| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
147 ▲3K |
14,952 ▲250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
147 ▲3K |
14,953 ▲250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,469 ▲30K |
1,494 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,469 ▲30K |
1,495 ▲1348K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,449 ▲30K |
1,479 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
139,436 ▲125740K |
146,436 ▲132040K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
101,586 ▲1875K |
111,086 ▲1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,232 ▲1700K |
100,732 ▲1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,878 ▲1525K |
90,378 ▲1525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,884 ▲1457K |
86,384 ▲1457K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,233 ▼46055K |
6,183 ▼54605K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▲3K |
1,495 ▲1348K |