| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,684 ▼14K |
17,142 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,684 ▼14K |
17,143 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,682 ▼14K |
1,712 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,682 ▼14K |
1,713 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,662 ▼14K |
1,697 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
16,152 ▼146754K |
16,802 ▼152604K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,538 ▼1050K |
127,438 ▼1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,658 ▲95897K |
115,558 ▲103907K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,777 ▼854K |
103,677 ▼854K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
90,195 ▼816K |
99,095 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,022 ▼584K |
70,922 ▼584K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,684 ▼14K |
1,714 ▼14K |