ISO/SAE 21434: Kim chỉ nam bảo mật cho kỷ nguyên ô tô kết nối

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô đang trải qua cuộc cách mạng số hóa mạnh mẽ với sự gia tăng vượt bậc của các hệ thống kết nối, phần mềm phức tạp và tính năng tự lái, an ninh mạng đã trở thành một yếu tố sống còn, không chỉ ảnh hưởng đến sự an toàn của người lái và hành khách mà còn đến uy tín của nhà sản xuất. Để giải quyết thách thức này, tiêu chuẩn ISO/SAE 21434: Road vehicles - Cybersecurity engineering đã ra đời, cung cấp một khuôn khổ toàn diện để quản lý rủi ro an ninh mạng trong suốt vòng đời của xe hơi. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh quan trọng của tiêu chuẩn ISO/SAE 21434, làm rõ tầm quan trọng và tác động của nó đối với ngành công nghiệp ô tô hiện đại.

ISO/SAE 21434: Kim chỉ nam bảo mật cho kỷ nguyên ô tô kết nối

Sự ra đời và mục tiêu của ISO/SAE 21434

ISO/SAE 21434 là kết quả của sự hợp tác giữa Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) và Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE International). Tiêu chuẩn này được phát triển nhằm cung cấp một quy trình có hệ thống để đảm bảo an ninh mạng trong các phương tiện đường bộ, từ giai đoạn thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành, bảo trì cho đến khi ngừng sử dụng.

Mục tiêu chính của ISO/SAE 21434

Xác định và quản lý rủi ro an ninh mạng: ISO/SAE 21434 cung cấp một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để xác định, phân tích, đánh giá và xử lý các mối đe dọa và lỗ hổng an ninh mạng tiềm ẩn trong xe hơi.

Đảm bảo an toàn cho người dùng và tài sản: Giảm thiểu nguy cơ các cuộc tấn công mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về an toàn và tài chính.

Xây dựng lòng tin của người tiêu dùng: Chứng minh cam kết của nhà sản xuất trong việc bảo vệ dữ liệu và sự an toàn của người dùng trước các mối đe dọa mạng.

Tạo ra một ngôn ngữ chung: Cung cấp một bộ thuật ngữ và quy trình chuẩn hóa để các bên liên quan trong chuỗi cung ứng ô tô có thể giao tiếp và hợp tác hiệu quả về vấn đề an ninh mạng.

Đáp ứng các quy định pháp lý: Hỗ trợ các nhà sản xuất tuân thủ các quy định và luật pháp ngày càng nghiêm ngặt về an ninh mạng trong ngành ô tô.

Các nguyên tắc và quy trình cốt lõi của ISO/SAE 21434

Tiếp cận theo vòng đời (Lifecycle Approach): An ninh mạng không phải là một nỗ lực một lần mà phải được tích hợp xuyên suốt toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ giai đoạn ý tưởng ban đầu đến khi ngừng hoạt động.

Tư duy dựa trên rủi ro (Risk-Based Thinking): Các nỗ lực bảo mật cần tập trung vào việc xác định và giảm thiểu các rủi ro an ninh mạng có khả năng xảy ra và gây ra tác động lớn nhất.

An ninh theo thiết kế (Security by Design): Các biện pháp bảo mật phải được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu của hệ thống, thay vì chỉ được thêm vào sau khi phát hiện ra lỗ hổng.

Phòng thủ theo chiều sâu (Defense in Depth): Sử dụng nhiều lớp bảo mật khác nhau để tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng. Nếu một lớp bị xâm phạm, các lớp khác vẫn có thể bảo vệ hệ thống.

Quản lý sự cố an ninh mạng (Cybersecurity Incident Management): Xây dựng quy trình để phát hiện, ứng phó, phục hồi và học hỏi từ các sự cố an ninh mạng.

Cải tiến liên tục (Continuous Improvement): An ninh mạng là một lĩnh vực không ngừng phát triển, do đó, các quy trình và biện pháp bảo mật cần được liên tục cập nhật và cải tiến để đối phó với các mối đe dọa mới.

Cấu trúc của ISO/SAE 21434

Tiêu chuẩn ISO/SAE 21434 được tổ chức thành nhiều phần, mỗi phần tập trung vào một khía cạnh cụ thể của an ninh mạng ô tô:

Phạm vi và thuật ngữ (Mục 1-3): Xác định phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn, các tài liệu tham khảo quy chuẩn, và định nghĩa các thuật ngữ liên quan như tài sản, mối đe dọa, lỗ hổng bảo mật.

Hệ sinh thái và quản lý an ninh mạng (Mục 4): Mô tả hệ sinh thái ô tô, bao gồm các bên liên quan và vai trò của họ trong việc quản lý an ninh mạng. Phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp an ninh mạng vào toàn bộ vòng đời của xe.

Quy trình đánh giá rủi ro (Mục 5-8): Đưa ra các bước để xác định tài sản, phân tích mối đe dọa, đánh giá rủi ro và triển khai các biện pháp đối phó.

Yêu cầu truy xuất nguồn gốc (Mục 9-10): Quy định rằng các yêu cầu an ninh mạng phải được theo dõi và xác minh xuyên suốt quá trình phát triển, đảm bảo rằng mọi khía cạnh đều tuân thủ tiêu chuẩn.

ISO/SAE 21434: Kim chỉ nam bảo mật cho kỷ nguyên ô tô kết nối

Tiêu chuẩn ISO/SAE 21434 phác thảo một quy trình chi tiết bao gồm các giai đoạn chính

Giai đoạn 1 - Phát triển sản phẩm: Giai đoạn một bao gồm thực hiện phân tích mối đe dọa và đánh giá rủi ro (Threat Analysis and Risk Assessment - TARA) để xác định các mối đe dọa tiềm ẩn và đánh giá mức độ nghiêm trọng của chúng và thiết lập các mục tiêu an ninh mạng cụ thể dựa trên kết quả đánh giá rủi ro. Cùng với đó, cần xác định các yêu cầu bảo mật cần thiết để đạt được các mục tiêu đã đề ra và thiết kế và triển khai các biện pháp bảo mật phù hợp. Đồng thời, kiểm tra và xác minh hiệu quả của các biện pháp bảo mật đã được triển khai.

Giai đoạn 2 - Sản xuất: Tiêu chuẩn ISO/SAE 21434 đảm bảo an ninh mạng trong quá trình sản xuất và cung cấp.

Giai đoạn 3 - Vận hành và bảo trì: Theo dõi và quản lý các rủi ro an ninh mạng trong quá trình vận hành và bảo trì xe.

Giai đoạn 4 - Kết thúc vòng đời: Xử lý dữ liệu và các thành phần một cách an toàn khi xe ngừng sử dụng.

Tầm quan trọng và tác động của ISO/SAE 21434 đối với ngành ô tô

Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO/SAE 21434 mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho các nhà sản xuất ô tô, nhà cung cấp và người tiêu dùng.

Nâng cao mức độ an ninh mạng: Giúp các tổ chức xây dựng các hệ thống an ninh mạng mạnh mẽ và toàn diện, giảm thiểu nguy cơ bị tấn công và bảo vệ dữ liệu quan trọng.

Tuân thủ các quy định pháp lý: Hỗ trợ các nhà sản xuất đáp ứng các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe về an ninh mạng trong ngành ô tô, ví dụ như các quy định của UNECE về an ninh mạng và quản lý cập nhật phần mềm.

Tăng cường niềm tin của khách hàng: Chứng minh cam kết về an ninh mạng giúp xây dựng lòng tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm và thương hiệu.

Giảm thiểu chi phí liên quan đến sự cố an ninh mạng: Việc chủ động quản lý rủi ro và xây dựng hệ thống bảo mật vững chắc có thể giúp tránh được các thiệt hại tài chính và uy tín do các cuộc tấn công mạng gây ra.

Tạo lợi thế cạnh tranh: Các nhà sản xuất áp dụng ISO/SAE 21434 có thể chứng minh sự ưu việt trong việc bảo vệ sản phẩm và khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Thúc đẩy sự hợp tác trong chuỗi cung ứng: Tiêu chuẩn này cung cấp một ngôn ngữ chung và khuôn khổ làm việc thống nhất, giúp các bên trong chuỗi cung ứng ô tô hợp tác hiệu quả hơn trong việc giải quyết các vấn đề an ninh mạng.

Thách thức trong việc triển khai ISO/SAE 21434

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai ISO/SAE 21434 cũng đặt ra một số thách thức cho các tổ chức. ISO/SAE 21434 là một tiêu chuẩn chi tiết và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về an ninh mạng và quy trình phát triển sản phẩm ô tô. Việc triển khai và duy trì các quy trình theo tiêu chuẩn đòi hỏi đầu tư đáng kể về thời gian, nhân lực và công nghệ.

Cùng với đó, việc áp dụng ISO/SAE 21434 đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và cách làm việc của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo cấp cao đến các kỹ sư phát triển. Đồng thời, các nhà sản xuất cần hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp để đảm bảo an ninh mạng được tích hợp trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Hiện nay, trong bối cảnh an ninh mạng có nhiều biến động, các tổ chức cần liên tục cập nhật kiến thức và điều chỉnh các biện pháp bảo mật để đối phó với các mối đe dọa mới.

Công cụ hỗ trợ tuân thủ

Để đơn giản hóa việc tuân thủ ISO/SAE 21434, các công cụ như Visure Requirements ALM Platform được sử dụng rộng rãi. Nền tảng này hỗ trợ theo dõi yêu cầu an ninh mạng từ tiêu chuẩn đến sản phẩm; Tự động tạo báo cáo tuân thủ; Đảm bảo truy xuất nguồn gốc giữa các tạo phẩm như yêu cầu, rủi ro, và mã nguồn; Tích hợp với các công cụ kỹ thuật khác để tăng cường hợp tác giữa các nhóm.

Kết luận

Tiêu chuẩn ISO/SAE 21434 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh mạng cho ngành công nghiệp ô tô trong kỷ nguyên kết nối. Bằng cách cung cấp một khuôn khổ toàn diện và có hệ thống để quản lý rủi ro an ninh mạng trong suốt vòng đời của xe hơi, tiêu chuẩn này giúp bảo vệ người dùng, tài sản và uy tín của nhà sản xuất. Mặc dù việc triển khai có thể đặt ra một số thách thức, những lợi ích mà ISO/SAE 21434 mang lại là vô cùng to lớn và không thể phủ nhận trong bối cảnh các phương tiện ngày càng trở nên thông minh và kết nối hơn. Việc áp dụng và tuân thủ tiêu chuẩn này không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một cam kết về sự an toàn và tin cậy đối với khách hàng trong tương lai của ngành ô tô.

Châu Âu thử nghiệm mạng siêu máy tính đạt tốc độ 1,2 Tbit/giây trên hành trình cơ sở hạ tầng 3.500km Châu Âu thử nghiệm mạng siêu máy tính đạt tốc độ 1,2 Tbit/giây trên hành trình cơ sở hạ tầng 3.500km

Nokia, CSC và SURF thiết lập chuẩn mực mới với thử nghiệm dữ liệu xuyên biên giới 1,2 Tbit/giây cho cơ sở hạ tầng siêu ...

Keysight và NIO tiên phong trong lĩnh vực xe điện thông minh thế hệ mới Keysight và NIO tiên phong trong lĩnh vực xe điện thông minh thế hệ mới

Keysight hợp tác NIO cải tiến xe điện thông minh qua công nghệ mô phỏng mạng, nâng cao khả năng kết nối và hiệu năng ...

UL Solutions cấp chứng nhận bảo mật cho các sản phẩm Microchip dùng trong ngành ô tô UL Solutions cấp chứng nhận bảo mật cho các sản phẩm Microchip dùng trong ngành ô tô

Mới đây, Công ty công nghệ Microchip (Mỹ) được UL Solutions cấp chứng nhận đạt Tiêu chuẩn kỹ thuật ISO/SAE 21434 về an ninh mạng ...

https://antoanthongtin.vn/tin/iso-sae-21434-kim-chi-nam-bao-mat-cho-ky-nguyen-o-to-ket-noi

Có thể bạn quan tâm

FPT và FESCARO hợp tác phát triển an ninh mạng ô tô cho thị trường Hàn Quốc và toàn cầu

FPT và FESCARO hợp tác phát triển an ninh mạng ô tô cho thị trường Hàn Quốc và toàn cầu

Phần mềm - Ứng dụng
Hợp tác này hướng đến việc tăng cường năng lực an ninh mạng của FPT trong các dự án phần mềm ô tô, đồng thời tạo nền tảng cho các hoạt động đồng phát triển các giải pháp cho xe định nghĩa bằng phần mềm (SDV) tại Hàn Quốc và trên quy mô toàn cầu.
Kawasaki Z1100 SE ra mắt tại Việt Nam với mức giá gây chú ý

Kawasaki Z1100 SE ra mắt tại Việt Nam với mức giá gây chú ý

Xe 365
Mẫu naked-bike phân khối lớn Kawasaki Z1100 SE chính thức được giới thiệu tại thị trường Việt Nam, đánh dấu bước chuyển mình của hãng xe Nhật Bản trong phân khúc 1.000cc.
Volvo XC90 2026 về Việt Nam giá 3,579 tỷ đồng, thấp hơn BMW X5 và Audi Q7

Volvo XC90 2026 về Việt Nam giá 3,579 tỷ đồng, thấp hơn BMW X5 và Audi Q7

Xe 365
Volvo XC90 2026 chính thức ra mắt tại Việt Nam ngày 20/3 với mức giá dự kiến 3,579 tỷ đồng, thấp hơn gần 500 triệu đồng so với phiên bản tiền nhiệm. Mức giá mới đưa XC90 xuống dưới ngưỡng của BMW X5 và Audi Q7, đồng thời tiệm cận Lexus RX, vốn vừa được điều chỉnh về khoảng hơn 3,3 tỷ đồng.
Volkswagen quay lưng với Nvidia, đặt cược vào chip xe điện Trung Quốc

Volkswagen quay lưng với Nvidia, đặt cược vào chip xe điện Trung Quốc

Xe và phương tiện
Volkswagen đang tăng tốc chiến lược xe điện thông minh tại Trung Quốc và sẵn sàng giảm phụ thuộc vào Nvidia khi chuyển sang hợp tác với các công ty công nghệ nội địa. Động thái này cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong ngành ô tô, nơi chip bán dẫn và phần mềm đang trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của các dòng xe điện thế hệ mới.
Toyota triệu hồi hơn 2.000 xe Camry tại Việt Nam để khắc phục lỗi

Toyota triệu hồi hơn 2.000 xe Camry tại Việt Nam để khắc phục lỗi

Xe 365
Hơn 2.000 xe sedan Toyota Camry tại thị trường Việt Nam vừa được thông báo triệu hồi để kiểm tra và khắc phục lỗi liên quan đến hệ thống camera quan sát toàn cảnh. Chương trình do Công ty Ô tô Toyota Việt Nam triển khai sau khi báo cáo tới Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (Bộ Công Thương).
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
26°C
TP Hồ Chí Minh

27°C

Cảm giác: 29°C
mưa nhẹ
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
27°C
Đà Nẵng

26°C

Cảm giác: 26°C
mây rải rác
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
26°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
25°C
Hải Phòng

24°C

Cảm giác: 25°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
24°C
Khánh Hòa

23°C

Cảm giác: 24°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
21°C
Nghệ An

20°C

Cảm giác: 21°C
mây rải rác
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
23°C
Phan Thiết

24°C

Cảm giác: 25°C
mây thưa
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
24°C
Quảng Bình

19°C

Cảm giác: 19°C
mây thưa
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
37°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
26°C
Thừa Thiên Huế

24°C

Cảm giác: 24°C
mây rải rác
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
36°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
37°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
22°C
Hà Giang

23°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ năm, 26/03/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 26/03/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 26/03/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 26/03/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 26/03/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 26/03/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 27/03/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 27/03/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 27/03/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 27/03/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 27/03/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 27/03/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 28/03/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 28/03/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 28/03/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 28/03/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 28/03/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 28/03/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 29/03/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 29/03/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 29/03/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 29/03/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 29/03/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 30/03/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 30/03/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 30/03/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 30/03/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 30/03/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 30/03/2026 15:00
24°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
Kim TT/AVPL 17,060 ▲330K 17,360 ▲330K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
Nguyên Liệu 99.99 16,350 ▲550K 16,550 ▲550K
Nguyên Liệu 99.9 16,300 ▲550K 16,500 ▲550K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,900 ▲500K 17,300 ▲500K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,850 ▲500K 17,250 ▲500K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,780 ▲500K 17,230 ▲500K
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 170,500 ▲3500K 173,500 ▲3500K
Hà Nội - PNJ 170,500 ▲3500K 173,500 ▲3500K
Đà Nẵng - PNJ 170,500 ▲3500K 173,500 ▲3500K
Miền Tây - PNJ 170,500 ▲3500K 173,500 ▲3500K
Tây Nguyên - PNJ 170,500 ▲3500K 173,500 ▲3500K
Đông Nam Bộ - PNJ 170,500 ▲3500K 173,500 ▲3500K
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
Miếng SJC Nghệ An 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
Miếng SJC Thái Bình 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 17,050 ▲330K 17,350 ▲330K
NL 99.90 16,270 ▲800K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 16,300 ▲800K
Trang sức 99.9 16,540 ▲330K 17,240 ▲330K
Trang sức 99.99 16,550 ▲330K 17,250 ▲330K
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,705 ▲33K 17,352 ▲330K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,705 ▲33K 17,353 ▲330K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,703 ▲1536K 1,733 ▲1563K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,703 ▲1536K 1,734 ▲33K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,683 ▲1518K 1,718 ▲33K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 163,599 ▲3267K 170,099 ▲3267K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 120,113 ▲2475K 129,013 ▲2475K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 108,086 ▲2245K 116,986 ▲2245K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 96,058 ▲2013K 104,958 ▲2013K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 91,419 ▲1924K 100,319 ▲1924K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 62,898 ▲1376K 71,798 ▲1376K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,705 ▲33K 1,735 ▲33K
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17832 18106 18682
CAD 18571 18848 19462
CHF 32708 33093 33738
CNY 0 3470 3830
EUR 29935 30208 31236
GBP 34503 34895 35829
HKD 0 3238 3440
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15021 15608
SGD 20048 20331 20860
THB 722 786 839
USD (1,2) 26084 0 0
USD (5,10,20) 26125 0 0
USD (50,100) 26153 26173 26359
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,139 26,139 26,359
USD(1-2-5) 25,094 - -
USD(10-20) 25,094 - -
EUR 30,003 30,027 31,269
JPY 161.07 161.36 170.07
GBP 34,604 34,698 35,678
AUD 18,016 18,081 18,653
CAD 18,748 18,808 19,385
CHF 32,919 33,021 33,792
SGD 20,142 20,205 20,878
CNY - 3,758 3,858
HKD 3,297 3,307 3,425
KRW 16.18 16.87 18.24
THB 766.78 776.25 826.5
NZD 14,967 15,106 15,460
SEK - 2,772 2,854
DKK - 4,016 4,132
NOK - 2,664 2,742
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,211.87 - 6,971.6
TWD 743.5 - 895.18
SAR - 6,895.13 7,218.34
KWD - 83,583 88,386
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,109 26,139 26,359
EUR 30,029 30,150 31,328
GBP 34,728 34,867 35,873
HKD 3,297 3,310 3,426
CHF 32,853 32,985 33,909
JPY 162.03 162.68 170
AUD 18,064 18,137 18,725
SGD 20,262 20,343 20,925
THB 791 794 829
CAD 18,792 18,867 19,438
NZD 15,128 15,659
KRW 16.91 18.56
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26219 26219 26359
AUD 17999 18099 19024
CAD 18748 18848 19864
CHF 32939 32969 34548
CNY 3758.2 3783.2 3918.8
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30103 30133 31856
GBP 34783 34833 36593
HKD 0 3355 0
JPY 162.25 162.75 173.29
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.1 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6810 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15121 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2830 0
SGD 20203 20333 21066
THB 0 751 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17050000 17050000 17350000
SBJ 15000000 15000000 17350000
Cập nhật: 25/03/2026 23:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,175 26,225 26,359
USD20 26,175 26,225 26,359
USD1 26,175 26,225 26,359
AUD 18,065 18,165 19,280
EUR 30,242 30,242 31,656
CAD 18,717 18,817 20,130
SGD 20,292 20,442 21,453
JPY 162.64 164.14 168.74
GBP 34,660 35,010 35,884
XAU 17,048,000 0 17,352,000
CNY 0 3,670 0
THB 0 785 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 25/03/2026 23:00