| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,745 ▲22K |
17,652 ▲220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,745 ▲22K |
17,653 ▲220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
173 ▼1532K |
1,756 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
171 ▼1514K |
174 ▼1541K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,277 ▲2475K |
172,277 ▲2475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,963 ▲1875K |
130,663 ▲1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,782 ▲1700K |
118,482 ▲1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,601 ▲1526K |
106,301 ▲1526K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,902 ▲1458K |
101,602 ▲1458K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,015 ▲1042K |
72,715 ▲1042K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,745 ▲22K |
1,765 ▲22K |