Starlink và Việt Nam

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2) của loạt bài "Starlink và Việt Nam" phân tích nền tảng công nghệ, nơi những quyết định kỹ thuật tưởng chừng khô khan lại đang định hình lại trật tự viễn thông thế giới. Tại sao quỹ đạo 550 km lại đánh bại vệ tinh địa tĩnh treo ở 36.000 km? Liên kết laser giữa các vệ tinh thay đổi logic mạng ra sao? Thế hệ V2 Mini với 96 Gbps mỗi vệ tinh tạo ra cuộc đua băng thông như thế nào?
9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Châu Âu phát triển công nghệ laser vệ tinh Châu Âu phát triển công nghệ laser vệ tinh
Iridium thử nghiệm thành công tin nhắn vệ tinh phủ 100% toàn cầu Iridium thử nghiệm thành công tin nhắn vệ tinh phủ 100% toàn cầu

Sáng 10/1/2025, cáp quang ngầm dưới lòng biển kết nối Nome, thành phố 3.500 dân của Alaska với phần còn lại của nước Mỹ bất ngờ đứt. Với các hệ thống internet vệ tinh truyền thống, đây là lúc cư dân phải ngồi chờ nhiều tuần để đội thợ kéo cáp đến sửa chữa. Nhưng với Starlink, kết nối của Nome không bị gián đoạn dù một giây - mạng lưới đã tự định tuyến lưu lượng qua các liên kết laser giữa các vệ tinh đến các trạm mặt đất không bị ảnh hưởng ở những tiểu bang khác.

Đây không phải may mắn ngẫu nhiên. Đây là kết quả của một kiến trúc công nghệ được thiết kế có chủ đích để loại bỏ điểm chết duy nhất (single point of failure) - nỗi ám ảnh của mọi hệ thống viễn thông từ trước đến nay.

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Ảnh minh họa: nguồn internet

Tại sao vệ tinh LEO thay đổi cuộc chơi?

Trong nhiều thập kỷ, internet vệ tinh đồng nghĩa với tốc độ chậm và độ trễ cao ngất ngưởng. Các vệ tinh địa tĩnh (GEO) treo ở độ cao 36.000 km phải mất gần 600 mili giây để dữ liệu đi và về, đủ để khiến cuộc gọi video lag, game online không thể mượn mà và các ứng dụng thời gian thực bị loại hoàn toàn.

Starlink chọn quỹ đạo thấp (LEO) ở độ cao 340–550 km, chưa bằng 2% khoảng cách của vệ tinh địa tĩnh. Tín hiệu từ thiết bị người dùng lên vệ tinh và xuống trạm mặt đất chỉ mất khoảng 20-40 mili giây, tương đương với tốc độ của cáp quang nội địa chất lượng tốt. Với các điểm có PoP (Point of Presence) địa phương như Kenya và Nigeria, Starlink đã kéo độ trễ xuống dưới 60ms, ngang mức dịch vụ internet cáp quang trung bình.

So sánh vệ tinh quỹ đạo thấp và vệ tinh địa tĩnh:

Tiêu chí

Vệ tinh quỹ đạo thấp

Vệ tinh địa tĩnh

Độ cao 160 – 2.000 km 36.000 km
Độ trễ Thấp (20 - 40 mili giây) Cao (500 - 600 mili giây)
Phủ sóng Nhỏ, cần nhiều vệ tinh Rộng, một vệ tinh có thể phủ cả quốc gia

Nhưng quỹ đạo thấp đặt ra một thách thức: vệ tinh bay qua đầu người dùng rất nhanh. Một vệ tinh LEO hoàn thành một vòng quỹ đạo trong khoảng 90 phút, nghĩa là nó chỉ "nhìn thấy" một điểm trên mặt đất trong vài phút. Giải pháp của SpaceX là triển khai hàng nghìn vệ tinh để đảm bảo lúc nào cũng có ít nhất một vệ tinh trong tầm nhìn của người dùng và hệ thống lập lịch toàn cầu mỗi 15 giây sẽ gán lại vệ tinh phục vụ người dùng một cách liền mạch.

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
SpaceX có kế hoạch tiếp tục nâng cấp các vệ tinh Starlink của riêng mình với bộ thu phát laser tốt hơn. Ảnh: hackaday

Liên kết laser - cuộc cách mạng thầm lặng trong không gian

Điểm đột phá thực sự của thế hệ vệ tinh hiện đại không nằm ở tốc độ hay độ trễ mà nằm ở khả năng các vệ tinh giao tiếp trực tiếp với nhau qua liên kết laser (Inter-Satellite Links - ISL). Trước khi ISL xuất hiện, mọi dữ liệu từ vệ tinh phải đi xuống trạm mặt đất rồi mới đến đích -tức là hạ tầng mặt đất là điểm yếu chí mạng. Nếu trạm mặt đất bị cắt điện, bị ngập lũ hay đơn giản là không tồn tại tại vùng xa, kết nối đứt hoàn toàn.

ISL thay đổi logic đó. Với liên kết laser, các vệ tinh Starlink tạo thành một mạng lưới "mesh" trên quỹ đạo, dữ liệu nhảy từ vệ tinh này sang vệ tinh khác theo đường ngắn nhất cho đến khi xuống trạm mặt đất gần điểm đích nhất và không bị ảnh hưởng. Khi cáp quang biển đứt ở Nome, Starlink không cần cáp nào cả, nó định tuyến lại qua không gian. Khi sự cố mất điện diện rộng xảy ra tại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha vào tháng 4/2025 làm tê liệt các trạm mặt đất tại đây, Starlink vẫn duy trì kết nối cho người dùng bằng cách chuyển hướng qua các gateway ở quốc gia khác.

Khả năng thâm nhập thị trường của Starlink và cách thức tiếp cận làm chủ công nghệ của Việt Nam Khả năng thâm nhập thị trường của Starlink và cách thức tiếp cận làm chủ công nghệ của Việt Nam

Starlink vừa được cấp phép triển khai 600.000 thuê bao thí điểm cùng 4 trạm gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM. Với hạ ...

Đây là lý do vì sao người ta gọi Starlink là hạ tầng "độc lập mặt đất", nó không cần đường cáp liên lục địa, không cần trung tâm dữ liệu tại địa điểm cụ thể, không cần hạ tầng viễn thông hiện hữu. Khả năng này có ý nghĩa chiến lược sâu sắc với các quốc gia thường xuyên bị thiên tai cắt đứt hạ tầng.

Vệ tinh biết nói chuyện với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Những vệ tinh internet mini Starlink V2 đầu tiên của SpaceX được phóng từ tầng trên của tên lửa Falcon 9, được ghi lại bởi camera gắn trên cần trục trong quá trình phóng.(Nguồn ảnh: SpaceX)

Thế hệ V2 Mini và cuộc đua băng thông

Thế hệ vệ tinh V2 Mini là xương sống của mạng Starlink năm 2025. Mỗi vệ tinh V2 Mini có băng thông 96 Gbps - gấp 4 lần vệ tinh V1.5 (24 Gbps). Trong năm 2025, SpaceX bổ sung hơn 270 Tbps công suất vào mạng lưới qua các chuyến phóng V2 Mini, đưa tổng dung lượng vượt 600 Tbps. Con số này vượt xa tổng băng thông của tất cả các mạng vệ tinh trước đó cộng lại.

Công nghệ tạo nên sức mạnh này là phased-array antenna, một mảng khoảng 1.280 phần tử ăng-ten nhỏ được điều khiển điện tử thay vì cơ học. Thiết bị đầu cuối (người dùng hay gọi là "Dishy") sử dụng công nghệ beamforming để tập trung chùm sóng hẹp hướng thẳng về phía vệ tinh đang bay qua, bám theo chuyển động của vệ tinh mà không cần motor quay vật lý. Kết quả là thiết bị đầu cuối Starlink trông giống hệt một tấm panel mỏng phẳng, rất dễ lắp đặt.

Về phía vệ tinh, beamforming cho phép từng vệ tinh điều chỉnh động các chùm phủ sóng theo mật độ người dùng thực tế - vùng đông dân được tập trung băng thông nhiều hơn, vùng ít người hưởng băng thông thấp hơn nhưng đủ dùng. Cơ chế này giúp duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi tải mạng toàn cầu tăng.

Bằng chứng thực tế: Độ trễ đang giảm rõ rệt

Dữ liệu đo lường thực tế từ năm 2025 xác nhận chiều hướng cải thiện liên tục. So sánh tháng 5 và tháng 7/2025, độ trễ tại quần đảo Pitcairn, một trong những địa điểm xa xôi nhất hành tinh, giữa Thái Bình Dương, giảm từ 133ms xuống 87ms. Tại Tuvalu, độ trễ giảm từ 92ms xuống 59ms. Mức cải thiện 30-40% này gắn trực tiếp với việc triển khai các vệ tinh V2 Mini mới, vốn có khả năng xử lý định tuyến hiệu quả hơn nhiều.

Cuộc gọi điện thoại đầu tiên năm 1876 mở đường cho mạng lưới vệ tinh toàn cầu như thế nào

Cần lưu ý rằng hiện tượng jitter (biến động độ trễ) nhẹ tại các gói cước phổ thông là đặc tính của cơ chế lập lịch 15 giây, hệ thống định kỳ gán lại vệ tinh phục vụ người dùng, gây ra một khoảnh khắc chuyển tiếp rất ngắn. Các gói Business được ưu tiên tài nguyên trong chu kỳ này, do đó có mức biến động thấp hơn nhiều so với gói Residential. Đây là thiết kế có chủ đích, phản ánh chiến lược phân cấp dịch vụ theo phân khúc khách hàng của SpaceX.

Vệ tinh biết nói chuyện với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Theo báo cáo Speedtest của Ookla, Starlink có ưu thế vượt trội so với các hãng internet vệ tinh truyền thống về độ trễ thấp. Ảnh: internet

IPv6 và căn cước số của từng kết nối vệ tinh

Một khía cạnh ít được thảo luận nhưng quan trọng với các chuyên gia mạng là cách Starlink triển khai IPv6, giao thức địa chỉ internet thế hệ mới. Với 5,98 triệu địa chỉ IPv6 đang hoạt động, Starlink là một trong những nhà triển khai IPv6 lớn nhất thế giới theo tỷ lệ thuê bao.

Điều thú vị hơn là cấu trúc địa chỉ IPv6 của Starlink mang đặc điểm nhận dạng riêng (từ bit thứ 57 đến 127 đặt bằng 0), cho phép các quản trị mạng nhận diện lưu lượng xuất phát từ thiết bị Starlink mà không cần phân tích sâu vào gói tin (Deep Packet Inspection). Với các quốc gia yêu cầu lưu lượng Starlink phải đi qua gateway nội địa như Việt Nam, đặc điểm này rất hữu ích để giám sát và quản lý mạng hiệu quả mà không xâm phạm nội dung gói tin.

Khoảng cách với cáp quang biển đang thu hẹp

Câu hỏi mà các kỹ sư viễn thông thường đặt ra: khi nào thì Starlink thực sự thay thế được cáp quang biển? Câu trả lời ngắn là chưa và có thể chưa bao giờ hoàn toàn thay thế với khối lượng lưu lượng khổng lồ của các tuyến liên lục địa. Nhưng câu hỏi đúng hơn là: Starlink bổ sung và cứu vớt những gì cáp quang không thể làm được?

Tại các đảo quốc, vùng địa lý đặc biệt xa xôi, những khu vực thường xuyên bị thiên tai, hoặc những nơi chưa bao giờ có kết nối, Starlink đang điền vào khoảng trắng mà cáp quang không thể đến. Galapagos là ví dụ điển hình: SpaceX lắp đặt Community Gateway cung cấp tốc độ 10 Gbps cho nghiên cứu khoa học tại quần đảo, thay thế hoàn toàn nhu cầu kéo cáp quang biển, vốn có thể phá hủy hệ sinh thái san hô nhạy cảm ở vùng biển này.

Với Việt Nam, đường bờ biển dài 3.260 km, hàng trăm đảo lớn nhỏ và địa hình nhiều đồi núi phức tạp ở Tây Bắc và Tây Nguyên, bức tranh này gợi lên rất nhiều điểm tương đồng với những khu vực mà Starlink đã chứng minh giá trị.

Bài tiếp theo INTERNET TỪ VŨ TRỤ VÀ CÂU HỎI AI KIỂM SOÁT BẦU TRỜI SỐ CỦA MỘT QUỐC GIA (Bài 3) trong loạt bài sẽ phân tích câu hỏi hóc búa hơn: khi một công ty tư nhân Mỹ nắm giữ hạ tầng liên lạc của hàng chục quốc gia, ai thực sự kiểm soát bầu trời số?

Có thể bạn quan tâm

Mạng 5G riêng bước vào giai đoạn thanh lọc quyết liệt

Mạng 5G riêng bước vào giai đoạn thanh lọc quyết liệt

Viễn thông - Internet
Báo cáo Omdia cho thấy mạng 5G riêng (5G Private) bước vào giai đoạn thanh lọc quyết liệt khi nhiều nhà cung cấp đổi hướng chiến lược, thị trường co cụm về ngách và địa chính trị trở thành rào cản lớn nhất.
Hơn 115 triệu thuê bao di động được rà soát, thêm lớp dữ liệu phòng ngừa gian lận số

Hơn 115 triệu thuê bao di động được rà soát, thêm lớp dữ liệu phòng ngừa gian lận số

Viễn thông - Internet
Hơn 115 triệu thuê bao di động đang hoạt động đã được rà soát, trong đó khoảng 102 triệu số được chuẩn hóa, xác nhận chính chủ và tích hợp vào Ví giấy tờ của công dân trên VNeID. Kết quả này đang tạo thêm một lớp dữ liệu quan trọng để ngân hàng đối chiếu thông tin khách hàng, tăng cường xác thực danh tính và phòng ngừa gian lận trong giao dịch số.
Hoa Kỳ thông qua nghiên cứu băng tần 4.4 GHz cho mạng 6G

Hoa Kỳ thông qua nghiên cứu băng tần 4.4 GHz cho mạng 6G

Viễn thông - Internet
Chính quyền của Tổng thống Donald Trump vừa thông qua kế hoạch nghiên cứu băng tần 4.4 GHz cho 6G, đưa cả bốn băng tần vào nghiên cứu đồng thời. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ triển khai quy mô tái phân bổ phổ tần lớn nhất từ trước tới nay cho mạng không dây thế hệ mới.
Công bố giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng

Công bố giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng

Viễn thông - Internet
Công ty Cổ phần Thời Gian Số công bố giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng.
Cuộc đua

Cuộc đua 'nhà mạng AI' tại Đông Nam Á

Viễn thông - Internet
Cuộc đua nhà mạng AI tại Đông Nam Á nóng lên khi U Mobile, PLDT, Indosat, Singtel, True và Viettel cùng công bố hướng đi về trí tuệ nhân tạo, mỗi bên đi theo một hướng công nghệ và một lợi thế riêng.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

36°C

Cảm giác: 41°C
mây đen u ám
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
32°C
TP Hồ Chí Minh

31°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
32°C
Đà Nẵng

28°C

Cảm giác: 32°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
29°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
25°C
Thừa Thiên Huế

28°C

Cảm giác: 31°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
28°C
Hà Giang

30°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
29°C
Hải Phòng

33°C

Cảm giác: 34°C
mây cụm
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
29°C
Khánh Hòa

33°C

Cảm giác: 37°C
mây đen u ám
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
28°C
Nghệ An

31°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
26°C
Phan Thiết

32°C

Cảm giác: 36°C
mây đen u ám
Thứ tư, 02/09/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 02/09/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 02/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 02/09/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 02/09/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 02/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 02/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
28°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 145,700 148,700
Hà Nội - PNJ 145,700 148,700
Đà Nẵng - PNJ 145,700 148,700
Miền Tây - PNJ 145,700 148,700
Tây Nguyên - PNJ 145,700 148,700
Đông Nam Bộ - PNJ 145,700 148,700
Cập nhật: 01/09/2026 16:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,570 14,870
Miếng SJC Nghệ An 14,570 14,870
Miếng SJC Thái Bình 14,570 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,530 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,530 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,530 14,870
NL 99.99 13,800
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,700
Trang sức 99.9 14,180 14,780
Trang sức 99.99 14,190 14,790
Cập nhật: 01/09/2026 16:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,457 14,872
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,457 14,873
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,452 1,482
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,452 1,483
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,427 1,472
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 138,743 145,743
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 100,761 110,561
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 90,456 100,256
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 80,151 89,951
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 76,176 85,976
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 51,739 61,539
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Cập nhật: 01/09/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18131 18406 19000
CAD 18218 18494 19126
CHF 31569 31949 32610
CNY 0 3834 3932
EUR 29570 29792 30889
GBP 34482 34874 35831
HKD 0 3195 3399
JPY 156 159 167
KRW 0 17 19
NZD 0 15099 15701
SGD 19907 20189 20780
THB 702 765 819
USD (1,2) 25813 0 0
USD (5,10,20) 25853 0 0
USD (50,100) 25881 25895 26275
Cập nhật: 01/09/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,890 25,890 26,270
USD(1-2-5) 24,855 - -
USD(10-20) 24,855 - -
EUR 29,775 29,799 31,209
JPY 159.07 159.36 169
GBP 34,806 34,900 36,105
AUD 18,430 18,497 19,195
CAD 18,477 18,536 19,220
CHF 31,997 32,097 33,041
SGD 20,101 20,164 20,953
CNY - 3,805 3,951
HKD 3,259 3,269 3,406
KRW 17.5 18.25 19.86
THB 754.4 763.72 817.96
NZD 15,205 15,346 15,797
SEK - 2,695 2,790
DKK - 3,994 4,135
NOK - 2,749 2,850
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,047.4 - 6,827.28
TWD 744.85 - 902.38
SAR - 6,827.09 7,191.1
KWD - 82,706 88,002
Cập nhật: 01/09/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,860 25,890 26,270
EUR 29,827 29,947 31,143
GBP 34,830 34,970 36,005
HKD 3,258 3,271 3,388
CHF 31,884 32,012 32,947
JPY 159.62 160.26 168.24
AUD 18,424 18,498 19,096
SGD 20,166 20,247 20,845
THB 772 775 812
CAD 18,490 18,564 19,158
NZD 15,283 15,831
KRW 18.09 20.07
Cập nhật: 01/09/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25896 25896 26250
AUD 18401 18501 19423
CAD 18453 18553 19567
CHF 32005 32035 33625
CNY 3816.1 3841.1 3976.1
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29872 29902 31627
GBP 34879 34929 36692
HKD 0 3330 0
JPY 159.62 160.12 170.66
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.3 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2760 0
NZD 0 15297 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2725 0
SGD 20117 20247 20971
THB 0 735.6 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14720000 14720000 15020000
SBJ 13000000 13000000 15020000
Cập nhật: 01/09/2026 16:00