| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
182 ▼1626K |
18,502 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
182 ▼1626K |
18,503 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,817 ▲12K |
1,847 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,817 ▲12K |
1,848 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,797 ▲12K |
1,832 ▲1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,886 ▲1188K |
181,386 ▲1188K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,664 ▲900K |
137,564 ▲900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,838 ▲816K |
124,738 ▲816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,013 ▲732K |
111,913 ▲732K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,066 ▲699K |
106,966 ▲699K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,652 ▲500K |
76,552 ▲500K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
182 ▼1626K |
185 ▼1653K |