| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,425 ▼37K |
14,652 ▼370K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,425 ▼37K |
14,653 ▼370K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,423 ▲1277K |
1,463 ▲1313K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,423 ▲1277K |
1,464 ▼37K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,403 ▲1259K |
1,448 ▼37K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,866 ▲122813K |
143,366 ▲128663K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,861 ▼2775K |
108,761 ▼2775K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,724 ▲80500K |
98,624 ▲88510K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,587 ▼2257K |
88,487 ▼2257K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,677 ▼2157K |
84,577 ▼2157K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,638 ▼1543K |
60,538 ▼1543K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▼37K |
1,465 ▼37K |