Starlink và Việt Nam

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2) của loạt bài "Starlink và Việt Nam" phân tích nền tảng công nghệ, nơi những quyết định kỹ thuật tưởng chừng khô khan lại đang định hình lại trật tự viễn thông thế giới. Tại sao quỹ đạo 550 km lại đánh bại vệ tinh địa tĩnh treo ở 36.000 km? Liên kết laser giữa các vệ tinh thay đổi logic mạng ra sao? Thế hệ V2 Mini với 96 Gbps mỗi vệ tinh tạo ra cuộc đua băng thông như thế nào?
9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Châu Âu phát triển công nghệ laser vệ tinh Châu Âu phát triển công nghệ laser vệ tinh
Iridium thử nghiệm thành công tin nhắn vệ tinh phủ 100% toàn cầu Iridium thử nghiệm thành công tin nhắn vệ tinh phủ 100% toàn cầu

Sáng 10/1/2025, cáp quang ngầm dưới lòng biển kết nối Nome, thành phố 3.500 dân của Alaska với phần còn lại của nước Mỹ bất ngờ đứt. Với các hệ thống internet vệ tinh truyền thống, đây là lúc cư dân phải ngồi chờ nhiều tuần để đội thợ kéo cáp đến sửa chữa. Nhưng với Starlink, kết nối của Nome không bị gián đoạn dù một giây - mạng lưới đã tự định tuyến lưu lượng qua các liên kết laser giữa các vệ tinh đến các trạm mặt đất không bị ảnh hưởng ở những tiểu bang khác.

Đây không phải may mắn ngẫu nhiên. Đây là kết quả của một kiến trúc công nghệ được thiết kế có chủ đích để loại bỏ điểm chết duy nhất (single point of failure) - nỗi ám ảnh của mọi hệ thống viễn thông từ trước đến nay.

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Ảnh minh họa: nguồn internet

Tại sao vệ tinh LEO thay đổi cuộc chơi?

Trong nhiều thập kỷ, internet vệ tinh đồng nghĩa với tốc độ chậm và độ trễ cao ngất ngưởng. Các vệ tinh địa tĩnh (GEO) treo ở độ cao 36.000 km phải mất gần 600 mili giây để dữ liệu đi và về, đủ để khiến cuộc gọi video lag, game online không thể mượn mà và các ứng dụng thời gian thực bị loại hoàn toàn.

Starlink chọn quỹ đạo thấp (LEO) ở độ cao 340–550 km, chưa bằng 2% khoảng cách của vệ tinh địa tĩnh. Tín hiệu từ thiết bị người dùng lên vệ tinh và xuống trạm mặt đất chỉ mất khoảng 20-40 mili giây, tương đương với tốc độ của cáp quang nội địa chất lượng tốt. Với các điểm có PoP (Point of Presence) địa phương như Kenya và Nigeria, Starlink đã kéo độ trễ xuống dưới 60ms, ngang mức dịch vụ internet cáp quang trung bình.

So sánh vệ tinh quỹ đạo thấp và vệ tinh địa tĩnh:

Tiêu chí

Vệ tinh quỹ đạo thấp

Vệ tinh địa tĩnh

Độ cao 160 – 2.000 km 36.000 km
Độ trễ Thấp (20 - 40 mili giây) Cao (500 - 600 mili giây)
Phủ sóng Nhỏ, cần nhiều vệ tinh Rộng, một vệ tinh có thể phủ cả quốc gia

Nhưng quỹ đạo thấp đặt ra một thách thức: vệ tinh bay qua đầu người dùng rất nhanh. Một vệ tinh LEO hoàn thành một vòng quỹ đạo trong khoảng 90 phút, nghĩa là nó chỉ "nhìn thấy" một điểm trên mặt đất trong vài phút. Giải pháp của SpaceX là triển khai hàng nghìn vệ tinh để đảm bảo lúc nào cũng có ít nhất một vệ tinh trong tầm nhìn của người dùng và hệ thống lập lịch toàn cầu mỗi 15 giây sẽ gán lại vệ tinh phục vụ người dùng một cách liền mạch.

Vệ tinh biết 'nói chuyện' với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
SpaceX có kế hoạch tiếp tục nâng cấp các vệ tinh Starlink của riêng mình với bộ thu phát laser tốt hơn. Ảnh: hackaday

Liên kết laser - cuộc cách mạng thầm lặng trong không gian

Điểm đột phá thực sự của thế hệ vệ tinh hiện đại không nằm ở tốc độ hay độ trễ mà nằm ở khả năng các vệ tinh giao tiếp trực tiếp với nhau qua liên kết laser (Inter-Satellite Links - ISL). Trước khi ISL xuất hiện, mọi dữ liệu từ vệ tinh phải đi xuống trạm mặt đất rồi mới đến đích -tức là hạ tầng mặt đất là điểm yếu chí mạng. Nếu trạm mặt đất bị cắt điện, bị ngập lũ hay đơn giản là không tồn tại tại vùng xa, kết nối đứt hoàn toàn.

ISL thay đổi logic đó. Với liên kết laser, các vệ tinh Starlink tạo thành một mạng lưới "mesh" trên quỹ đạo, dữ liệu nhảy từ vệ tinh này sang vệ tinh khác theo đường ngắn nhất cho đến khi xuống trạm mặt đất gần điểm đích nhất và không bị ảnh hưởng. Khi cáp quang biển đứt ở Nome, Starlink không cần cáp nào cả, nó định tuyến lại qua không gian. Khi sự cố mất điện diện rộng xảy ra tại Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha vào tháng 4/2025 làm tê liệt các trạm mặt đất tại đây, Starlink vẫn duy trì kết nối cho người dùng bằng cách chuyển hướng qua các gateway ở quốc gia khác.

Khả năng thâm nhập thị trường của Starlink và cách thức tiếp cận làm chủ công nghệ của Việt Nam Khả năng thâm nhập thị trường của Starlink và cách thức tiếp cận làm chủ công nghệ của Việt Nam

Starlink vừa được cấp phép triển khai 600.000 thuê bao thí điểm cùng 4 trạm gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM. Với hạ ...

Đây là lý do vì sao người ta gọi Starlink là hạ tầng "độc lập mặt đất", nó không cần đường cáp liên lục địa, không cần trung tâm dữ liệu tại địa điểm cụ thể, không cần hạ tầng viễn thông hiện hữu. Khả năng này có ý nghĩa chiến lược sâu sắc với các quốc gia thường xuyên bị thiên tai cắt đứt hạ tầng.

Vệ tinh biết nói chuyện với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Những vệ tinh internet mini Starlink V2 đầu tiên của SpaceX được phóng từ tầng trên của tên lửa Falcon 9, được ghi lại bởi camera gắn trên cần trục trong quá trình phóng.(Nguồn ảnh: SpaceX)

Thế hệ V2 Mini và cuộc đua băng thông

Thế hệ vệ tinh V2 Mini là xương sống của mạng Starlink năm 2025. Mỗi vệ tinh V2 Mini có băng thông 96 Gbps - gấp 4 lần vệ tinh V1.5 (24 Gbps). Trong năm 2025, SpaceX bổ sung hơn 270 Tbps công suất vào mạng lưới qua các chuyến phóng V2 Mini, đưa tổng dung lượng vượt 600 Tbps. Con số này vượt xa tổng băng thông của tất cả các mạng vệ tinh trước đó cộng lại.

Công nghệ tạo nên sức mạnh này là phased-array antenna, một mảng khoảng 1.280 phần tử ăng-ten nhỏ được điều khiển điện tử thay vì cơ học. Thiết bị đầu cuối (người dùng hay gọi là "Dishy") sử dụng công nghệ beamforming để tập trung chùm sóng hẹp hướng thẳng về phía vệ tinh đang bay qua, bám theo chuyển động của vệ tinh mà không cần motor quay vật lý. Kết quả là thiết bị đầu cuối Starlink trông giống hệt một tấm panel mỏng phẳng, rất dễ lắp đặt.

Về phía vệ tinh, beamforming cho phép từng vệ tinh điều chỉnh động các chùm phủ sóng theo mật độ người dùng thực tế - vùng đông dân được tập trung băng thông nhiều hơn, vùng ít người hưởng băng thông thấp hơn nhưng đủ dùng. Cơ chế này giúp duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi tải mạng toàn cầu tăng.

Bằng chứng thực tế: Độ trễ đang giảm rõ rệt

Dữ liệu đo lường thực tế từ năm 2025 xác nhận chiều hướng cải thiện liên tục. So sánh tháng 5 và tháng 7/2025, độ trễ tại quần đảo Pitcairn, một trong những địa điểm xa xôi nhất hành tinh, giữa Thái Bình Dương, giảm từ 133ms xuống 87ms. Tại Tuvalu, độ trễ giảm từ 92ms xuống 59ms. Mức cải thiện 30-40% này gắn trực tiếp với việc triển khai các vệ tinh V2 Mini mới, vốn có khả năng xử lý định tuyến hiệu quả hơn nhiều.

Cuộc gọi điện thoại đầu tiên năm 1876 mở đường cho mạng lưới vệ tinh toàn cầu như thế nào

Cần lưu ý rằng hiện tượng jitter (biến động độ trễ) nhẹ tại các gói cước phổ thông là đặc tính của cơ chế lập lịch 15 giây, hệ thống định kỳ gán lại vệ tinh phục vụ người dùng, gây ra một khoảnh khắc chuyển tiếp rất ngắn. Các gói Business được ưu tiên tài nguyên trong chu kỳ này, do đó có mức biến động thấp hơn nhiều so với gói Residential. Đây là thiết kế có chủ đích, phản ánh chiến lược phân cấp dịch vụ theo phân khúc khách hàng của SpaceX.

Vệ tinh biết nói chuyện với nhau - cuộc cách mạng Laser trong không gian khiến cáp quang biển run sợ (Bài 2)
Theo báo cáo Speedtest của Ookla, Starlink có ưu thế vượt trội so với các hãng internet vệ tinh truyền thống về độ trễ thấp. Ảnh: internet

IPv6 và căn cước số của từng kết nối vệ tinh

Một khía cạnh ít được thảo luận nhưng quan trọng với các chuyên gia mạng là cách Starlink triển khai IPv6, giao thức địa chỉ internet thế hệ mới. Với 5,98 triệu địa chỉ IPv6 đang hoạt động, Starlink là một trong những nhà triển khai IPv6 lớn nhất thế giới theo tỷ lệ thuê bao.

Điều thú vị hơn là cấu trúc địa chỉ IPv6 của Starlink mang đặc điểm nhận dạng riêng (từ bit thứ 57 đến 127 đặt bằng 0), cho phép các quản trị mạng nhận diện lưu lượng xuất phát từ thiết bị Starlink mà không cần phân tích sâu vào gói tin (Deep Packet Inspection). Với các quốc gia yêu cầu lưu lượng Starlink phải đi qua gateway nội địa như Việt Nam, đặc điểm này rất hữu ích để giám sát và quản lý mạng hiệu quả mà không xâm phạm nội dung gói tin.

Khoảng cách với cáp quang biển đang thu hẹp

Câu hỏi mà các kỹ sư viễn thông thường đặt ra: khi nào thì Starlink thực sự thay thế được cáp quang biển? Câu trả lời ngắn là chưa và có thể chưa bao giờ hoàn toàn thay thế với khối lượng lưu lượng khổng lồ của các tuyến liên lục địa. Nhưng câu hỏi đúng hơn là: Starlink bổ sung và cứu vớt những gì cáp quang không thể làm được?

Tại các đảo quốc, vùng địa lý đặc biệt xa xôi, những khu vực thường xuyên bị thiên tai, hoặc những nơi chưa bao giờ có kết nối, Starlink đang điền vào khoảng trắng mà cáp quang không thể đến. Galapagos là ví dụ điển hình: SpaceX lắp đặt Community Gateway cung cấp tốc độ 10 Gbps cho nghiên cứu khoa học tại quần đảo, thay thế hoàn toàn nhu cầu kéo cáp quang biển, vốn có thể phá hủy hệ sinh thái san hô nhạy cảm ở vùng biển này.

Với Việt Nam, đường bờ biển dài 3.260 km, hàng trăm đảo lớn nhỏ và địa hình nhiều đồi núi phức tạp ở Tây Bắc và Tây Nguyên, bức tranh này gợi lên rất nhiều điểm tương đồng với những khu vực mà Starlink đã chứng minh giá trị.

Bài tiếp theo INTERNET TỪ VŨ TRỤ VÀ CÂU HỎI AI KIỂM SOÁT BẦU TRỜI SỐ CỦA MỘT QUỐC GIA (Bài 3) trong loạt bài sẽ phân tích câu hỏi hóc búa hơn: khi một công ty tư nhân Mỹ nắm giữ hạ tầng liên lạc của hàng chục quốc gia, ai thực sự kiểm soát bầu trời số?

Có thể bạn quan tâm

Bắc Ninh công bố thủ tục hành chính sửa đổi lĩnh vực Viễn thông và Internet

Bắc Ninh công bố thủ tục hành chính sửa đổi lĩnh vực Viễn thông và Internet

Viễn thông - Internet
Đồng chí Mai Sơn, Phó Chủ tịch Thường trực UBND tỉnh Bắc Ninh vừa ký ban hành Quyết định số 1335/QĐ công bố danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực Viễn thông và Internet thuộc phạm vi quản lý của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bắc Ninh, nhằm cập nhật, hoàn thiện quy trình giải quyết thủ tục hành chính theo quy định mới.
Ba trụ cột hạ tầng, đổi mới và niềm tin quyết định tương lai kinh tế số Việt Nam

Ba trụ cột hạ tầng, đổi mới và niềm tin quyết định tương lai kinh tế số Việt Nam

Viễn thông - Internet
Ông Julian Gorman, Trưởng khu vực châu Á-Thái Bình Dương của GSMA, đã khẳng định tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 ngày 26/5 tại Hà Nội, Việt Nam đã vượt qua vai trò quan sát viên để trở thành một quốc gia chủ động định hình bản đồ kinh tế số toàn cầu, với hạ tầng số, đổi mới sáng tạo và niềm tin là ba trụ cột cốt lõi của hành trình đó.
GenAI giúp giảm 70% công việc giám sát tại tổng đài VinaPhone

GenAI giúp giảm 70% công việc giám sát tại tổng đài VinaPhone

Viễn thông - Internet
Đây cũng là giới hạn phổ biến của mô hình kiểm soát tổng đài truyền thống, khi doanh nghiệp chỉ có thể nghe lại một tỷ lệ rất nhỏ cuộc gọi để đánh giá chất lượng dịch vụ.
Doanh nghiệp phía Nam tìm lời giải hạ tầng số tại DCCI Summit 2026

Doanh nghiệp phía Nam tìm lời giải hạ tầng số tại DCCI Summit 2026

Viễn thông - Internet
DCCI Summit 2026 tại TP. Hồ Chí Minh sẽ diễn ra ngày 16/6, tiếp tục mang đến diễn đàn chuyên sâu về hạ tầng số AI, trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây cho cộng đồng doanh nghiệp phía Nam, trong bối cảnh Tp. Hồ Chí Minh đang tăng tốc theo định hướng kinh tế số chiếm từ 30 đến 40% GRDP vào năm 2030.
TPHCM: Xóa

TPHCM: Xóa 'vùng lõm' sóng di động trên tuyến đường Rừng Sác

Viễn thông - Internet
Sau nhiều năm tồn tại tình trạng gián đoạn liên lạc, khu vực tuyến đường Rừng Sác nối trung tâm TPHCM với huyện Cần Giờ và tuyến đường Lâm Viên nay đã được phủ sóng di động liên tục.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

31°C

Cảm giác: 38°C
mây cụm
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
39°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
32°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
35°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
39°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
37°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 34°C
mây cụm
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
26°C
Đà Nẵng

31°C

Cảm giác: 36°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Hải Phòng

32°C

Cảm giác: 39°C
mây rải rác
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
32°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
31°C
Khánh Hòa

28°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
36°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
37°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Nghệ An

31°C

Cảm giác: 34°C
mây rải rác
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
34°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
38°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
37°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
39°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
26°C
Phan Thiết

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Quảng Bình

32°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
34°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
26°C
Thừa Thiên Huế

32°C

Cảm giác: 36°C
mây thưa
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
38°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
38°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
40°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
36°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
38°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Hà Giang

31°C

Cảm giác: 37°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 02/06/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 02/06/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 02/06/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 02/06/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 02/06/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 02/06/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 02/06/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 03/06/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 03/06/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 03/06/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 03/06/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 03/06/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 03/06/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 04/06/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 04/06/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 04/06/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 04/06/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 04/06/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
26°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 15,600 15,900
Kim TT/AVPL 15,600 15,900
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15,600 15,900
Nguyên Liệu 99.99 14,550 14,750
Nguyên Liệu 99.9 14,500 14,700
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 15,200 15,600
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 15,150 15,550
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 15,080 15,530
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 156,000 159,000
Hà Nội - PNJ 156,000 159,000
Đà Nẵng - PNJ 156,000 159,000
Miền Tây - PNJ 156,000 159,000
Tây Nguyên - PNJ 156,000 159,000
Đông Nam Bộ - PNJ 156,000 159,000
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 15,600 ▲50K 15,900 ▲50K
Miếng SJC Nghệ An 15,600 ▲50K 15,900 ▲50K
Miếng SJC Thái Bình 15,600 ▲50K 15,900 ▲50K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 15,600 ▲50K 15,900 ▲50K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 15,600 ▲50K 15,900 ▲50K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 15,600 ▲50K 15,900 ▲50K
NL 99.90 14,200 ▼50K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 14,250 ▼50K
Trang sức 99.9 15,090 ▲50K 15,790 ▲50K
Trang sức 99.99 15,100 ▲50K 15,800 ▲50K
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 156 15,902
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 156 15,903
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,558 1,588
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,558 1,589
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,538 1,573
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 149,243 155,743
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 109,237 118,137
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 98,225 107,125
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 87,213 96,113
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 82,965 91,865
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 56,851 65,751
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 156 159
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18354 18630 19215
CAD 18514 18791 19412
CHF 32937 33322 33977
CNY 0 3846 3939
EUR 29992 30265 31299
GBP 34573 34965 35906
HKD 0 3225 3428
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15406 15999
SGD 20039 20322 20852
THB 723 786 839
USD (1,2) 26036 0 0
USD (5,10,20) 26077 0 0
USD (50,100) 26106 26120 26394
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,125 26,125 26,395
USD(1-2-5) 25,080 - -
USD(10-20) 25,080 - -
EUR 30,185 30,209 31,517
JPY 160.99 161.28 170.29
GBP 34,795 34,889 35,942
AUD 18,527 18,594 19,218
CAD 18,755 18,815 19,425
CHF 33,213 33,316 34,153
SGD 20,213 20,276 20,985
CNY - 3,820 3,949
HKD 3,297 3,307 3,431
KRW 16.13 16.82 18.22
THB 772.31 781.85 833.27
NZD 15,364 15,507 15,900
SEK - 2,802 2,888
DKK - 4,039 4,164
NOK - 2,797 2,883
LAK - 0.91 1.27
MYR 6,214.15 - 6,983.75
TWD 758.63 - 915.14
SAR - 6,905.73 7,242.67
KWD - 83,643 88,617
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,115 26,135 26,395
EUR 30,113 30,234 31,425
GBP 34,770 34,910 35,930
HKD 3,292 3,305 3,421
CHF 33,019 33,152 34,100
JPY 161.43 162.08 169.44
AUD 18,503 18,577 19,173
SGD 20,270 20,351 20,941
THB 789 792 827
CAD 18,755 18,830 19,406
NZD 15,418 15,960
KRW 16.80 18.44
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26100 26100 26394
AUD 18544 18644 19569
CAD 18691 18791 19808
CHF 33189 33219 34806
CNY 3826.9 3851.9 3987
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30179 30209 31932
GBP 34874 34924 36684
HKD 0 3355 0
JPY 161.41 161.91 172.42
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6920 0
NOK 0 2850 0
NZD 0 15517 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20201 20331 21062
THB 0 752 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 15600000 15600000 15900000
SBJ 13500000 13500000 15900000
Cập nhật: 01/06/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,046 26,046 26,395
USD20 26,046 26,046 26,395
USD1 26,046 26,046 26,395
AUD 18,507 18,607 19,799
EUR 30,297 30,297 31,705
CAD 18,644 18,744 20,051
SGD 20,279 20,429 20,990
JPY 162.12 163.62 168.15
GBP 34,668 35,018 35,882
XAU 15,548,000 0 15,852,000
CNY 0 3,736 0
THB 0 788 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 01/06/2026 09:00