| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
164 ▼5K |
16,702 ▼500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
164 ▼5K |
16,703 ▼500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,635 ▲1467K |
1,665 ▲1494K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,635 ▲1467K |
1,666 ▼45K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,615 ▲1449K |
165 ▼1530K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
156,866 ▼4456K |
163,366 ▼4456K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
115,012 ▼3376K |
123,912 ▼3376K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
103,461 ▼3061K |
112,361 ▼3061K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
9,191 ▼85464K |
10,081 ▼93474K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
87,455 ▼2623K |
96,355 ▼2623K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,062 ▼1877K |
68,962 ▼1877K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
164 ▼5K |
167 ▼5K |