| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
163 ▼6K |
16,602 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
163 ▼6K |
16,603 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,625 ▲1457K |
1,655 ▲1484K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,625 ▲1457K |
1,656 ▼55K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,605 ▲1439K |
164 ▼1531K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
155,876 ▼5446K |
162,376 ▼5446K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
114,262 ▼4126K |
123,162 ▼4126K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
102,781 ▼3741K |
111,681 ▼3741K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
913 ▼93742K |
1,002 ▼102553K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
86,872 ▼3206K |
95,772 ▼3206K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,645 ▼2294K |
68,545 ▼2294K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 ▼6K |
166 ▼6K |