| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
145 ▼1317K |
14,902 ▼120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
145 ▼1317K |
14,903 ▼120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,448 ▲1302K |
1,488 ▲1338K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,448 ▲1302K |
1,489 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,428 ▲1284K |
1,473 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
139,342 ▲125289K |
145,842 ▲131139K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
101,736 ▼900K |
110,636 ▼900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,424 ▲82200K |
100,324 ▲90210K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,112 ▼732K |
90,012 ▼732K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,134 ▼700K |
86,034 ▼700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,268 ▼47913K |
6,158 ▼55923K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1317K |
149 ▼1353K |