Starlink và Việt Nam

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2) của loạt bài "Starlink và Việt Nam" phân tích nền tảng công nghệ, nơi những quyết định kỹ thuật tưởng chừng khô khan lại đang định hình lại trật tự viễn thông thế giới. Tại sao quỹ đạo 550 km lại đánh bại vệ tinh địa tĩnh treo ở 36.000 km? Liên kết laser giữa các vệ tinh thay đổi logic mạng ra sao? Thế hệ V2 Mini với 96 Gbps mỗi vệ tinh tạo ra cuộc đua băng thông như thế nào?
9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Châu Âu phát triển công nghệ laser vệ tinh Châu Âu phát triển công nghệ laser vệ tinh
Iridium thử nghiệm thành công tin nhắn vệ tinh phủ 100% toàn cầu Iridium thử nghiệm thành công tin nhắn vệ tinh phủ 100% toàn cầu

Sáng 10/1/2025, cáp quang ngầm dưới lòng biển kết nối Nome, thành phố 3.500 dân của Alaska với phần còn lại của nước Mỹ bất ngờ đứt. Với các hệ thống internet vệ tinh truyền thống, đây là lúc cư dân phải ngồi chờ nhiều tuần để đội thợ kéo cáp đến sửa chữa. Nhưng với Starlink, kết nối của Nome không bị gián đoạn dù một giây - mạng lưới đã tự định tuyến lưu lượng qua các liên kết laser giữa các vệ tinh đến các trạm mặt đất không bị ảnh hưởng ở những tiểu bang khác.

Đây không phải may mắn ngẫu nhiên. Đây là kết quả của một kiến trúc công nghệ được thiết kế có chủ đích để loại bỏ điểm chết duy nhất (single point of failure) - nỗi ám ảnh của mọi hệ thống viễn thông từ trước đến nay.

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Ảnh minh họa: nguồn internet

Tại sao vệ tinh LEO thay đổi cuộc chơi?

Trong nhiều thập kỷ, internet vệ tinh đồng nghĩa với tốc độ chậm và độ trễ cao ngất ngưởng. Các vệ tinh địa tĩnh (GEO) treo ở độ cao 36.000 km phải mất gần 600 mili giây để dữ liệu đi và về, đủ để khiến cuộc gọi video lag, game online không thể mượn mà và các ứng dụng thời gian thực bị loại hoàn toàn.

Starlink chọn quỹ đạo thấp (LEO) ở độ cao 340–550 km, chưa bằng 2% khoảng cách của vệ tinh địa tĩnh. Tín hiệu từ thiết bị người dùng lên vệ tinh và xuống trạm mặt đất chỉ mất khoảng 20-40 mili giây, tương đương với tốc độ của cáp quang nội địa chất lượng tốt. Với các điểm có PoP (Point of Presence) địa phương như Kenya và Nigeria, Starlink đã kéo độ trễ xuống dưới 60ms, ngang mức dịch vụ internet cáp quang trung bình.

So sánh vệ tinh quỹ đạo thấp và vệ tinh địa tĩnh:

Tiêu chí

Vệ tinh quỹ đạo thấp

Vệ tinh địa tĩnh

Độ cao 160 – 2.000 km 36.000 km
Độ trễ Thấp (20 - 40 mili giây) Cao (500 - 600 mili giây)
Phủ sóng Nhỏ, cần nhiều vệ tinh Rộng, một vệ tinh có thể phủ cả quốc gia

Nhưng quỹ đạo thấp đặt ra một thách thức: vệ tinh bay qua đầu người dùng rất nhanh. Một vệ tinh LEO hoàn thành một vòng quỹ đạo trong khoảng 90 phút, nghĩa là nó chỉ "nhìn thấy" một điểm trên mặt đất trong vài phút. Giải pháp của SpaceX là triển khai hàng nghìn vệ tinh để đảm bảo lúc nào cũng có ít nhất một vệ tinh trong tầm nhìn của người dùng và hệ thống lập lịch toàn cầu mỗi 15 giây sẽ gán lại vệ tinh phục vụ người dùng một cách liền mạch.

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
SpaceX có kế hoạch tiếp tục nâng cấp các vệ tinh Starlink của riêng mình với bộ thu phát laser tốt hơn. Ảnh: hackaday

Liên kết laser - cuộc cách mạng thầm lặng trong không gian

Điểm đột phá thực sự của thế hệ vệ tinh hiện đại không nằm ở tốc độ hay độ trễ mà nằm ở khả năng các vệ tinh giao tiếp trực tiếp với nhau qua liên kết laser (Inter-Satellite Links - ISL). Trước khi ISL xuất hiện, mọi dữ liệu từ vệ tinh phải đi xuống trạm mặt đất rồi mới đến đích -tức là hạ tầng mặt đất là điểm yếu chí mạng. Nếu trạm mặt đất bị cắt điện, bị ngập lũ hay đơn giản là không tồn tại tại vùng xa, kết nối đứt hoàn toàn.

ISL thay đổi logic đó. Với liên kết laser, các vệ tinh Starlink tạo thành một mạng lưới "mesh" trên quỹ đạo, dữ liệu nhảy từ vệ tinh này sang vệ tinh khác theo đường ngắn nhất cho đến khi xuống trạm mặt đất gần điểm đích nhất và không bị ảnh hưởng. Khi cáp quang biển đứt ở Nome, Starlink không cần cáp nào cả, nó định tuyến lại qua không gian. Khi sự cố mất điện diện rộng xảy ra tại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha vào tháng 4/2025 làm tê liệt các trạm mặt đất tại đây, Starlink vẫn duy trì kết nối cho người dùng bằng cách chuyển hướng qua các gateway ở quốc gia khác.

Khả năng thâm nhập thị trường của Starlink và cách thức tiếp cận làm chủ công nghệ của Việt Nam Khả năng thâm nhập thị trường của Starlink và cách thức tiếp cận làm chủ công nghệ của Việt Nam

Starlink vừa được cấp phép triển khai 600.000 thuê bao thí điểm cùng 4 trạm gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM. Với hạ ...

Đây là lý do vì sao người ta gọi Starlink là hạ tầng "độc lập mặt đất", nó không cần đường cáp liên lục địa, không cần trung tâm dữ liệu tại địa điểm cụ thể, không cần hạ tầng viễn thông hiện hữu. Khả năng này có ý nghĩa chiến lược sâu sắc với các quốc gia thường xuyên bị thiên tai cắt đứt hạ tầng.

Vệ tinh biết nói chuyện với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Những vệ tinh internet mini Starlink V2 đầu tiên của SpaceX được phóng từ tầng trên của tên lửa Falcon 9, được ghi lại bởi camera gắn trên cần trục trong quá trình phóng.(Nguồn ảnh: SpaceX)

Thế hệ V2 Mini và cuộc đua băng thông

Thế hệ vệ tinh V2 Mini là xương sống của mạng Starlink năm 2025. Mỗi vệ tinh V2 Mini có băng thông 96 Gbps - gấp 4 lần vệ tinh V1.5 (24 Gbps). Trong năm 2025, SpaceX bổ sung hơn 270 Tbps công suất vào mạng lưới qua các chuyến phóng V2 Mini, đưa tổng dung lượng vượt 600 Tbps. Con số này vượt xa tổng băng thông của tất cả các mạng vệ tinh trước đó cộng lại.

Công nghệ tạo nên sức mạnh này là phased-array antenna, một mảng khoảng 1.280 phần tử ăng-ten nhỏ được điều khiển điện tử thay vì cơ học. Thiết bị đầu cuối (người dùng hay gọi là "Dishy") sử dụng công nghệ beamforming để tập trung chùm sóng hẹp hướng thẳng về phía vệ tinh đang bay qua, bám theo chuyển động của vệ tinh mà không cần motor quay vật lý. Kết quả là thiết bị đầu cuối Starlink trông giống hệt một tấm panel mỏng phẳng, rất dễ lắp đặt.

Về phía vệ tinh, beamforming cho phép từng vệ tinh điều chỉnh động các chùm phủ sóng theo mật độ người dùng thực tế - vùng đông dân được tập trung băng thông nhiều hơn, vùng ít người hưởng băng thông thấp hơn nhưng đủ dùng. Cơ chế này giúp duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi tải mạng toàn cầu tăng.

Bằng chứng thực tế: Độ trễ đang giảm rõ rệt

Dữ liệu đo lường thực tế từ năm 2025 xác nhận chiều hướng cải thiện liên tục. So sánh tháng 5 và tháng 7/2025, độ trễ tại quần đảo Pitcairn, một trong những địa điểm xa xôi nhất hành tinh, giữa Thái Bình Dương, giảm từ 133ms xuống 87ms. Tại Tuvalu, độ trễ giảm từ 92ms xuống 59ms. Mức cải thiện 30-40% này gắn trực tiếp với việc triển khai các vệ tinh V2 Mini mới, vốn có khả năng xử lý định tuyến hiệu quả hơn nhiều.

Cuộc gọi điện thoại đầu tiên năm 1876 mở đường cho mạng lưới vệ tinh toàn cầu như thế nào

Cần lưu ý rằng hiện tượng jitter (biến động độ trễ) nhẹ tại các gói cước phổ thông là đặc tính của cơ chế lập lịch 15 giây, hệ thống định kỳ gán lại vệ tinh phục vụ người dùng, gây ra một khoảnh khắc chuyển tiếp rất ngắn. Các gói Business được ưu tiên tài nguyên trong chu kỳ này, do đó có mức biến động thấp hơn nhiều so với gói Residential. Đây là thiết kế có chủ đích, phản ánh chiến lược phân cấp dịch vụ theo phân khúc khách hàng của SpaceX.

Vệ tinh biết nói chuyện với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Theo báo cáo Speedtest của Ookla, Starlink có ưu thế vượt trội so với các hãng internet vệ tinh truyền thống về độ trễ thấp. Ảnh: internet

IPv6 và căn cước số của từng kết nối vệ tinh

Một khía cạnh ít được thảo luận nhưng quan trọng với các chuyên gia mạng là cách Starlink triển khai IPv6, giao thức địa chỉ internet thế hệ mới. Với 5,98 triệu địa chỉ IPv6 đang hoạt động, Starlink là một trong những nhà triển khai IPv6 lớn nhất thế giới theo tỷ lệ thuê bao.

Điều thú vị hơn là cấu trúc địa chỉ IPv6 của Starlink mang đặc điểm nhận dạng riêng (từ bit thứ 57 đến 127 đặt bằng 0), cho phép các quản trị mạng nhận diện lưu lượng xuất phát từ thiết bị Starlink mà không cần phân tích sâu vào gói tin (Deep Packet Inspection). Với các quốc gia yêu cầu lưu lượng Starlink phải đi qua gateway nội địa như Việt Nam, đặc điểm này rất hữu ích để giám sát và quản lý mạng hiệu quả mà không xâm phạm nội dung gói tin.

Khoảng cách với cáp quang biển đang thu hẹp

Câu hỏi mà các kỹ sư viễn thông thường đặt ra: khi nào thì Starlink thực sự thay thế được cáp quang biển? Câu trả lời ngắn là chưa và có thể chưa bao giờ hoàn toàn thay thế với khối lượng lưu lượng khổng lồ của các tuyến liên lục địa. Nhưng câu hỏi đúng hơn là: Starlink bổ sung và cứu vớt những gì cáp quang không thể làm được?

Tại các đảo quốc, vùng địa lý đặc biệt xa xôi, những khu vực thường xuyên bị thiên tai, hoặc những nơi chưa bao giờ có kết nối, Starlink đang điền vào khoảng trắng mà cáp quang không thể đến. Galapagos là ví dụ điển hình: SpaceX lắp đặt Community Gateway cung cấp tốc độ 10 Gbps cho nghiên cứu khoa học tại quần đảo, thay thế hoàn toàn nhu cầu kéo cáp quang biển, vốn có thể phá hủy hệ sinh thái san hô nhạy cảm ở vùng biển này.

Với Việt Nam, đường bờ biển dài 3.260 km, hàng trăm đảo lớn nhỏ và địa hình nhiều đồi núi phức tạp ở Tây Bắc và Tây Nguyên, bức tranh này gợi lên rất nhiều điểm tương đồng với những khu vực mà Starlink đã chứng minh giá trị.

Bài tiếp theo INTERNET TỪ VŨ TRỤ VÀ CÂU HỎI AI KIỂM SOÁT BẦU TRỜI SỐ CỦA MỘT QUỐC GIA (Bài 3) trong loạt bài sẽ phân tích câu hỏi hóc búa hơn: khi một công ty tư nhân Mỹ nắm giữ hạ tầng liên lạc của hàng chục quốc gia, ai thực sự kiểm soát bầu trời số?

Có thể bạn quan tâm

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Viễn thông - Internet
Giá Starlink Việt Nam do hãng công bố trên website cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á, chỉ thấp hơn Indonesia, theo đối chiếu với báo cáo Ookla về Starlink tại Malaysia, Philippines và các thị trường châu Á khác.
Hạ tầng số là

Hạ tầng số là 'chìa khóa' để kinh tế tầm thấp cất cánh

Kinh tế số
Kinh tế tầm thấp đang mở ra hướng đi mới cho UAV logistic tại Việt Nam, nhưng hạ tầng số vẫn chưa có quy hoạch phổ tần riêng và vùng phủ 5G chưa vươn tới độ cao bay, khiến chặng đường cất cánh của ngành này còn nhiều việc phải làm, theo chia sẻ của các diễn giả tại hội thảo Tần số cho công nghệ chiến lược.
Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17

Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17

Tư vấn chỉ dẫn
Chỉ với vài thao tác đơn giản, tính năng Network notifications trên Android 17 sẽ cảnh báo khi thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi không được mã hóa hoặc trạm phát sóng di động giả mạo.
Danh mục thiết bị viễn thông rủi ro cao phải siết chặt kiểm định từ tháng 7

Danh mục thiết bị viễn thông rủi ro cao phải siết chặt kiểm định từ tháng 7

Viễn thông - Internet
Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức đưa hàng loạt thiết bị viễn thông rủi ro cao vào diện kiểm soát nghiêm ngặt, áp dụng từ ngày 1/7/2026 theo Thông tư 36/2026/TT-BKHCN.
Việt Nam chuẩn bị tần số cho 6G, UAV và đường sắt tốc độ cao

Việt Nam chuẩn bị tần số cho 6G, UAV và đường sắt tốc độ cao

Viễn thông - Internet
Tại hội thảo "Tần số cho công nghệ chiến lược" được tổ chức sáng 30/6, Cục Tần số vô tuyến điện (Bộ Khoa học và Công nghệ) cùng các diễn giả trong nước và quốc tế đặt ra ba bài toán quy hoạch then chốt cho 6G, phương tiện bay không người lái UAV và đường sắt tốc độ cao, khi tần số trở thành yếu tố phải chuẩn bị từ trước chứ không đi sau khi công nghệ đã triển khai.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Hà Nội

36°C

Cảm giác: 41°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
35°C
TP Hồ Chí Minh

35°C

Cảm giác: 42°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
37°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
31°C
Đà Nẵng

30°C

Cảm giác: 36°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
31°C
Quảng Bình

33°C

Cảm giác: 34°C
mây cụm
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
25°C
Thừa Thiên Huế

38°C

Cảm giác: 40°C
mây cụm
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Hà Giang

30°C

Cảm giác: 37°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
29°C
Hải Phòng

32°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Khánh Hòa

33°C

Cảm giác: 37°C
mây cụm
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
38°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Nghệ An

33°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
31°C
Phan Thiết

33°C

Cảm giác: 38°C
mây thưa
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 142,500 ▲1000K 146,500 ▲1000K
Hà Nội - PNJ 142,500 ▲1000K 146,500 ▲1000K
Đà Nẵng - PNJ 142,500 ▲1000K 146,500 ▲1000K
Miền Tây - PNJ 142,500 ▲1000K 146,500 ▲1000K
Tây Nguyên - PNJ 142,500 ▲1000K 146,500 ▲1000K
Đông Nam Bộ - PNJ 142,500 ▲1000K 146,500 ▲1000K
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,450 ▲90K 14,750 ▲90K
Miếng SJC Nghệ An 14,450 ▲90K 14,750 ▲90K
Miếng SJC Thái Bình 14,450 ▲90K 14,750 ▲90K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,340 ▲90K 14,690 ▲90K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,340 ▲90K 14,690 ▲90K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,340 ▲90K 14,690 ▲90K
NL 99.99 13,000
Nhẫn Tròn Thái Bình 12,950
Trang sức 99.9 13,880 ▲90K 14,580 ▲90K
Trang sức 99.99 13,890 ▲90K 14,590 ▲90K
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,445 ▲9K 14,752 ▲90K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,445 ▲9K 14,753 ▲90K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 143 ▼1278K 1,465 ▲9K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 143 ▼1278K 1,466 ▲9K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 140 ▼1251K 1,445 ▲9K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,069 ▲891K 143,069 ▲891K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 98,736 ▲675K 108,536 ▲675K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,862 ▼79146K 9,842 ▼87966K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,504 ▲549K 88,304 ▲549K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 74,602 ▲525K 84,402 ▲525K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,613 ▲376K 60,413 ▲376K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 ▲9K 1,475 ▲9K
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17818 18092 18679
CAD 18218 18494 19113
CHF 31910 32291 32944
CNY 0 3838 3932
EUR 29444 29665 30746
GBP 34567 34960 35898
HKD 0 3222 3426
JPY 155 159 165
KRW 0 16 18
NZD 0 15045 15643
SGD 19810 20092 20674
THB 696 759 814
USD (1,2) 26026 0 0
USD (5,10,20) 26067 0 0
USD (50,100) 26096 26110 26475
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,070 26,070 26,450
USD(1-2-5) 25,028 - -
USD(10-20) 25,028 - -
EUR 29,557 29,581 30,990
JPY 157.47 157.75 167.26
GBP 34,753 34,847 36,053
AUD 18,015 18,080 18,760
CAD 18,368 18,427 19,105
CHF 32,112 32,212 33,157
SGD 19,937 19,999 20,786
CNY - 3,802 3,947
HKD 3,281 3,291 3,429
KRW 16.36 17.06 18.57
THB 745.85 755.06 808.82
NZD 15,010 15,149 15,604
SEK - 2,677 2,771
DKK - 3,954 4,093
NOK - 2,665 2,763
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,011.91 - 6,788.09
TWD 732.76 - 887.63
SAR - 6,873.09 7,239.41
KWD - 83,091 88,403
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,040 26,060 26,440
EUR 29,491 29,609 30,802
GBP 34,757 34,897 35,931
HKD 3,280 3,293 3,410
CHF 31,928 32,056 32,987
JPY 157.56 158.19 166.09
AUD 18,029 18,101 18,698
SGD 19,996 20,076 20,666
THB 762 765 801
CAD 18,372 18,446 19,026
NZD 15,106 15,651
KRW 17.01 18.85
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26092 26092 26490
AUD 17972 18072 19003
CAD 18386 18486 19502
CHF 32146 32176 33754
CNY 3819.3 3844.3 3979.7
CZK 0 1190 0
DKK 0 4025 0
EUR 29619 29649 31374
GBP 34830 34880 36638
HKD 0 3355 0
JPY 158.41 158.91 169.42
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.1677 0
MYR 0 6600 0
NOK 0 2710 0
NZD 0 15128 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2735 0
SGD 19983 20113 20840
THB 0 727 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 14360000 14360000 14660000
SBJ 13000000 13000000 14660000
Cập nhật: 18/07/2026 14:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,105 26,155 26,516
USD20 26,105 26,155 26,516
USD1 23,992 26,155 26,516
AUD 17,950 18,064 19,244
EUR 29,350 29,450 31,199
CAD 18,250 18,350 19,751
SGD 20,001 20,150 20,783
JPY 158.24 159.74 166.01
GBP 34,650 34,806 35,967
XAU 14,358,000 0 14,662,000
CNY 0 3,726 0
THB 0 762 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 18/07/2026 14:45