| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,808 |
18,382 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,808 |
18,383 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,805 |
1,835 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,805 |
1,836 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,785 |
182 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,698 |
180,198 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,764 |
136,664 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,022 |
123,922 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,281 |
111,181 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,367 |
106,267 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,152 |
76,052 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,808 |
1,838 |