Công nghệ mã hóa MODCOD

MODCOD: Công nghệ mã hóa và điều chế tiên tiến đằng sau cách mạng truyền thông vệ tinh

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Trong kỷ nguyên số hóa toàn cầu, nhu cầu về kết nối internet tốc độ cao ở mọi nơi trên thế giới đang trở thành một đòi hỏi cấp thiết. Đặc biệt, với sự xuất hiện của các dịch vụ internet vệ tinh như Starlink của SpaceX, OneWeb hay Project Kuiper của Amazon, một cuộc cách mạng truyền thông đang diễn ra trên bầu trời. Đằng sau thành công của những hệ thống này là một công nghệ quan trọng nhưng ít được nhắc đến: MODCOD - phương án Mã hóa và Điều chế tiên tiến (MODulation and CODing).
Công Nghệ Mã Hóa và Điều Chế MODCOD Nền tảng của Truyền thông Vệ tinh hiện đại MODCOD Modulation QPSK, 8PSK, 16/32/64APSK Coding LDPC, BCH, Turbo Codes ACM Adaptive Coding & Modulation Chú thích: Tín hiệu đi lên (Uplink) Tín hiệu đi xuống (Downlink) Nhiễu (Interference) Ảnh hưởng thời tiết DVB-S2X

1. MODCOD là gì và tại sao quan trọng?

MODCOD là sự kết hợp giữa kỹ thuật điều chế tín hiệu (Modulation) và mã hóa kênh (Coding) được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất truyền dữ liệu trong các hệ thống truyền thông.

MODCOD quyết định cách thức mà dữ liệu được "đóng gói" và truyền đi qua không gian, đồng thời bảo vệ thông tin khỏi sự can thiệp của nhiễu điện từ và các điều kiện truyền dẫn bất lợi.

Trong môi trường vệ tinh, tín hiệu phải di chuyển qua khoảng cách rất lớn và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như:

  • Thời tiết
  • Nhiễu điện từ
  • Suy hao không gian tự do

Việc lựa chọn phương án MODCOD phù hợp có thể là sự khác biệt giữa một kết nối ổn định tốc độ cao và một kết nối chập chờn, thậm chí mất liên lạc hoàn toàn.

2. Các phương pháp điều chế hiện đại

Điều chế là quá trình thay đổi đặc tính của sóng mang để truyền tải thông tin. Các phương pháp điều chế hiện đại trong MODCOD bao gồm:

Phương pháp

Đặc điểm

Bit/symbol

QPSK

Quadrature Phase Shift Keying - Phương pháp căn bản

2 bit

8PSK

Nâng cao hơn QPSK

3 bit

16APSK

Amplitude Phase Shift Keying

4 bit

32APSK

Amplitude Phase Shift Keying

5 bit

64APSK

Amplitude Phase Shift Keying

6 bit

128APSK

Amplitude Phase Shift Keying

7 bit

256APSK

Amplitude Phase Shift Keying

8 bit

Mỗi phương pháp điều chế có đánh đổi riêng: Các phương pháp cấp cao hơn cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn trong cùng một băng thông, nhưng đòi hỏi tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR - Signal-to-Noise Ratio) cao hơn để hoạt động hiệu quả.

MODCOD: Công nghệ mã hóa và điều chế tiên tiến đằng sau cách mạng truyền thông vệ tinh
Ảnh minh họa

3. Mã hóa kênh tiên tiến

Phần "Coding" trong MODCOD đề cập đến các kỹ thuật mã hóa kênh được sử dụng để phát hiện và sửa lỗi phát sinh trong quá trình truyền dẫn:

LDPC (Low Density Parity Check)

Mã kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp, cung cấp hiệu suất gần với giới hạn Shannon.

BCH (Bose-Chaudhuri-Hocquenghem)

Mã sửa lỗi mạnh, thường được sử dụng kết hợp với LDPC.

Turbo Codes

Mã sửa lỗi hiệu suất cao, sử dụng nguyên lý giải mã lặp.

Các hệ thống hiện đại như DVB-S2X (Digital Video Broadcasting - Satellite Second Generation Extension) sử dụng các mã LDPC kết hợp với mã BCH để tạo ra hiệu suất sửa lỗi vượt trội.

4. ACM: Bí quyết của truyền thông vệ tinh hiện đại

Một trong những đột phá quan trọng nhất trong công nghệ MODCOD là khả năng thích ứng với điều kiện kênh truyền thay đổi theo thời gian thực. Điều này được gọi là ACM (Adaptive Coding and Modulation) - Điều chế và Mã hóa Thích nghi.

Với ACM, hệ thống liên tục đánh giá chất lượng kênh truyền (thông qua các thông số như SNR) và tự động điều chỉnh phương án MODCOD phù hợp nhất:

  • Khi điều kiện kênh truyền tốt (trời quang, ít nhiễu): Hệ thống sử dụng các phương án MODCOD "cao cấp" như 32APSK với tỷ lệ mã hóa cao (5/6, 8/9, 9/10), cho phép tốc độ dữ liệu lớn.
  • Khi điều kiện kênh truyền xấu (mưa, nhiễu cao): Hệ thống tự động chuyển sang các phương án MODCOD "chắc chắn" hơn như QPSK với tỷ lệ mã hóa thấp (1/4, 1/3, 1/2), đảm bảo kết nối được duy trì dù tốc độ có thể giảm.

5. Starlink và ứng dụng MODCOD

Starlink của SpaceX là một ví dụ điển hình về ứng dụng MODCOD hiện đại. Hệ thống này sử dụng chuẩn DVB-S2X với các cải tiến độc quyền để tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn.

MODCOD: Công nghệ mã hóa và điều chế tiên tiến đằng sau cách mạng truyền thông vệ tinh
Starlink của SpaceX

Cụ thể, Starlink sử dụng dải MODCOD rộng từ QPSK 1/4 (cho điều kiện kết nối cực kỳ khó khăn) đến 64APSK 9/10 (cho điều kiện lý tưởng). Điều này cho phép hệ thống:

  • Duy trì kết nối ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu
  • Tận dụng tối đa băng thông khi điều kiện tốt

Một yếu tố quan trọng khác là khả năng chuyển đổi nhanh giữa các vệ tinh khác nhau khi chúng di chuyển trên quỹ đạo thấp (LEO - Low Earth Orbit). Thuật toán ACM của Starlink được thiết kế để xử lý các chuyển giao này một cách mượt mà, đảm bảo kết nối liên tục cho người dùng.

6. MODCOD trong các ứng dụng thực tế

Công nghệ MODCOD không chỉ giới hạn trong truyền thông vệ tinh. Các ứng dụng thực tế khác bao gồm:

Truyền hình số mặt đất (DVB-T2)

Sử dụng các phương án MODCOD tương tự để tối ưu hóa phủ sóng và chất lượng hình ảnh.

Mạng 5G/6G

Áp dụng nguyên lý ACM để điều chỉnh linh hoạt giữa phạm vi phủ sóng và tốc độ dữ liệu.

Truyền thông quân sự

Sử dụng MODCOD mạnh mẽ để đảm bảo liên lạc trong môi trường nhiễu cao.

Truyền thông hàng hải và hàng không

Đảm bảo kết nối ổn định cho các phương tiện di chuyển trong điều kiện khắc nghiệt.

7.Thách thức và tương lai của MODCOD

Dù đã đạt được nhiều tiến bộ, công nghệ MODCOD vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể:

  • Độ trễ xử lý: Các mã sửa lỗi mạnh mẽ đòi hỏi thời gian xử lý lâu hơn, gây ra độ trễ
  • Phức tạp phần cứng: Các phương án MODCOD tiên tiến yêu cầu phần cứng mạnh mẽ và tiêu thụ nhiều năng lượng
  • Giới hạn lý thuyết: Việc tiến gần hơn đến giới hạn Shannon đòi hỏi những đột phá mới trong lý thuyết thông tin

Tương lai của MODCOD đang hướng đến:

  • Mã lượng tử (Quantum Codes): Áp dụng nguyên lý lượng tử để đạt hiệu suất vượt trội
  • AI trong ACM: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán điều kiện kênh truyền và tối ưu hóa lựa chọn MODCOD
  • Full-duplex MODCOD: Cho phép truyền và nhận đồng thời trên cùng một tần số

8. Kết luận

Trong khi người dùng cuối thường chỉ quan tâm đến tốc độ download và độ ổn định của kết nối internet, công nghệ MODCOD đóng vai trò nền tảng không thể thiếu để đảm bảo trải nghiệm đó. Sự phát triển không ngừng của các phương án mã hóa và điều chế tiên tiến đang mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông vệ tinh, đem lại internet tốc độ cao cho những vùng xa xôi nhất trên Trái Đất. Từ những khu vực nông thôn không có cáp quang đến những vùng hải đảo xa xôi hay thậm chí các trạm nghiên cứu ở Nam Cực, công nghệ MODCOD đang âm thầm kết nối thế giới, phá vỡ những rào cản địa lý và kỹ thuật từng tồn tại trong quá khứ.

Phương pháp Phương pháp 'chia tách' đưa các vệ tinh công suất thấp vào kỷ nguyên 5G
Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai Công nghệ 5G: Cuộc cách mạng kết nối tốc độ cao đang định hình tương lai
SpaceX tiến gần hơn internet vệ tinh tốc độ Gigabit sau thử nghiệm Starship thành công SpaceX tiến gần hơn internet vệ tinh tốc độ Gigabit sau thử nghiệm Starship thành công
Định hướng tới 6G Định hướng tới 6G

Có thể bạn quan tâm

SpaceX mất liên lạc với vệ tinh Starlink, nghi vỡ vụn trên quỹ đạo

SpaceX mất liên lạc với vệ tinh Starlink, nghi vỡ vụn trên quỹ đạo

Vũ trụ - Thiên văn
SpaceX cho biết đã mất hoàn toàn liên lạc với một vệ tinh trong mạng Starlink sau khi thiết bị này gặp sự cố bất thường trên quỹ đạo vào ngày 29/3/2026
5 công nghệ then chốt đưa mạng 6G đạt độ trễ 0,1ms và độ tin cậy gần như tuyệt đối

5 công nghệ then chốt đưa mạng 6G đạt độ trễ 0,1ms và độ tin cậy gần như tuyệt đối

Viễn thông - Internet
Nghiên cứu mới nhất từ Trung Quốc chỉ ra 5 hướng công nghệ then chốt cho 6G HRLLC, nhằm đạt độ trễ 0,1ms và độ tin cậy 99,99999% phục vụ kiểm soát máy móc, xe tự lái và lưới điện thông minh.
Starlink và mạng vệ tinh LEO đang thay đổi y tế từ xa

Starlink và mạng vệ tinh LEO đang thay đổi y tế từ xa

Công nghệ số
Hàng chục triệu người ở rừng Amazon, vùng núi Appalachia (Hoa Kỳ), các trạm y tế ven đường Kenya và cộng đồng bản địa Alaska (Hoa Kỳ) lần đầu tiên có Internet tốc độ cao nhờ mạng vệ tinh quỹ đạo thấp LEO phủ sóng những vùng lõm mà cáp quang và 4G, 5G chưa vươn tới. Thực tiễn triển khai y tế từ xa tại những địa bàn này để lại bài học thiết thực cho các nước đang phát triển.
Internet vệ tinh Starlink vào lớp học vùng sâu, thực tế ra sao?

Internet vệ tinh Starlink vào lớp học vùng sâu, thực tế ra sao?

Viễn thông - Internet
Vệ tinh quỹ đạo thấp Starlink đang hiện thực hóa những gì mà nhiều thập kỷ đầu tư hạ tầng truyền thống chưa làm được, đưa Internet băng rộng vào tận các ngôi trường giữa rừng Amazon, châu Phi hay hải đảo.
3GPP hoàn tất Release 19, khởi động nghiên cứu 6G

3GPP hoàn tất Release 19, khởi động nghiên cứu 6G

Viễn thông - Internet
Tại hội nghị toàn thể tháng 12/2025 ở Baltimore, Hoa Kỳ, 3GPP chính thức chốt đặc tả Release 19 và chuyển toàn bộ nguồn lực sang Release 20, trong đó trọng tâm là các nghiên cứu nền tảng cho thế hệ mạng 6G. Lộ trình này đặt kỳ vọng Release 21 sẽ là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật 6G chuẩn tắc đầu tiên trên toàn cầu.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
37°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
37°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
38°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
27°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 34°C
mưa vừa
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
28°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 30°C
mây rải rác
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
26°C
Hải Phòng

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
26°C
Khánh Hòa

24°C

Cảm giác: 25°C
mây rải rác
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
40°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
38°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
24°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 23°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
41°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
41°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
35°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
41°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
42°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
36°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
33°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
42°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
41°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
42°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
42°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
33°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
24°C
Phan Thiết

26°C

Cảm giác: 27°C
mây thưa
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
25°C
Quảng Bình

25°C

Cảm giác: 24°C
mây cụm
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
35°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
39°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
36°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
39°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
39°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
27°C
Thừa Thiên Huế

28°C

Cảm giác: 31°C
mây thưa
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
40°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
38°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
31°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
42°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
41°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
29°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 25°C
mây thưa
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
31°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
41°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 13/04/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 13/04/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 13/04/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 13/04/2026 09:00
41°C
Thứ hai, 13/04/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 13/04/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 13/04/2026 18:00
25°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 17,100 17,500
Kim TT/AVPL 17,110 17,510
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17,080 17,480
Nguyên Liệu 99.99 15,890 16,090
Nguyên Liệu 99.9 15,840 16,040
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,860 17,260
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,810 17,210
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,740 17,190
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 171,000 174,500
Hà Nội - PNJ 171,000 174,500
Đà Nẵng - PNJ 171,000 174,500
Miền Tây - PNJ 171,000 174,500
Tây Nguyên - PNJ 171,000 174,500
Đông Nam Bộ - PNJ 171,000 174,500
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 17,100 17,500
Miếng SJC Nghệ An 17,100 17,500
Miếng SJC Thái Bình 17,100 17,500
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 17,100 17,400
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 17,100 17,400
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 17,100 17,400
NL 99.90 15,620
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,650
Trang sức 99.9 16,590 17,290
Trang sức 99.99 16,600 17,300
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 171 17,502
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 171 17,503
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,705 1,745
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,705 1,746
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,685 173
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 164,787 171,287
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 121,013 129,913
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 108,902 117,802
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 96,791 105,691
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 92,119 101,019
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 63,398 72,298
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 171 175
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17992 18266 18839
CAD 18448 18725 19343
CHF 32718 33103 33747
CNY 0 3800 3870
EUR 30121 30395 31423
GBP 34550 34942 35876
HKD 0 3231 3433
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15004 15594
SGD 20109 20392 20909
THB 737 800 855
USD (1,2) 26068 0 0
USD (5,10,20) 26109 0 0
USD (50,100) 26137 26157 26361
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,141 26,141 26,361
USD(1-2-5) 25,096 - -
USD(10-20) 25,096 - -
EUR 30,391 30,415 31,672
JPY 162.51 162.8 171.58
GBP 34,854 34,948 35,934
AUD 18,350 18,416 18,998
CAD 18,724 18,784 19,358
CHF 33,123 33,226 33,987
SGD 20,314 20,377 21,056
CNY - 3,795 3,916
HKD 3,304 3,314 3,432
KRW 16.55 17.26 18.66
THB 786.48 796.19 847.21
NZD 15,102 15,242 15,599
SEK - 2,799 2,880
DKK - 4,067 4,184
NOK - 2,710 2,794
LAK - 0.91 1.26
MYR 6,206.3 - 6,966.87
TWD 751.33 - 904.58
SAR - 6,915.29 7,238.87
KWD - 83,845 88,661
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,111 26,141 26,361
EUR 30,167 30,288 31,468
GBP 34,634 34,773 35,777
HKD 3,292 3,305 3,420
CHF 32,701 32,832 33,759
JPY 162.18 162.83 170.17
AUD 18,226 18,299 18,889
SGD 20,274 20,355 20,937
THB 799 802 838
CAD 18,668 18,743 19,308
NZD 14,997 15,526
KRW 17.06 18.74
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26219 26219 26361
AUD 18184 18284 19207
CAD 18636 18736 19751
CHF 32977 33007 34590
CNY 3795.5 3820.5 3956.7
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30310 30340 32065
GBP 34849 34899 36663
HKD 0 3355 0
JPY 162.67 163.17 173.71
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15122 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2790 0
SGD 20272 20402 21125
THB 0 767.3 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17100000 17100000 17500000
SBJ 15000000 15000000 17500000
Cập nhật: 09/04/2026 01:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,155 26,205 26,361
USD20 26,155 26,205 26,361
USD1 26,155 26,205 26,361
AUD 18,296 18,396 19,502
EUR 30,469 30,469 31,877
CAD 18,614 18,714 20,019
SGD 20,355 20,505 21,450
JPY 163.27 164.77 169.31
GBP 34,739 35,089 36,220
XAU 17,198,000 0 17,552,000
CNY 0 3,705 0
THB 0 802 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 09/04/2026 01:00