Nhà mạng Việt Nam mới dừng ở mức hai trên thang tự động hóa mạng
| Nhà mạng Việt Nam cần gì để làm chủ hạ tầng Open RAN, AI RAN Nhà mạng Việt Nam cần chuẩn bị gì cho hạ tầng 5G trước khi lên 6G Nhà mạng Việt Nam kỳ vọng tăng trưởng từ dịch vụ mạng dựa trên AI |
Kết quả khảo sát của Ciena cho thấy AI đang thúc đẩy yêu cầu tự động hóa mạng tại các nhà mạng Việt Nam, nhưng tại hội thảo AI for Telecom 2026, mức độ tự động hóa của hạ tầng viễn thông trong nước mới được đánh giá quanh bậc 2 trên thang 5 bậc.
Tự động hóa mạng đã trở thành chủ đề được ngành viễn thông quan tâm trong vài năm qua, nhưng khi đánh giá theo thang đo cụ thể, mức độ tự động hóa của các nhà mạng Việt Nam vẫn còn hạn chế. Tại hội thảo khoa học quốc gia AI for Telecom 2026 do Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông phối hợp cùng FISU Việt Nam tổ chức, ông Hoàng Ngọc Thức, đại diện Qualcomm Việt Nam, giới thiệu thang đo 5 bậc về tự động hóa mạng áp dụng cho hạ tầng mạng di động, gồm các trạm phát sóng và thiết bị phát sóng trực tiếp phục vụ thuê bao.
Theo đánh giá tại hội thảo, Việt Nam và một số nước hiện ở quanh bậc 2, khi hệ thống có thể tự động thực hiện các tác vụ lặp lại, kiểm tra và xử lý, nhưng con người vẫn tham gia nhiều vào quá trình vận hành.
![]() |
| Lộ trình tự động hóa mạng lưới vô tuyến từ mức 2 tới mức 5, nhà mạng Việt Nam hiện dừng quanh mức 2. Nguồn Qualcomm |
Nhà mạng đặt mục tiêu tự động hóa cao nhưng hạ tầng chưa theo kịp |
Sơ đồ lộ trình Qualcomm giới thiệu cho thấy quá trình chuyển từ tự động hóa từng phần sang vận hành hoàn toàn tự chủ qua 4 nấc chính. Ở bậc 2, tương ứng năm 2024, hệ thống mới tự động hóa các tác vụ lặp lại và công việc duy trì thường ngày, còn thiết lập mạng và xử lý sự cố vẫn do con người thực hiện. Sang bậc 3 vào năm 2025, hệ thống có thể truy vấn và phân tích phức tạp theo mục tiêu, đồng thời nhận biết ngữ cảnh, với mục tiêu giảm tới 10% chi phí vận hành cho nhà mạng. Bậc 4, tương ứng năm 2026, đánh dấu giai đoạn AI cộng tác và chuyển giao, khi các tác nhân AI phối hợp thực hiện công việc nhưng con người vẫn có thể can thiệp, hướng tới giảm tới 25% chi phí vận hành. Đến bậc 5 vào năm 2028, cùng biểu tượng 6G, hệ thống chuyển sang mô hình vận hành theo vòng khép kín, tự chủ động theo đuổi mục tiêu và hướng tới giảm tới 40% chi phí vận hành.
Đặt đánh giá bậc 2 cạnh sơ đồ lộ trình của Qualcomm, sự chênh lệch giữa năng lực hiện tại và định hướng công nghệ được thể hiện rõ. Hiện trạng tại những thị trường như Việt Nam đang thấp hơn 2 bậc so với lộ trình công nghệ mà Qualcomm đặt ra cho năm 2026. Mức chênh lệch này cũng phản ánh phần chi phí vận hành tiềm năng chưa được khai thác khi nhà mạng chưa nâng mức tự động hóa, với các mốc giảm tới 10%, 25% và 40% tương ứng bậc 3, bậc 4 và bậc 5. Tuy nhiên, những con số tiết kiệm chi phí cần được hiểu đúng bản chất.
Chú thích trên sơ đồ xác định đây là các ước tính của Qualcomm dựa trên đánh giá nội bộ và trao đổi với các nhà mạng, trong khi đại diện Qualcomm Việt Nam lưu ý hiệu quả thực tế phụ thuộc vào môi trường mạng và mức độ triển khai chính sách khai thác của từng nhà mạng. Các mốc năm trên sơ đồ phản ánh lộ trình công nghệ do Qualcomm hình dung, không phải thời điểm bắt buộc mà toàn ngành phải đạt tới, còn đánh giá bậc 2 phản ánh bức tranh chung chứ chưa phải kết quả kiểm định riêng cho từng doanh nghiệp.
![]() |
| Ông Hoàng Ngọc Thức, đại diện Qualcomm Việt Nam chia sẻ tại Hội thảo "AI và điện tử viễn thông: cơ hội, thách thức và hướng đi tương lai" (AI4TELECOM) diễn ra đầu tháng 9/2026. |
Các nhà mạng Việt Nam đã nhận thức khá rõ vai trò của tự động hóa mạng, nhưng nhận thức này chưa phản ánh đầy đủ mức độ tự động hóa thực tế. Khảo sát do Ciena ủy quyền và Censuswide thực hiện từ ngày 13 đến 23/7/2026 với 100 người ra quyết định tại các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, nhà khai thác mạng cáp quang bán buôn và nhà cung cấp dịch vụ khu vực ở Việt Nam cho thấy 92% số người tham gia coi tự động hóa mạng nâng cao là yếu tố quan trọng hoặc then chốt để khai thác cơ hội từ AI. Khi AI được triển khai trên nhiều môi trường khác nhau, các nhà cung cấp dịch vụ phải xử lý nhu cầu kết nối linh hoạt và phức tạp hơn, từ đó đòi hỏi hệ thống vận hành có khả năng tự động hóa cao hơn thay vì tiếp tục phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công.
Theo khảo sát của Ciena, kỳ vọng về doanh thu cũng tăng theo nhu cầu tự động hóa, khi 54% đơn vị dự kiến tạo nguồn thu từ dịch vụ quản lý kết nối đa đám mây, 50% kỳ vọng băng thông tính phí theo mức sử dụng sẽ mở ra nguồn thu mới và 86% nhận thấy nhu cầu cấp thiết phải nâng cấp mạng quang. Những dịch vụ này đòi hỏi nhà mạng phải cấp phát và điều chỉnh tài nguyên gần như tức thời, trong khi hạ tầng mới ở bậc 2 vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác của con người sẽ khó đáp ứng tốc độ vận hành cần thiết để chuyển những kỳ vọng thị trường thành doanh thu thực tế.
Vấn đề này cũng xuất hiện ở nhiều thị trường khác, khi báo cáo Telco of Tomorrow của EY-Parthenon, dựa trên phỏng vấn hơn 90 lãnh đạo cấp cao của các công ty viễn thông trên thế giới, ghi nhận mối lo về khả năng tổ chức chưa đủ nhanh nhạy để khai thác hiệu quả công nghệ ngày càng rõ trong 2 năm gần đây; 81% lãnh đạo được khảo sát xếp việc thay đổi mô hình vận hành nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng thích ứng vào nhóm ưu tiên chiến lược trong 5 năm tới.
![]() |
| Ba nhà mạng lớn tại Việt Nam đang tăng tốc triển khai 5G |
Vì sao tự động hóa mạng khó bứt lên |
Cấu trúc hạ tầng là trở ngại đầu tiên đối với quá trình tự động hóa. Theo phần trình bày của đại diện Qualcomm Việt Nam, nhà mạng thường phải vận hành nhiều loại thiết bị của các nhà cung cấp khác nhau, mỗi hệ thống lại đi kèm những phiên bản phần mềm và cách thức quản lý riêng, khiến việc kết nối và đồng bộ ngày càng phức tạp khi nhà mạng mở rộng quy mô. Ở lớp nền, mạng truy nhập vô tuyến, hệ thống vận hành khai thác cùng các giao diện độc quyền tiếp tục chia nhỏ hạ tầng thành nhiều thành phần khó liên kết. Điều này khiến các công cụ tự động hóa hiện nay chủ yếu xử lý từng khâu riêng lẻ, thay vì kết nối toàn bộ quy trình để nhà mạng có thể vận hành theo một vòng khép kín.
Cách làm việc đã thành nếp là trở ngại thứ hai đối với quá trình tự động hóa mạng. Theo đại diện Qualcomm Việt Nam, trong mô hình vận hành truyền thống, kỹ sư phải liên tục theo dõi số liệu, phát hiện dấu hiệu bất thường, phân tích nguyên nhân và lựa chọn phương án xử lý dựa trên kinh nghiệm cá nhân cùng những công cụ sẵn có, nên mỗi sự cố vẫn cần con người trực tiếp đánh giá và quyết định. Khi doanh nghiệp chưa số hóa đầy đủ tri thức vận hành thành dữ liệu, quy tắc và quy trình để hệ thống có thể khai thác, AI cũng khó tiếp nhận kinh nghiệm của kỹ sư để đưa ra quyết định phù hợp trong từng tình huống. Vì vậy, nhà mạng có thể tự động hóa nhiều thao tác nhưng vẫn phải dựa vào con người ở khâu quyết định.
Nguồn lực là trở ngại thứ ba đối với quá trình tự động hóa mạng. Báo cáo của EY cho thấy hạn chế về ngân sách, được 54% lãnh đạo viễn thông toàn cầu đề cập, và thiếu hụt kỹ năng, với 43%, đang là những trở ngại lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi của ngành, sau đó là sự chưa đồng bộ giữa chiến lược công nghệ và chiến lược kinh doanh. Tại Việt Nam, khi 86% đơn vị được khảo sát cho biết cần nâng cấp mạng quang và 49% muốn triển khai ngay, nhà mạng phải cân đối nguồn vốn giữa việc đầu tư cho hạ tầng truyền dẫn và việc nâng cấp các nền tảng, công cụ phục vụ tự động hóa mạng. Đây là một lựa chọn về phân bổ nguồn lực, bởi đầu tư cho tự động hóa chỉ phát huy hiệu quả khi hạ tầng và năng lực vận hành đi kèm đủ khả năng hỗ trợ.
![]() |
| Đại diện Qualcomm Việt Nam giới thiệu kiến trúc agent cho tự động hóa mạng lưới |
Đưa mạng tiến tới tự vận hành bắt đầu từ dữ liệu và con người |
Hướng đi Qualcomm giới thiệu tại hội thảo là xây dựng kiến trúc quản trị mạng dựa trên các agent, trong đó mỗi lớp đảm nhận một vai trò riêng và phối hợp với các lớp còn lại để từng bước chuyển mạng từ vận hành thủ công sang tự động.
Mô hình vận hành dựa trên agent thay đổi vai trò của người vận hành thay vì loại họ khỏi quy trình. Người vận hành đặt mục tiêu bằng ngôn ngữ tự nhiên, không phải nhớ cú pháp câu lệnh hay thực hiện từng bước theo một quy trình phức tạp, chẳng hạn yêu cầu hệ thống giảm tiêu thụ năng lượng trong một khung giờ nhất định nhưng vẫn duy trì các chỉ tiêu về vùng phủ và chất lượng dịch vụ. Từ yêu cầu đó, agent phân tích mục tiêu, xây dựng kế hoạch hành động, xác định phạm vi ảnh hưởng, đối chiếu các điều kiện và chính sách đã đặt ra rồi đề xuất phương án điều chỉnh cấu hình, thay đổi góc mở anten hoặc thời gian hoạt động của trạm. Người vận hành vẫn xác định mục tiêu và kiểm soát quyết định cuối cùng, còn agent đảm nhận phần phân tích dữ liệu và xử lý các tác vụ kỹ thuật theo yêu cầu.
![]() |
| Ảnh minh họa. Nguồn: Telecomreviewasia |
Với những tác vụ có mức độ rủi ro cao, hệ thống vẫn yêu cầu người vận hành phê duyệt trước khi thực thi, đồng thời duy trì quyền kiểm soát thông qua các mức độ tự chủ và hệ thống chính sách tương ứng. Cơ chế này phù hợp với mô tả về mức 4 trong lộ trình của Qualcomm, khi AI có thể phối hợp thực hiện công việc nhưng con người vẫn giữ quyền can thiệp.
Vì vậy, quá trình nâng mức tự động hóa mạng diễn ra theo từng bước, trong đó hệ thống dần đảm nhận thêm quyền xử lý nhưng vẫn đặt trong giới hạn do con người thiết lập, thay vì chuyển toàn bộ quyền vận hành cho máy ngay từ đầu. Mô hình này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ kỹ sư, khi họ phải hiểu cả hoạt động của mạng lưới và cách AI phân tích, ra quyết định để xác định trường hợp nào có thể phê duyệt và trường hợp nào cần dừng hoặc can thiệp. Nhận định của EY cũng cho thấy đào tạo lại và bố trí lại đội ngũ để làm việc cùng AI đang trở thành yêu cầu quan trọng trong quá trình chuyển đổi của ngành viễn thông.
Sự chênh lệch giữa con số 92% (theo khảo sát của Ciena) và mức 2 trên thang 5 bậc là điểm cần được nhìn kỹ trong câu chuyện tự động hóa mạng tại các nhà mạng Việt Nam. Gần như toàn bộ doanh nghiệp được hỏi đã xác định tự động hóa mạng nâng cao là yếu tố quan trọng hoặc then chốt để khai thác cơ hội từ AI, nhưng hạ tầng mạng di động vẫn ở mức mà kỹ sư phải trực tiếp thiết lập hệ thống và xử lý sự cố, cho thấy nhận thức về vai trò của tự động hóa đang đi trước năng lực triển khai thực tế.
Khi đặt hiện trạng này vào lộ trình Qualcomm giới thiệu, mức độ tự động hóa chưa đạt tới còn thể hiện ở hiệu quả chi phí. Qualcomm ước tính mỗi nấc tự động hóa cao hơn có thể giúp giảm tới 10% chi phí vận hành ở bậc 3, 25% ở bậc 4 và 40% ở bậc 5. Đáng chú ý, Qualcomm đặt bậc 4 vào năm 2026, trong khi hạ tầng mạng di động tại những thị trường như Việt Nam hiện mới được đánh giá quanh bậc 2.
| AI trong viễn thông và tương lai mạng 6G Việt Nam |
Mức giảm 10%, 25% hay 40% do chính nhà cung cấp giải pháp ước tính dựa trên đánh giá nội bộ, tỷ lệ 92% phản ánh ý kiến của 100 người ra quyết định trong một khảo sát do Ciena ủy quyền, còn mức 2 là đánh giá chung đối với những thị trường tương đồng chứ chưa phải kết quả đo lường riêng tại từng nhà mạng. Khi dữ liệu từ phía nhà cung cấp giải pháp và kỳ vọng từ phía doanh nghiệp cùng cho thấy dư địa lớn cho tự động hóa, nhà mạng càng cần kiểm chứng hiệu quả trên chính hạ tầng của mình trước khi đưa những con số này vào kế hoạch đầu tư, thay vì mặc nhiên xem các ước tính đó là kết quả có thể đạt được trong thực tế.
Báo cáo EY cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và năng lực không thể giải quyết chỉ bằng việc mua thêm công nghệ. Có tới 78% lãnh đạo viễn thông trên thế giới tin AI có thể giúp hiệu quả hoạt động tăng gấp đôi trong 5 năm tới, nhưng đồng thời 81% trong số họ xếp việc thay đổi mô hình vận hành vào nhóm ưu tiên chiến lược, cho thấy kỳ vọng vào AI luôn đi cùng yêu cầu thay đổi cách tổ chức và vận hành doanh nghiệp. Với nhà mạng Việt Nam, nâng mức tự động hóa từ bậc 2 lên bậc 3 vì thế đòi hỏi thay đổi từ bên trong, trước hết là số hóa tri thức vận hành đang nằm trong kinh nghiệm của từng kỹ sư, chuẩn hóa thành dữ liệu, quy tắc và quy trình để hệ thống có thể khai thác, thay vì chỉ đầu tư thêm phần mềm hay thiết bị.
Muốn đưa tự động hóa mạng lên mức 3 và cao hơn, vấn đề trước tiên nằm ở dữ liệu vận hành, bởi agent chỉ có thể phân tích và ra quyết định khi dữ liệu từ các hệ thống của nhiều hãng được thu thập đầy đủ, chuẩn hóa và liên thông thay vì tiếp tục nằm rời rạc trong từng nền tảng. Khi hệ thống bắt đầu được trao quyền xử lý, một vấn đề khác cũng xuất hiện là doanh nghiệp sẽ phân định quyền hạn và mức độ rủi ro như thế nào, ai phê duyệt những tác vụ có thể ảnh hưởng đến mạng và ai chịu trách nhiệm khi hệ thống đưa ra quyết định sai. Cùng với đó, đội ngũ kỹ sư cũng phải thay đổi vai trò, từ người trực tiếp theo dõi, phân tích và thao tác trên từng hệ thống sang người đặt mục tiêu, giám sát quá trình thực hiện và can thiệp khi cần thiết. Tự động hóa vì thế nên được triển khai theo từng nấc, với quyền tự chủ của hệ thống tăng dần cùng khả năng kiểm soát của con người, để công nghệ thực sự trở thành năng lực vận hành thay vì chỉ bổ sung thêm công cụ.
Có thể bạn quan tâm
VNPT chọn RADCOM giám sát mạng chuyển vùng quốc tế bằng AI
Viễn thông - Internet
Nga ra mắt mạng 5G
Viễn thông - Internet
Qualcomm đang chuẩn bị cho việc ra mắt công nghệ 6G vào năm 2029
Công nghệ số




