hà Nội - PNJ 164,800 ▲1800K 167,800 ▲1800K
Đà Nẵng - PNJ 164,800 ▲1800K 167,800 ▲1800K
Miền Tây - PNJ 164,800 ▲1800K 167,800 ▲1800K
Tây Nguyên - PNJ 164,800 ▲1800K 167,800 ▲1800K
Đông Nam Bộ - PNJ 164,800 ▲1800K 167,800 ▲1800K
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,490 ▲290K 16,790 ▲290K
Miếng SJC Nghệ An 16,490 ▲290K 16,790 ▲290K
Miếng SJC Thái Bình 16,490 ▲290K 16,790 ▲290K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,490 ▲390K 16,790 ▲390K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,490 ▲390K 16,790 ▲390K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,490 ▲390K 16,790 ▲390K
NL 99.90 15,470 ▲400K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,500 ▲400K
Trang sức 99.9 15,980 ▲390K 16,680 ▲390K
Trang sức 99.99 15,990 ▲390K 16,690 ▲390K
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,649 ▲1486K 16,792 ▲190K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,649 ▲1486K 16,793 ▲190K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,647 ▲19K 1,677 ▲19K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,647 ▲19K 1,678 ▲19K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,627 ▲19K 1,662 ▲19K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 158,054 ▲1881K 164,554 ▲1881K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 115,912 ▲1425K 124,812 ▲1425K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 104,277 ▲1292K 113,177 ▲1292K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 92,642 ▲1159K 101,542 ▲1159K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 88,154 ▲1108K 97,054 ▲1108K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 60,562 ▲54585K 69,462 ▲62595K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,649 ▲1486K 1,679 ▲1513K
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17809 18083 18662
CAD 18614 18891 19512
CHF 32738 33123 33778
CNY 0 3470 3830
EUR 29866 30139 31172
GBP 34471 34862 35795
HKD 0 3232 3435
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15038 15628
SGD 20044 20327 20858
THB 720 783 836
USD (1,2) 26081 0 0
USD (5,10,20) 26122 0 0
USD (50,100) 26150 26170 26364
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,135 26,135 26,364
USD(1-2-5) 25,090 - -
USD(10-20) 25,090 - -
EUR 29,999 30,023 31,281
JPY 161.57 161.86 170.62
GBP 34,648 34,742 35,728
AUD 18,065 18,130 18,713
CAD 18,797 18,857 19,445
CHF 32,997 33,100 33,888
SGD 20,174 20,237 20,918
CNY - 3,765 3,867
HKD 3,293 3,303 3,421
KRW 16.19 16.88 18.26
THB 768.54 778.03 829.45
NZD 15,052 15,192 15,548
SEK - 2,763 2,845
DKK - 4,015 4,133
NOK - 2,651 2,730
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,244 - 7,017.25
TWD 743.29 - 895.23
SAR - 6,891.14 7,218.75
KWD - 83,543 88,374
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,094 26,124 26,364
EUR 29,938 30,058 31,235
GBP 34,635 34,774 35,778
HKD 3,291 3,304 3,419
CHF 32,809 32,941 33,864
JPY 162.10 162.75 170.07
AUD 18,038 18,110 18,698
SGD 20,243 20,324 20,906
THB 787 790 825
CAD 18,800 18,876 19,448
NZD 15,131 15,662
KRW 16.84 18.48
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26130 26130 26364
AUD 18007 18107 19033
CAD 18795 18895 19910
CHF 32993 33023 34605
CNY 3760.6 3785.6 3921.1
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30056 30086 31811
GBP 34785 34835 36595
HKD 0 3355 0
JPY 162.43 162.93 173.47
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.1 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6810 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15164 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2830 0
SGD 20213 20343 21074
THB 0 751.4 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 16490000 16490000 16790000
SBJ 14000000 14000000 16790000
Cập nhật: 24/03/2026 12:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,184 26,234 26,364
USD20 26,184 26,234 26,364
USD1 26,184 26,234 26,364
AUD 18,061 18,161 19,270
EUR 30,221 30,221 31,640
CAD 18,757 18,857 20,170
SGD 20,297 20,447 21,350
JPY 162.99 164.49 169.1
GBP 34,704 35,054 35,928
XAU 16,488,000 0 16,792,000
CNY 0 3,673 0
THB 0 787 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 24/03/2026 12:00